Chương 1
Chương 1 — Ngăn Bàn Thứ Mười Ba
Ngày An Khê chuyển đến lớp 11A7, cô được cô chủ nhiệm xếp vào chiếc bàn cuối cùng cạnh cửa sổ. Đó là vị trí không ai tranh: nắng chiếu thẳng vào vở buổi trưa, mưa tạt qua khe kính mỗi khi gió lớn, còn phía sau là một cánh cửa kho luôn kêu cọt kẹt. Cô kéo ghế ngồi xuống, đặt cặp lên mặt bàn và cố nhớ tên hai mươi chín người mới gặp. Đúng lúc ấy, Quang Hào từ bàn trên quay xuống hỏi cô có biết trường này từng có một chiếc bàn mang số mười ba không.
An Khê tưởng cậu đùa. Hào chỉ vào khoảng trống sát tường, nơi có mười hai chiếc bàn xếp thành hai dãy. “Bàn số mười ba từng ở đó. Tự nhiên năm ngoái bị đem đi, nhưng sáng nào tớ cũng nghe tiếng ngăn kéo mở.” Cậu nói bằng vẻ nghiêm túc quá mức, rồi quay lên trước khi cô kịp hỏi thêm. Bạn cùng bàn mới của cô là Trần Minh Khôi, người đang cúi sửa một chiếc chân bàn bằng sợi dây thép mảnh. Khôi không nhìn cô, chỉ nói: “Hào thích làm người mới sợ.”
“Còn cậu?”
“Tớ thích bàn không rung.”
Đó là cuộc trò chuyện đầu tiên giữa họ. Khôi nói ít, chữ viết nhỏ và thẳng, đồng phục luôn có một vệt bụi gỗ ở cổ tay. Cậu nhận sửa bàn ghế cho phòng thiết bị sau giờ học, vì thầy Quang bảo cậu khéo tay. An Khê không biết phải đáp thế nào, đành mở sách. Tiết Văn đầu tiên trôi qua trong tiếng quạt trần lệch nhịp. Khi cô lật đến trang bài tập, một mảnh giấy màu kem rơi ra từ ngăn bàn.
Trên giấy chỉ có một câu: **Đừng hỏi vì sao bàn số 13 bị mang đi. Hãy hỏi ai là người được lợi.**
An Khê đọc ba lần. Nét chữ không giống chữ của Khôi. Cô quay sang, nhưng cậu đang dùng thước đo cạnh bàn. Mảnh giấy bị cô nắm chặt đến nhăn góc. Cô không phải kiểu người thích chuyện bí mật. Ở trường cũ, cô từng bị kéo vào một nhóm chat rồi trở thành người bị đổ lỗi khi một đoạn tin nhắn bị chụp màn hình. Từ đó, An Khê học cách đứng ngoài mọi lời đồn. Thế nhưng câu hỏi trên giấy không giống lời đồn. Nó giống một cánh cửa được hé ra đúng lúc cô vừa bước vào lớp.
Giờ ra chơi, cô đem mảnh giấy đến bàn giáo viên. Cô chủ nhiệm đang chấm bài, nghe xong chỉ bảo đó là trò nghịch của học sinh khóa trước. “A7 nhiều chuyện lắm. Em cứ học vài tuần rồi sẽ quen.” Cô định bỏ tờ giấy vào thùng rác, nhưng An Khê hỏi: “Bàn số 13 thật sự từng tồn tại ạ?” Cô giáo dừng bút. Chỉ một giây thôi, nhưng An Khê nhìn thấy. Cô giáo lấy lại tờ giấy, gấp đôi và đặt dưới chồng sổ.
“Có một bộ bàn cũ. Kho đã chuyển đi. Chuyện không còn liên quan đến lớp mình.”
Khôi nghe thấy câu cuối từ phía cửa. Cậu không chen vào, chỉ cầm hộp dụng cụ đi ngang. Trên hành lang, An Khê đuổi theo. “Cậu biết gì về bàn số 13?”
Khôi dừng trước cầu thang. Ánh sáng từ mái che rơi lên gương mặt cậu, làm đôi mắt vốn tối càng khó đoán. “Biết nó nặng hơn những chiếc bàn khác.”
“Vì sao?”
“Vì trong ngăn kéo có một lớp gỗ bị đóng thêm. Không ai mở được bằng chìa khóa bình thường.”
“Cậu đã mở chưa?”
Khôi nhìn cô rất lâu, rồi nói: “Chưa. Nhưng có người không muốn tớ thử.”
