Chương 8
Chương 8 — Vết Mực Trên Bản Đồ Cũ
Câu chuyện kinh hoàng của ông Bảy như một tảng đá ngàn cân đổ sập xuống, đè nát mọi ảo tưởng của Lê An về một sự nhầm lẫn hành chính hay một chiến dịch di dời quân sự đơn thuần. Đan Trầm không biến mất vì sự ác liệt của bom đạn ngoại xâm, cũng không phải hi sinh vì một lợi ích quốc gia vĩ đại nào đó. Nó bị chính những kẻ mang danh nghĩa đồng bào, những kẻ khoác trên mình bộ quân phục màu xanh, bức tử vì lòng tham vô đáy. Căn hầm chứa trầm hương tự nhiên, thứ tài sản vô giá của núi rừng được người dân gìn giữ qua nhiều thế hệ như một báu vật thiêng liêng, cuối cùng lại biến thành một nấm mồ tập thể khổng lồ chôn vùi hàng trăm sinh mạng vô tội. Sự thật đắng ngắt đó khiến lồng ngực An như bị bóp nghẹt, không thể thở nổi.
Đêm hôm đó, bầu trời Tây Nguyên như cũng phẫn nộ trước những oan khuất vừa được kể lại. Một cơn giông nhiệt đới dữ dội bất thần ập xuống thung lũng sương mù. Sấm chớp rạch nát màn đêm đen đặc thành những mảnh vỡ thị giác đáng sợ, rền vang như tiếng pháo bầy dội xuống từ trên không trung. Mưa tuôn xối xả, hung hãn quất vào vách đá tai mèo bồm bộp, tạo thành những dòng thác bùn đỏ ngầu, sủi bọt đục ngòm chảy cuồn cuộn xuống đáy thung lũng. Toàn bộ núi rừng như đang gào thét trong một cơn thịnh nộ nguyên thủy.
An và ông Bảy buộc phải cố thủ trong hang động chật hẹp phía sau màn nước thác đang tuôn ầm ầm. Ông lão cuộn tròn người trong góc tối ẩm thấp, hai tay ôm chặt lấy đầu, thân hình gầy gò run rẩy từng chặp theo mỗi tiếng sấm. Miệng ông không ngừng lẩm bẩm những lời kinh cầu siêu cho những linh hồn không siêu thoát. Đối với bộ não đã chịu quá nhiều sang chấn của ông, những tiếng sấm sét nổ rền vang kia có lẽ đang khơi gợi lại thứ âm thanh kinh hoàng của hàng tấn thuốc nổ giật sập hầm trầm hương vào cái đêm không trăng năm xưa.
An xé một phần chăn giữ nhiệt bằng giấy bạc từ chiếc balo sinh tồn của mình đắp cho ông lão, cố gắng xoa dịu đôi vai đang gồng cứng của ông. Bản thân cô thì ngồi bó gối dựa lưng vào vách đá lạnh ngắt, thức trắng đêm nhìn ra khoảng không mịt mù qua màn mưa đan chéo. Cô nghĩ về cha mình, nghĩ về những bài học lịch sử đầy tự hào mà cô được học ở trường đại học. Bao nhiêu trong số những chiến công huy hoàng đó được xây dựng trên mồ hôi, nước mắt và cả sự im lặng ép buộc của những con người như dân làng Đan Trầm? Những vết mực đen trên những tấm bản đồ cũ kỹ ngoài kia, còn giấu giếm bao nhiêu hố đen tội ác nữa?
Sáng hôm sau, cơn bão tan nhanh như lúc nó kéo đến, để lại một bầu không khí ẩm ướt và se lạnh. Ánh mặt trời nhợt nhạt, yếu ớt xuyên qua lớp sương mù mỏng, chiếu những tia sáng lốm đốm xuống thung lũng tơi tả sau trận cuồng phong.
An đánh thức ông Bảy, thuyết phục ông dẫn đường quay trở lại khu vực hố sụt khổng lồ ở trung tâm. Mặt đất lầy lội, ngập ngụa bùn nhão nhoét, trơn trượt như đổ mỡ. Cơn mưa rừng khủng khiếp đêm qua với lưu lượng nước khổng lồ đã làm sạt lở một mảng lớn đất đá bên mép phía Bắc của hố sụt. Sự tàn phá của thiên nhiên vô tình đã làm một việc mà máy móc con người chưa kịp làm: cuốn trôi đi lớp đất mặt cháy đen đã phong kín hiện trường, che giấu tội ác suốt nửa thế kỷ qua.
Đứng chênh vênh bên bờ vực lở lói, An nheo mắt nhìn xuống phần vách đất vừa bị xé toạc ra. Dưới ánh sáng mặt trời phản chiếu sau cơn mưa, cô tinh mắt nhận ra một vài vật thể nhỏ xíu, lấp lánh lẫn trong lớp bùn đỏ bazan đang liên tục rỉ nước.
