Chương 3
Chương 3 — Tiệm Sửa Đồng Hồ Không Bán Thời Gian
Con hẻm dẫn vào nhà cô Mai hẹp đến mức xe máy phải dắt bộ, hai bên tường loang lổ rêu vì mưa hắt từ mái tôn nhà bên cạnh. Lan đi chậm, đếm số nhà bằng những mảnh sơn đã bong, cho đến khi giàn hoa giấy đỏ sẫm hiện ra che kín một cánh cổng sắt thấp. Cô đứng lại một lúc trước khi gõ cửa, không phải vì ngại, mà vì cô nhận ra mình chưa chuẩn bị câu hỏi nào đủ nhẹ để không làm một người lạ phải nhớ lại điều họ đã cất kỹ suốt mười lăm năm.
Lan tìm thấy căn nhà của cô Mai sau giàn hoa giấy phủ kín cổng. Cô gõ ba lần, lần nào cũng cách nhau đúng một nhịp thở. Bên trong có tiếng ghế kéo trên nền gạch và tiếng khóa lạch cạch. Một phụ nữ khoảng sáu mươi tuổi mở cửa, mái tóc bạc được cắt ngang cằm. Bà nhìn bức ảnh Lan cầm, rồi nhìn sang chiếc đồng hồ trong tay cô.
“Cô là con của Hòa.”
Lan gật đầu. “Cô biết cha cháu?”
“Biết.”
“Bà cụ bán nước bảo cô là người cuối cùng nói chuyện với cha cháu ở nhà ga.”
Mai mở cửa rộng hơn nhưng không mời vào. “Người cuối cùng không có nghĩa là người hiểu ông ấy.”
Lan đứng dưới mái hiên, nghe tiếng máy may ở nhà hàng xóm chạy từng nhịp đều. “Cháu chỉ muốn biết vì sao cha không về.”
“Mẹ cháu kể gì?”
“Bảo ông bỏ đi.”
Mai nhìn lên chiếc đồng hồ treo trên tường. Nó chỉ 16:42, nhưng không có kim giây. “Hòa không bỏ đi. Ông ấy tự nguyện ở lại một nơi mà không ai thấy.”
“Cô nói gì vậy?”
Mai quay vào trong, lấy một hộp sắt trên nóc tủ. Bên trong là một xấp vé tàu đã ngả màu, một chiếc chìa khóa đồng và một mảnh giấy ghi hai dòng số. Bà đặt tất cả lên bàn, ngón tay dừng trên chiếc chìa khóa.
Nắng chiều lọt qua khe cửa, rọi thẳng vào hộp sắt khiến lớp bụi trên nắp bay lên thành những hạt li ti lơ lửng. Lan ngồi xuống chiếc ghế đối diện, cảm nhận mùi ẩm mốc trộn với mùi dầu gió cũ tỏa ra từ áo bà Mai. Có một khoảng lặng ngắn trước khi Mai lên tiếng, đủ lâu để Lan nghe rõ tiếng đồng hồ treo tường nhích từng nấc, như thể căn nhà cũng đang tự chuẩn bị cho điều sắp được kể ra.
“Năm đó, ga Bình An có một chuyến tàu đêm không nằm trong lịch. Hòa phát hiện một hành khách bị bỏ quên trong khoang hàng. Người ấy không có giấy tờ, chỉ có chiếc đồng hồ bạc. Hòa định đưa người đó đến bệnh viện, nhưng chuyến tàu phải dừng vì mất điện.”
Lan thấy cổ họng khô lại. “Người ấy là ai?”
“Một cô gái trẻ. Cô ấy nói tên Hà Ly.”
Hai chữ cái trên nắp đồng hồ bật lên trong trí nhớ Lan. H.L.
“Cô ấy chết sao?”
Mai lắc đầu. “Cô ấy sống. Hòa đưa cô ấy vào thị trấn bằng xe của ông Sáu. Nhưng sau đó có người tìm đến ga, hỏi về chiếc đồng hồ. Hòa không muốn giao nó. Ông nói sẽ đưa cô gái rời khỏi đây sau khi thay lời nhắn trong đồng hồ.”
“Lời nhắn gì?”
“Tôi không biết. Chỉ biết Hòa gặp mẹ cháu tại ga lúc 16:42, trước khi chuyến tàu cuối chạy. Hai người cãi nhau. Mẹ cháu khóc, Hòa nói một câu mà tôi nghe không rõ. Sau đó ông đi theo cô gái.”
