Chương 6
Chương 6 — Tiệm Sửa Đồng Hồ Không Bán Thời Gian
Cuốn sổ trực của nhà ga được Tùng mượn từ kho lưu trữ huyện, giấy giòn đến mức lật sai cách sẽ để lại một vết rách. Anh đặt nó lên bàn tiệm, dùng kẹp giữ bốn góc, cẩn thận như đang xử lý một di vật khảo cổ hơn là một cuốn sổ hành chính. Người quản lý kho lưu trữ đã dặn đi dặn lại phải mang găng tay và không được photocopy trực tiếp vì máy có thể làm nứt gáy sổ. Những dòng tên và giờ tàu nằm dưới lớp mực xanh, ngay ngắn nhưng đầy khoảng trống. Trang ghi ngày Hòa mất tích bị xé mất nửa bên phải.
Lan đeo găng tay, đọc từng mục. Số 3 là người gác cổng, số 12 là nhân viên bán vé, số 17 là thợ máy, số 4 là một hành khách đổi tàu, số 9 là Mai. Thứ tự trong mảnh giấy của ông Sáu không theo vị trí ghế, mà theo thời điểm họ gặp Hòa. Người đầu tiên nhìn thấy ông là gác cổng, người cuối cùng là Mai.
“Có người đã lấy trang này,” Tùng nói.
Minh soi mép giấy. “Không phải lấy. Họ xé trước khi đóng sổ, rồi thay bằng trang mới.”
Trang thay thế ghi một câu ngắn: “Nhân viên Hòa tự ý rời vị trí lúc 16:50, không bàn giao.” Không có chữ ký của trưởng ga. Mực trên câu ấy đậm hơn phần còn lại, giống được viết sau khi sự việc đã thành lời đồn.
Lan đặt ảnh cuộn phim cạnh trang sổ. Người đàn ông áo khoác đen đứng gần cầu thang dẫn xuống kho hàng. Tùng phóng to ảnh trên máy tính, thấy một logo hình chiếc lá thêu trên tay áo.
“Công ty Vạn Thành,” anh nói. “Họ vận chuyển hàng đông lạnh qua ga thời đó.”
Minh kể nhà ga từng bị tranh chấp đất. Vạn Thành muốn mở kho mới, nhưng khu nhà kho cũ có đường hầm nối ra đường ray phụ. Hòa phản đối vì đường hầm không đủ an toàn. Sau khi ông mất tích, dự án được phê duyệt chỉ trong ba tháng.
Lan cảm thấy câu chuyện đã rời khỏi phạm vi một gia đình. “Cha tôi phát hiện điều gì ở kho hàng?”
“Có thể là người bị nhốt,” Minh nói. “Cũng có thể là hàng lậu. Hãy tìm người số 17.”
Người số 17, ông Lộc, sống trong căn phòng nhỏ sau xưởng cơ khí. Ông từng là thợ máy tàu, giờ làm đồ gỗ. Khi Lan nhắc tên Hòa, ông im rất lâu, rồi đưa họ vào nhà. Trên tường là một chiếc đồng hồ treo ngược, kim quay theo chiều ngược lại.
“Hòa không muốn ai cứu mình,” Lộc nói. “Ông ấy muốn cứu cô gái trong kho.”
“Hà Ly?”
“Cô ấy tên Hạ. Hạ là người ghi sổ hàng cho Vạn Thành, phát hiện có những toa hàng rỗng trên giấy nhưng đầy người khi đi qua ga.”
Lan nắm chặt mép bàn. Vạn Thành đã dùng các toa đông lạnh để đưa công nhân không giấy tờ giữa các tỉnh. Hạ muốn báo, nhưng bị phát hiện. Hòa giấu cô trong kho sửa chữa, định đưa cô ra bằng chuyến tàu 16:50.
“Vậy vì sao cha tôi biến mất?”
Lộc nhìn Minh. “Vì Hòa quay lại kho lấy cuốn sổ, còn Hạ đã lên tàu. Khi ông trở lại, cửa kho bị khóa từ ngoài.”
“Ai khóa?”
“Tôi không biết.”
