Chương 5
Chương 5 — Giữa Hai Đường Băng
Căn phòng đánh giá tâm lý nằm ở tầng trệt, tách biệt khỏi khu vực điều hành, với hai chiếc ghế bọc vải xám kê chéo nhau thay vì đối diện thẳng — một chi tiết Bội Thư nhận ra ngay khi bước vào, và ngay lập tức tự hỏi liệu đó có phải là một tính toán có chủ đích hay không.
"Cách bố trí ghế không phải ngẫu nhiên đâu," Bành Nghiên Thảo nói, như thể đọc được suy nghĩ của cô, giọng nhẹ, không có chút gì của một bài giảng. "Ngồi đối diện thẳng dễ tạo cảm giác thẩm vấn. Ngồi chéo giúp người ta thoải mái hơn khi im lặng một lúc mà không thấy bị nhìn chằm chằm."
"Tôi không định im lặng," Bội Thư nói, ngồi xuống, lưng thẳng theo thói quen cũ.
"Tôi biết." Thảo mỉm cười, mở một cuốn sổ không có tiêu đề in sẵn nào, chỉ là giấy trắng. "Hầu hết kiểm soát viên tôi gặp đều nói câu đó trong năm phút đầu tiên."
Bội Thư không đáp lại nụ cười. Cô đã đọc quy trình trước khi đến: ba phiên bắt buộc, mỗi phiên khoảng năm mươi phút, đánh giá dựa trên thang đo phản ứng sau sự cố nghiêm trọng, kết hợp phỏng vấn tự do. Không có gì trong đó khiến cô lo lắng về mặt lý thuyết. Nhưng ngồi trong căn phòng này, đối diện — hay đúng hơn, chéo góc — với một người có nhiệm vụ đọc ra những gì cô không nói, cảm giác lo lắng vẫn hiện diện, âm thầm, dưới lớp vỏ bình tĩnh cô đã dựng lên từ sáng.
Trên đường đến đây, cô đã lướt qua tờ thông tin phát kèm lịch hẹn, in trên giấy A4 kẹp trong tập hồ sơ của Vọng: quy định về đánh giá tâm lý bắt buộc sau sự cố mất phân cách nghiêm trọng áp dụng thống nhất trong toàn ngành, không phân biệt kết quả điều tra nguyên nhân, không phải hình thức kỷ luật, mục đích duy nhất là bảo đảm người quay lại vị trí trực đủ điều kiện xử lý áp lực tương tự trong tương lai. Cô đã đọc đoạn đó ba lần trên xe, cố ghi nhớ để không xem buổi gặp này như một phiên tòa, nhưng khi ngồi xuống chiếc ghế xám, mọi lý thuyết cô tự nhắc mình đều trở nên mỏng manh hơn hẳn so với cảm giác thực tế của việc bị quan sát.
"Trước khi đi vào phần chính," Thảo nói, đẩy một tờ giấy nhỏ về phía cô, "tôi cần cô đánh dấu vào các mục mô tả đúng tình trạng của cô trong bảy ngày qua. Không cần suy nghĩ quá lâu cho từng mục, câu trả lời đầu tiên hiện lên trong đầu thường chính xác hơn câu trả lời cô cân nhắc kỹ."
Bội Thư cầm bút, lướt qua danh sách: khó tập trung, dễ giật mình với âm thanh đột ngột, ăn uống thất thường, né tránh nói về công việc, cảm giác cần kiểm soát mọi chi tiết dù không cần thiết. Cô đánh dấu vào ba mục, dừng lại lâu hơn ở mục thứ tư — né tránh nói về công việc — trước khi để trống, dù cô biết, ngay khi đặt bút xuống, rằng câu trả lời trung thực có lẽ nằm ở giữa hai lựa chọn.
"Chúng ta bắt đầu bằng câu hỏi đơn giản," Thảo nói. "Từ hôm xảy ra sự việc đến giờ, cô ngủ thế nào?"
"Bình thường."
"Bình thường nghĩa là gì với cô? Sáu tiếng, bảy tiếng, ngủ liền mạch hay ngắt quãng?"