Lan nhìn xấp vé. Một vé có ngày trùng với ngày cha mất tích. Ghế 12, toa 3, giờ khởi hành 16:50. “Nếu ông đi theo cô ấy, tại sao mọi người nói ông bỏ nhà?”
Mai cười buồn. “Vì ông muốn cháu được sống bình thường. Hòa để lại một lá thư cho mẹ cháu. Bà ấy đã đốt nó.”
Lan đứng bật dậy. “Cô thấy lá thư?”
“Thấy.”
“Cô có nhớ nội dung không?”
“Một phần. Ông ấy viết: ‘Đừng chờ anh ở sân ga.’”
Lan không nói được. Cô vẫn nhớ mẹ ngồi bên cửa sổ mỗi chiều, nhìn con dốc cho đến khi trời tối. Mẹ chưa từng kể bà đã nhận một lá thư; chỉ nói cha không đáng để chờ.
Cô cố hình dung buổi chiều ấy: mẹ đứng giữa sân ga, tay run, còn cha thì đã quay lưng đi về phía đoàn tàu sắp chuyển bánh. Hình ảnh chỉ là tưởng tượng, nhưng nó bám vào Lan chặt hơn bất cứ tấm ảnh thật nào cô từng xem. Cô nhận ra suốt bao năm, cô đã lớn lên bằng một câu chuyện rút gọn — cha bỏ đi, không lý do — và câu chuyện rút gọn ấy đã định hình cách cô yêu, cách cô sợ bị bỏ lại, cách cô luôn rời khỏi một nơi trước khi nơi đó kịp rời bỏ cô.
Mai đẩy chiếc chìa khóa về phía cô. “Cái này mở ngăn bí mật trong bàn sửa của ông Sáu. Hòa gửi tôi giữ. Sau khi ông Sáu mất, tôi không biết đưa cho ai.”
“Vì sao hôm nay cô đưa cho cháu?”
“Vì chiếc đồng hồ đã chạy lại.”
Lan nhìn xuống cổ tay. Kim giây của chiếc bạc đang rung nhẹ, dù Minh chưa lắp xong. Nó dừng ở 16:43, rồi lùi một nấc, sau đó tiếp tục tiến. Cô nhớ lời Minh: đồng hồ không trả lại người, chỉ trả lại một khoảnh khắc.
“Cô Mai, Hà Ly còn sống không?”
Mai nhìn ra con hẻm. “Cô ấy đã đổi tên. Có người ở thành phố gọi là Hạ. Mỗi năm đều gửi tiền cho một quỹ học bổng mang tên Hòa.”
Lan cảm thấy nền đất dưới chân không còn chắc. “Cha cháu cứu cô ấy?”
“Ông ấy cố cứu một người và làm đau hai người khác. Không ai trong câu chuyện này hoàn toàn đúng.”
Lan bước ra khỏi con hẻm, tay siết chặt chiếc chìa khóa đến mức lằn đỏ hằn trên lòng bàn tay. Cô đi bộ một đoạn dài trước khi bắt xe về tiệm, không phải vì quãng đường ngắn, mà vì cô cần thời gian để câu chuyện của Mai lắng xuống thành thứ gì đó có thể mang theo mà không làm cô ngã quỵ giữa đường. Nắng đã ngả sang màu cam sẫm, những mái nhà hai bên phố đổ bóng dài trên vỉa hè, và trong đầu Lan, hình ảnh mẹ đứng giữa sân ga cứ lặp đi lặp lại như một đoạn phim bị kẹt.
Lan đem chìa khóa về tiệm. Minh đang thay nắp lưng đồng hồ, trên bàn có một bản vẽ nhỏ của bánh xe cân bằng. Anh không ngạc nhiên khi nhìn thấy chìa khóa.
“Ông Sáu từng nói có một ngăn bí mật,” Minh nói. “Tôi không mở.”
“Anh biết về Hà Ly?”
“Biết tên.”
“Và biết cha tôi không bỏ đi?”
Minh tháo kính lúp, nhìn thẳng vào cô. “Tôi biết ông ấy lên chuyến tàu lúc 16:50. Tôi không biết ông ấy xuống ở đâu.”
Lan siết chìa khóa. “Vậy tại sao anh không nói từ đầu?”
