Chương 12
Chương 12 — Chuyến Tàu Cuối Ngày
Buổi họp lấy ý kiến cộng đồng đầu tiên được tổ chức tại hội trường Ủy ban nhân dân thị trấn Vạn Phong, vào một tối thứ Bảy hai tuần sau khi tờ thông báo được dán lên bảng tin. Khánh Chi xin nghỉ ca tối hôm đó, nhờ một đồng nghiệp trẻ hơn thay mình phụ trách chuyến tàu cuối ngày, để có thể tham dự cùng mẹ, ông Cảnh, và nhiều người dân khác trong thị trấn.
Hội trường chật kín người, đông hơn Khánh Chi dự đoán rất nhiều — có lẽ tin tức về nguy cơ đóng tuyến đã lan xa hơn cô tưởng, không chỉ trong giới nhân viên đường sắt mà cả những hộ dân sống dọc tuyến, những tiểu thương, những phụ huynh có con đi học bằng tàu. Không khí trong hội trường căng thẳng, xen lẫn tiếng bàn tán xôn xao trước khi buổi họp chính thức bắt đầu.
Đại diện Sở Giao thông Vận tải tỉnh đến dự là ông Cung Việt Bằng, Phó Giám đốc Sở, một người đàn ông trung niên dáng vẻ chỉn chu trong bộ vest xám, mang theo một tập hồ sơ dày cùng vài trợ lý. Ông bước lên bục phát biểu, giọng điềm đạm, chuyên nghiệp, trình bày lại những số liệu đã có trong tờ thông báo, bổ sung thêm phần phân tích chi phí — lợi ích, so sánh giữa việc duy trì tuyến đường sắt cũ với phương án thay thế bằng hệ thống xe khách chạy trên tuyến cao tốc mới.
"Chúng tôi hiểu đây là quyết định ảnh hưởng đến đời sống của nhiều bà con," ông Bằng nói, giọng vẫn giữ vẻ điềm tĩnh dù không khí trong hội trường đã bắt đầu lao xao phản đối. "Nhưng ngân sách duy trì tuyến đường sắt này mỗi năm lên đến hàng tỷ đồng, trong khi doanh thu vé chỉ đáp ứng chưa đến hai mươi phần trăm chi phí vận hành. Phần còn lại đều phải bù lỗ từ ngân sách nhà nước, và trong bối cảnh cần ưu tiên nguồn lực cho nhiều lĩnh vực khác, chúng tôi buộc phải xem xét những phương án tối ưu hơn."
"Tối ưu cho ai?" Một giọng nói vang lên từ phía dưới hội trường, đó là ông Cảnh, đứng bật dậy dù đã lớn tuổi, giọng ông sang sảng đầy phẫn nộ. "Tối ưu cho mấy con số trên giấy, hay tối ưu cho những người dân như chúng tôi, không có xe máy, không đủ tiền đi xe khách mỗi ngày, chỉ trông chờ vào chuyến tàu này để đi làm, đi học?"
Tiếng vỗ tay tán đồng vang lên rải rác khắp hội trường. Ông Bằng giơ tay ra hiệu trật tự, giọng vẫn giữ được sự bình tĩnh chuyên nghiệp. "Tôi hiểu nỗi lo của bác. Đó cũng chính là lý do phương án thay thế sẽ bao gồm các tuyến xe khách trợ giá cho người dân có hoàn cảnh khó khăn, đảm bảo không ai bị bỏ lại phía sau."
"Xe khách làm sao chạy được đến tận từng ga xép như tàu?" Một người phụ nữ khác đứng lên phát biểu, giọng bức xúc không kém. "Nhà tôi ở gần ga Cầu Đôi, xe khách chỉ chạy trên đường cao tốc, tôi phải đi bộ hay đi xe ôm thêm mấy cây số nữa mới ra tới đường lớn, vậy có phải tiện hơn không?"
