Chương 3
Chương 3
An không báo cho trưởng ga về giọt máu.
Anh biết nếu làm vậy, trang sổ sẽ biến mất trước khi điều tra viên đến. An gửi ảnh cho Hạnh, một phóng viên từng viết về những vụ cắt giảm an toàn đường sắt. Hạnh không hỏi vì sao anh tin cô; cô chỉ nhắn địa chỉ một quán bún cá và giờ gặp.
“Hào Logistics không chỉ chở thiết bị,” Hạnh nói, đẩy sang một xấp bài báo cũ. “Mười hai năm trước, họ mua toàn bộ kho phụ tùng của tuyến Bắc. Ba tháng sau, cầu Đá Trắng hỏng phanh. Báo cáo kết luận do lỗi thao tác của thợ máy.”
An lật trang cuối. Tên cha anh bị khoanh đỏ.
“Ai đã ký báo cáo?”
“Phó giám đốc lúc đó. Giờ ông ta là chủ công ty xổ số điện tử Hào Minh.”
An nhận ra logo trên tờ biên lai Quân mua vé. Tờ vé trúng giải được phát hành từ đại lý Hào Minh, cách ga chưa đầy một cây số.
Hạnh khuyên anh giao vé cho luật sư. An từ chối. “Nếu nó là bằng chứng, người khác sẽ biến nó thành tài sản của họ.”
Chiều ấy, Ly gọi báo có người đến bệnh viện hỏi lịch trực của cô. An bảo em nghỉ vài ngày, nhưng Ly cáu gắt: “Anh định trốn cả đời vì một tờ giấy sao?”
An chưa kịp trả lời thì cửa phòng trọ bị đập ba lần. Anh tắt đèn, kéo Ly ra ban công phía sau. Bên dưới, một người mặc áo khoác đường sắt đứng nhìn lên. Người đó không hề che mặt.
“Anh ta là ai?” Ly thì thầm.
An nhận ra chiếc đồng hồ mặt vuông trên cổ tay người kia. Đó là loại đồng hồ cha từng mô tả trong ghi chú: một kỹ thuật viên đã tháo hộp đen trước khi tai nạn xảy ra.
Người kia bỏ đi, để lại một phong bì dưới cửa. Bên trong là ảnh cha An nằm trong toa tàu móp méo, phía sau có dòng chữ: **Ông ấy chết vì tin rằng sự thật có giá.**
Hạnh xem ảnh rồi nói: “Tờ vé không chỉ là giải thưởng. Nó là lời thú tội được ngụy trang.”
An nhìn con số seri. Nếu Hào Minh dùng vé số nhóm để thanh toán phụ tùng, có thể ai đó đã giữ lại bằng chứng suốt mười hai năm.
Tối đó, anh đặt tờ vé vào hộp chống ẩm, rồi viết một tin nhắn gửi số của người chết: **Tôi đã tìm thấy hồ sơ 17B. Ai muốn lấy nó, hãy đến ga lúc nửa đêm.**
Chưa đầy một phút sau, điện thoại rung.
Tin nhắn trả lời: **Đừng đến một mình. Người trong ga đã bán anh rồi.**
Hạnh bảo An đổi điện thoại, nhưng anh không muốn bỏ chiếc máy của Quân. Trong bộ nhớ tạm, kỹ thuật viên tìm được một đoạn âm thanh chưa bị xóa: tiếng bánh tàu rung trên đường ray và giọng Quân đếm từng nhịp. Ở nhịp thứ mười bảy, có tiếng kim loại cạ vào nhau, sau đó là một câu thì thầm: “Hộp số ba.”
Hộp số ba nằm dưới cầu Đá Trắng, nơi đoàn tàu chở khách không còn dừng. An và Hạnh đến đó lúc chiều muộn, mang theo thiết bị đo cũ của cha anh. Hộp tín hiệu bị khóa, nhưng khe thông gió còn vết cạy. Bên trong không có ổ cứng; chỉ có một đoạn dây đồng bọc vải và mảnh nhãn hàng Hào Logistics.
Hạnh hỏi vì sao cha anh vẫn ghi mã 17B nhiều năm sau tai nạn. An giải thích cha từng nghi ngờ vụ trật bánh do hộp số bị thay, nhưng ông không đủ bằng chứng. Mỗi tháng, ông lại quay lại cầu, đo độ rung và ghi vào sổ. Ngày mất, ông đã gửi một gói hồ sơ cho Quân.
“Quân giữ gói đó đến tận bây giờ?” Hạnh hỏi.
“Hoặc ai đó muốn tôi nghĩ vậy.”
Ngay khi họ rời cầu, một chiếc xe tải lao chậm phía sau. An nhận ra logo đã bị sơn đè. Hạnh kéo anh vào lối mòn, còn xe tải dừng ở bãi cỏ. Người lái không xuống, chỉ mở cửa sổ ném một hộp giấy.
Trong hộp là chiếc mũ bảo hộ của cha An, mặt trong có vệt mực xanh. An sờ lớp lót, thấy một thẻ nhớ mỏng được khâu vào đường may.
Thẻ nhớ chỉ chứa một bảng số. Cột đầu là số seri vé, cột cuối là thời gian thay thiết bị. Mọi dòng đều trùng với ngày có tai nạn nhỏ trên tuyến.
Hạnh nhìn bảng, giọng khàn đi: “Đây không còn là một vụ việc. Đây là hệ thống.”
An đóng máy. Tin nhắn từ số lạ lại đến: **Hộp số ba mới là ga đầu.**