Bội Thư khựng lại nửa giây. Đây chính là điều Vọng đã cảnh báo — những câu hỏi tưởng như đơn giản nhưng đòi hỏi câu trả lời cụ thể, không cho phép cô trốn sau những từ mơ hồ quen thuộc.
"Khoảng năm tiếng," cô nói. "Ngắt quãng."
"Ngắt quãng vì điều gì?"
"Tôi không biết. Có lẽ vì đầu óc vẫn còn nghĩ về sự việc."
"Nghĩ như thế nào?"
Bội Thư nhìn xuống hai bàn tay đặt trên đùi. "Tôi nghĩ lại từng bước tôi đã làm. Kiểm tra xem có bước nào tôi có thể làm nhanh hơn, chính xác hơn."
"Đó là dạng suy nghĩ hướng đến cải thiện chuyên môn," Thảo ghi gì đó, "hay là dạng suy nghĩ lặp đi lặp lại không kiểm soát được, kiểu như một đoạn phim cứ tự động chạy lại trong đầu cô dù cô không muốn?"
Câu hỏi ấy khiến Bội Thư im lặng lâu hơn cô định. Sự khác biệt giữa hai điều Thảo vừa nêu ra tưởng như tinh tế, nhưng khi cô thành thật với chính mình, cô biết câu trả lời nghiêng về phía nào.
"Có thể là cả hai," cô nói, cố giữ giọng đều.
"Được. Chúng ta ghi nhận điều đó." Thảo lật sang trang khác, không tỏ ra ngạc nhiên hay lo lắng, chỉ đơn thuần ghi chép như một phần công việc thường nhật. "Cô có thấy hình ảnh cụ thể nào lặp lại không? Không cần miêu tả chi tiết ngay bây giờ nếu cô chưa sẵn sàng, chỉ cần cho tôi biết có hay không."
Bội Thư nghĩ đến chấm sáng lệch khỏi đường trung tâm trên màn hình radar Bạch Lũng, nghĩ đến khoảng trống nhỏ giữa những đường lưới tọa độ sau khi Echo Tám Mốt biến mất. Cô nghĩ đến gương mặt Bách, ngón tay lơ lửng trên bàn phím, chờ cô xác nhận trước khi tin vào con số của chính mình.
"Có," cô nói, chỉ vậy.
Thảo không hỏi thêm ngay. Bà để khoảng lặng đó tồn tại một lúc, đủ lâu để Bội Thư cảm thấy không thoải mái, nhưng không quá lâu để trở thành áp lực rõ rệt — một kỹ năng, Bội Thư nhận ra, không kém phần tinh vi so với việc điều phối hai luồng bay cùng lúc trên một tần số.
"Tôi sẽ không hỏi cô mô tả hình ảnh đó ngay bây giờ," Thảo nói cuối cùng. "Chúng ta còn hai phiên nữa. Tôi thà đi chậm và đúng, còn hơn đi nhanh và khiến cô đóng cửa lại hoàn toàn."
"Tôi không đóng cửa," Bội Thư nói, hơi nhanh hơn cần thiết.
"Tôi không nói cô đang cố tình," Thảo đáp, giọng vẫn điềm tĩnh. "Tôi nói rằng con người có xu hướng tự bảo vệ mình khỏi những điều đau, và đôi khi cách bảo vệ hiệu quả nhất lại là thứ khiến người ta khó phục hồi nhất về sau. Đó không phải là điểm yếu, kiểm soát viên Kỷ. Đó là một cơ chế rất con người."
Thảo chuyển sang một hướng khác, giọng vẫn giữ nhịp điệu chậm rãi quen thuộc. "Đồng nghiệp của cô mô tả cô là người hiếm khi nhờ hỗ trợ, ngay cả khi khối lượng công việc vượt quá một người có thể xử lý gọn gàng. Cô có nhận ra điều đó ở bản thân không?"
"Tôi thích tự mình xử lý xong việc trước khi giao lại," Bội Thư nói. "Không phải vì tôi không tin đồng nghiệp."
