Từ Sụp Đổ Đến Rực Rỡ: Không Cần Các Người Tôi Vẫn Tốt
9 phút đọc

Chương 6

Chương 6 — Từ Sụp Đổ Đến Rực Rỡ: Không Cần Các Người Tôi Vẫn Tốt

Cập nhật 10/09/2026 9 phút đọc

Buổi phỏng vấn đánh giá năng lực chuyển ngành diễn ra tại tòa nhà Viện Nghiên cứu Công nghệ Sinh học Hừng Đông, một khu nhà kính hiện đại nằm ở góc xa của khuôn viên trường, tách biệt hẳn với dãy giảng đường Y khoa cũ kỹ. Diệu Kỳ đứng trước tấm biển đồng khắc tên viện, cảm nhận rõ sự khác biệt trong không khí nơi đây — sạch sẽ, hiện đại, tràn ngập ánh sáng tự nhiên chiếu qua những tấm kính lớn, hoàn toàn khác với sự cổ kính, trầm mặc của khu nhà thí nghiệm y khoa mà cô đã quen thuộc suốt ba năm qua.

Cô được dẫn vào một phòng họp nhỏ, nơi hội đồng phỏng vấn gồm ba người đã ngồi sẵn. Người ở giữa, có vẻ là chủ tọa, là một người đàn ông trẻ tuổi hơn Diệu Kỳ tưởng tượng rất nhiều — có lẽ chỉ ngoài ba mươi, dáng người cao, gương mặt sắc sảo với đôi mắt sâu và ánh nhìn điềm tĩnh đến mức khó đoán được cảm xúc bên trong. Anh mặc một chiếc áo sơ mi trắng đơn giản, tay áo xắn gọn gàng đến khuỷu tay, trước mặt là một chiếc laptop mở sẵn và tập hồ sơ của Diệu Kỳ.

"Mời em ngồi," anh nói, giọng nói trầm, điềm đạm. "Tôi là Nhan Bách Sơn, giảng viên phụ trách mảng công nghệ sinh học ứng dụng, đồng thời cũng tham gia hội đồng đánh giá hồ sơ chuyển ngành hôm nay."

Diệu Kỳ ngồi xuống, gật đầu chào cả ba người trong hội đồng. Cô đã nghe qua tên Nhan Bách Sơn trước đó — anh không chỉ là giảng viên trẻ có tiếng trong ngành, mà còn được biết đến như một nhà đầu tư nhạy bén, người đã sáng lập quỹ ươm tạo khởi nghiệp gắn liền với Viện Hừng Đông, hỗ trợ nhiều dự án nghiên cứu ứng dụng chuyển hóa thành công thành các sản phẩm thương mại thực tế. Trong giới sinh viên, anh được xem là hình mẫu hiếm hoi kết hợp được cả tư duy học thuật nghiêm túc lẫn sự nhạy bén của một doanh nhân.

"Tôi đã đọc qua bài luận trình bày lý do chuyển ngành của em," Bách Sơn nói, lật qua vài trang hồ sơ trên bàn. "Khá thú vị. Hầu hết sinh viên xin chuyển ngành từ Y khoa sang Công nghệ sinh học thường viết về mong muốn ứng dụng khoa học vào điều trị bệnh theo hướng gián tiếp, nhưng bài luận của em lại nhấn mạnh rất nhiều vào tính minh bạch và khả năng kiểm chứng độc lập của dữ liệu nghiên cứu. Em có thể giải thích rõ hơn về điều này không?"

Diệu Kỳ khẽ giật mình trong lòng. Cô đã viết bài luận ấy dựa trên chính những trải nghiệm đau thương của kiếp trước — nỗi ám ảnh về việc dữ liệu có thể bị chỉnh sửa, bị bóp méo, và hậu quả khủng khiếp khi không có cách nào để chứng minh sự trong sạch của bản thân trước những cáo buộc dựa trên "bằng chứng" đã bị làm giả. Cô không ngờ rằng chi tiết ấy, thứ mà cô nghĩ chỉ là một điểm nhấn nhỏ trong bài luận, lại là điều đầu tiên mà vị giảng viên này chú ý đến.

"Em nghĩ rằng," Diệu Kỳ trả lời, chọn lọc từng câu chữ cẩn thận, "trong nghiên cứu khoa học, đặc biệt là trong các thử nghiệm liên quan trực tiếp đến sức khỏe con người, tính minh bạch của dữ liệu quan trọng không kém gì bản thân kết quả nghiên cứu. Một kết quả dù đúng đắn đến đâu, nếu không thể được kiểm chứng độc lập, không có cơ chế bảo vệ khỏi sự can thiệp hay chỉnh sửa trái phép, thì vẫn tiềm ẩn rủi ro rất lớn — không chỉ cho người tham gia nghiên cứu, mà còn cho cả những người thực hiện nghiên cứu đó."

