Chương 4
Chương 4 — Tiệm Sửa Đồng Hồ Không Bán Thời Gian
Tùng xuất hiện vào lúc Minh vừa đóng ngăn bí mật. Anh ta cao, gầy, tóc cắt ngắn, tay cầm hai cốc cà phê và vẻ mặt của người đã lái xe quá lâu. Áo anh còn nhăn ở lưng, chứng tỏ anh vừa rời khỏi ghế lái mà không kịp đứng thẳng người nghỉ ngơi. Lan giới thiệu em trai bằng một cái gật đầu. Tùng nhìn Minh, rồi nhìn chiếc đồng hồ bạc đang nằm trên vải, ánh mắt dừng lại hơi lâu như đang cố định giá một món đồ chưa từng thấy trước đây.
Tùng đặt hai cốc cà phê lên mép bàn, cẩn thận tránh xa những dụng cụ nhỏ xíu xếp thành hàng. Anh có thói quen ấy từ nhỏ — luôn để ý xem tay mình đang ở gần thứ gì dễ vỡ, như thể một lần bất cẩn nào đó đã dạy anh phải cảnh giác với chính sự vụng về của mình. Lan nhớ hồi bé, cậu em trai từng làm rơi chiếc bình hoa của mẹ và giấu mảnh vỡ dưới gầm tủ suốt nửa năm trời, chỉ để không phải nhìn thấy nét mặt thất vọng của bà.
“Chị định làm gì với thứ đó?”
“Sửa nó.”
“Không. Chị định mở lại chuyện cha.”
Lan không phủ nhận. Tùng đặt cốc cà phê xuống mạnh đến mức nắp nhựa bật ra. “Mẹ không chịu nổi thêm một lần nữa đâu. Bác sĩ dặn tránh kích động.”
“Mẹ đang mất trí nhớ, không phải mất quyền được biết.”
“Biết để làm gì? Để chị nghe một câu chuyện rồi về thành phố? Người ở lại chăm mẹ là em.”
Minh lùi ra sau quầy, để hai chị em đứng đối diện nhau. Những cuộc cãi vã gia đình thường không cần người thứ ba, nhưng căn phòng đầy đồng hồ khiến im lặng trở nên quá dễ nghe. Anh giả vờ bận rộn với một chiếc đồng hồ báo thức không ai thuê sửa, chỉ để có lý do cúi đầu và không phải chứng kiến ánh mắt của hai chị em đang dần siết chặt như dây cót lên quá căng.
Lan cầm cuốn sổ của ông Sáu. “Cha không bỏ đi như chúng ta được kể. Ông đi theo một cô gái tên Hà Ly.”
Tùng nhíu mày, đặt cốc cà phê xuống lần nữa, lần này chậm hơn. “Chị nghe ai nói?”
“Cô Mai ở ga.”
“Cô ấy đã già, nhớ nhầm là chuyện bình thường.”
“Cô ấy có vé tàu và chìa khóa bàn sửa.”
Tùng nhìn chìa khóa, gương mặt mất màu. “Mẹ biết cái đó không?”
“Chưa.”
“Vậy giữ nguyên như thế.”
Lan cười khô. “Em cũng biết chuyện?”
“Em biết mẹ từng nhận một lá thư. Em biết bà đốt nó. Em không biết vì sao.”
“Tại sao em chưa từng hỏi?”
“Vì lúc đó chị mười lăm tuổi, cứ đứng ở cửa chờ cha. Em thấy mẹ ngày nào cũng giấu tay run dưới bàn. Hỏi thêm chỉ làm căn nhà nổ tung.”
Lan nhìn em trai. Tùng khi ấy mới mười tuổi, nhưng trong ký ức của cô, cậu luôn là đứa trẻ nép sau lưng mẹ. Cô chưa từng nghĩ cậu có thể đã nhìn thấy nhiều hơn mình.