"Ông Bảy, ông lùi lại, cẩn thận sụt lún nhé, cháu xuống dưới xem thử," An nói, rồi cẩn thận bám vào những chùm rễ cây si già trồi lên mặt đất, từ từ đu người trượt xuống bờ vách dốc đứng. Lớp bùn trơn tuột khiến cô suýt ngã nhào mấy lần.
Cô chọn một vị trí đứng vững chắc trên một gờ đất nhô ra, rút con dao đi rừng sắc lẹm ra khỏi vỏ, dùng sống dao gạt nhẹ lớp bùn ướt nhão phủ trên những vật thể kỳ lạ đó.
Một mảnh gốm vỡ từ từ hiện ra dưới đường gạt của mũi dao. An dùng ngón tay đeo găng lau nhẹ lớp đất bám. Mảnh gốm có men rạn màu xanh ngọc bích, hoa văn vẽ tay hình hoa cúc dây rất tinh xảo, nét vẽ mộc mạc mang đặc trưng của dòng gốm sinh hoạt dân dụng vùng duyên hải Nam Trung Bộ vào khoảng giữa thế kỷ hai mươi. Không một căn cứ quân sự hay trạm tiếp vận tiền phương kham khổ nào lại sử dụng bát đĩa gốm hoa văn mỏng manh như thế này để sinh hoạt. Đó là đồ dùng của những gia đình bình dân.
An tiếp tục đào bới bằng tay không, mặc kệ bùn đất lấm lem dính đầy móng tay và văng lên cả khuôn mặt. Trái tim cô đập thình thịch liên hồi theo từng nhịp thở dốc. Lớp đất phía dưới bờ vực này không phải là đất trầm tích tự nhiên. Nó mềm xốp, lộn xộn, chứa đầy những vệt tro than đen kịt và... những mảnh vỡ của một cuộc sống đời thường bị tàn phá bạo liệt.
Một chiếc lược sừng trâu đã gãy mất nửa số răng, có lẽ từng nằm trên mái tóc dài của một người phụ nữ sơn cước. Một chiếc tẩu hút thuốc bằng đồng chạm trổ hình đầu rồng tinh xảo bị bóp méo, biến dạng hoàn toàn do sức ép của nhiệt độ cao và vụ nổ. Lẫn trong đám bùn đỏ là một chiếc vòng tay trẻ em bằng bạc nguyên chất, xỉn màu và đứt gãy làm đôi.
"Đây rồi..." An thì thầm, nước mắt lại trào ra trên khóe mi, nhỏ những giọt nóng hổi xuống nền đất lạnh giá. Những vật dụng vô tri giác này là bằng chứng thép, hùng hồn và chân thực hơn bất kỳ tài liệu giấy tờ nào đang được lưu trữ trong kho lạnh ở Hà Nội. Chúng chứng minh rằng dưới lớp đất bị cày xới, bôi đen này đã từng tồn tại một cộng đồng dân cư sinh sống, yêu thương, có đàn bà, người già và trẻ em. Nó vạch trần lời nói dối tàn nhẫn của hồ sơ X-14 về một khu vực hoàn toàn thuộc thẩm quyền quân sự và không có dân cư.
Ông Bảy đứng trên mép hố, nhìn thấy chiếc tẩu thuốc bằng đồng trên tay An đưa lên, liền gục xuống, bật khóc nức nở như một đứa trẻ. "Cái tẩu của cụ trưởng bản... Cụ không bao giờ rời nó nửa bước, từ lúc lên nương cho đến lúc đi ngủ... Bọn quỷ dữ... chúng đã chôn sống tất cả... Cụ ơi!"
An nhặt từng món đồ lên bằng sự trân trọng tuyệt đối, cẩn thận dùng nước từ bình tông rửa sạch những mảng bùn đất ngoan cố, rồi bọc chúng vào những chiếc túi nilon zip nhỏ chống tĩnh điện chuyên dùng để đựng chứng cứ lưu trữ. Cô lấy điện thoại thông minh, bật đèn flash chụp ảnh lại toàn bộ hiện trường, lập sơ đồ vị trí tìm thấy các vật phẩm, đảm bảo mọi thứ đều được ghi nhận một cách khách quan và khoa học nhất có thể.
Bất chợt, tay An đụng phải một phiến đá cứng nằm sâu hơn một chút trong vách bùn, ngay dưới vị trí chiếc vòng bạc. Nó nhẵn thính, hình chữ nhật, có kích thước cỡ bằng một quyển sổ tay bìa cứng. Trực giác mách bảo cô đây không phải là một viên đá vô tri.
Cô dùng cả hai tay cạy mạnh phiến đá ra khỏi lớp bùn lầy dính chặt. Bề mặt phiến đá bị ám khói đen thui, nhám ráp, nhưng vẫn lờ mờ hiện ra những nét chạm khắc chìm cực kỳ tinh xảo. An mang phiến đá đến vũng nước mưa đọng gần đó, cẩn thận dùng gấu áo khoác chà rửa bề mặt đá.
Những nét chữ Hán Nôm khắc chìm, được sơn bằng son đỏ dù đã phai màu theo thời gian và sự hủy hoại của hóa chất, từ từ hiện ra rành rọt dưới ánh sáng. An đã từng học qua một khóa về Hán Nôm cơ sở tại trường đại học Tổng hợp, đủ để cô có thể đọc được những dòng chữ đơn giản trên các văn bia, gia phả.