Bách Sơn nhìn cô chăm chú hơn, ánh mắt lộ rõ một sự chú ý mà anh không cố che giấu. "Em nói điều này như thể đã từng chứng kiến hậu quả của việc thiếu minh bạch dữ liệu vậy."

Câu nói ấy khiến tim Diệu Kỳ khẽ hẫng một nhịp. Cô cố giữ vẻ mặt bình thản. "Em có đọc một số vụ việc trong ngành, thưa thầy. Những sai sót trong quản lý dữ liệu thử nghiệm lâm sàng đôi khi dẫn đến hậu quả rất nghiêm trọng, không chỉ về mặt khoa học mà còn về mặt pháp lý và đạo đức."

Một trong hai thành viên khác của hội đồng, một nữ giảng viên lớn tuổi hơn, gật gù. "Đây là một góc nhìn khá sâu sắc đối với một sinh viên năm ba chưa từng học chuyên sâu về công nghệ sinh học. Em có nền tảng gì về lập trình hay phân tích dữ liệu không?"

"Em tự học thêm một số kiến thức cơ bản về thống kê sinh học trong thời gian gần đây," Diệu Kỳ đáp, "và em tin rằng mình có khả năng tiếp thu nhanh những kiến thức mới nếu được hướng dẫn đúng cách."

Buổi phỏng vấn tiếp tục với một loạt câu hỏi về kiến thức nền tảng, về động lực học tập, về định hướng nghề nghiệp tương lai. Diệu Kỳ trả lời một cách thẳng thắn, chân thành, không cường điệu nhưng cũng không rụt rè, thể hiện đúng bản chất của một người đã trải qua đủ chông gai để hiểu rõ giá trị thực sự của những gì mình đang theo đuổi.

Trong suốt buổi phỏng vấn, Bách Sơn quan sát cô nhiều hơn là đặt câu hỏi. Anh chú ý đến cách Diệu Kỳ trả lời — không phải kiểu trả lời học thuộc lòng của một sinh viên cố gắng gây ấn tượng, mà là cách nói của một người đã thực sự suy ngẫm sâu sắc về những vấn đề mình đang trình bày, với một sự chín chắn vượt xa độ tuổi của cô. Có điều gì đó trong ánh mắt cô — một sự cảnh giác thầm lặng, một sự từng trải không phù hợp với vẻ ngoài trẻ trung của một sinh viên năm ba — khiến anh không khỏi tò mò.

Sau khi buổi phỏng vấn kết thúc, khi Diệu Kỳ đã rời khỏi phòng, nữ giảng viên lớn tuổi quay sang Bách Sơn. "Cậu nghĩ sao về ứng viên này?"

"Có tiềm năng," Bách Sơn đáp, gõ nhẹ ngón tay lên mặt bàn, ánh mắt vẫn còn dõi theo cánh cửa nơi Diệu Kỳ vừa bước ra. "Nhưng không chỉ là tiềm năng học thuật. Cách cô ấy nói về tính minh bạch của dữ liệu, về rủi ro của việc dữ liệu bị can thiệp — đó không phải là kiến thức đọc được từ sách vở thông thường. Đó là kiểu hiểu biết mà người ta chỉ có được khi đã từng đối mặt trực tiếp với hậu quả của nó."

"Cậu nghĩ cô ấy từng gặp chuyện gì đó?" người giảng viên còn lại, một người đàn ông trung niên, hỏi.

"Tôi không biết," Bách Sơn nói, khép tập hồ sơ lại. "Nhưng tôi có cảm giác, ứng viên này không đơn giản như hồ sơ thể hiện. Nếu được nhận, tôi muốn theo dõi sát quá trình học tập của cô ấy."

Vài ngày sau, kết quả phỏng vấn được thông báo — Diệu Kỳ chính thức được chấp nhận chuyển sang ngành Công nghệ sinh học, bắt đầu từ học kỳ tới. Cô đứng trước bảng thông báo, nhìn tên mình trong danh sách được duyệt, cảm giác nhẹ nhõm xen lẫn một niềm hy vọng mong manh nhưng chân thật.

