Chương 1
Chương 1: Vua Ngọc Trai Phú Quốc Và Cuộc Đổi Đời Đêm Mưa Bão
Sáu chiếc phao không trở về sau cơn bão.
Tường đếm chúng trên tấm bản đồ ép nhựa, dù biết con số sẽ không thay đổi. Từ cầu cảng, những chấm vàng ở khu bè phía nam chỉ còn lại những khoảng trống. Dây neo bị kéo đứt, lồng trai trôi dạt về hướng tây, một chiếc thuyền máy nằm nghiêng trên bãi đá. Biển sau bão phẳng đến đáng ngờ.
Diễm đứng cạnh anh, tóc còn ướt, tay cầm máy đo độ mặn.
“Anh đếm nhầm.”
“Không.”
“Phao số bốn bị dạt vào rạn cạn. Em đã thấy nó.”
“Phao đó ở ngoài vùng của mình.”
Diễm quay sang. “Không có phao nào tự đi được cả.”
Tường gập bản đồ. Anh không muốn tranh luận ở bến cảng, nơi mọi người đang kéo thuyền lên bằng dây thừng và gọi tên những người chưa về. Mùi dầu máy, rong biển và gỗ ướt trộn vào nhau. Từ phía nhà kho, một người thợ lặn chạy tới.
“Anh Tường, kho lạnh mất điện. Máy phát không nổ.”
“Đưa trai giống lên xe đá. Đừng đợi.”
“Còn lồng số mười hai?”
“Để tôi.”
Lồng số mười hai là nơi cha Tường giữ những con trai lớn nhất, những con đã được cấy nhân hơn ba năm. Sau bão, nếu nước đục hoặc nhiệt độ tăng, cả lồng có thể chết trong hai ngày. Tường lên chiếc thuyền nhỏ, tự tay kéo dây. Mỗi nút thắt mang tên một người đã làm việc ở bè, bởi cha anh không bao giờ gọi đó là tài sản của riêng mình.
Diễm ngồi phía sau, giữ thùng thiết bị. Cô là nhà sinh học biển, đến Phú Quốc sáu tháng trước để khảo sát rạn san hô. Ngày đầu gặp, Tường đã nghĩ cô sẽ ở một tuần rồi đi. Diễm ở lại vì rạn phía nam có một vùng san hô non bất ngờ hồi phục, đúng nơi cha Tường từng cấm thả neo.
“Đi chậm thôi,” cô nói. “Độ trong chưa trở lại.”
“Lồng số mười hai không chờ nước trong.”
“Cũng không chờ người đâm thuyền vào rạn.”
Tường giảm ga. Qua mặt nước, anh thấy những dải sáng lạ lướt dưới đáy. Không phải san hô. Là mảnh nhựa, dây phao và vỏ thùng xốp từ một trại khác. Một số dây neo mới, màu đen, cắt ngang vùng rạn.
“Ai thả dây ở đây?” Diễm hỏi.
“Không biết.”
“Anh biết.”
“Anh biết vài người có thể.”
“Khánh?”
Tường không trả lời.
Phạm Quốc Khánh sở hữu đội tàu du lịch lớn nhất khu vực. Hai năm qua, Khánh nhiều lần đề nghị mua lại trang trại ngọc trai của gia đình Tường. Anh ta nói sẽ giúp mở rộng, đưa ngọc trai ra thị trường quốc tế. Cha Tường luôn từ chối, bảo rằng người không hiểu biển chỉ nhìn thấy viên ngọc sau khi nó được lấy khỏi nước.
Lồng số mười hai nằm lệch khỏi vị trí gần ba mét. Tường và Diễm kéo nó lên. Một nửa dây trai bị xước, vỏ trai mở hé. Trong dòng nước đục, vài con đã chết.
Tường nhắm mắt một giây. Anh nghe tiếng cha mình trong trí nhớ: “Đừng vội vớt. Đầu tiên phải biết vì sao nó chết.”
Diễm lấy mẫu nước, ghi nhiệt độ, độ mặn và độ đục. “Nước có dầu.”
“Dầu từ thuyền?”
“Không giống. Có mùi dung môi.”
