Người Vẽ Bản Đồ Của Những Con Đường Đã Mất
11 phút đọc

Chương 2

Chương 2 — Người Vẽ Bản Đồ Của Những Con Đường Đã Mất

Cập nhật 17/08/2026 11 phút đọc

Sáng thứ Bảy, Vân Khuê không phải đến cơ quan, nhưng cô vẫn dậy sớm như thường lệ, ngồi ở bàn ăn cùng cả nhà trong lúc mẹ cô, bà Tô Thị Bích Nguyên, dọn bát cháo cá lóc nóng hổi ra bàn.

"Hôm nay con không đi làm mà dậy sớm thế," mẹ cô nói, giọng vừa hỏi vừa như đã đoán được câu trả lời.

"Con định ghé thư viện thành phố xem báo cũ," Vân Khuê đáp, khuấy nhẹ bát cháo cho nguội bớt. "Có một chỗ trong công việc con thấy hơi lạ, muốn tìm hiểu thêm."

Cha cô, ông Quách Đình Lâm, đang đọc báo giấy — thói quen ông giữ suốt hai mươi năm làm kỹ sư xây dựng, dù giờ đã có báo điện tử, ông vẫn thích cảm giác giấy sột soạt dưới tay mỗi sáng — ngẩng lên nhìn con gái qua gọng kính lão.

"Lạ thế nào?" ông hỏi.

"Có một khu dân cư ven sông, xóm chài gì đó tên Vạn Đăng, con thấy trên bản đồ cũ năm 1987, nhưng đến bản đồ 1995 thì biến mất sạch, không còn dấu vết gì. Hồ sơ đi kèm cũng không có quyết định thu hồi đất."

Ông Lâm cau mày, nhấp một ngụm trà. "Vạn Đăng à? Bố nghe tên này quen quen, nhưng chịu, không nhớ rõ. Chắc hồi đó bố còn nhỏ. Con hỏi ông nội thử, ông làm ở Sở Quy hoạch cả đời, biết đâu ông nhớ."

Cả bàn ăn khựng lại một nhịp rất nhỏ khi câu nói ấy vừa dứt. Vân Khuê để ý thấy mẹ cô liếc nhanh về phía cửa bếp, nơi ông nội Quách Văn Tuyền vừa bước vào, tay cầm chiếc ấm nước đã cạn, định ra vòi để châm thêm nước sôi.

"Ông nội ơi," Vân Khuê gọi, cố giữ giọng thật tự nhiên, "ông có nhớ xóm Vạn Đăng ở ven sông không ạ? Ngày xưa hình như nằm ở khúc gần cầu Đông."

Chiếc ấm trong tay ông Tuyền khẽ va vào thành bồn rửa — một tiếng động nhỏ, nhưng đủ để Vân Khuê ngẩng phắt lên nhìn. Ông đứng quay lưng lại phía bàn ăn, vai hơi cứng lại trong một khoảnh khắc, rồi ông vặn vòi nước, để dòng nước chảy ồn ào che đi khoảng lặng vừa rồi.

"Vạn Đăng á," ông nói, giọng đều đều, không quay lại. "Xóm chài cũ thôi mà. Giải tỏa lâu lắm rồi, từ hồi con còn chưa sinh ra. Có gì đâu mà tìm hiểu."

"Nhưng con không tìm thấy quyết định giải tỏa nào trong hồ sơ lưu trữ cả," Vân Khuê nói. "Không có biên bản đền bù, không danh sách hộ dân tái định cư. Lạ lắm ông ạ, thường thì phải có ít nhất một tờ giấy nào đó chứ."

"Hồi đó chiến tranh loạn lạc vừa qua, giấy tờ mất mát nhiều lắm," ông Tuyền đáp, tắt vòi nước, bưng ấm quay lại bếp ga mà không nhìn về phía bàn ăn. "Con đừng có mất công đi lục lại chuyện xưa cũ làm gì, phí thời gian. Ăn sáng đi rồi còn đi thư viện."

