Chương 2
Chương 2 — Vết Mực Trên Bản Đồ Cũ
Đúng bảy giờ ba mươi phút sáng hôm sau, Lê An ôm chiếc ống đựng bản đồ bằng nhựa cứng đứng trước cửa phòng làm việc của Trưởng phòng Khang. Khang là một chuyên gia lưu trữ kỳ cựu đã công tác tại Trung tâm ngót nghét ba mươi lăm năm. Ông thuộc tuýp người của thời đại cũ: nguyên tắc, cứng nhắc, luôn tuân thủ mọi quy định một cách máy móc và đặc biệt ghét sự phiền phức. Với mái tóc bạc quá nửa và cặp kính lão trễ xuống tận sống mũi, ông Khang luôn được đám nhân viên trẻ gọi lén là "pho tượng đá của kho lưu trữ".
An hít một hơi, gõ cửa ba tiếng.
"Vào đi," giọng ông Khang cất lên, đều đều và không chút cảm xúc.
An đẩy cửa bước vào. Ông Khang đang cặm cụi xem xét một danh mục phân loại dài dằng dặc trên màn hình máy tính. Khi thấy An mang theo chiếc ống bản đồ thay vì những tập hồ sơ đã được số hóa như thường lệ, ông khẽ cau mày.
"Có chuyện gì vậy cô An? Lô hàng QK5-1968 có trục trặc gì à? Tiến độ số hóa của phòng ta tháng này đang bị chậm so với chỉ tiêu của Cục đấy nhé," ông Khang gõ nhẹ bút bi xuống mặt bàn, hàm ý giục giã.
"Dạ thưa chú, tiến độ vẫn đang được đảm bảo ạ. Nhưng cháu tình cờ phát hiện ra một chi tiết rất bất thường trên một tấm bản đồ địa hình phiên bản 1968," An cẩn thận rút tấm bản đồ ra, trải phẳng lên chiếc bàn làm việc rộng rãi của ông Khang. Cô chỉ tay vào vệt mực đen ở tọa độ 14°N - 108°E. "Chú xem thử cái này đi ạ. Dưới vệt mực này có những vết hằn vật lý của chữ in. Nó là chữ 'Đan Trầm'. Cháu nghi ngờ đây không phải là một vệt mực vô tình bị đổ ra, mà là một sự che đậy thông tin có chủ đích."
Ông Khang đẩy gọng kính lên, rướn người tới nhìn chằm chằm vào vệt mực. Khoảng mười giây trôi qua trong im lặng. Bất chợt, ông thở hắt ra một hơi, dựa lưng vào ghế và phẩy tay.
"Cô An à, cô vào làm ở đây được mấy năm rồi? Ba năm phải không?"
"Dạ, gần bốn năm ạ."
"Bốn năm, một khoảng thời gian đủ để cô hiểu rằng tài liệu thời chiến tranh không bao giờ hoàn hảo," ông Khang nói, giọng điệu mang đậm tính răn dạy của người lớn tuổi. "Điều kiện in ấn thời đó vô cùng thô sơ, việc máy in bị rỉ mực, hoặc trong quá trình vận chuyển bị đổ mực là chuyện xảy ra như cơm bữa. Chưa kể đến việc bản đồ này được dùng ngoài chiến trường, có thể một sĩ quan nào đó đã lỡ tay làm đổ lọ mực viết. Đó chỉ là một lỗi kỹ thuật vật lý thông thường."
"Nhưng thưa chú," An phản bác, cố giữ bình tĩnh để không tỏ ra hỗn hào. "Vết mực này quá vuông vức. Rìa của nó sắc cạnh, không hề có hiện tượng mao dẫn loang lổ như mực viết thông thường thấm vào giấy. Và cháu đã dùng kỹ thuật ánh sáng hắt chéo để xác định có chữ in bên dưới. Ai đó đã cố tình bôi đen để xóa cái tên 'Đan Trầm' đi."
Ông Khang tháo kính ra, xoa xoa hai bên thái dương. Ánh mắt ông nhìn An không còn là sự khó chịu thông thường, mà pha lẫn một chút cảnh cáo.