Tường nhìn về hướng bắc. Một chiếc tàu chở khách đang rời bến, trên boong có logo hình mỏ neo bạc của Khánh. Tàu đi rất nhanh, tạo một vệt sóng kéo dài đến khu bè.
“Anh Tường,” Diễm gọi. “Có gì ở đáy lồng.”
Tường cúi xuống. Giữa các dây trai có một chiếc hộp thiếc nhỏ, bị mắc vào móc khóa. Anh nhận ra hộp ngay lập tức. Cha anh từng dùng nó để đựng la bàn, rồi bỏ đi sau một chuyến biển không trở về đúng hẹn.
Tường mở nắp.
Bên trong là một mảnh bản đồ cuộn chặt, bọc dầu chống nước. Trên mặt giấy có những đường mực xanh ngoằn ngoèo, đánh dấu một vùng biển không nằm trên bản đồ nuôi trai hiện tại. Ở góc phải có chữ viết của cha anh.
Rạn Mắt Cá. Không thả neo. Không bán.
Diễm đọc qua vai anh. “Anh biết nơi này?”
“Không.”
“Chữ của cha anh mà.”
“Biết chữ không có nghĩa biết nơi.”
Một tiếng động cơ vang lên gần đó. Khánh đứng trên chiếc xuồng cao tốc, mặc áo phao màu cam, theo sau là hai người đàn ông. Anh ta giơ tay chào như thể tình cờ gặp nhau trên một chuyến câu cá.
“May quá, tôi đang định tìm cậu.”
Tường gấp bản đồ, cho vào túi áo.
“Anh tìm tôi để làm gì?”
“Bão làm hỏng nhiều bè. Tôi cho người hỗ trợ.”
“Đừng động vào bè của tôi.”
Khánh nhìn những lồng trai bị xước. “Cậu không thể tự xử lý hết. Tôi có máy phát, kho lạnh và đội cứu hộ.”
“Anh có cả những dây neo mới dưới rạn phía nam không?”
Nụ cười của Khánh hơi chậm lại.
Diễm bước lên trước. “Mẫu nước có dấu hiệu nhiễm dung môi. Chúng tôi sẽ lập biên bản.”
“Cô đang cáo buộc tôi?”
“Chưa. Tôi đang ghi nhận.”
Khánh nhìn Tường. “Cậu nên cẩn thận với những người thích biến mọi sự cố thành nghiên cứu. Bè hỏng thì sửa, trai chết thì bỏ. Đừng giữ lại mọi thứ vì một câu chuyện của người đã mất.”
Tường siết bản đồ trong túi.
“Cha tôi không phải câu chuyện của anh.”
“Ông ấy để lại cho cậu một đống nợ.”
Khánh nổ máy rời đi. Sóng từ chiếc xuồng đập vào lồng trai, làm vài con còn sống bật khỏi dây. Tường đứng im nhìn chúng trôi trong nước đục.
Diễm hạ giọng: “Anh có tin anh ta làm không?”
“Anh tin anh ta biết nhiều hơn anh.”
“Còn bản đồ?”
Tường không đáp.
Họ đưa lồng trai về bờ. Đến trưa, cả đội chia nhau xử lý phần còn sống, thay nước và phân loại vỏ. Mọi người làm việc trong im lặng, chỉ có tiếng máy bơm và tiếng thùng nhựa va vào nhau. Mẹ Tường gọi từ đất liền, hỏi tình hình. Anh nói chưa biết thiệt hại bao nhiêu.
“Con tìm được cái hộp của cha,” anh nói sau một lúc.
Đầu dây bên kia im.
“Mẹ?”
“Con tìm thấy ở đâu?”
“Trong lồng số mười hai.”
“Đừng mở bản đồ.”
Tường nhìn Diễm đang ghi mẫu ở cuối kho. “Mẹ biết nó?”
“Cha con từng đi tới đó. Sau chuyến ấy, ông ấy bán một nửa bè và bắt mọi người ký lại quy ước không thả neo.”
“Vì sao?”
“Ông ấy nói có những thứ nằm dưới biển mà con người chưa đủ kiên nhẫn để bảo vệ.”