Câu nói cuối cùng ấy có một điều gì đó khiến Vân Khuê hơi sững lại — làm sao ông biết cô định đi thư viện, khi cô chỉ vừa nói với mẹ lúc nãy, mà ông thì vừa mới bước vào bếp? Có lẽ ông đã nghe được từ ngoài cửa. Có lẽ chỉ là một sự trùng hợp ngẫu nhiên trong cách diễn đạt. Nhưng cô ghi nhớ lại chi tiết ấy, cất nó vào một góc trong đầu, cạnh những chi tiết khác đang dần xếp thành một hình dạng mơ hồ mà cô chưa gọi tên được.

Bữa sáng kết thúc trong không khí có phần gượng gạo hơn thường lệ. Ông Lâm cố gắng lái câu chuyện sang chuyện thời tiết, chuyện trận bóng đá tối qua, nhưng Vân Khuê nhận ra cha mình cũng đang để ý đến phản ứng của ông nội, dù ông không nói gì thêm.

Sau bữa sáng, Vân Khuê đạp xe đến Thư viện Thành phố Kim Xuyên, một tòa nhà ba tầng xây từ thời Pháp thuộc, tường vôi vàng đã bạc màu, nằm khiêm tốn giữa hai tòa cao ốc mới xây. Phòng tư liệu địa phương ở tầng ba là nơi cô thường lui tới mỗi khi công việc ở trung tâm lưu trữ cần đối chiếu thêm nguồn báo chí cũ — vì trung tâm chỉ giữ hồ sơ hành chính, còn báo chí thời sự thì lại nằm ở đây, trong những cuộn vi phim đã ngả màu nâu.

Cô đăng ký mượn máy đọc vi phim, rồi lục tìm trong danh mục các số báo Kim Xuyên Nhật Báo — tờ báo địa phương duy nhất còn tồn tại từ những năm 1990 đến nay — trong khoảng thời gian từ đầu năm 1993 đến cuối năm 1995, giai đoạn mà cô đoán là thời điểm Xóm Vạn Đăng biến mất khỏi bản đồ.

Công việc lần giở từng cuộn vi phim chậm chạp và mỏi mắt. Mỗi cuộn chứa hàng trăm trang báo được chụp lại, cô phải quay tay cần gạt, dán mắt vào màn hình chiếu sáng, đọc lướt qua từng tiêu đề. Phần lớn là tin tức thời sự chung chung — hội nghị, lễ khánh thành, những bài viết cổ động phong trào thi đua sản xuất. Nhưng đến gần trưa, khi cô mở đến cuộn vi phim tháng Tư năm 1994, một dòng tiêu đề nhỏ ở góc trang ba khiến cô dừng tay quay:

"KHỞI CÔNG DỰ ÁN KÈ CHỐNG LŨ VÀ CHỈNH TRANG BỜ SÔNG KIM XUYÊN"

Bài báo ngắn, chỉ khoảng ba trăm chữ, viết theo giọng văn hành chính khô khan điển hình của báo chí thời kỳ đó. Nó thông báo rằng thành phố sẽ triển khai một dự án kè chống lũ dọc bờ sông phía đông, nhằm "bảo đảm an toàn tính mạng và tài sản cho nhân dân trong mùa mưa bão", đồng thời "chỉnh trang cảnh quan đô thị theo hướng văn minh, hiện đại". Bài báo có nhắc đến việc "một số hộ dân trong khu vực dự án sẽ được bố trí tái định cư theo chủ trương chung của thành phố", nhưng không nêu rõ số hộ, không nhắc đến tên Xóm Vạn Đăng, không có bất kỳ con số cụ thể nào về diện tích hay mức đền bù.

Cuối bài có một cái tên khiến Vân Khuê chú ý: "Ông Diệp Khắc Bổn, Phó Trưởng ban Quản lý Quỹ đất thành phố, cho biết dự án dự kiến hoàn thành trong vòng chín tháng, bảo đảm tiến độ trước mùa mưa lũ năm sau."

