Người Vẽ Bản Đồ Của Những Con Đường Đã Mất
8 phút đọc

Chương 9

Chương 9 — Người Vẽ Bản Đồ Của Những Con Đường Đã Mất

Cập nhật 17/08/2026 8 phút đọc

Khu tái định cư nơi bà Huỳnh Thị Nết sinh sống nằm cách trung tâm thành phố Kim Xuyên gần bốn mươi cây số, thuộc một huyện ven biển mà Vân Khuê chưa từng có dịp ghé qua trong suốt hai mươi sáu năm sống ở tỉnh này. Duy Khánh lái xe, Vân Khuê ngồi phía sau ôm theo một túi quà nhỏ — vài hộp bánh, một ít trái cây — theo đúng phép tắc khi đến thăm người lớn tuổi mà cô đã được mẹ dặn dò kỹ lưỡng từ nhỏ.

Con đường ra khỏi thành phố dần thưa vắng nhà cửa cao tầng, thay vào đó là những cánh đồng lúa xanh mướt trải dài hai bên, thỉnh thoảng điểm xuyết vài rặng phi lao chắn gió báo hiệu vùng đất gần biển. Gần một tiếng rưỡi đồng hồ sau, họ đến khu tái định cư — một dãy nhà cấp bốn xây theo mẫu giống hệt nhau, tường quét vôi đã bạc màu, sân trước mỗi nhà chỉ đủ rộng để đặt vài chậu cây và một chiếc xe máy.

Con trai bà Nết, một người đàn ông trung niên tên Được, ra tận cổng đón họ, dáng vẻ chất phác, ăn mặc giản dị. "Anh Thịnh có gọi điện dặn trước rồi," ông nói, dẫn họ vào nhà. "Mẹ tôi hôm nay khỏe, đang ngồi ngoài hiên chờ hai người đấy."

Bà Huỳnh Thị Nết ngồi trên một chiếc ghế mây cũ kỹ đặt ngoài hiên, dáng người nhỏ thó, lưng còng, mái tóc bạc trắng búi gọn sau gáy, đôi mắt tuy đã mờ đục vì tuổi tác nhưng vẫn ánh lên vẻ tinh anh khi nhìn thấy khách lạ bước vào sân. Bà mặc một chiếc áo bà ba màu nâu đã sờn, tay cầm một chiếc quạt mo cau phe phẩy đều đặn dù trời không quá nóng.

"Hai đứa là bạn của thằng Thịnh phải không?" bà hỏi, giọng vẫn còn khá rõ ràng, chỉ hơi run run theo tuổi tác. "Ngồi xuống đây, ngồi xuống đây, đừng có đứng."

Vân Khuê và Duy Khánh ngồi xuống hai chiếc ghế nhựa mà anh Được mang ra, đặt túi quà lên bàn, cẩn thận chào hỏi, giới thiệu bản thân và mục đích chuyến thăm theo đúng những gì họ đã bàn trước — nhẹ nhàng, không vội vàng, để bà Nết tự quyết định mình muốn chia sẻ đến đâu.

"Chúng cháu đang tìm hiểu về lịch sử khu vực bờ sông phía đông thành phố, nghe anh Thịnh nói bà từng sống ở Xóm Vạn Đăng, nên mạo muội đến thăm, mong bà kể cho chúng cháu nghe đôi chút, nếu bà không thấy phiền ạ," Duy Khánh nói, giọng nhẹ nhàng, kính cẩn.

Nghe đến hai chữ "Vạn Đăng", đôi mắt mờ đục của bà Nết bỗng như sáng lên, chiếc quạt mo cau trong tay bà ngừng phẩy, đặt xuống đùi. Bà nhìn ra xa, về phía chân trời nơi không có gì ngoài những mái nhà tái định cư san sát, nhưng ánh mắt bà như đang nhìn thấy một khung cảnh khác, ở một nơi khác, một thời khác.

"Vạn Đăng," bà lặp lại, giọng chậm rãi, gần như thì thầm, như đang gọi tên một người thân đã khuất từ lâu. "Lâu lắm rồi không ai hỏi tôi về cái tên đó nữa. Ba mươi năm rồi còn gì."

