Chương 9
Chương 9 — Vết Mực Trên Bản Đồ Cũ
Hành trình lầm lũi trở ra khỏi thung lũng sương mù dường như còn khó khăn, trắc trở gấp bội phần so với lúc đi vào. Lê An mang trên vai một chiếc balo không chỉ nặng vì những mảnh gốm vỡ, chiếc tẩu đồng và tấm bài vị đá lạnh ngắt, mà còn nặng trĩu vì một sự thật lịch sử đẫm máu vừa được khai quật từ dưới hố bùn sâu. Cô để lại cho ông Bảy toàn bộ số lương khô, nước uống và chiếc chăn giữ nhiệt bằng giấy bạc, cẩn thận dặn dò ông hãy ẩn nấp thật kỹ. Cô hứa sẽ quay trở lại tìm ông, đưa ông ra khỏi chốn địa ngục trần gian này khi mọi chuyện được sáng tỏ. Nhìn dáng vẻ gầy gò của ông lão điên loạn vẫy tay chào giữa làn sương, lòng An quặn thắt một nỗi xót xa khôn tả.
Trở về thị trấn biên giới khi mặt trời đã hoàn toàn khuất sau những dãy núi mờ xa, An rã rời, toàn thân bê bết bùn đất đỏ bazan từ đầu đến chân. Cô trả lại chiếc xe Minsk cho ông chủ tiệm sửa xe. Người đàn ông khắc khổ ấy chỉ biết lắc đầu ngao ngán nhìn bộ dạng tả tơi như vừa chui lên từ nấm mồ của cô gái trẻ thành phố. Thế nhưng, bằng sự từng trải của một người sống ở vùng đất đầy rẫy những điều cấm kỵ, ông ta khôn ngoan không mở miệng hỏi thêm bất cứ lời nào, chỉ lẳng lặng nhận tiền và dắt chiếc xe lấm lem vào trong nhà.
Về đến căn phòng trọ tồi tàn, ngột ngạt mùi ẩm mốc, việc đầu tiên An làm sau khi tắm gội sạch sẽ là cẩn thận bày những chứng cứ vật lý lên chiếc giường trải drap trắng, thứ sạch sẽ duy nhất trong phòng. Cô dùng khăn mềm lau lại một lần nữa tấm bài vị của dòng họ Lê, nâng niu nó như một báu vật thiêng liêng. Dưới ánh đèn neon vàng vọt, những dòng chữ Hán Nôm khắc chìm ánh lên một sắc đỏ kỳ bí, như máu của những người đã khuất đang đòi lại công bằng. An chụp hàng chục bức ảnh với các góc độ khác nhau, sau đó gửi qua kênh liên lạc được mã hóa bảo mật đầu cuối (end-to-end encryption) cho Nam ở Hà Nội.
"Nam, nghe tớ nói đây," An gọi điện, giọng thì thầm nhưng gấp gáp, hơi thở còn chưa kịp bình ổn sau chuyến đi rừng vắt kiệt sức lực. "Thung lũng đó thực sự là một mồ chôn tập thể. Bọn họ đã nhẫn tâm giết hàng trăm người dân vô tội để cướp trắng một kho trầm hương tự nhiên khổng lồ giấu dưới hang ngầm. Giết xong, chúng dùng hàng tấn thuốc nổ giật sập hầm để phi tang mọi thứ. Cuối cùng, để hợp thức hóa, chúng báo cáo lên trung ương là một chiến dịch di dời quân sự mang mật danh X-14, rồi dùng thứ mực hóa học chết tiệt đó xóa sạch tên Đan Trầm trên bản đồ."
Đầu dây bên kia chìm vào một sự im lặng kéo dài đến nghẹt thở. Nam, một chuyên gia phân tích dữ liệu GIS, một người vốn luôn dùng những con số thống kê khô khan, những thuật toán máy tính để nhìn nhận lịch sử địa lý, dường như cũng bị đánh gục trước mức độ tàn bạo ngoài sức tưởng tượng của sự thật.
"Cậu có chắc không, An?" Giọng Nam run rẩy, mất đi hẳn vẻ điềm tĩnh và bông đùa thường ngày. "Nếu chuyện tày đình này bị phanh phui, nó sẽ tạo ra một vụ bê bối chấn động không chỉ trong giới sử học, mà còn vươn tới tận những tầng lớp quyền lực cao nhất. Cậu hiểu không? Một chiến dịch quy mô lừa dối như vậy, liên quan đến cả việc xóa bản đồ và ngụy tạo hồ sơ quân sự, không thể do một cá nhân như Đại tá Hùng tự tiện quyết định. Phải có một hệ thống dung túng, một đường dây quyền lực chống lưng cho lòng tham của chúng."
