Chương 12
Chương 12 — Ngăn Bàn Thứ Mười Ba
Ngày mai đến cùng một tin đồn: Khôi là người lấy hồ sơ tầng hầm. Một tài khoản ẩn danh đăng ảnh cậu cầm tua vít cạnh bàn số 13, kèm dòng chữ “Con thợ mộc sửa bàn để giấu đồ”. Ảnh bị cắt mất phần thầy Quang đứng phía sau. Trong giờ ra chơi, vài bạn nói Khôi chỉ muốn bảo vệ bố mình khỏi chuyện cũ.
Khôi không cãi. Cậu cất hộp dụng cụ, định rời lớp. An Khê chặn trước cửa. “Cậu không được đi một mình.”
“Nếu ở lại, mọi người sẽ nhìn tớ như kẻ trộm.”
“Nếu đi, họ sẽ nói cậu bỏ trốn.”
Hào đứng lên, nói tài khoản đã dùng ảnh chụp từ phòng lưu trữ, chỉ người được vào đó mới có. Thư nhận ra giờ đăng trùng với lúc Tường Vy đi cùng thầy Phúc. Tường Vy nghe thấy, mặt tái đi. Cô nói cô không đăng, nhưng điện thoại của cô từng bị người khác mượn.
An Khê đề nghị cả lớp không chia sẻ bài đăng. Cô giáo chủ nhiệm yêu cầu mọi người giữ bằng chứng và chờ xác minh. Nhưng một bạn tên Duy Khang đứng giữa lớp trách Khôi đã kéo cả lớp vào chuyện nguy hiểm. Khang là con của người phụ trách cơ sở vật chất cũ, thường nghe bố nói trường bị ảnh hưởng bởi chuyện Mai.
“Cậu muốn trường mất dự án à?” Khang hỏi.
“Tớ muốn trường không bán câu chuyện của học sinh để lấy dự án,” Khôi đáp.
Khang bật cười, nhưng không ai cười theo. An Khê nhận ra câu hỏi trên giấy đã đúng: một cái tên bị đẩy ra trước để mọi người quên người được lợi. Khôi là mục tiêu dễ nhất vì cậu ít nói, bố từng làm ở trường, và đang cầm dụng cụ.
Thầy Quang mời Khôi lên phòng. Ông hỏi cậu có lấy hồ sơ tầng hầm không. Khôi trả lời không. Ông hỏi cậu có tháo chiếc bàn không. Khôi nói có, nhưng được phép của thầy. Ông hỏi vì sao không báo ngay khi thấy hồ sơ bị mất. Khôi nhìn xuống: “Vì cháu sợ người ta không tin.”
Thầy Quang thở dài. Ông không phạt Khôi, nhưng yêu cầu cậu bàn giao hộp dụng cụ để kiểm tra. Khôi đưa, không phản đối. Trong hộp không có giấy tờ nào ngoài một mảnh gỗ khắc số 13. Tường Vy chứng kiến, rồi nói với thầy Phúc rằng ảnh đăng đã cắt mất phần cô cũng đứng trong kho.
Buổi chiều, cô Mai Hương gửi thông báo: nhà trường sẽ mở cuộc xác minh độc lập về hồ sơ quỹ và việc lan truyền ảnh học sinh. Người đăng ảnh phải gỡ bài. Tường Vy đưa bản sao lịch truy cập phòng lưu trữ, chứng minh tài khoản của cô đăng nhập ở nơi khác. Khang vẫn không xin lỗi Khôi.
An Khê hỏi Khôi cậu muốn làm gì. Cậu nói muốn tìm người đã chụp ảnh, không phải để trả đũa, mà để biết ai đã cố ý khiến lớp chia rẽ. Hào tìm thấy ảnh gốc trong hệ thống camera: người đứng sau điện thoại là một nhân viên truyền thông của dự án, không phải Tường Vy. Nhân viên đó nhận lệnh từ một email ẩn danh, nhưng tiêu đề chứa mã “VP-13”.
“V.Phu,” Thư nói. “Thầy Phúc.”
