Chương 7
Chương 7: Ba Mươi Tỷ Dưới Mái Tôn
Chồng Mai, Tấn, đã mất tích sau khi để lại khoản nợ lớn. Anh ta từng biết bà Nguyệt có nhóm vé và muốn dùng thông tin đó vay nóng.
Mai thừa nhận mình đã ký giấy bảo lãnh cho Tấn, rồi giấu mẹ. Nếu giải thưởng được trả, chủ nợ sẽ lấy hết phần của cô.
Hạ hỏi tại sao bà Nguyệt không nói. Mai nói mẹ sợ con gái bị kéo vào.
Tuyết khai Mẫn chỉ thu hồi khoản vay, còn Tấn đã thuê người đánh cắp tờ vé nhóm. Người áo xám là một môi giới, không phải người của Mẫn.
Các mảnh ghép cho thấy cuộc tranh chấp bị đẩy lên để che việc tờ vé riêng đã bị đổi trong lúc camera mất.
Hạ mở lại sổ. Tờ vé trong phong bì mang dấu gấp của vé nhóm, không phải vé riêng. Dấu chấm có thể đã bị lau đi khi vé ướt.
Vậy tờ vé riêng đang ở đâu?
Mai nhớ mẹ đã đưa tờ phẳng cho một người khác: bà Sáu, hàng xóm, để gửi vào ngân hàng hộ. Bà Sáu chết trong trận lũ cùng đêm; chiếc hộp sắt của bà bị chuyển đến kho cứu trợ.
Hạ và Mai tìm chiếc hộp trong danh sách tài sản chưa nhận. Bên trong có hai tờ vé, một tờ còn nguyên, một tờ rách góc.
Tờ còn nguyên trùng số nhưng số cuối là 7 — vé nhóm. Tờ rách góc có số cuối 1, đúng ảnh của Mẫn.
Không ai biết tờ rách đã đi đâu trước khi vào hộp.
Điều tra viên phát hiện trên vết rách có DNA của bà Nguyệt và Mẫn, nhưng không có dấu bà trao nó. Mẫn nói đã cầm tờ khi bà trả nợ một phần.
Hạ hỏi hợp đồng có ghi nhận. Mẫn đưa giấy bổ sung, nhưng chữ ký bà Nguyệt bị in bằng mực khác.
Mai suy sụp. Nếu tờ riêng bị Mẫn giữ, cô mất quyền. Nếu tờ nhóm còn nguyên, bảy người có quyền.
Tòa triệu tập tất cả. Hạ được hỏi vì sao một người bán vé lại giữ phong bì.
"Vì tôi là người cuối cùng nhìn thấy bà Nguyệt còn sống và người đầu tiên nhìn thấy vé sau tai nạn. Tôi không muốn câu chuyện bị đổi theo người nào trả tiền nhanh hơn."
Vinh cố biến Hạ thành người có lợi ích. Anh ta nhắc khoản nợ nhà cô và video Duy.
Hạ thừa nhận mình cần tiền, nhưng không phải tiền của bà Nguyệt. Lời khai khiến phòng xử im lặng.
Tòa yêu cầu giám định lại tờ vé nhóm. Số cuối là 7; vé nhóm thắng thật. Tờ riêng số 1 chỉ là vé không trúng.
Mai nhìn bảy người, rồi nhìn Hạ. Người xứng đáng không phải người cầm tờ vé, mà là những người đã cùng bỏ tiền và giữ lời hứa.
Nhưng giải thưởng nhóm phải được nhận trong thời hạn ngắn. Vinh vẫn có thể dùng đại lý để ngăn thủ tục.
Tòa cho các bên ba ngày bổ sung chứng cứ. Ngày đầu tiên, luật sư Quang nộp một bản thỏa thuận góp vốn mới, trong đó mỗi người được chia một phần bằng nhau nhưng người đại diện được quyền nhận thay. Tên người đại diện là Vinh.
Nhi lập tức phản đối. Cô chỉ ra chữ ký của bà Nguyệt trong bản mới có nét kéo dài ở cuối, trong khi tất cả giấy tờ cũ đều kết thúc bằng một dấu chấm vuông. Chuyên gia chữ viết xác nhận bản mới được ký lại trên giấy đã in sẵn, sau ngày quay số.
Vinh đứng trước hội đồng, nói bản thỏa thuận chỉ là bản sao lưu. “Tôi giữ hộ giấy tờ cho khách. Nếu không có tôi, bảy người kia còn chẳng biết tờ vé đang ở đâu.”