"Tớ có bằng chứng vật lý tuyệt đối," An kiên định đáp, đưa tay vuốt ve bề mặt nhám của tấm bài vị đá. "Tớ đã tìm thấy tấm thần chủ của dòng họ Lê, gia tộc của cụ trưởng bản. Nam à, lịch sử không thể bị tẩy trắng dễ dàng thế được. Tớ cần cậu giúp một việc nữa, một việc rất quan trọng. Nếu bọn họ dựng lên một vở kịch về việc di dời dân làng để che đậy vụ thảm sát dã man kia, thì về mặt hành chính, chắc chắn họ phải tạo ra một hệ thống hồ sơ giả. Một dòng thông tin ảo về nơi định cư mới của những người dân đó để báo cáo lên cấp trên, hòng lấp liếm sự biến mất của một cộng đồng. Cậu hãy lùng sục lại trong hệ thống dữ liệu hành chính lưu trữ của khu vực Tây Nguyên từ cuối năm 1968 đến năm 1969. Tìm xem có bất kỳ khu tái định cư nào được lập ra một cách bất thường, ghi nhận việc tiếp nhận những 'đồng bào vùng cao đi sơ tán' hay không."
"Tớ hiểu ý cậu rồi," Nam đáp gọn lỏn, lập tức chuyển sang chế độ làm việc với tiếng gõ phím lách cách vang lên dồn dập qua điện thoại. "Gửi cho tớ một tọa độ trung tâm. Cho tớ đúng hai tiếng đồng hồ, tớ sẽ quét toàn bộ dữ liệu."
An pha một cốc cà phê hòa tan đặc quánh, ngồi bó gối trên giường, đếm từng giây từng phút trôi qua. Sự mệt mỏi thể xác dường như bị lấn át hoàn toàn bởi sự căng thẳng tột độ của hệ thần kinh. Đúng hai tiếng sau, tin nhắn báo hiệu của Nam đổ chuông.
"Có một điểm đáng ngờ cực kỳ lớn, An ạ," Nam nói qua điện thoại, giọng khàn đi vì căng thẳng. "Tháng 11 năm 1968, tức là khoảng nửa năm sau ngày khởi động chiến dịch X-14 giả tạo kia, chính quyền địa phương lúc bấy giờ có lập một khu tái định cư mang tên 'Khu định cư mới Bình Minh'. Nó nằm ở một vùng đồi trọc cằn cỗi cách tọa độ thung lũng của cậu khoảng 50 kilomet về phía Đông Nam. Hồ sơ ghi nhận khu này tiếp nhận khoảng vài chục người dân rải rác từ các bản làng bị bom đạn tàn phá. Số liệu rất mập mờ, không hề ghi rõ xuất xứ cụ thể, tên tuổi cũng bị làm sai lệch. Rõ ràng là một hồ sơ chống chế làm cho có lệ."
"Năm mươi kilomet," An lẩm nhẩm tính toán trong đầu. Khoảng cách đó, trong điều kiện đường sá núi rừng thời bấy giờ, đủ xa để cách ly những nhân chứng hiếm hoi khỏi hiện trường tội ác, ngăn cản họ quay lại tìm kiếm người thân. Nhưng nó cũng đủ gần để chính quyền địa phương lúc bấy giờ, những kẻ có thể đã thông đồng với Đại tá Hùng, dễ dàng quản lý, bóp nghẹt mọi tiếng nói và giám sát họ chặt chẽ.
"Cậu nghĩ ở khu Bình Minh đó còn ai sống sót không? Đã nửa thế kỷ rồi," Nam hỏi, không giấu nổi sự lo âu.
"Chỉ có một cách duy nhất để biết," An đáp dứt khoát, bắt đầu thu dọn và cất giấu các món đồ bằng chứng vào ngăn bí mật nhất của chiếc balo. "Sáng mai, ngay khi trời sáng, tớ sẽ đến Khu định cư mới Bình Minh. Nếu có người còn sống sót sau thảm kịch, họ chính là chìa khóa cuối cùng."