Buổi họp dần trở nên căng thẳng hơn khi hết người này đến người khác đứng lên nêu ý kiến, phần lớn là những lo lắng, phản đối, xen lẫn vài câu hỏi mang tính xây dựng về khả năng có phương án trung gian nào đó. Cô Nhàn cũng đứng lên, giọng run run vì ít khi phải phát biểu trước đông người: "Tôi buôn bán ở chợ đầu mối, sáng nào cũng bắt chuyến sớm, chiều bắt chuyến tối về. Nếu không có tàu, tôi phải thuê xe ôm hai lượt mỗi ngày, tiền lời bán rau chưa chắc đủ trả tiền xe, lấy gì nuôi hai đứa nhỏ ăn học." Bà nói xong, cúi đầu ngồi xuống, tay run run lau giọt mồ hôi trên trán dù trời không nóng.
Một người đàn ông trung niên khác, làm bảo vệ ca đêm tại nhà máy gần ga Cầu Đôi, cũng lên tiếng, kể về việc chuyến tàu cuối ngày là phương tiện duy nhất giúp anh về nhà an toàn sau ca trực khuya, vì xe máy anh đã bán để lo viện phí cho vợ ốm. Từng câu chuyện nhỏ, giản dị, chân thật được kể ra khiến không khí hội trường vừa nặng nề vừa ấm áp lạ thường — một tập thể những con người bình thường, không quen đấu tranh, không quen đứng trước đám đông, nhưng đêm nay đều gắng gượng cất lên tiếng nói của mình vì một điều họ tin là quan trọng.
Khánh Chi ngồi ở hàng ghế gần cuối, tay siết chặt lấy vạt áo, lòng sôi sục muốn đứng lên nói điều gì đó nhưng lại chưa tìm được lời phù hợp để diễn đạt hết những gì cô đang cảm nhận — không chỉ là sự bất tiện trong đi lại, mà là cả một phần lịch sử, một phần ký ức đang bị đe dọa xóa sổ chỉ vì những con số trên một bảng cân đối ngân sách.
Cuối cùng, khi người điều phối buổi họp hỏi có ai còn ý kiến gì thêm không, Khánh Chi hít một hơi thật sâu, đứng dậy.
"Tôi là Tống Khánh Chi, trưởng tàu của chuyến tàu cuối ngày trên tuyến này," cô nói, giọng run nhẹ lúc đầu nhưng dần vững vàng hơn khi mọi ánh mắt trong hội trường đổ dồn về phía mình. "Cha tôi từng là lái tàu trên chính tuyến đường này suốt hơn hai mươi năm, ông mất trong một vụ tai nạn khi đang làm nhiệm vụ. Tôi lớn lên trên chuyến tàu này, và tôi biết, với rất nhiều người ngồi đây hôm nay, nó không chỉ là một phương tiện di chuyển."
Cô ngừng lại một chút, cố kìm nén cảm xúc đang dâng lên trong lòng. "Ông vừa nói đến các con số — chi phí, doanh thu, hiệu quả kinh tế. Nhưng có những giá trị không thể quy đổi thành tiền, thưa ông. Chuyến tàu cuối ngày mỗi tối chở theo những công nhân ca đêm không có phương tiện nào khác để về nhà an toàn, những cụ già không đủ sức tự lái xe máy, những học sinh nghèo không đủ tiền đi xe ôm mỗi ngày. Nếu tuyến đường này đóng cửa, những con người đó sẽ không biến mất theo, họ sẽ phải tìm cách khác để sống, và cái giá phải trả có khi còn lớn hơn số tiền các ông tiết kiệm được từ việc cắt ngân sách."
Hội trường im lặng một lúc, rồi tiếng vỗ tay vang lên rầm rộ, mạnh mẽ hơn hẳn những lần trước. Khánh Chi cảm nhận rõ ánh mắt mẹ mình, đang ngồi cách đó vài hàng ghế, nhìn cô đầy tự hào lẫn xúc động.