“Vì cô hỏi tôi sửa đồng hồ, không hỏi tôi kể chuyện.”
“Chuyện này nằm trong chiếc đồng hồ.”
“Không. Nó nằm trong những người đã chạm vào nó.”
Không ai nói thêm. Ngoài phố, xe tải chở rau chạy qua, làm các mặt kính trên tường rung rinh. Một chiếc đồng hồ treo cao bị lệch, kim phút rơi xuống nhưng rồi tự nhích lên. Minh bước lên ghế, chỉnh lại móc treo. Lan theo dõi anh, nhận ra mỗi lần anh chạm vào một chiếc đồng hồ cũ, vai anh cứng lên như đang tránh một ký ức.
“Tôi sẽ trả đồng hồ sau hai ngày,” Minh nói. “Nhưng trước đó cô nên hỏi mẹ về người phụ nữ trong ảnh.”
Lan cất ảnh. “Mẹ tôi không nhớ.”
“Có thể bà ấy nhớ nhưng không muốn kể.”
“Khác nhau ở đâu?”
“Ở việc người nghe có chịu ngồi lại sau câu trả lời hay không.”
Minh trả chiếc đồng hồ cho Lan, vẫn chưa lắp nắp lưng. Khi cô cầm lên, kim giây dừng lại ở số tám. Cô hỏi có thể mang về không, anh lắc đầu. “Nó chưa chạy ổn. Một cú va nhẹ là mất hết lực.”
“Tôi cũng chưa chạy ổn,” Lan nói, rồi tự ngạc nhiên vì câu ấy.
Minh không cười. Anh lấy trong tủ một đồng hồ báo thức nhỏ, chỉnh về 16:42 và đặt cạnh chiếc bạc. Hai mặt số đối diện nhau như hai người đang chờ được nhận lỗi.
Lan ngồi xuống ghế đối diện quầy, nhìn Minh làm việc trong im lặng một lúc lâu. Cô nhận ra mình chưa từng hỏi vì sao một người ít nói như anh lại chọn nghề phải lắng nghe đồ vật cả ngày. Có lẽ chính sự im lặng của nghề nghiệp là thứ khiến anh chịu đựng được; không ai bắt một chiếc đồng hồ phải giải thích vì sao nó hỏng, người ta chỉ cần biết cách sửa nó. Cô tự hỏi liệu có phải anh đã chọn công việc này để khỏi phải trả lời những câu hỏi tương tự về chính mình.
Chiều hôm đó, Lan đến nhà ga Bình An. Phần mái cũ đã được tháo, đường ray phủ cỏ. Một bà cụ bán nước nhìn bức ảnh, nhận ra người phụ nữ đứng cạnh Hòa. “Cô Mai,” bà nói. “Cô ấy làm ở phòng vé. Cũng là người cuối cùng nói chuyện với cha cháu trước khi ông ấy nghỉ việc.”
“Cô Mai còn sống không ạ?”
Bà cụ chỉ về phía con hẻm có giàn hoa giấy. “Sống ở đó, nhưng đừng hỏi chuyện chuyến tàu. Cô ấy ghét tiếng còi.”
Lan đứng giữa hai đường ray phủ cỏ dại, cố hình dung tiếng còi tàu năm xưa, tiếng bánh sắt nghiến, tiếng mẹ khóc. Gió chiều thổi ngang qua mái tôn thủng lỗ chỗ, kéo theo mùi đất ẩm và cỏ cháy nắng. Cô nghĩ đến việc cha mình đã đứng ở đâu đó rất gần chỗ cô đang đứng, trong một buổi chiều cách đây mười lăm năm, khi ông phải chọn giữa hai người mà ông yêu thương theo hai cách khác nhau. Không ai dạy Lan cách tha thứ cho một lựa chọn cô còn chưa hiểu hết, và cô biết mình sẽ còn đứng ở nhiều nơi như thế này trước khi tìm ra câu trả lời.
Lan quay lại nhìn nhà ga lần cuối. Trên tường còn một chiếc đồng hồ điện tử cũ, màn hình chết từ lâu nhưng vẫn hiện 16:42. Cùng lúc đó, tại tiệm trên con dốc, Minh nghe chiếc đồng hồ quả quýt của ông Sáu phát ra một tiếng tách rõ ràng.
Anh mở ngăn kéo. Kim giây của nó đã nhích sang 16:43.