Sáng hôm sau, một chuyến xe khách ọp ẹp, khói xả mù mịt thả An xuống một ngã ba đường nhựa đầy bụi mù vào lúc giữa trưa vắng lặng. Khu định cư mới Bình Minh hiện ra trước mắt An. Trái với cái tên mang đầy niềm hi vọng, sau nửa thế kỷ tồn tại, nơi này giờ đây đã trở thành một xóm nghèo xơ xác, buồn bã đến nao lòng. Khác biệt hoàn toàn với vẻ trù phú, xanh tươi của những đồn điền cao su hay rẫy cà phê bạt ngàn thường thấy ở các vùng lân cận Tây Nguyên, vùng đất này có vẻ như bị dính phải một lời nguyền của sự cằn cỗi vĩnh cửu. Đất đai khô cằn sỏi đá, khô nứt nẻ. Những ngôi nhà cấp bốn xiêu vẹo, lợp mái tôn rỉ sét hoặc lợp ngói xám xịt nằm rải rác dọc theo con đường đất bụi mù mịt, hứng chịu cái nắng như thiêu như đốt.
An đeo balo, chậm rãi bước đi trên con đường đất, cảm nhận sự nghèo khó hiển hiện ở mọi ngóc ngách. Cô ghé vào một quán tạp hóa nhỏ lụp xụp ở đầu xóm, giả vờ mua một chai nước suối lạnh để tìm cơ hội bắt chuyện với bà chủ quán, một người phụ nữ trạc năm mươi tuổi, khuôn mặt khắc khổ hằn sâu những vết chân chim.
"Cô cho cháu hỏi thăm một chút được không ạ? Ở xóm mình có gia đình nào là người gốc từ làng Đan Trầm, vùng Hòn Sương ngày xưa sơ tán về đây không ạ?" An thận trọng dò hỏi, cố gắng mỉm cười thật thân thiện.
Chỉ vừa nghe đến hai chữ "Đan Trầm", nụ cười vồn vã mời khách trên môi bà chủ quán vụt tắt ngấm như bị tạt một gáo nước lạnh. Bà ta giật phắt lại tờ tiền lẻ thừa trên tay An, ánh mắt bỗng chốc đảo quanh đầy vẻ sợ sệt, hoảng hốt như thể An vừa gọi tên một loại tà thuật hắc ám nào đó.
"Không biết! Ở đây không có ai tên Đan Trầm, Đan Treo gì hết. Cô là ai, từ đâu đến thì mau đi khỏi đây đi. Trưa nắng trưa nôi, đừng có đi loanh quanh hỏi bậy hỏi bạ những chuyện tào lao mang họa vào thân, mang họa cho cả cái xóm này."
Bà chủ quán lạnh lùng, dứt khoát xua tay đuổi An ra khỏi quán. Không đợi An nói thêm nửa lời, bà ta vội vã kéo mạnh cánh cửa xếp bằng sắt lại, đóng sầm một cái, khóa trái từ bên trong.
An đứng sững trên đường, tay cầm chai nước lạnh ngắt. Phản ứng cực đoan của bà chủ quán không làm An nản lòng, mà ngược lại, nó càng củng cố và khẳng định giả thuyết của cô là hoàn toàn chính xác. Bóng ma của Đan Trầm, bóng ma của chiến dịch X-14 thảm khốc vẫn đang phủ một cái bóng đen nghẹt thở lên khu định cư nghèo nàn này. Bọn họ không chỉ là những mảnh đời khốn khổ tị nạn, họ thực chất là những con tin, những tù nhân không giam giữ, bị kìm kẹp bởi sự sợ hãi tột độ suốt mấy chục năm qua. Lệnh cấm khẩu tàn bạo năm xưa vẫn còn hiệu lực, lơ lửng trên đầu họ như một thanh gươm vô hình chực chờ giáng xuống.
Không bỏ cuộc, An tiếp tục cất bước đi dọc con đường đất ngoằn ngoèo xuyên qua xóm, cố gắng nở nụ cười bắt chuyện với vài người lớn tuổi đang ngồi chẻ củi, đan lát hoặc phơi lúa trước khoảng sân đất nện. Nhưng kết quả cô nhận lại đều giống hệt nhau, như một kịch bản đã được lập trình sẵn. Sự im lặng đáng sợ, những cái vội vã quay lưng, những cái lắc đầu quầy quậy không nói, và đặc biệt là những ánh mắt lảng tránh, cắm gằm xuống đất, đầy vẻ run rẩy. Cứ như thể chỉ cần một người thốt ra hai chữ "Đan Trầm", một thảm kịch giáng xuống đầu họ và gia đình họ ngay lập tức. Họ thà mang theo bí mật xuống mồ còn hơn là hé môi mở lời.