Buổi chiều, lớp 11A7 nhận thông báo khu nhà C sẽ được kiểm kê để chuẩn bị bán cho một dự án hợp tác. Phòng học cũ, kho thiết bị và thư viện tầng một nằm trong danh sách phải di dời. Thầy Quang nói mọi người không cần lo, nhưng Hào lập tức hỏi nếu bán thì câu lạc bộ sửa đồ sẽ đi đâu. Cô giáo bảo nhà trường đang tính phương án. Khôi cúi xuống hộp dụng cụ, siết sợi dây thép đến bật máu ở ngón tay.
An Khê nhìn thấy, đưa cho cậu miếng băng cá nhân. Khôi nhận mà không cảm ơn. Cậu chỉ hỏi cô còn giữ mảnh giấy không.
“Có.”
“Đừng cho ai xem.”
“Kể cả cậu?”
“Đặc biệt là tớ.”
Lời cảnh báo khiến An Khê khó chịu. Cô đã định ném mảnh giấy đi, nhưng đến cuối buổi vẫn bỏ nó vào ngăn trong của ví. Khi lớp tan, cô quay lại lấy cặp thì thấy cửa kho sau lớp hé mở. Bên trong là những chiếc bàn cũ phủ vải bạt. Một chiếc nằm sát tường có mặt gỗ xước hình vòng cung, trên chân bàn còn sót một miếng kim loại gỉ: **13**.
Khôi xuất hiện sau lưng cô. “Tớ đã bảo đừng tìm.”
“Cậu bảo đừng mở ngăn kéo, không bảo đừng nhìn.”
“Chỉ cần nhìn là người ta biết mình đang tìm.”
“Ai biết?”
Khôi chưa kịp trả lời thì tiếng chìa khóa vang lên ở hành lang. Cậu kéo An Khê vào sau tấm vải bạt, cúi thấp người. Thầy Quang bước vào kho cùng một người đàn ông mặc áo sơ mi xanh, tay cầm bảng kiểm kê. Người đàn ông nhìn quanh, dừng lại ở chiếc bàn số 13.
“Cái này còn giấy tờ không?”
“Không. Đã loại khỏi danh mục.”
“Vậy chuyển ra trước. Đừng để học sinh thấy.”
An Khê nín thở. Khôi đặt một ngón tay trước môi, nhưng cô vẫn nghe được tiếng cậu nghiến răng. Người đàn ông kéo tấm vải, nhìn sát chiếc bàn rồi bỏ đi. Khi cửa kho đóng lại, Khôi mới thả tay.
“Cậu nghe rõ rồi,” An Khê nói.
“Nghe gì?”
“Bàn không còn giấy tờ, nhưng có người muốn giấu nó.”
Khôi nhìn miếng kim loại số 13. Cậu nói chậm: “Mười hai năm trước, có một bạn tên Mai bị buộc thôi học vì bị cho là lấy tiền học bổng của lớp. Bạn ấy ngồi ở chiếc bàn này. Sau khi bạn đi, ngăn kéo bị đóng thêm một lớp gỗ. Người lớn bảo đó là để giữ đồ đạc khỏi bị lấy cắp.”
“Cậu biết chuyện từ đâu?”
“Bà tớ từng làm lao công ở khu nhà C. Bà nói Mai không trộm tiền. Bà ấy thấy một người lớn lấy cuốn sổ từ ngăn bàn trước ngày Mai bị đuổi.”
“Và bây giờ trường sắp bán khu nhà này.”
“Ừ.”
An Khê lấy mảnh giấy trong ví, đặt cạnh số 13. Hai thứ không liên quan mà giống như đang chờ được đặt gần nhau. Ngoài hành lang, tiếng học sinh chạy xuống cầu thang vang lên rồi xa dần. Khôi nhặt chiếc đèn pin nhỏ, soi vào mặt dưới bàn. Một vết khắc mờ hiện ra: **Nếu còn một người nhớ, đừng để họ gọi đó là chuyện cũ.**
An Khê thấy lạnh ở gáy. Cô vốn định sống yên ổn ở trường mới, đi học, làm bài và không dính vào bất kỳ nhóm bí mật nào. Nhưng câu chữ trên gỗ không cho cô cảm giác mình đang bước vào một trò chơi. Nó giống lời nhờ cậy của một người đã chờ quá lâu.
Khôi cuộn tay áo, lấy từ túi ra một con dao rọc giấy nhỏ. “Ngày mai tớ sẽ tháo lớp gỗ.”
“Tớ sẽ đi cùng.”
“Tớ chưa đồng ý.”
“Tớ cũng chưa hỏi ý cậu.”