Cô vuốt dọc theo từng nét khắc, lẩm nhẩm đánh vần từng chữ một.
*“Phụng tự... Lê môn đường thượng... Làng Đan Trầm... Lập năm Kỷ Dậu...”*
Đó là một tấm bài vị (thần chủ) thờ cúng tổ tiên của một gia đình mang họ Lê thuộc làng Đan Trầm! Nó là thứ linh thiêng nhất được đặt trên bàn thờ của một gia đình truyền thống người Việt.
An ngồi bệt xuống vũng bùn lầy, hai tay run rẩy ôm chặt tấm bài vị bằng đá lạnh ngắt vào ngực, như muốn ủ ấm cho những linh hồn đã vất vưởng ở đây suốt nửa thế kỷ. Đây rồi. Bằng chứng cuối cùng. Bằng chứng không thể bị chối cãi, không thể bị bóp méo.
Nếu những mảnh gốm, chiếc tẩu hút thuốc hay chiếc vòng tay có thể bị những kẻ ngụy biện lấp liếm rằng đó là đồ đạc do lính hậu cần mang theo từ dưới xuôi lên hoặc nhặt được trên đường hành quân, thì tấm bài vị đá này là một bằng chứng vật lý tuyệt đối. Nó xác nhận cái tên "Làng Đan Trầm" không chỉ là một cái tên vô thưởng vô phạt bị kiểm duyệt trên tấm bản đồ năm 1968, mà là một thực thể tâm linh, một đơn vị hành chính tự nhiên có dòng họ, có tín ngưỡng, có gốc rễ cắm sâu trên mảnh đất này từ rất lâu trước khi những tiếng bom đạn của cuộc chiến tranh tràn tới.
Mệnh lệnh "Xóa sổ. Không để lại dấu vết" của những thế lực đen tối năm xưa đã không thể hoàn thành xuất sắc nhiệm vụ của nó. Mẹ thiên nhiên, thông qua trận mưa bão đêm qua, đã xé toạc lớp vỏ bọc dối trá đó ra, trả lại cho Đan Trầm một tiếng nói dõng dạc sau nửa thế kỷ câm lặng.
An lấy điện thoại, mở ứng dụng máy ảnh, chụp hàng chục bức hình về tấm bài vị dưới nhiều góc sáng khác nhau, phóng to từng nét chữ Hán Nôm. Cô biết, thứ cô đang ôm trong lòng không chỉ là một hòn đá tâm linh nặng nề, mà là một quả bom nổ chậm có sức công phá đủ để phá nát sự nghiệp chính trị của những kẻ thủ ác và những kẻ đang tiếp tục bao che cho tội ác đó, từ Đại tá Hùng cho đến những người đứng đầu ở Trung tâm Lưu trữ hiện tại.
"Ông Bảy," An leo lên bờ vực, lấm lem bùn đất, đi tới nắm lấy bàn tay run rẩy của ông lão. "Cháu hứa với ông, hứa với cụ trưởng bản, hứa với gia đình họ Lê, những người đã khuất sẽ không chết oan uổng. Cháu sẽ mang những thứ này về Hà Nội. Cháu sẽ đưa sự thật ra ánh sáng, để tên của Đan Trầm được viết lại lên bản đồ, không phải bằng vết mực đen che đậy dối trá, mà bằng mực đỏ của sự thật lịch sử."
Ông Bảy nhìn cô gái trẻ kiên cường trước mặt, ánh mắt điên loạn của ông dường như dịu lại. Ông gật đầu, nở một nụ cười mếu máo, vừa bi thương vừa ánh lên một tia hy vọng mỏng manh. "Cô phải cẩn thận... Bọn chúng vẫn còn ở ngoài kia... Quyền lực của chúng vươn xa lắm, xa hơn cả đỉnh núi Hòn Sương này..."
An cẩn thận gói tấm bài vị vào chiếc áo khoác dày nhất, đặt vào chính giữa balo, chèn chặt bằng những vật dụng khác để chống va đập. Cô biết ông Bảy nói đúng. Cầm những bằng chứng này trong tay đồng nghĩa với việc cô chính thức tuyên chiến với một hệ thống quyền lực đã bao che cho tội ác này suốt mấy chục năm. Trận chiến lớn nhất không nằm ở đáy thung lũng lầy lội đầy sương mù này, mà nằm ở thủ đô, trong những căn phòng điều hòa kín cổng cao tường, nơi lịch sử được viết, được kiểm duyệt và tẩy xóa bởi những cái gật đầu của những người có quyền.
Cô phải đối mặt với ông Khang, với Đại tá Hùng, và có thể là những nhân vật cấp cao hơn nữa. Nhưng An không còn sợ hãi. Trái tim của một nhà lưu trữ đã đập chung một nhịp với những linh hồn oan khuất của làng Đan Trầm. Cô sẽ trở về. Và lịch sử, chắc chắn sẽ phải được viết lại.