Chín tháng. Vân Khuê nhẩm tính. Với quy mô một dự án di dời gần hai trăm hộ dân, chín tháng là một khoảng thời gian gấp gáp đến bất thường, ngay cả theo tiêu chuẩn thời đó — khi các thủ tục hành chính còn ít ràng buộc hơn bây giờ, nhưng việc thuyết phục, đền bù, tái định cư cho hàng trăm gia đình vẫn luôn là một quá trình phức tạp, thường kéo dài nhiều năm chứ không phải vài tháng.

Cô lần tiếp các số báo sau đó, tìm kiếm bất kỳ bài viết nào nhắc đến tiến độ dự án, đến phản ứng của người dân, đến lễ khánh thành công trình kè — nhưng gần như không có gì. Chỉ có một mẩu tin ngắn vào tháng Mười Hai năm 1994, thông báo dự án "đã hoàn thành giai đoạn giải phóng mặt bằng, chuẩn bị bước sang giai đoạn thi công kè", và sau đó, sự im lặng hoàn toàn. Không có bài viết nào về lễ khánh thành. Không có bài viết nào về con kè đã hứa hẹn sẽ "bảo đảm an toàn cho nhân dân trong mùa mưa bão". Như thể toàn bộ dự án, sau khi đã đạt được mục đích di dời người dân ra khỏi khu đất, đơn giản là bốc hơi khỏi sự quan tâm của công luận.

Vân Khuê chép lại toàn bộ thông tin vào cuốn sổ tay, tay cô run nhẹ vì phấn khích lẫn một cảm giác bất an mơ hồ đang lớn dần. Cô yêu cầu nhân viên thư viện in ra bản sao hai bài báo, trả tiền photo, rồi ngồi lại một mình trong góc phòng đọc, nhìn hai mẩu tin nằm cạnh nhau trên bàn.

Một dự án kè chống lũ được khởi công rầm rộ trên báo, rồi im bặt sau khi hoàn thành giải phóng mặt bằng. Không có lễ khánh thành. Không có con kè nào được nhắc đến sau đó — và trên thực tế, theo hiểu biết của Vân Khuê về địa hình bờ sông hiện tại, đoạn kè kiên cố duy nhất ở khu vực đó chỉ được xây dựng gần đây, trong dự án chỉnh trang đô thị của vài năm trước, chứ không phải từ những năm 1990. Vậy con kè "chống lũ" năm 1994 ấy đã đi đâu? Nó có thực sự được xây dựng, hay "dự án kè chống lũ" chỉ là cái cớ để giải phóng mặt bằng một khu đất ven sông có giá trị?

Trên đường đạp xe về nhà, Vân Khuê ghé qua khu vực bờ sông phía đông, nơi giờ đây là một bãi đất trống rộng lớn, cỏ dại mọc um tùm, một tấm biển tôn đã hoen gỉ dựng ở đầu đường ghi dòng chữ mờ nhạt: "Khu vực quy hoạch — Dự án Kim Xuyên Riverside — Cấm xâm nhập trái phép." Phía sau tấm biển, cô có thể thấy vài gốc cây cổ thụ còn sót lại, trong đó có một cây đa lớn, tán lá xòe rộng, rễ phụ buông xuống như những sợi tóc bạc của một cụ già. Không có dấu hiệu nào của một con kè chống lũ nào cả — chỉ có một bờ đất tự nhiên thoai thoải xuống mé nước, y hệt như trong tấm bản đồ 1987 mà cô đã quét sáng hôm qua.

Cô dừng xe, đứng nhìn cây đa một lúc lâu. Có một cảm giác kỳ lạ dâng lên trong lòng cô — không hẳn là buồn, cũng không hẳn là giận, mà là một nỗi tiếc nuối mơ hồ dành cho một điều gì đó cô chưa từng biết đến, chưa từng chạm vào, nhưng giờ đây cô cảm nhận được sự vắng mặt của nó rõ ràng như một khoảng trống hình người trên một bức tường bụi bặm.