Cô cố nhớ lại những buổi tối năm ấy, khi cô còn mải viết nhật ký về nỗi giận của riêng mình, thì Tùng đã ngồi lặng lẽ ở góc bếp, quan sát mẹ giấu tay run dưới bàn ăn. Có lẽ mỗi đứa trẻ trong một gia đình tan vỡ đều chọn một cách khác nhau để sống sót: Lan chọn cách gào lên bằng những câu hỏi không ai trả lời, còn Tùng chọn cách im lặng quan sát, ghi nhớ tất cả mà không nói ra, như một cách giữ mình an toàn trong một ngôi nhà đã mất phương hướng.
Minh đưa hai cốc cà phê lại gần. “Chờ người khác kể hộ mình cũng là một cách giữ quá khứ, nhưng không phải cách duy nhất.”
Tùng quay sang anh. “Anh là ai mà khuyên?”
“Một người đã chờ mười hai năm để mở chiếc đồng hồ của cha.”
Câu nói làm Tùng im. Lan nhìn Minh, lần đầu thấy anh để lộ một phần câu chuyện của mình. Chiếc đồng hồ quả quýt của ông Sáu nằm trong ngăn kéo gần tay anh, nắp lưng vẫn nguyên vết xước.
“Anh cũng mất cha?” Lan hỏi.
“Không. Tôi mất cơ hội nói chuyện với ông ấy.”
Minh kể rất ít. Cha anh là thợ điện đường sắt, chết trong một vụ tai nạn khi Minh đang học nghề. Chiếc đồng hồ quả quýt của ông Sáu dừng ở 16:42 vào ngày Minh nhận tin. Ông Sáu bảo hãy để nó ngủ, vì có những giờ không nên đánh thức khi người ta còn chưa biết mình muốn nghe gì.
Anh nhớ buổi chiều ấy rõ đến mức không cần cố gắng: mùi dầu máy trong xưởng, tiếng radio phát bản tin thời tiết, và bàn tay ông Sáu đặt lên vai anh, nặng và chắc như một lời hứa không cần nói thành lời. Minh khi đó hai mươi tuổi, vừa học nghề được sáu tháng, tay còn vụng khi cầm tua-vít. Anh đã khóc trong phòng trong, không phải vì đau đớn tức thời, mà vì nhận ra mình sẽ không bao giờ có cơ hội hỏi cha câu hỏi cuối cùng anh đang ấp ủ: liệu ông có tự hào về lựa chọn nghề nghiệp của con trai hay không. Câu hỏi ấy, giống như chiếc đồng hồ quả quýt, đã bị khóa lại trong một buổi chiều và chưa từng được mở ra kể từ đó.
Tùng uống một ngụm cà phê đã nguội. “Mẹ đang giữ thứ gì khác không?”
“Có thể,” Lan nói. “Cô Mai bảo cha viết lá thư: ‘Đừng chờ anh ở sân ga.’”
Tùng đứng dậy, đi vòng quanh quầy. Anh mở điện thoại, cho Lan xem một bức ảnh chụp màn hình. Đó là đoạn tin nhắn cũ trong máy của mẹ, lưu từ một số không tên: “Hòa đã đến nơi. Đừng nói cho Lan biết cho đến khi con bé trưởng thành.”
Tin nhắn được gửi ngày cha mất tích. Người nhận là mẹ, người gửi không rõ vì số đã bị xóa. Tùng nói anh tìm thấy nó khi sao lưu điện thoại cho mẹ năm ngoái.
Lan thấy tay mình lạnh. “Em chưa bao giờ nói.”
“Vì chị sẽ lập tức đi tìm người gửi. Mẹ lúc đó vừa nhập viện. Em không muốn cả nhà xoay quanh cái tên của một người đã biến mất.”
“Chúng ta đã xoay quanh sự im lặng mười lăm năm.”
Tùng không đáp. Ngoài cửa, một chiếc xe máy bóp còi, tiếng động làm chiếc đồng hồ bạc rung trên mặt bàn. Kim giây nhích đến 16:44 rồi dừng.
Minh lấy một miếng vải mềm, lau lớp dầu ở viền nắp. “Đồng hồ chạy thêm hai phút mỗi lần nghe được thông tin mới. Có thể vì dây cót lỏng, cũng có thể vì người cầm nó không còn cố giữ im lặng.”
