Chương 3
Chương 3 — Giữa Hai Đường Băng
Chiếc máy ghi âm đặt giữa bàn, một hộp kim loại xám cũ với núm xoay analog, phát ra giọng của chính Bội Thư qua loa nhỏ, méo đi vài phần vì độ nén âm thanh, nhưng vẫn đủ rõ để cô nhận ra từng khoảng ngừng, từng lần hít vào trước khi nói.
"Victor Tango hai không năm, go-around, tôi nhắc lại, go-around ngay lập tức..."
Sái Đình Khôi nhấn nút tạm dừng đúng vào giữa câu, ngón tay ông dày và chắc, động tác dứt khoát của người đã làm công việc này hơn hai mươi năm. Ông ngồi đối diện cô trong căn phòng họp nhỏ ở tầng hai tòa nhà điều hành, một căn phòng không có cửa sổ, chỉ có máy lạnh chạy êm và ánh đèn trắng đều khắp trần.
Trước khi bật máy ghi âm, ông đã dành gần mười phút giải thích quy trình: đây không phải một buổi kỷ luật, ông nói, mà là một buổi tái dựng lại chuỗi sự kiện theo phương pháp phân tích nhân tố con người, trong đó mọi quyết định đều được đặt trong bối cảnh thông tin sẵn có tại từng thời điểm, không phải bối cảnh mà người ta chỉ nhìn thấy sau khi mọi chuyện đã kết thúc. Ông gọi đó là nguyên tắc "không phán xét bằng con mắt của người biết trước kết quả". Bội Thư đã nghe cụm từ này trong các khóa huấn luyện định kỳ, nhưng nghe nó từ chính người sắp hỏi cung mình lại mang một sắc thái khác hẳn.
Trên bàn, bên cạnh máy ghi âm, Khôi còn đặt một bản in dữ liệu radar thô — chuỗi thời gian ghi lại từng lần cập nhật vị trí, mã transponder, độ cao báo cáo của cả hai mục tiêu. Ông chỉ vào một cột số nhỏ, khoảng cách giữa hai lần cập nhật liên tiếp của hệ thống SSR đài Trà Sơn dao động từ bốn đến sáu giây, thay vì mức tiêu chuẩn dưới ba giây ở các đài hiện đại hơn.
"Tôi sẽ đưa chi tiết này vào phần phân tích nguyên nhân góp phần," ông nói, không ngẩng lên. "Không phải để giảm nhẹ trách nhiệm của bất kỳ ai, mà vì nó là một phần của bức tranh thật."
"Tại thời điểm này," Khôi nói, giọng không vội vã, gần như tách rời khỏi nội dung căng thẳng đang phát ra từ máy, "cô đã xác định go-around là lựa chọn duy nhất, hay cô còn cân nhắc phương án nào khác?"
"Không còn phương án nào khác." Bội Thư trả lời ngay, không cần suy nghĩ, vì đây là câu trả lời cô đã tự hỏi mình hàng chục lần trong ba ngày qua. "Chênh lệch độ cao đang thu hẹp nhanh hơn tôi tính toán được bằng bất kỳ phương án vector nào. Go-around là lựa chọn nhanh nhất để tăng khoảng cách dọc ngay lập tức."
Khôi ghi gì đó vào cuốn sổ tay, không phải máy tính, một thói quen ông giữ từ thời còn trực tiếp kiểm soát không lưu trước khi chuyển sang bộ phận điều tra an toàn bay. "Tốt. Bây giờ tôi muốn quay lại đúng ba mươi giây trước khoảnh khắc đó."
Ông tua băng lùi lại, bấm phát. Giọng của Kha Việt Bách vang lên, ngập ngừng, câu nói vẫn còn nguyên âm sắc bối rối của một người mới vào nghề: "Hai nghìn sáu trăm... đang tăng nhanh, chị ơi, nó không đứng yên, có gì đó..."