"Vậy vì điều gì?"
Cô im lặng một lúc, ngón tay xoay nhẹ chiếc bút trên đùi. "Có lẽ vì nếu có gì sai sót, tôi muốn đó là sai sót của tôi, không phải của người khác vì tôi giao việc không rõ ràng."
"Cô có nhận ra cách nói đó đặt toàn bộ trách nhiệm lên vai cô, kể cả những tình huống có nhiều người cùng tham gia?" Thảo hỏi, không phải để bắt bẻ, mà như đang đặt một tấm gương trước mặt cô. "Tám năm trước, cô cũng ở trong một tình huống nhiều người cùng tham gia, đúng không?"
Câu hỏi đến bất ngờ, không nằm trong mạch cô vừa chuẩn bị tinh thần để đối phó. Bội Thư siết nhẹ tay quanh chiếc bút.
"Tôi không muốn nói về chuyện đó hôm nay," cô nói, giọng vẫn giữ được sự điềm tĩnh bề ngoài, dù cả hai đều nghe rõ độ căng phía sau từng chữ.
"Được," Thảo nói, không ép thêm, ghi một dòng ngắn vào sổ rồi gấp trang giấy lại như thể khép một cánh cửa nhẹ nhàng thay vì đóng sầm nó. "Chúng ta sẽ để dành cho một phiên khác, khi cô sẵn sàng hơn."
Bội Thư nhìn ra khung cửa sổ nhỏ phía sau vai Thảo, nơi có thể nhìn thấy một góc sân trong của tòa nhà điều hành, vài chậu cây được ai đó chăm sóc đều đặn dù không ai trong bộ phận kỹ thuật từng nhắc đến chuyện đó.
"Tôi cần hỏi cô một câu nữa trước khi kết thúc phiên hôm nay," Thảo nói. "Câu hỏi này không có trong biểu mẫu đánh giá chuẩn, nhưng tôi thấy cần thiết dựa trên những gì cô vừa chia sẻ."
"Hỏi đi."
"Nếu ngày mai cô được phép quay lại trực ca ngay lập tức, không cần chờ kết luận điều tra, không cần thêm phiên đánh giá nào nữa — cô có muốn quay lại không?"
Câu hỏi ấy đơn giản đến mức gần như tàn nhẫn. Bội Thư mở miệng, định trả lời ngay bằng một chữ "có" dứt khoát, như cách cô vẫn trả lời mọi câu hỏi liên quan đến công việc suốt mười năm qua.
Nhưng lần này, chữ "có" không bật ra ngay lập tức. Có một khoảng ngập ngừng, chỉ nửa giây, nhưng đủ để cả hai người trong phòng đều nhận ra nó tồn tại.
"Có," cô nói, chậm hơn một nhịp so với bình thường.
Thảo không ghi gì thêm vào sổ. Bà chỉ gấp cuốn sổ lại, đặt bút xuống, và nhìn Bội Thư với ánh mắt không phán xét, chỉ là quan sát.
"Chúng ta gặp lại nhau vào thứ Năm tuần sau," bà nói. "Cùng giờ này."
Bội Thư đứng dậy, bước ra khỏi căn phòng có hai chiếc ghế kê chéo nhau, và ngoài hành lang, ánh nắng chiều xuyên qua ô cửa kính lớn cuối dãy chiếu một vệt sáng dài trên nền gạch, nơi cô đứng lại một lúc, cảm nhận rõ khoảng ngập ngừng nửa giây ấy vẫn còn treo lơ lửng đâu đó trong ngực mình, không chịu tan biến như cô mong đợi.
Cô rút điện thoại ra, định nhắn tin cho Diệu Vân báo đã xong phiên đầu tiên, nhưng ngón tay dừng lại trên màn hình, không gõ chữ nào. Cuối cùng cô cất điện thoại vào túi, bước ra bãi xe, để buổi chiều muộn của một ngày không phải trực ca trôi qua theo cách trống rỗng và xa lạ mà cô chưa từng quen, dù đã mười năm làm nghề này.