Ông Bằng nhìn Khánh Chi một lúc lâu, gương mặt ông không còn giữ được vẻ điềm tĩnh tuyệt đối như lúc đầu, có chút gì đó lung lay thoáng qua trong ánh mắt. "Tôi ghi nhận ý kiến của cô," ông nói, giọng chậm rãi hơn. "Quyết định cuối cùng vẫn chưa được ban hành, và chúng tôi sẽ tổng hợp đầy đủ các ý kiến hôm nay để báo cáo cấp trên xem xét. Nếu có phương án khả thi nào khác giúp cân đối được cả hiệu quả kinh tế lẫn nhu cầu thực tế của bà con, chúng tôi sẵn sàng lắng nghe."
Câu nói ấy, dù vẫn mang tính ngoại giao thận trọng của một cán bộ nhà nước, lại thắp lên trong lòng Khánh Chi một tia hy vọng nhỏ nhoi. Cô ngồi xuống, tay vẫn còn run, nhưng lần này là sự run rẩy của một người vừa dám cất lên tiếng nói của mình trước một quyết định có thể thay đổi cả cuộc đời cô và biết bao người khác.
Sau buổi họp, khi mọi người dần rời khỏi hội trường, Thiên Ân — người đã lặng lẽ ngồi ở hàng ghế cuối cùng suốt buổi họp mà Khánh Chi không hề hay biết — bước đến gần cô, ánh mắt đầy sự ngưỡng mộ.
"Cô nói hay lắm," anh nói. "Tôi tin ông Bằng cũng phần nào bị lay chuyển bởi những gì cô vừa nói."
"Anh có mặt ở đây từ khi nào vậy?" Khánh Chi hỏi, hơi bất ngờ, len lén nhìn quanh xem có ai để ý hai người đang đứng khá gần nhau giữa dòng người đang tản ra khỏi hội trường hay không.
"Từ đầu buổi họp. Tôi muốn nghe trực tiếp mọi lập luận từ cả hai phía." Anh ngừng lại một chút, giọng trở nên nghiêm túc. "Cô Chi, tôi nghĩ tôi có một ý tưởng có thể giúp được. Nhưng cần thêm thời gian để hoàn thiện. Chúng ta có nên gặp nhau bàn bạc kỹ hơn không?"
Khánh Chi gật đầu, cảm nhận rõ ràng rằng cuộc chiến giữ lấy tuyến đường sắt này giờ đây không còn là gánh nặng cô phải mang một mình nữa, mà đã trở thành một hành trình chung, một hành trình mà cô tin, dù còn nhiều gian nan phía trước, họ có thể cùng nhau đi đến cùng.
Trên đường về, bà Hồng đi bên cạnh con gái, im lặng một lúc lâu trước khi lên tiếng, giọng đầy tự hào lẫn xót xa. "Con nói y hệt cách ba con hay nói ngày xưa. Ổng cũng vậy, mỗi lần thấy ai bị đối xử bất công là đứng ra bênh vực liền, không sợ mất lòng ai."
"Con không biết mình lấy đâu ra can đảm để đứng dậy nói giữa đông người như vậy nữa," Khánh Chi thú nhận, tay vẫn còn hơi run vì dư âm của buổi họp.
"Vì con tin vào điều mình nói, con ạ," bà Hồng đáp, khoác tay con gái. "Người ta chỉ run khi nói dối, hoặc khi nói những điều mình không chắc chắn. Con nói thật lòng mình, nên dù run cũng vẫn vững vàng được."
Câu nói của mẹ khiến Khánh Chi thấy ấm lòng, và cô chợt nhận ra, dù mẹ luôn kín tiếng, ít khi bộc lộ cảm xúc rõ ràng về những chuyện liên quan đến cha, bà vẫn luôn dõi theo con gái mình bằng một tình yêu thầm lặng nhưng sâu sắc, không kém gì tình yêu bà từng dành cho người chồng đã khuất.