Chương 17
Chương 17 — Tiệm Sửa Đồng Hồ Không Bán Thời Gian
Phòng họp của cơ quan điều tra nằm trên tầng ba một tòa nhà cũ, bàn ghế gỗ sờn và một chiếc quạt trần quay chậm rãi phía trên. Quân xuất hiện tại phiên làm việc với một nhóm luật sư, vest tối màu và thái độ bình tĩnh đến mức khiến người đối diện phải tự hỏi liệu ông ta có thực sự lo lắng hay không. Ông thừa nhận logo chiếc lá thuộc Vạn Thành, nhưng phủ nhận việc vận chuyển người. Ông gọi Hòa là nhân viên tự ý rời ga, còn băng ghi âm là “một cuộc hội thoại không đủ ngữ cảnh”.
Lan ngồi ở hàng ghế sau, quan sát cách Quân điều chỉnh cà vạt mỗi khi bị hỏi một câu khó, một cử chỉ nhỏ nhưng đủ để tiết lộ sự căng thẳng ông cố che giấu dưới lớp vỏ điềm tĩnh. Cô nhớ lời Minh từng nói: mỗi người đều có một tật nhỏ phản bội sự bình thản giả tạo của họ, giống như một chiếc đồng hồ hỏng luôn để lộ dấu vết dù vỏ ngoài vẫn sáng bóng.
Hạ nói chậm rãi, không để Quân dẫn nhịp, giọng bà vững vàng như đã tập luyện trước gương hàng chục lần đêm qua để không bị cảm xúc lấn át. Bà trình bày sổ hàng, thẻ nhân viên và danh sách tên, từng chi tiết một, không thêm thắt, không né tránh. Nam đưa bản vẽ xe, tay anh hơi run khi chỉ vào logo hình chiếc lá đã bạc màu qua nhiều năm cất giữ. Lộc kể tiếng gõ cửa, giọng ông nghẹn lại ở đoạn nhắc đến việc đã không mở cửa kịp thời. Thư xác nhận cửa phụ, đôi mắt bà cụp xuống như vẫn còn mang cảm giác tội lỗi của một lời hứa không giữ được. Mỗi lời khai có lỗ hổng riêng, nhưng khi đặt cạnh nhau, chúng tạo thành đường thẳng.
Đại diện điều tra ghi chép liên tục, thỉnh thoảng dừng lại để đối chiếu giữa các lời khai, tìm những điểm trùng khớp và những điểm mâu thuẫn nhỏ mà chỉ người trong cuộc mới có thể giải thích. Quân ngồi im, tay đan vào nhau trên bàn, chỉ thỉnh thoảng ghi chú gì đó vào cuốn sổ nhỏ trước mặt.
Lan không ngồi ở bàn nhân chứng, chỉ đứng lặng lẽ phía sau. Cô chỉ giao nộp thư của cha và nói rõ nó không phải bằng chứng về hành vi phạm tội. “Nó chỉ cho thấy ông ấy cố bảo vệ một người và thất bại trong việc nói với gia đình.”
Quân hỏi vì sao cô dùng thư riêng để làm tổn hại danh dự người khác. Lan đáp: “Tôi không dùng nó để kết tội. Tôi dùng nó để không ai biến cha tôi thành nhân vật hoàn hảo.”
Câu trả lời khiến phòng họp im. Luật sư của Quân không thể phản bác việc một gia đình có quyền tự định nghĩa mất mát của mình. Ánh mắt Quân lần đầu tiên dao động, một thoáng bối rối lướt qua trước khi ông kịp lấy lại vẻ điềm tĩnh quen thuộc.
Minh, ngồi cách đó vài hàng ghế, nhận ra khoảnh khắc ấy. Anh nghĩ đến ông Sáu, đến những buổi tối người thầy già ngồi lặng lẽ trước bàn sửa, không nói gì về những gì ông biết. Có lẽ ông Sáu cũng từng đứng trước những khoảnh khắc như thế này, khi sự thật và sự an toàn của người khác treo lơ lửng trên một quyết định duy nhất, và ông đã chọn im lặng vì tin rằng đó là cách tốt nhất để bảo vệ những người ông thương yêu.