"Học viên của cô mất khoảng một giây rưỡi giữa lúc phát hiện bất thường và lúc báo cáo đầy đủ cho cô," Khôi nói, không phải như một lời buộc tội, chỉ như một quan sát khách quan được đọc ra từ đồng hồ bấm giờ. "Cô có nhận thấy điều đó vào thời điểm xảy ra không?"
Bội Thư ngồi im một lúc. Câu hỏi ấy đơn giản, gần như vô hại, nhưng nó chạm đúng vào một điều cô đã cố không nghĩ tới kể từ chiều hôm đó.
"Có," cô nói. "Tôi có nhận thấy."
"Nhưng cô không đề cập điều đó trong báo cáo ban đầu."
"Vì nó không ảnh hưởng đến kết quả xử lý. Tôi đã hành động dựa trên dữ liệu radar của chính mình, không chỉ dựa vào báo cáo của học viên."
Khôi gật đầu, ghi tiếp vào sổ, rồi ngẩng lên nhìn cô, ánh mắt điềm tĩnh nhưng không hề hời hợt. "Tôi không hỏi vì tôi nghĩ điều đó ảnh hưởng đến kết quả xử lý, kiểm soát viên Kỷ. Tôi hỏi vì tôi đang cố hiểu cách cô phản ứng với sự chậm trễ của người khác trong tình huống áp lực cao."
Câu nói ấy treo lơ lửng giữa phòng lâu hơn cô mong muốn.
"Tôi không phản ứng gì đặc biệt cả," cô nói. "Tôi hành động."
"Đúng vậy." Khôi gấp sổ tay lại, đặt tay lên bàn. "Và đó chính xác là điều tôi cần ghi nhận: cô không chờ người khác xác nhận trước khi hành động. Nhiều người, kể cả những kiểm soát viên giàu kinh nghiệm, sẽ mất thêm một hai giây để xác minh lại thông tin trước khi ra lệnh khẩn. Cô không mất giây nào."
Ông bấm nút cho băng chạy tiếp, đoạn ghi âm phần còn lại của sự việc, tiếng động cơ tăng ga, tiếng phi công đọc lại huấn lệnh, rồi khoảng lặng dài sau khi hai mục tiêu đã tách nhau, khoảng lặng mà máy ghi âm vẫn trung thực ghi lại từng giây, kể cả hơi thở dài của chính cô lúc đó.
"Bây giờ," Khôi nói, tắt máy, "tôi cần hỏi cô về một chuyện khác, không liên quan trực tiếp đến sự cố hôm đó, nhưng nằm trong phạm vi hồ sơ tôi phải xem xét theo quy định."
Bội Thư đã đoán trước câu này sẽ đến, từ lúc Vọng nhắc đến hồ sơ nghiệp vụ trước đây, nhưng khi nó thực sự đến, cô vẫn cảm thấy một luồng lạnh chạy dọc sống lưng.
"Cách đây tám năm, cô từng là học viên thực tập tại đài kiểm soát không lưu Bạch Lũng, dưới sự hướng dẫn của kiểm soát viên Doãn Khắc Thuyên. Đúng không?"
"Đúng."
"Cô có mặt trong ca trực đêm xảy ra tai nạn của chuyến bay huấn luyện, khiến học viên bay tử nạn."
Đây không phải câu hỏi. Đó là một câu khẳng định, được nói ra với sự thận trọng của người đã đọc kỹ hồ sơ trước khi bước vào phòng này.
"Tôi có mặt," Bội Thư nói, giọng vẫn giữ được sự bình tĩnh bề ngoài, dù bên trong lồng ngực cô cảm giác như có ai đó vừa siết chặt một sợi dây quanh phổi mình. "Với tư cách quan sát viên. Tôi không có quyền ra huấn lệnh, không chịu trách nhiệm pháp lý trong vụ việc đó. Điều này đã được ghi rõ trong kết luận điều tra khi đó."
"Tôi biết," Khôi nói. "Tôi đã đọc toàn bộ hồ sơ trước khi đến đây. Tôi không hỏi về trách nhiệm pháp lý."