"Dù cho cô có nói đúng, thì việc đó có ý nghĩa gì đối với công việc của chúng ta? Trách nhiệm của một nhân viên lưu trữ là tiếp nhận, phân loại và bảo quản hiện trạng tài liệu, chứ không phải đóng vai thám tử đi điều tra xem tại sao một cái tên lại bị bôi đen cách đây năm mươi năm. Những thứ đã bị che đi, không thể đọc được, tốt nhất cứ để nó ngủ yên. Cô đang lãng phí thời gian của tôi và của chính cô đấy. Đem nó về, ghi chú là 'lỗi kỹ thuật in ấn' rồi chuyển sang phòng số hóa ngay cho tôi."
An mím chặt môi. Cô biết tranh luận thêm với ông Khang lúc này chỉ mang lại rắc rối. "Vâng, thưa chú," cô đáp nhẹ, cuốn tấm bản đồ lại và rời khỏi phòng.
Tuy nhiên, câu nói "những thứ không thể đọc được, tốt nhất cứ để nó ngủ yên" của ông Khang càng thổi bùng lên ngọn lửa tò mò trong lòng An. Tại sao một chuyên gia kỳ cựu như ông lại vội vàng gạt bỏ mọi nghi vấn một cách phi lý như vậy? Ông đang sợ rắc rối, hay ông thực sự biết điều gì đó mà không muốn nói ra?
Tám giờ tối.
Toàn bộ nhân viên của Trung tâm Lưu trữ đã ra về. Chỉ còn một mình An ở lại. Cô tắt đèn phòng phân loại, lẻn mang chiếc ống bản đồ xuống phòng Phục chế và Kiểm định kỹ thuật nằm ở tầng hầm sâu nhất. Cô có chìa khóa dự phòng của căn phòng này nhờ mối quan hệ tốt với anh kỹ thuật viên trưởng.
Phòng Phục chế giống như một phòng thí nghiệm hóa học thu nhỏ, nồng nặc mùi dung môi và các loại hóa chất tẩy rửa chuyên dụng. An bật hệ thống thông gió, đeo khẩu trang y tế và găng tay cao su. Cô đặt tấm bản đồ lên bàn kiểm định, kéo chiếc máy quét quang phổ (Spectral Analyzer) lại gần.
Đây là thiết bị đắt tiền nhất của Trung tâm, chuyên dùng để phân tích thành phần hóa học của mực in và chất liệu giấy mà không làm tổn hại đến bề mặt tài liệu. An khởi động máy, chiếu tia quét lên vệt mực đen. Vài phút sau, biểu đồ phân tích thành phần hóa học hiện lên trên màn hình máy tính kết nối.
An mở to mắt nhìn những chỉ số chạy dọc trên màn hình. Ông Khang đã sai hoàn toàn.
Kết quả quang phổ cho thấy đây không phải là mực viết thông thường (fountain pen ink), cũng không phải là mực in gốc dầu (oil-based ink) thường dùng trong in ấn bản đồ thời bấy giờ. Thành phần của nó chứa một tỷ lệ lớn Carbon Black (muội than nguyên chất) kết hợp với một loại nhựa tổng hợp đặc biệt làm chất kết dính.
"Một loại hợp chất che phủ siêu bền," An lẩm nhẩm, tra cứu dữ liệu trên mạng nội bộ. "Chống nước, chống phai màu dưới tia UV, và không thể tẩy rửa bằng các dung môi thông thường mà không làm hỏng hoàn toàn lớp giấy bên dưới."
Loại mực này rất hiếm, cực kỳ đắt đỏ trong thời kỳ chiến tranh, và thường chỉ được cung cấp cho các đơn vị tình báo cấp cao hoặc các bộ phận kiểm duyệt đặc biệt của quân đội nhằm xóa bỏ vĩnh viễn các thông tin tuyệt mật trước khi tài liệu rơi vào tay kẻ thù. Việc nó xuất hiện trên một tấm bản đồ địa hình cấp quân khu để bôi đen một địa danh vô danh là một sự bất thường không thể giải thích bằng bất kỳ lý do hậu cần hay tai nạn nào. Kẻ nào đó đã tốn rất nhiều công sức để đảm bảo cái tên Đan Trầm vĩnh viễn biến mất.
An rút điện thoại ra, kết nối vào cơ sở dữ liệu số hóa của Trung tâm thông qua tài khoản nhân viên của mình. Cô muốn thực hiện một phép đối chiếu chéo (cross-reference). Cô tìm kiếm tọa độ 14°N - 108°E trên các tấm bản đồ địa hình cùng khu vực được in trước và sau năm 1968.
Kết quả hiện ra khiến cô rùng mình.