Thầy Phúc phủ nhận. Ông nói email có thể bị giả. Cô Mai Hương không kết luận, chỉ yêu cầu thu máy tính làm việc để giám định. Ông nổi giận, bảo học sinh đang phá nát sự nghiệp của ông. Cô giáo chủ nhiệm đứng cạnh, lần đầu nói rõ: “Sự nghiệp không phải cái cớ để đẩy lỗi cho học sinh.”
Tối đó, Khôi không về nhà ngay. Cậu ngồi dưới cầu thang, lau từng con ốc. An Khê đưa cậu một chai nước. Cậu hỏi vì sao cô không rời đi khi mọi chuyện bắt đầu nguy hiểm. Cô nói vì nếu cứ rời đi mỗi khi bị nhìn sai, cô sẽ chẳng còn nơi nào là của mình.
“Tớ không muốn cậu bị kéo xuống,” Khôi nói.
“Cậu đâu phải cái hố.”
Khôi bật cười, rồi hỏi cô có sợ khi đứng cạnh cậu không. An Khê nói có, nhưng sợ không phải là lý do để nói dối. Cậu im lặng, rồi đưa cô chiếc kìm nhỏ. “Giữ giúp tớ. Tay tớ run.”
Đêm, mảnh giấy mới viết: **Người chụp ảnh không phải người viết lời chú thích. Người viết lời chú thích không phải người ra lệnh.**
Ba tầng trách nhiệm. An Khê vẽ sơ đồ lên bảng: người chụp, người đăng, người hưởng lợi. Cô Mai Hương nói họ cần chứng minh cả ba, nhưng không nhất thiết cùng một người. Tường Vy cung cấp email dự án; Hoàng Lâm gửi toàn bộ máy chủ. Trong tệp nhật ký, có một thư mục được tạo trước khi ảnh đăng: “Đẩy_Khôi_ra_khỏi_đội”.
Hoàng Lâm gọi cho cô Mai Hương, nói anh không ra lệnh nhưng biết người quản lý truyền thông đã làm theo ý “giảm áp lực”. Anh thừa nhận mình từng nghĩ đẩy một người ra sẽ khiến dự án dễ thở hơn. Cô Mai Hương yêu cầu anh đến làm việc.
Khôi nghe xong, chỉ hỏi: “Nếu anh ta xin lỗi, tớ có phải tha thứ không?”
“Không,” An Khê nói. “Nhưng cậu có quyền quyết định mình muốn mang sự giận đó bao lâu.”
Sáng hôm sau, Duy Khang đặt một tờ giấy lên bàn số 13. Cậu viết: “Bố tớ cũng từng bảo im đi. Tớ không biết làm sao khác.” Đó là lời thú nhận đầu tiên của một người đứng bên kia.
Duy Khang đề nghị tự viết bản tường trình thay vì trả lời câu hỏi. Cậu viết trong gần một giờ, xóa nhiều đoạn dùng từ “có lẽ” và “hình như”. Khôi nhắc cậu giữ lại những chỗ không chắc chắn, vì hồ sơ trung thực phải cho thấy cả giới hạn của trí nhớ.
Trong bản tường trình, Duy Khang không nói Hoàng Lâm là người xấu. Cậu chỉ ghi ông đã đưa phong bì, yêu cầu cậu không nhắc tới và đứng trong kho cùng thầy Phúc. Cậu ghi rõ mình không nhìn thấy tiền trong các thùng hồ sơ. An Khê đọc xong, thấy đó là một lời kể có trách nhiệm.
Cô Hạnh đóng dấu ngày nhận bản tường trình. Duy Khang hỏi liệu tên mình có bị đăng không. Cô nói không, trừ khi cậu đồng ý. Cậu bảo chưa muốn, nhưng muốn lời kể được dùng để kiểm tra những người lớn đã ký. Quyền riêng tư và trách nhiệm không phải hai thứ đối nghịch.
Chiều đó, chiếc bàn số 13 được lau lại. Duy Khang ngồi thử, rồi đứng lên ngay. Cậu nói chỗ này không dành cho mình. An Khê bảo không có chiếc ghế nào được sinh ra để dành cho một người duy nhất. Cậu cười, lần đầu nhẹ hơn kể từ khi bước vào phòng.