Minh gõ nhẹ lên mặt bàn. Lộc nhìn xuống, vẻ tránh né. Ông thú nhận mình đã nghe tiếng Hòa đập cửa, nhưng sợ mất việc nên không mở. Đến khi lấy can đảm quay lại, cửa đã mở và Hòa không còn đó. Chỉ còn chiếc đồng hồ bạc rơi dưới đường ray phụ.
Lan hỏi vì sao ông không nói với gia đình. Lộc đáp rằng người của Vạn Thành đến tận nhà, đưa cho ông tiền và một bản cam kết im lặng. “Tôi đã dùng số tiền ấy chữa bệnh cho con. Mười lăm năm qua, mỗi lần nhìn thấy đồng hồ, tôi nghe tiếng gõ cửa.”
Tùng không trách ông. Anh chỉ hỏi: “Hòa có nói gì trước khi đi không?”
“Ông ấy nói một câu: ‘Nếu tôi không trở lại, đừng để Lan đợi.’ Tôi tưởng ông nói về con bé. Sau này mới hiểu ông nói với Hạ.”
Lan ngồi xuống. Một câu nói có thể có hai người nghe và hai đời hiểu khác nhau. Cô nhớ mẹ từng đứng bên cửa, còn cha đứng ở ga. Có lẽ “đừng chờ” không phải lời bỏ rơi, mà là lời xin người khác sống tiếp.
Lộc đưa cho cô một chiếc đinh sắt nhỏ có khắc hình chiếc lá. “Tìm phòng máy cũ. Trong bức tường phía sau có một hốc. Tôi không đủ can đảm mở.”
Phòng máy đã bị rào, nhưng Tùng xin giấy vào từ huyện. Họ tìm thấy hốc sau lớp gạch, bên trong là một cuốn sổ bọc vải xanh. Trang đầu ghi danh sách người lao động bị đưa qua kho Vạn Thành, trang cuối là tên Hạ Ly và một địa chỉ tại thành phố.
Minh không chạm vào cuốn sổ. “Đây là bằng chứng. Đừng để nó biến thành chuyện truyền miệng.”
Lan chụp từng trang, lưu vào ba nơi. Tùng gọi cho một luật sư quen biết để hỏi cách bảo quản tài liệu. Khi họ rời phòng máy, chiếc đồng hồ bạc trong túi Lan chạy đến 16:47. Càng gần giờ 16:50, tiếng tích tắc càng rõ.
Trên đường về, Tùng hỏi Lan có muốn báo công an ngay không. Cô nhìn cuốn sổ. “Có, nhưng không chỉ để tìm cha. Còn những người trong danh sách.”
Minh nghe câu ấy, lặng lẽ mỉm cười. Cô đã thôi tìm một người để trả lời mọi thứ. Cô bắt đầu nhìn những người khác trong câu chuyện.
Đêm đó, Lan gọi cho Hạ theo địa chỉ trong sổ, tay run nhẹ khi bấm từng số một, sợ bấm sai sẽ mất đi cơ hội duy nhất. Một phụ nữ nghe máy, không nói tên. Khi Lan nhắc đến Hòa, đầu dây bên kia vang lên tiếng đồng hồ cơ. Hạ chỉ nói: “Tôi đã trả lại chiếc đồng hồ, nhưng không thể trả lại thời gian cho gia đình anh ấy.”
“Cô đang ở đâu?”
“Nơi có một chiếc cầu không còn tàu qua.”
Cuộc gọi tắt. Minh tra bản đồ, tìm thấy duy nhất một cây cầu đường sắt cũ phía nam thành phố. Lan hiểu rằng câu chuyện không nằm trong chiếc đồng hồ nữa. Nó đang dẫn họ đến nơi Hạ đã chọn để chờ, hoặc để nói lời cuối cùng. Cô cất điện thoại vào túi, tay vẫn còn cảm giác lạnh từ giọng nói xa lạ vừa nghe, và tự hỏi liệu mình có đang lặp lại đúng sai lầm của cha — đi tìm một người không chắc muốn được tìm thấy. Lộc nhìn chiếc đồng hồ trong tay Lan. “Nếu cô đi tiếp, cô phải biết những người còn lại không muốn bị gọi tên. Họ đã trả giá một lần vì tin người khác.”