Điều tra viên đưa ra biên bản trạm y tế, sổ xưởng cũ đã ố vàng và băng cassette. Giám định sơ bộ xác định băng không có dấu hiệu cắt ghép ở đoạn chứa giọng Quân. Ông vẫn phủ nhận, nhưng câu chuyện đã rời khỏi vùng “không đủ căn cứ”.
Hòa không được tìm thấy, nhưng hồ sơ vụ Vạn Thành mở lại. Những người từng bị đưa qua toa hàng được hướng dẫn nhận diện và yêu cầu bồi thường. Dũng, Nam và Hạ ký tên thật, tay họ không còn run như buổi đầu gặp gỡ, thay vào đó là một sự quyết tâm đã được tôi luyện qua nhiều tuần chuẩn bị. Thư quyết định không công bố tên mình, nhưng lời khai được bảo mật, và bà nói với Lan rằng chỉ riêng việc được lắng nghe, được ghi nhận, đã đủ để bà cảm thấy nhẹ nhõm hơn nhiều so với mười lăm năm mang một bí mật nặng trĩu.
Buổi chiều sau phiên làm việc, cả nhóm ngồi lại tại một quán nước gần đó, không ai nói nhiều, chỉ lặng lẽ uống trà và nhìn nhau như để xác nhận rằng họ đã cùng nhau đi qua một chặng đường quan trọng. Dũng kể một câu chuyện cười về xưởng sửa xe của mình, cố gắng làm không khí nhẹ nhàng hơn, và lần đầu tiên trong nhiều tuần, tất cả bật cười thành tiếng.
Sau phiên, khi mọi người đã lần lượt ra về, Lan gặp Quân ngoài hành lang. Ông hỏi cô có nghĩ cha mình sẽ vui vì đã kéo mọi người vào đây không. Lan nói: “Tôi không biết ông ấy muốn gì. Tôi biết người bị kéo vào đã có quyền tự chọn nói.”
Quân cười nhạt, ánh mắt ông nhìn Lan như đang cố tìm một điểm yếu để khai thác. “Cô giống mẹ.”
“Tôi không muốn giống ai hoàn toàn.”
Minh đứng ở cuối hành lang, hai tay đút túi quần, không can thiệp. Anh hiểu Lan đã tìm được giọng của mình, không cần mượn tiếng tích tắc để nói.
Tối đó, khi Lan về đến nhà, bà Hạnh đang ngồi chờ ở phòng khách, ánh đèn vàng dịu tỏa xuống mái tóc đã bạc quá nửa của bà. Bà hỏi phiên họp có thành công không. Lan ngồi xuống cạnh mẹ, nắm lấy bàn tay gầy guộc, nói chưa thể gọi là thành công. “Nhưng mẹ không còn phải kể một mình.”
Bà Hạnh nhìn ra cửa sổ, ánh mắt xa xăm dõi theo bóng tối bên ngoài. “Mẹ sợ khi nói thật, các con sẽ ghét cha.”
“Chúng con có thể vừa yêu vừa giận. Hai điều đó không triệt tiêu nhau,” Lan đáp, siết chặt tay mẹ hơn. “Con đã mất nhiều năm để hiểu điều đó, nhưng giờ con biết chắc chắn.”
Tùng bước vào từ nhà bếp, đặt lên bàn hai cốc trà nóng còn bốc hơi nghi ngút. Anh đã thôi né cuộc trò chuyện về cha, nhưng vẫn không muốn biến ông thành trung tâm của mọi cuộc đối thoại trong gia đình. “Nếu sau này có tin ông ấy còn sống, mình sẽ hỏi ông ấy có muốn gặp không. Không tự quyết định.”