Mặt trời bắt đầu ngả bóng về Tây, kéo theo cái nóng bức ngột ngạt của buổi xế chiều. An mệt mỏi ngồi phịch xuống một tảng đá mồ côi ven đường, cảm thấy một sự tuyệt vọng dâng trào. Nếu không có bất kỳ ai ở đây dám mở miệng, mọi chứng cứ vật lý cô nhọc công tìm được dưới hố bùn tử thần kia sẽ bị khiếm khuyết, thiếu đi mảnh ghép quan trọng nhất: lời khai của một nhân chứng sống, người có thể chỉ mặt gọi tên kẻ thủ ác. Tấm bài vị đá quý giá kia chỉ chứng minh được rằng làng Đan Trầm từng tồn tại, nhưng nó là vật vô tri, nó không thể mở miệng để kể lại tội ác cướp bóc và giết chóc của những kẻ khoác áo chiến dịch X-14.
Đang lúc An định bỏ cuộc, xốc lại balo lên vai, định quay ra đường quốc lộ để bắt chuyến xe chiều về lại thị trấn, cô chợt nghe thấy tiếng bước chân rón rén, ngập ngừng phía sau lưng mình.
Cô quay phắt lại. Đứng cách cô vài bước chân, nép mình bên hông một bờ tường rào cây râm bụt, là một người phụ nữ trẻ, mặc bộ quần áo lao động bạc màu, trên tay đang bế một đứa bé gái đang ngủ say. Ánh mắt người phụ nữ nhìn An chứa đựng sự dè dặt, lo âu, nhưng sâu thẳm bên trong lại lóe lên một khao khát kỳ lạ, một sự thôi thúc không thể kìm nén.
"Chị... chị là người từ thủ đô vào, làm việc cho nhà nước phải không?" Người phụ nữ hỏi nhỏ xíu, âm lượng chỉ đủ cho An nghe thấy, mắt vẫn liên tục ngó quanh quất như sợ bị ai bắt gặp. "Chị thực sự đang tìm những người còn sống của làng Đan Trầm?"
An gật đầu liên tục, trái tim như muốn nhảy ra khỏi lồng ngực. Cô bước tới một bước, hạ giọng và cố giữ vẻ thân thiện, chân thành nhất có thể. "Đúng vậy. Chị là người chuyên nghiên cứu lịch sử. Chị có biết ai không? Em hãy tin chị, em chỉ cần nói chuyện với họ, chị hứa bằng danh dự của mình sẽ không để lộ thân phận, không làm ảnh hưởng đến cuộc sống yên bình của mọi người ở đây."
Người phụ nữ trẻ cắn chặt môi đến rớm máu, đôi lông mày nhíu lại suy nghĩ. Cô do dự một lúc lâu, rồi cuối cùng cũng hạ giọng thì thầm một cách dứt khoát: "Bà nội em... bà nội em nãy giờ nghe loáng thoáng có người hỏi thăm. Bà muốn gặp chị. Nhưng chị phải tuyệt đối cẩn thận, đợi trời tối hẳn hãy đi vòng qua lối mòn đầy cỏ dại sau lưng xóm. Căn nhà tranh cuối cùng nằm sát chân đồi trọc, không có điện sáng. Bà em bị mù lòa nhiều năm nay rồi, nhưng bà bảo... bà đã thức trắng đêm để chờ một người như chị tìm đến suốt năm mươi năm nay rồi."
Trái tim An đập rộn lên một nhịp điệu của sự hi vọng tột độ. Cô gật đầu đồng ý chắc nịch. Cuối cùng thì bức tường im lặng kiên cố của nỗi sợ hãi cũng đã xuất hiện một vết nứt nhỏ. Đêm nay, tại căn nhà tranh tồi tàn nằm ở tận cùng xóm nghèo này, lịch sử bị chôn vùi sẽ tự mình lên tiếng, thông qua một đôi mắt đã mù lòa nhưng lại nhìn thấu được mọi sự thật tối tăm nhất của nửa thế kỷ trước.