“Rạn Mắt Cá là gì?”
Mẹ anh thở dài. “Một nơi người ta sẽ trả rất nhiều tiền để được gọi là của họ.”
Cuộc gọi kết thúc trước khi Tường hỏi thêm.
Buổi chiều, Diễm đem mẫu nước tới phòng phân tích tạm. Cô lọc qua màng, nhỏ thuốc thử và đợi màu đổi. Tường đứng bên cạnh, nhìn những con số trên máy.
“Không phải dầu diesel,” Diễm nói. “Một loại dung môi dùng trong sơn phủ.”
“Ở đây không có xưởng sơn.”
“Không có nghĩa là không có người chở nó qua.”
Cô mở máy tính, phóng bản đồ khu vực. Những dây neo mới tạo thành một đường vòng từ bến tàu du lịch tới rạn phía nam. Nếu kéo tiếp về hướng tây, chúng sẽ chạm vùng mà cha Tường đánh dấu trên mảnh giấy.
“Khánh đang dựng gì đó ngoài kia,” Diễm nói.
Tường nhìn rạn Mắt Cá trên bản đồ. “Có thể là một trại nuôi khác.”
“Hoặc một công trình.”
“Không ai được cấp phép.”
“Anh chắc chứ?”
“Ở Phú Quốc, có những thứ được cấp phép sau khi đã xây xong.”
Tối xuống rất nhanh. Gió thổi qua mái tôn nhà kho, mang theo mùi muối và rong mục. Tường ngồi một mình bên bàn làm việc của cha. Chiếc hộp thiếc mở trước mặt. Anh đặt bản đồ dưới đèn, dùng kính lúp xem các ký hiệu nhỏ. Có một dòng viết ở mép giấy, gần như bị nước làm nhòe.
Nếu mất bè, tìm người giữ viên ngọc méo.
Tường lục tủ hồ sơ. Anh tìm thấy một hộp gỗ đựng ngọc trai chưa phân loại. Những viên tròn nằm riêng, viên méo để trong một ngăn khác. Ở đáy ngăn, có một viên màu xám nhạt, hình như giọt nước bị kéo dài.
Anh cầm nó lên.
Một mảnh vỏ nhỏ mắc trong viên ngọc, tạo thành đường cong giống con mắt.
Điện thoại rung. Số lạ.
“Anh Tường phải không?” Giọng một người đàn ông trẻ, thở gấp. “Tôi là thợ lặn của đội Khánh. Tôi thấy người ta thả những thùng sơn xuống rạn. Tôi có video.”
“Anh gửi cho tôi.”
“Không được. Họ biết tôi cầm điện thoại.”
“Anh đang ở đâu?”
“Bến cũ phía đông. Nhưng nghe tôi nói… cha anh không bỏ đi vì nợ. Ông ấy giữ một thứ mà Khánh đang tìm.”
Một tiếng va đập vang lên ở đầu dây.
“Anh còn đó không?”
Người đàn ông thở mạnh. “Đừng tin người mang giấy tờ sạch. Rạn Mắt Cá không phải nơi nuôi trai. Nó là nơi cha anh đã giấu…”
Cuộc gọi tắt.
Tường đứng bật dậy. Viên ngọc méo nằm trong lòng bàn tay, lạnh như một mảnh đá dưới đáy biển. Bên ngoài, đèn tàu của Khánh vừa bật ở đường chân trời. Một, hai, rồi ba chiếc. Chúng không đi về phía bến du lịch.
Chúng đi thẳng ra vùng biển mà cha anh đã viết: Không thả neo. Không bán.
Tường bỏ viên ngọc vào túi.
Diễm xuất hiện ở cửa kho, trên tay còn cầm đôi găng.
“Có chuyện gì?”
Tường nhìn những ánh đèn đang tách khỏi bờ.
“Ngày mai chúng ta cần một chiếc thuyền không có tên trên giấy.”
Diễm không hỏi vì sao. Cô chỉ quay lại lấy hộp thiết bị.
Ngoài khơi, một ánh chớp xanh lóe lên giữa bóng đêm. Không giống đèn tàu. Nó sáng từ dưới mặt nước.