Lan ghi lời cảnh báo vào sổ, đánh dấu bằng mực đỏ. Cô hỏi ông có thể giới thiệu một người từng trốn khỏi toa hàng không. Lộc nói sẽ hỏi, nhưng không hứa. Minh cảm ơn ông thay Lan, vì đôi khi một lời cảm ơn giữ được ranh giới mà một câu hỏi phá vỡ.
Trở về tiệm, Tùng tìm thấy trong bản đồ một đường nét bị xóa. Khi đặt giấy can lên, đường nét nối kho hàng với phòng máy cũ. Một cửa phụ dẫn thẳng ra kênh nước, nơi xe tải có thể dừng mà không bị camera nhà ga nhìn thấy.
“Cha đã định đưa Hạ ra bằng đường này,” Lan nói.
“Hoặc kẻ khác đưa ông ấy đi,” Minh đáp.
Hai khả năng giống nhau ở điểm cuối: có người biết đường, có người cố xóa nó. Tùng lập bản sao bản đồ, gửi một bản cho luật sư và cất bản gốc vào két. Họ không mang bằng chứng ra ngoài nếu không cần thiết.
Đêm ấy, Lan ngồi trên bậc thềm tiệm, nghe tiếng xe qua con dốc. Minh sửa một chiếc đồng hồ báo thức của khách, nhưng mấy lần nhìn ra cửa. Lan hỏi anh có từng muốn bỏ nghề không. Anh nói mỗi ngày.
“Vì sao vẫn làm?”
“Vì có người mang đồ đến mà không ai khác chịu nghe. Tôi không muốn biến sự im lặng của họ thành lỗi của họ.”
Lan nhận ra câu nói ấy cũng mô tả Hòa. Cha cô đã cố nghe một người, nhưng quên rằng gia đình mình cũng cần được nghe. Ý tốt không tự làm nó đúng.
Tùng gọi báo tìm được người số 4 trong sổ, một hành khách tên Hùng đang sống tại Đà Nẵng. Hùng nhớ Hòa đã nhét một chiếc vé vào túi áo ông, dặn nếu có chuyện hãy giao cho người có chữ H.L. Ông giữ vé nhiều năm nhưng không biết người nhận.
Lan hỏi Hùng có thể gửi ảnh không. Hùng đồng ý, nhưng không muốn gặp trực tiếp. Tấm vé trong ảnh có vết dầu và dấu đóng 16:42. Nó xác nhận chiếc đồng hồ đã được chuyền qua nhiều người để tránh bị phát hiện.
Minh mở sổ sửa chữa của ông Sáu, so sánh vết dầu. Công thức dầu dùng ở ga chỉ có trong xưởng của ông. “Hòa đã nhờ ông Sáu ngụy trang đường đi,” anh nói.
Lan hỏi vì sao ông Sáu không nói. Minh đáp: “Có thể ông ấy nghĩ im lặng lúc đó cứu được nhiều người hơn. Sau này ông không chắc nữa, nên để lại dấu cho người đến sau.”
Sáng hôm sau, tổ chức lao động hẹn buổi gặp kín với Hạ. Lan chuẩn bị câu hỏi, rồi xóa một nửa. Cô chỉ giữ những câu về điều Hạ muốn kể, người Hạ muốn bảo vệ và điều Hạ không muốn nhắc. Lần đầu Lan xây cuộc điều tra quanh quyền của người khác, không quanh cơn khát câu trả lời của mình.
Chiếc đồng hồ bạc chạy đến 16:50. Kim giây không dừng, nhưng tiếng tích tắc đổi nhịp như một người vừa bước ra khỏi phòng kín. Lan nhấc nó lên, nghe một câu nói rất nhẹ: “Chậm thôi.”
Cô không biết đó là âm thanh của máy, của trí nhớ hay của chính mình. Cô vẫn làm theo, bước chậm lại một nhịp trên con đường về, như thể cả cơ thể cô cũng đang học lại cách đi mà không cần vội vã tới đích.