Khôi nhìn cô. Lần đầu tiên, khóe miệng cậu nhích lên thành một nụ cười rất mỏng. “Lớp trưởng mới có vẻ không thích đứng ngoài lời đồn.”
“Tớ chỉ không thích người khác quyết định điều gì được gọi là sự thật.”
Khi họ rời kho, An Khê nghe một tiếng động nhỏ từ chiếc bàn phía sau. Ngăn kéo như vừa bị ai đó kéo ra rồi đẩy vào. Cô quay lại, nhưng tấm vải vẫn nằm yên. Trên nền bụi, có thêm một mảnh giấy màu kem.
**Ngày mai, người đầu tiên nói dối sẽ là người đứng gần cửa sổ.**
An Khê nhìn về phía lớp học. Cửa sổ cuối dãy đang mở. Bóng cô giáo chủ nhiệm in trên nền nắng, đứng cạnh một người mà cô chưa từng thấy trước đây.
Người đứng cạnh cô Hạnh là một cậu con trai cao hơn đám học sinh trong lớp một chút, áo sơ mi trắng đã được là phẳng nhưng cổ tay áo có vết bút chì. Cậu không nhìn vào cửa sổ. Cậu nhìn chiếc bàn số mười ba như thể nhận ra nó từ rất lâu. Khi cô Hạnh gọi, cậu mới quay lại, khẽ gật đầu rồi đẩy bánh xe của chiếc bàn vào sát tường.
“Em là Khôi,” cậu nói khi An Khê hỏi. “Nếu ngăn kéo kẹt thì đừng giật mạnh. Bàn này hay làm người ta mất kiên nhẫn.”
An Khê thử kéo. Ngăn kéo chỉ mở được một đoạn rồi dừng. Cô nhìn cậu, cậu lấy trong túi một chiếc thước thép mỏng. Chỉ bằng hai động tác, cậu nạy phần gỗ cong, đặt lại một con ốc và kéo ngăn bàn ra. Bên trong không có gì ngoài bụi phấn, một cúc áo và mùi gỗ cũ.
“Cậu sửa bàn cho cả trường à?”
“Không. Tớ ở câu lạc bộ kỹ thuật. Cô Hạnh nhờ tớ đưa nó lên.”
“Vì sao là bàn này?”
Khôi nhìn về cuối hành lang. “Vì không còn bàn nào khác vừa chỗ.”
Câu trả lời quá bình thường khiến An Khê thấy nó đáng ngờ. Người ta thường dùng những lý do bình thường để che một điều bất thường. Cô đặt cặp vào ngăn dưới, nhưng không cất chiếc bút chì đang cầm. Phía mép bàn có những nét khắc mờ, chỉ nhìn thấy khi nắng xiên qua: một chữ M, một dấu chấm và con số 13.
Buổi học đầu tiên trôi qua bằng tiếng phấn và những câu hỏi về trường cũ. An Khê trả lời ngắn. Cô không muốn nói rằng bố mẹ vừa chuyển nhà sau một cuộc cãi vã kéo dài, rằng ngôi trường mới chỉ là phương án tạm thời, hay rằng cô luôn có cảm giác mình đang ngồi nhầm vào chỗ của một người khác. Giờ ra chơi, Tường Vy kéo cô xuống căn tin, kể tên từng giáo viên bằng biệt danh. Khôi ở lại lớp, dùng khăn lau vết mực trên chân bàn.
Trước khi tan học, cô Hạnh dặn cả lớp không tự ý vào kho phía sau khu nhà C vì nơi đó đang chờ kiểm định. An Khê ghi lời dặn vào sổ, nhưng mắt lại dừng ở chiếc đồng hồ treo tường. Kim phút đứng gần số mười ba theo một cách kỳ lạ, như thể cả căn phòng cố tình nhắc cô về con số ấy.
Tối hôm đó, cô mở cặp tìm sách toán. Một mảnh giấy màu kem rơi xuống sàn. Trên giấy chỉ có một câu: “Có những chiếc bàn được chuyển đi để người ta quên người từng ngồi ở đó.” Không ký tên, không ngày tháng. An Khê đọc ba lần rồi gấp lại.
Cô định vứt đi, nhưng ngoài hành lang có tiếng bánh xe lăn. Tiếng động chậm, nặng, dừng đúng trước cửa phòng cô. Khi An Khê mở cửa, không có ai. Chỉ có mùi mưa và một vệt bụi gỗ kéo dài tới cầu thang. Cô nhìn mảnh giấy trong tay, lần đầu nghĩ rằng ngôi trường mới có thể đang chờ mình làm một việc mà cô chưa biết gọi tên.