Tùng nhìn anh bằng ánh mắt khó chịu nhưng không phản bác. Anh đề nghị đưa Lan đến bệnh viện. “Mẹ thức rồi. Bà gọi tên cha.”
Trên đường, Lan ngồi ghế sau, chiếc đồng hồ nằm trong túi áo. Cô nhìn ra cửa kính, thấy những cột đèn đường quen thuộc từ thời thơ ấu vẫn đứng nguyên vị trí, chỉ có sơn đã bong tróc nhiều hơn. Có một cảm giác kỳ lạ khi trở về một nơi không thay đổi nhiều trong khi chính mình đã đổi khác hoàn toàn; nó giống như mặc lại một chiếc áo cũ vừa vặn ở phần vai nhưng chật ních ở chỗ khác.
Tùng lái xe qua con dốc, chậm hơn thường lệ. Khi đến khúc cua gần nhà ga, anh bất ngờ hỏi: “Nếu cha thật sự cứu một người, chị có tha thứ cho ông vì đã bỏ mẹ không?”
Lan không trả lời ngay. Cô nhìn những ngôi nhà mới mọc quanh đường ray cũ, cố tìm trong đó một dấu vết nào của thị trấn cô từng nhớ. Câu hỏi của Tùng treo lơ lửng trong xe như một vật nặng không ai muốn cầm lên trước. “Tha thứ không phải phép tính. Em hỏi vì em muốn chị tha hay vì em muốn được phép ghét?”
Tùng siết tay lái. “Em không biết.”
Ở bệnh viện, bà Hạnh đang ngủ. Trên bàn cạnh giường có một hộp gỗ nhỏ, nắp mở, bên trong là chiếc dây đeo đồng hồ màu xanh đã bạc. Lan chạm vào nó, bà Hạnh lập tức mở mắt.
“Hòa bảo mẹ đừng chờ,” bà nói.
Lan cúi sát. “Cha đi với ai?”
Bà Hạnh nhìn về phía cửa sổ, nét tỉnh táo chỉ kéo dài vài giây trước khi tan đi. “Với người không có tên trong sổ.”
“Hà Ly?”
Bà Hạnh cau mày, rồi lắc đầu. “Không phải tên thật.”
Tùng bước đến giữ tay mẹ, ngón tay anh run nhẹ dù cố giữ vẻ bình thản. Lan nhận ra đây có lẽ là lần đầu tiên trong nhiều năm, cả hai chị em cùng đứng bên giường mẹ mà không ai giả vờ mọi thứ đều ổn. Ánh đèn huỳnh quang trên trần phòng bệnh hắt xuống khuôn mặt bà Hạnh một màu nhợt nhạt, khiến những nếp nhăn quanh mắt bà hiện rõ hơn bao giờ hết — dấu vết của mười lăm năm chờ đợi mà không ai trong nhà từng gọi đúng tên.
Bà Hạnh nhìn hai đứa con, môi mấp máy: “Mẹ xin lỗi. Mẹ đã hứa sẽ nói khi các con lớn.”
Lan nắm chiếc dây xanh. “Chúng con lớn rồi.”
Bà Hạnh nhắm mắt. “Nhưng thời gian không đợi lời hứa.”
Lan ngồi lại bên giường sau khi Tùng ra ngoài gọi điện cho bác sĩ trực. Cô nhìn mẹ ngủ thiếp đi, hơi thở đều nhưng nông, và nghĩ về tất cả những buổi tối bà từng ngồi bên cửa sổ chờ một người không bao giờ quay lại đúng như lời hứa. Có lẽ bà Hạnh đã học cách sống với một nửa sự thật suốt bằng ấy năm, không phải vì bà yếu đuối, mà vì bà tin rằng che giấu là cách duy nhất để giữ các con khỏi phải mang một gánh nặng bà từng một mình gánh chịu.
Minh không có mặt ở bệnh viện, nhưng cùng lúc đó chiếc đồng hồ quả quýt trong ngăn kéo của anh tự bật nắp. Bên trong nắp có một mẩu giấy ông Sáu giấu dưới lớp nỉ: “Nếu Lan quay lại, hãy đưa con bé đến chiếc ghế thứ ba ở sân ga.”