"Vậy ông hỏi về điều gì?"
Khôi nhìn cô một lúc lâu, ánh mắt không có gì đe dọa, nhưng đủ sắc để khiến cô hiểu ông đã nhìn thấy điều mà mọi biên bản điều tra tám năm trước không hề ghi lại.
"Tôi hỏi vì tôi muốn biết," ông nói chậm rãi, "liệu có điều gì từ đêm đó vẫn còn ảnh hưởng đến cách cô phản ứng với các tình huống khẩn cấp bây giờ. Không phải để tìm lỗi. Để tôi có thể viết một báo cáo trung thực, đầy đủ, giúp hội đồng đánh giá có cái nhìn đúng về cô — không chỉ như một kiểm soát viên xử lý đúng quy trình, mà như một con người đang mang theo một phần lịch sử của chính mình vào mỗi ca trực."
Bội Thư nhìn xuống chiếc máy ghi âm đã tắt, mặt kính nhỏ phản chiếu lại gương mặt mình mờ nhạt, méo mó theo độ cong của lớp nhựa.
"Tôi không nghĩ nó ảnh hưởng," cô nói, và ngay khi câu nói ra khỏi miệng, cô nhận ra đó không hoàn toàn là sự thật, chỉ là câu trả lời dễ nói nhất trong căn phòng này.
Khôi không phản bác. Ông chỉ gật đầu, ghi thêm một dòng ngắn vào sổ, rồi đứng dậy, thu dọn máy ghi âm và tập hồ sơ.
"Buổi làm việc hôm nay đến đây là đủ," ông nói. "Tôi sẽ cần gặp lại cô sau khi có kết quả phân tích dữ liệu radar và bản ghi liên lạc đầy đủ từ cả ba trạm. Trong lúc chờ, cô nên hoàn tất các phiên đánh giá tâm lý theo đúng lịch đã sắp xếp."
Ông bước ra cửa, rồi dừng lại, quay nửa người về phía cô, một cử chỉ cô nhận ra sau này là thói quen của ông mỗi khi muốn nói điều gì đó nằm ngoài phạm vi chính thức của cuộc phỏng vấn.
"Kiểm soát viên Kỷ," ông nói, "tôi đã điều tra hơn bốn mươi sự cố nghiêm trọng trong sự nghiệp của mình. Điều tôi học được là những người giỏi nhất không phải người không bao giờ do dự. Họ chỉ là người học được cách không để sự do dự điều khiển hành động cuối cùng của mình."
Ông khép cửa lại, để Bội Thư ngồi một mình trong căn phòng không cửa sổ, nơi tiếng máy lạnh vẫn chạy đều, và trên bàn, chiếc máy ghi âm đã tắt vẫn nằm đó, im lặng, giữ trong nó một đoạn âm thanh chín mươi giây mà cô biết mình sẽ còn nghe lại nhiều lần nữa trước khi mọi chuyện kết thúc.
Ngoài hành lang, tiếng bước chân của Khôi xa dần, đều đặn, không vội, như bước chân của một người đã quen với việc bước ra khỏi những căn phòng chứa đầy im lặng nặng nề mà ông vừa tạo ra, không phải vì ông thờ ơ, mà vì ông biết im lặng đôi khi là công cụ duy nhất khiến người ta chịu nhìn thẳng vào điều họ đã tránh né quá lâu.
Cô ngồi thêm một lúc, không di chuyển, hai tay đan vào nhau trên mặt bàn gỗ lạnh, và trong đầu, không phải hình ảnh của Victor Tango hai không năm hay Hải Âu không hai hiện lên nữa, mà là một màn hình radar khác, cũ hơn, mờ hơn, ở một căn phòng cách đây tám năm và năm trăm cây số, nơi cô — khi ấy chỉ mới hai mươi sáu tuổi — đã nhìn thấy một vệt sáng lệch khỏi đường bay dự kiến, và đã không nói gì cả.