Bà kể, ban đầu còn ngập ngừng, sau đó dần trôi chảy hơn, như một dòng nước bị chặn lâu ngày giờ tìm được lối thoát. Bà kể về những buổi sáng cả xóm thức dậy theo tiếng gà gáy, đàn ông ra sông kéo lưới, đàn bà ở nhà nhóm bếp nấu cơm, khói bếp bay là là trên những mái nhà lợp lá. Bà kể về ngôi miếu nhỏ đầu xóm, nơi cả xóm tụ họp cúng bái vào những ngày rằm, về cây đa cổ thụ đứng sừng sững ở lối vào, nơi trẻ con thường trèo lên chơi trốn tìm, nơi các cụ già ngồi hóng mát mỗi chiều kể chuyện xưa cho con cháu nghe.

"Xóm tôi nghèo, nhưng vui lắm," bà nói, một nụ cười hiếm hoi thoáng qua trên gương mặt nhăn nheo. "Tối tối, mấy chục chiếc đăng thắp sáng cả khúc sông, đẹp như dải ngân hà rớt xuống trần gian. Trẻ con chúng tôi hay ngồi trên bờ nhìn ánh đăng lung linh, đếm xem đêm nay có bao nhiêu chiếc, thi nhau đoán nhà ai đánh được nhiều cá nhất."

Bà kể thêm về những ngày giáp Tết, cả xóm rộn ràng gói bánh chưng, bánh tét, tiếng chày giã giò vang lên từ sáng đến tối, mùi lá dong, mùi thịt mỡ hòa quyện trong không khí se lạnh cuối năm. Bà kể về phiên chợ nhỏ họp mỗi sáng ngay đầu xóm, nơi người ta đổi cá lấy gạo, lấy rau, tiếng mặc cả rôm rả vang khắp một góc bờ sông. Bà kể về những đám cưới được tổ chức ngay trên sân đình, cả xóm cùng góp gạo, góp thịt, kéo dài vui chơi đến tận khuya, không phân biệt giàu nghèo. "Ngày đó nghèo thật, nhưng lòng người ấm lắm," bà nói, giọng chùng xuống một cách luyến tiếc. "Có gì cũng chia nhau, đói no có nhau. Giờ mỗi người một nơi, có khi cả năm chẳng gặp lại được ai, cứ như xóm mình chưa từng tồn tại vậy."

Vân Khuê lắng nghe, cảm giác như đang được đưa vào một thế giới đã biến mất, một thế giới mà cho đến vài tuần trước, cô còn không biết nó từng tồn tại. Cô nhớ lại tấm ảnh đen trắng Duy Khánh cho cô xem hôm trước, những chiếc đăng hình chóp nón đứng lô nhô giữa dòng sông, và giờ đây, qua lời kể của bà Nết, những hình ảnh tĩnh lặng ấy bỗng sống dậy, có âm thanh, có ánh sáng, có hơi thở của con người. Cô lặng lẽ rút cuốn sổ tay ra, không ghi chép gì vội, chỉ đặt nó lên đùi, như một cách giữ cho đôi tay mình có việc để làm trong lúc trái tim đang chộn rộn quá nhiều cảm xúc.

Nhưng rồi giọng bà Nết bỗng trầm xuống, chiếc quạt mo cau trong tay bà siết chặt hơn. "Rồi một ngày, họ đến," bà nói, giọng đã mất đi vẻ ấm áp trước đó, thay vào đó là một sự cay đắng đã lắng đọng qua nhiều năm tháng. "Nói là xóm nằm trong vùng nguy hiểm, phải di dời để làm kè chống lũ. Bà con không tin, vì xóm tôi ở đó bao đời, có bao giờ ngập lụt nghiêm trọng gì đâu, cùng lắm là nước dâng vào mùa mưa rồi rút, như mọi năm. Nhưng họ không nghe, đưa giấy tờ, đưa cả công an xuống, ai chống đối là bị coi là chống người thi hành công vụ."

"Bà còn nhớ ai là người đứng đầu đoàn cưỡng chế không ạ?" Vân Khuê hỏi khẽ, cố giữ giọng thật nhẹ nhàng, sợ chạm vào nỗi đau còn ẩn sâu trong lòng bà cụ.