Đây là bước ngoặt đầu tiên trong kế hoạch của cô — một bước ngoặt đưa cô ra khỏi vòng xoáy nguy hiểm của phòng lab y khoa, đồng thời mở ra cánh cửa dẫn đến một môi trường hoàn toàn mới, nơi cô có cơ hội được nhìn nhận dựa trên chính năng lực và nỗ lực của bản thân.

Cô không biết rằng, trong buổi phỏng vấn ấy, cô đã vô tình để lại một ấn tượng sâu sắc trong lòng người đàn ông sẽ trở thành đồng minh quan trọng nhất, và sau này, là người bạn đời của cô trong hành trình gian nan sắp tới. Nhan Bách Sơn, với con mắt tinh tường của một nhà đầu tư từng chứng kiến vô số dự án thành công lẫn thất bại, đã nhận ra ở Diệu Kỳ một điều gì đó khác biệt — một chiều sâu kinh nghiệm, một sự thận trọng có chủ đích, mà anh tin chắc không phải ngẫu nhiên mà có.

Anh chưa biết chính xác câu chuyện đằng sau cô gái ấy là gì. Nhưng anh biết, mình sẽ tìm ra.

Buổi sáng đầu tiên của học kỳ mới, Diệu Kỳ bước vào giảng đường của Viện Hừng Đông với một cảm giác vừa lạ lẫm vừa háo hức. Căn phòng học rộng rãi, bàn ghế được sắp xếp theo hình bậc thang hướng xuống một sân khấu nhỏ nơi giảng viên trình bày, khác hẳn với những giảng đường truyền thống của khoa Y. Trên màn hình lớn phía trước là dòng chữ giới thiệu môn học nhập môn về công nghệ sinh học phân tử, môn học đầu tiên trong chương trình chuyển đổi mà cô phải hoàn thành.

Cô chọn một chỗ ngồi ở hàng giữa, đặt cuốn sổ tay mới — lần này là một cuốn sổ học tập thông thường, tách biệt hoàn toàn với cuốn nhật ký bí mật cô vẫn cất trong ngăn kéo khóa ở ký túc xá — lên bàn, chuẩn bị tinh thần cho một khối lượng kiến thức hoàn toàn mới mà cô sẽ phải học lại từ đầu.

Xung quanh cô là những gương mặt xa lạ, không ai biết đến câu chuyện về một Tôn Diệu Kỳ từng là ngôi sao sáng của phòng lab miễn dịch học. Ở đây, cô chỉ đơn giản là một sinh viên chuyển ngành, phải chứng minh năng lực của mình từ những bài tập nhập môn cơ bản nhất. Cảm giác ấy, dù có phần chông chênh, lại mang đến cho cô một sự nhẹ nhõm kỳ lạ — không ai nhìn cô với ánh mắt kỳ vọng nặng nề như Giáo sư Tuấn, cũng không ai có sẵn những định kiến hay mối quan hệ phức tạp như trong phòng lab cũ.

Trong buổi học đầu tiên ấy, Nhan Bách Sơn xuất hiện với vai trò trợ giảng hướng dẫn thực hành, không phải là giảng viên chính. Anh đi dọc các dãy bàn, quan sát cách sinh viên tiếp cận bài tập phân tích trình tự gen đơn giản đầu tiên. Khi đến chỗ Diệu Kỳ, anh dừng lại một chút, nhìn vào cách cô ghi chú — không chỉ ghi lại công thức, mà còn tự đặt ra những câu hỏi phản biện bên lề, tự vẽ sơ đồ liên hệ giữa các khái niệm.

"Em ghi chú khá có hệ thống," anh nhận xét, giọng nói điềm tĩnh như trong buổi phỏng vấn. "Không giống với cách một sinh viên mới bắt đầu thường làm."

"Em chỉ cố gắng hiểu bản chất vấn đề trước khi ghi nhớ công thức thôi ạ," Diệu Kỳ đáp, hơi bất ngờ khi thấy anh chú ý đến mình giữa hàng chục sinh viên khác.

Bách Sơn gật đầu, không nói thêm gì, nhưng ánh mắt anh, khi rời khỏi bàn cô để tiếp tục đi kiểm tra những sinh viên khác, vẫn còn thoáng chút tò mò chưa được giải đáp. Diệu Kỳ không biết rằng, từ khoảnh khắc ấy, cô đã chính thức lọt vào tầm quan sát đặc biệt của người đàn ông sẽ đóng vai trò quan trọng bậc nhất trong hành trình sắp tới của cô — không chỉ với tư cách một người thầy hay đồng nghiệp, mà dần dần, còn hơn thế nữa.

Đã sao chép liên kết chương