Bà Hạnh gật, ngón tay bà khẽ chạm vào thành cốc trà nóng như đang tìm một điểm tựa vật lý cho cảm xúc đang dâng lên. “Đó là điều mẹ nên làm từ lâu. Mẹ đã quyết định thay quá nhiều người trong quá nhiều năm, kể cả khi mẹ không có quyền làm vậy.”
Ba mẹ con ngồi im lặng bên nhau một lúc, tiếng đồng hồ treo tường trong phòng khách tích tắc đều đặn, một âm thanh bình thường, không mang theo ký ức hay bí mật nào, chỉ đơn giản là thời gian đang trôi.
Minh đưa Lan chiếc hộp đồng hồ của Hòa. “Cô muốn nhận không?”
Lan mở nắp. Chiếc đồng hồ không còn kim phút nhưng bánh răng vẫn chuyển. Nó phát ra âm thanh nhỏ, bình thường, không có tiếng nhà ga hay lời nói. Lan cất vào túi, không đeo lên tay.
“Tôi sẽ giữ nó cho đến khi biết mình muốn giữ vì ai.”
Minh nói: “Đó là câu trả lời đủ tốt.”
Anh nhìn cô cất chiếc hộp vào túi xách, cử chỉ nhẹ nhàng nhưng dứt khoát, không còn vẻ do dự của những ngày đầu tiên bước vào tiệm anh với chiếc đồng hồ bạc dừng ở 16:42. Có một sự thay đổi trong cách Lan di chuyển, cách cô nói, cách cô nhìn mọi vật xung quanh — như thể cô đã học được cách mang theo quá khứ mà không để nó kéo lê mình lại phía sau.
Điều tra viên gửi thông báo: hồ sơ sẽ chuyển sang giai đoạn xác minh tài sản và người liên quan. Không ai biết kéo dài bao lâu, có thể là vài tháng, có thể là nhiều năm. Hạ chuẩn bị một nhóm hỗ trợ nạn nhân, Nam học thêm nghề, Dũng nhận sửa xe cho người lao động miễn phí. Họ không trở thành biểu tượng; họ chỉ bắt đầu sống bằng tên mình, từng ngày một, không vội vã, không cần một cái kết hoàn hảo để chứng minh mọi đau khổ đã qua đều có ý nghĩa.
Lan trở về tiệm khi trời đã sẩm tối, thấy trên biển mới có một khách đặt chiếc đồng hồ báo thức. Cô nhận sửa giúp Minh, lần đầu cầm tua-vít mà không sợ làm hỏng, một sự tự tin nhỏ nhưng rõ ràng đã len vào từng cử chỉ của cô. Một chiếc kim phút lệch chỉ cần chỉnh nhẹ, không cần tháo cả bộ máy.
Minh đứng cạnh, hướng dẫn từng động tác nhỏ, bàn tay anh thỉnh thoảng đặt lên tay cô để chỉnh hướng cầm tua-vít cho đúng. “Đừng ép nó chạy nhanh. Hãy để nó tìm nhịp.”
Lan áp tai nghe tiếng tích tắc, nhắm mắt lại để cảm nhận trọn vẹn âm thanh nhỏ bé nhưng đều đặn ấy. Cô nghĩ đến cha, mẹ, Hạ và chính mình. Tất cả đều lệch nhịp, nhưng vẫn chuyển động, vẫn tiếp tục sống theo cách riêng của mỗi người, không ai cần phải đồng bộ hoàn toàn với người khác để có giá trị.
Trước khi rời phiên, Hạ trao cho Lan một danh sách các gia đình chưa dám lên tiếng, viết tay trên một tờ giấy gấp làm tư, nét chữ nắn nót như thể mỗi cái tên đều mang một trọng lượng riêng cần được nâng niu. Lan không đưa tên vào báo, chỉ gửi từng người một lời mời an toàn, kiên nhẫn chờ đợi phản hồi mà không thúc ép. Cô biết một phiên họp không kết thúc câu chuyện; nó chỉ mở một căn phòng nơi người khác có thể bước vào mà không bị biến thành con số, khi họ đã sẵn sàng.