"Nhớ chứ," bà Nết đáp, giọng đanh lại. "Ông Bổn, cái tên đó tôi không bao giờ quên được. Mặt lạnh như tiền, nói chuyện với dân như nói chuyện với súc vật, không một chút thương xót. Ông ta hứa đền bù thỏa đáng, nhưng đến lúc nhận tiền, ai cũng ngã ngửa vì số tiền chẳng thấm vào đâu so với công sức bao đời gây dựng. Có nhà còn bị tính sai diện tích, bị gạch tên khỏi danh sách vì lý do 'giấy tờ không hợp lệ', dù họ ở đó rành rành từ đời ông đời cha."

Anh Được, con trai bà, đứng lặng lẽ bên cửa nghe mẹ kể, gương mặt anh cũng trầm xuống, có lẽ đây không phải lần đầu tiên anh nghe câu chuyện này, nhưng mỗi lần nghe lại, nỗi đau dường như vẫn còn nguyên vẹn.

"Bà có giữ được giấy tờ gì từ thời đó không ạ?" Duy Khánh hỏi, giọng thận trọng.

Bà Nết gật đầu chậm rãi, quay sang gọi con trai. "Được ơi, con vào lấy cái hộp thiếc mẹ để trong tủ thờ ra đây cho mẹ."

Anh Được đi vào nhà, một lúc sau trở ra với một chiếc hộp thiếc cũ kỹ, nắp đã hoen gỉ, được bọc cẩn thận trong một lớp vải điều đỏ đã bạc màu. Bà Nết run run mở nắp hộp, bên trong là vài tờ giấy đã ố vàng, một tấm ảnh đen trắng nhỏ, và một mảnh giấy vẽ tay đã sờn rách ở các góc.

Bà lấy tấm ảnh ra trước, đưa cho Vân Khuê bằng cả hai tay, như thể đang trao một vật báu. Tấm ảnh chụp một nhóm khoảng hai mươi người đứng trước sân đình, phía sau là dáng cây đa cổ thụ quen thuộc, ai nấy đều mặc áo bà ba hoặc áo sơ mi cũ, gương mặt rám nắng, nụ cười rạng rỡ dù cuộc sống rõ ràng không dư dả. "Đây là ảnh chụp dịp lễ hạ điền năm 1990, trước khi giải tỏa bốn năm," bà giải thích, ngón tay run run chỉ vào từng gương mặt trong ảnh, gọi tên từng người dù giọng đã nghẹn lại — người này giờ đã mất, người kia chuyển đi đâu không rõ, người nọ vẫn còn sống nhưng đã lẫn, không còn nhớ nổi chuyện xưa.

Sau đó, bà lấy ra mảnh giấy vẽ tay đã sờn rách. Đó là một bản phác thảo sơ sài, nét bút chì đã mờ gần hết, nhưng vẫn có thể nhận ra hình dáng con hẻm chính của xóm, vị trí ngôi miếu, cây đa, và bến đò — một bản vẽ tay thô sơ, có lẽ do chính một người dân trong xóm tự vẽ lại theo trí nhớ, không phải bản đồ chuyên môn, nhưng đủ để đối chiếu với những gì Vân Khuê đã thấy trên tấm bản đồ chính thức năm 1987.

"Đây là những gì tôi còn giữ được," bà nói, giọng nghẹn ngào. "Từng ấy năm, tôi cứ giữ mãi, không biết để làm gì, chỉ nghĩ, biết đâu một ngày nào đó, sẽ có người cần đến nó."

Vân Khuê nhìn chiếc hộp thiếc trên tay bà cụ, tim cô đập nhanh, cảm nhận được rằng mình đang đứng trước ngưỡng cửa của một sự thật quan trọng hơn bất cứ điều gì cô từng tìm thấy trong suốt mấy tuần qua — không phải trong những kho lưu trữ lạnh lẽo, mà ngay tại đây, trong đôi bàn tay run rẩy của một người phụ nữ đã mang theo ký ức ấy suốt ba mươi năm, chờ đợi đúng khoảnh khắc này để trao lại cho người biết trân trọng nó.

Đã sao chép liên kết chương