Một người đàn ông lớn tuổi đạp xe ba gác chở rau ngang qua, thấy cô đứng tần ngần trước tấm biển, dừng lại hỏi: "Cô tìm gì ở đây à? Chỗ này bỏ hoang mấy chục năm rồi, có gì đâu mà xem."

"Dạ, cháu... cháu chỉ tò mò thôi," Vân Khuê đáp. "Chú có biết trước đây chỗ này là gì không ạ?"

Người đàn ông nheo mắt nhìn về phía bãi đất, gãi cằm suy nghĩ. "Nghe nói ngày xưa có xóm chài gì đó, lâu lắm rồi, từ hồi tôi còn ở quê chưa lên đây. Giờ mấy ông bà già mới biết, chứ dân mới như chúng tôi thì chịu, chỉ biết đây là đất của công ty bất động sản nào đó, để không bao lâu nay rồi, sắp xây chung cư cao cấp gì đó nghe đâu."

Ông ta đạp xe đi tiếp, để lại Vân Khuê đứng một mình bên tấm biển tôn gỉ sét. Cô nhìn lên tán cây đa một lần cuối, rồi lấy điện thoại ra, chụp vài tấm ảnh — cây đa, tấm biển, bãi đất trống — dù không chắc mình sẽ dùng chúng vào việc gì. Chỉ là một bản năng, giống như bản năng của một họa đồ viên không thể để một khoảng trống trên bản đồ trôi qua mà không được đánh dấu.

Tối hôm đó, khi cả nhà đã đi ngủ, Vân Khuê ngồi lại trong phòng mình, trải hai bài báo photo ra trên bàn, bên cạnh cuốn sổ tay đã chi chít những ghi chú và hình vẽ nguệch ngoạc. Cô mở laptop, gõ vào ô tìm kiếm cái tên "Diệp Khắc Bổn", tò mò muốn biết thêm về người đàn ông từng là Phó Trưởng ban Quản lý Quỹ đất thành phố năm 1994. Kết quả tìm kiếm không có nhiều — một vài bài báo cũ về các dự án đất đai khác trong thập niên 1990 và đầu 2000, một bài phỏng vấn ngắn nhân dịp ông về hưu năm 2003. Nhưng có một kết quả khiến cô chú ý: một bài báo kinh tế gần đây, đăng cách đây ba năm, về lễ động thổ một dự án bất động sản mang tên "Kim Xuyên Riverside", do Tập đoàn Hải Nguyên làm chủ đầu tư, với dòng chữ chú thích dưới bức ảnh lễ động thổ: "Ông Diệp Nhật Bình, Tổng giám đốc Tập đoàn Hải Nguyên, phát biểu tại buổi lễ."

Vân Khuê ngồi thẳng dậy, tim đập nhanh hơn một nhịp. Cô gõ tiếp vào ô tìm kiếm, đối chiếu ngày tháng, và nhận ra một sự trùng hợp không thể là ngẫu nhiên: dự án Kim Xuyên Riverside nằm chính xác trên khu đất ven sông phía đông — khu đất từng là Xóm Vạn Đăng.

Cô gập laptop lại, ngồi lặng trong bóng tối một lúc lâu, đầu óc quay cuồng với hàng loạt câu hỏi chưa có lời đáp. Ai là Diệp Nhật Bình, và ông ta có quan hệ gì với Diệp Khắc Bổn — cùng họ, hay chỉ là trùng hợp? Vì sao một dự án kè chống lũ được khởi công rầm rộ lại lặng lẽ biến mất khỏi công luận sau khi hoàn thành giải phóng mặt bằng? Và vì sao, trong tất cả những người cô có thể hỏi, chỉ riêng ông nội cô — người từng làm việc nhiều năm ở chính Sở Quy hoạch ấy — lại là người duy nhất tỏ ra không muốn nhắc đến cái tên Vạn Đăng?

Cô không có câu trả lời. Nhưng cô biết, kể từ đêm nay, cô sẽ không thể nào dừng lại việc tìm kiếm chúng.

Đã sao chép liên kết chương