Hạ đáp: “Người giữ hộ không được tự thêm quyền nhận tiền.”
Vinh nhìn cô rất lâu. “Cô sẽ hối tiếc khi biến chuyện này thành cuộc chiến.”
Buổi chiều, chiếc hộp bảy chìa khóa được tìm thấy ở một bãi rác cách nhà Hạ ba cây số. Một chiếc chìa bị bẻ, bên trong nắp hộp có dòng chữ khắc bằng dao: “Số bảy mở cửa, không mở được lòng người.”
Duy nhận ra chiếc hộp từng được khóa dưới gầm bàn của bà Nguyệt. Cậu nhớ mẹ Hạ thường đến đó mua dầu gội, nhưng chưa bao giờ thấy bà Nguyệt đưa chìa khóa cho ai. Hạ hỏi từng người trong nhóm; chỉ có Thoa biết bà Nguyệt từng thuê một kho nhỏ bên bờ sông để cất biên lai.
Họ đến kho lúc trời nhá nhem. Khóa ngoài còn nguyên, nhưng ổ khóa có vết cạy mới. Thoa đứng canh, Hạ và Nhi dùng chìa số bảy mở cửa.
Trong kho không có tiền, chỉ có bảy thùng giấy, mỗi thùng dán tên một gia đình. Thùng của bà Nguyệt trống rỗng. Thùng của Hậu chứa ảnh chụp các lần góp tiền; thùng của Thoa chứa một cuốn lịch có các dấu lá; thùng của Tấn chỉ có một biên lai hoàn tiền.
Nhi phát hiện dưới đáy thùng của bà Nguyệt một tấm tôn mỏng. Sau tấm tôn là khe hẹp dẫn tới căn phòng phía sau. Trong đó có một máy ghi âm cũ và một bản đồ đường đi từ đại lý Vinh tới ki-ốt.
Bản ghi âm bắt đầu bằng tiếng bà Nguyệt: “Tôi biết có người muốn lấy tờ nhóm. Nếu tôi gặp chuyện, hãy để họ lấy nhầm.” Sau đó bà đọc từng con số của vé nhóm, rồi nói số cuối là bảy. Bà dặn người nghe chỉ công bố khi có đủ bảy người, vì một người cầm vé sẽ dễ bị mua hơn bảy người cùng nói.
Hạ cầm máy ghi âm mà tay lạnh đi. Bà Nguyệt đã biết mình bị theo dõi từ trước ngày quay số. Vụ tai nạn có thể không phải một sự tình cờ.
Đúng lúc ấy, tiếng động cơ vang ngoài kho. Một chiếc xe tải chặn cửa. Vinh bước xuống, đi cùng người kỹ thuật viên camera.
“Tôi tới lấy tài sản của đại lý,” Vinh nói.
Nhi giơ điện thoại quay lại. “Kho này đứng tên bà Nguyệt, anh không có quyền vào.”
Vinh ra hiệu cho kỹ thuật viên cắt khóa. Hạ lùi vào trong, giấu máy ghi âm dưới áo. Thoa châm một bóng đèn pin, chiếu lên những thùng giấy đã được đánh dấu. Ánh sáng làm lộ một vệt máu trên tay nắm cửa sau.
Một người đang ở trong kho trước họ, và người đó vừa rời đi qua lối sau. Hạ chạy theo con đường đất, chỉ thấy bóng một phụ nữ mặc áo mưa màu xanh leo lên xe máy. Người phụ nữ quay đầu, gương mặt là Lan.
Lan không chạy. Cô ta nói lớn: “Tờ số một không phải của Mẫn. Nó là tiền chuộc cho chồng Mai.”
Vinh ở phía sau hét tên Lan. Lan tăng ga, nhưng chiếc xe trượt trên bùn. Hạ kéo cô xuống trước khi xe lao vào mương.
Trong túi Lan có một phong bì chống nước. Bên trong là bản gốc giấy nhận nợ của Tấn và một tấm ảnh bà Nguyệt đưa cho cô tờ vé số cuối cùng.
Lan nhìn Hạ: “Tôi không muốn tiền. Tôi chỉ muốn thoát khỏi món nợ mà họ dùng tờ vé để trói tôi.”
Từ xa, còi xe công an vang lên. Vinh đứng bất động trước cửa kho, lần đầu tiên không còn câu trả lời nào về quy trình.