Trên tấm bản đồ in năm 1967, tọa độ đó chỉ là một thung lũng trắng bóc, không có bất kỳ ký hiệu khu dân cư nào, cũng không có tên Đan Trầm. Nó được vẽ như một vùng hoang vu chưa được khảo sát.
Trên tấm bản đồ in năm 1969, tọa độ đó được tô viền đỏ chót, với một dòng chữ in nghiêng lạnh lẽo: "Khu vực cấm quân sự X-14. Không phận sự miễn vào".
Chỉ duy nhất trên phiên bản năm 1968 mà cô đang cầm trên tay, cái tên "Đan Trầm" mới vô tình lọt qua khâu kiểm duyệt trước khi in, để rồi bị ai đó phát hiện ra và dùng loại mực tình báo kia bôi đen một cách thủ công trên từng tấm bản đồ một. Ngôi làng Đan Trầm đã thực sự tồn tại trong một khoảnh khắc của năm 1968, rồi đột ngột bị xóa sổ để biến thành "Khu vực cấm quân sự X-14" vào năm 1969. Chuyện gì đã xảy ra trong thung lũng đó? Chiến tranh bom đạn? Hay một cuộc thảm sát?
An cảm thấy cổ họng mình khô khốc. Cô nhấc tấm bản đồ lên để định cất vào ống, thì một ánh sáng loáng qua từ phía mặt lưng của tờ giấy khiến cô khựng lại.
Bản đồ được bảo vệ bởi một lớp giấy mỏng lót ở mặt sau (backing paper) để chống ẩm trong quá trình lưu kho. An bật hộp đèn xuyên sáng (light box) trên bàn phục chế, đặt tấm bản đồ lên trên. Ánh sáng mạnh từ dưới xuyên qua các lớp giấy, làm hiện rõ những chi tiết mờ nhạt nhất.
Ở ngay phía sau vị trí của vệt mực đen, ẩn giữa lớp giấy bản đồ và lớp giấy lót chống ẩm, có một mẩu giấy nhỏ cỡ bao diêm bị dán kẹp vào. Dưới ánh sáng xuyên thấu, An có thể lờ mờ đọc được những dòng chữ viết tay nguệch ngoạc bằng bút máy rỉ mực. Đó dường như là nét chữ của người đã thực hiện công việc bôi đen này, một lời nhắn vội vã bị bỏ quên trong quá trình đóng gói bản đồ đưa vào kho lưu trữ.
An dùng một chiếc nhíp kỹ thuật, cẩn thận chấm một chút dung dịch làm lỏng keo dán, khéo léo lách qua mép giấy lót và gắp mẩu giấy nhỏ bé đó ra.
Cô hít một hơi thật sâu, dán mắt vào mẩu giấy ố vàng. Nét chữ run rẩy, vội vã hiện ra rành rành dưới ánh đèn trắng lóa:
"Lệnh miệng từ cấp trên. Xóa sổ Đan Trầm. Không để lại dấu vết, cả trên giấy lẫn trên bờ cõi."
Tay An run lên bần bật. Chiếc nhíp suýt rơi khỏi tay cô.
"Cả trên giấy lẫn trên bờ cõi". Câu nói này không chỉ nói về việc bôi đen một cái tên trên bản đồ. Nó là một bản án tử hình dành cho một ngôi làng có thật. Ai đó đã ra lệnh hủy diệt hoàn toàn Đan Trầm, xóa sạch mọi dấu vết về con người, nhà cửa, và cả cái tên của nó khỏi dòng chảy của lịch sử.
Ông Khang đã nói đúng một điều: cô đang đối mặt với những thứ đáng lẽ nên để cho nó ngủ yên. Nhưng ông Khang đã sai ở phần còn lại. An không thể quay lưng. Cô là một nhà lưu trữ. Công việc của cô là bảo vệ sự thật của lịch sử, bất kể sự thật đó có tàn nhẫn và đẫm máu đến mức nào.
An gấp mẩu giấy nhỏ lại, nhét cẩn thận vào ngăn kéo bí mật trong ví của mình. Cô nhìn tấm bản đồ một lần cuối trước khi cất nó đi. Quyết định đã được đưa ra. Cuối tuần này, cô sẽ làm một chuyến đi về miền Trung, tìm đến tọa độ 14°N - 108°E. Cô phải tìm ra "Khu vực cấm quân sự X-14", và tìm xem liệu có tiếng khóc nào còn vất vưởng dưới vệt mực đen tàn nhẫn kia hay không.