Duy Khang đưa nhóm tới sân bóng cũ, nơi ban vận động từng đặt bàn kiểm tiền. Cỏ đã mọc cao, chỉ còn một vạch sơn mờ. Cậu chỉ vị trí Hoàng Lâm thường đứng, rồi nhớ lại một cuộc cãi nhau giữa Mai và thầy Phúc. Mai nói số tiền không khớp. Thầy Phúc bảo sẽ kiểm tra sau lễ.
“Hoàng Lâm đã nói gì?” An Khê hỏi.
“Anh ta bảo Mai đừng làm mất mặt cả lớp. Khi tớ hỏi, anh ta đưa phong bì.”
Khôi ghi lại lời kể, hỏi Duy Khang có ai khác chứng kiến. Cậu nhớ một bạn tên Ngọc Anh, lúc ấy phụ trách bán sách. Ngọc Anh đã chuyển vào miền Nam, nhưng vẫn dùng tài khoản mạng xã hội cũ. Tường Vy tìm thấy địa chỉ email của bạn trong danh sách cựu học sinh.
Ngọc Anh trả lời sau một ngày. Cô đồng ý gọi video, nhưng muốn che khuôn mặt. Cô nhớ Mai từng ngồi sau quầy sách, đếm tiền bằng hai tay vì sợ sai. Cô cũng nhớ Hoàng Lâm đem một tập giấy vào kho và yêu cầu mọi người rời đi.
“Tôi không biết trong đó có gì,” Ngọc Anh nói. “Nhưng sau hôm ấy, Mai hỏi tôi có thấy mình ký vào một tờ giấy nào không. Tôi nói không. Mai bảo có người đã dùng tên chúng tôi.”
Ngọc Anh gửi một bức ảnh cũ chụp quầy sách. Phía sau ảnh là hình ảnh bảng phân công. Tên Mai nằm ở cột kiểm đếm, nhưng chữ ký bên cạnh khác với chữ ký trong hồ sơ chính thức.
Cô Hạnh chuyển ảnh cho hội đồng. Thầy Phúc xác nhận chữ ký giả có thể được đối chiếu. Ông nói lúc đó ông đã nghi ngờ, nhưng không đủ can đảm yêu cầu kiểm tra. Ông từng nghĩ nếu báo, Hoàng Lâm sẽ khiến trường mất tài trợ và nhiều người mất việc.
Khôi hỏi: “Thầy có nghĩ những người được lợi từ tiền tài trợ cũng có trách nhiệm không?”
Thầy Phúc đáp: “Có. Nhưng trách nhiệm không chia đều để ai cũng nhẹ. Mỗi người phải nhận đúng phần mình.”
Lời nói ấy được ghi vào biên bản. An Khê thấy nó khác với những lời xin lỗi chung chung. Người ta bắt đầu gọi đúng động tác của mình: ký, giữ, im lặng, chuyển đi.
Tường Vy phát hiện một email mới trong hộp thư cũ của bố. Hoàng Lâm từng viết rằng nếu hồ sơ Mai được kiểm tra, khoản tài trợ sẽ bị đình lại. Bố cô đã chuyển email cho thầy Phúc và đề nghị “giữ ổn định”. Ông không lấy tiền, nhưng chữ “ổn định” trong email trở thành một cái cớ để bỏ qua cô bé.
Duy Khang đọc bản tóm tắt và nói muốn thêm một câu: “Tôi không còn là đứa trẻ trong buổi gây quỹ, nhưng tôi không muốn người lớn dùng tuổi của tôi để xóa lời tôi.” Cả nhóm giữ nguyên câu đó.
Chiều muộn, An Khê đặt tờ giấy của Duy Khang vào hộp tài liệu. Cô thêm nhãn: “Lời kể tự nguyện, chưa phải kết luận.” Những dòng chữ ấy làm câu chuyện chậm hơn, nhưng cũng công bằng hơn.
Tối đó, Duy Khang gọi cho An Khê. Cậu hỏi nếu sau này hội đồng kết luận cậu đã nhận tiền, cậu có bị đuổi khỏi câu lạc bộ không. An Khê không hứa. Cô nói cậu có quyền được nghe kết luận, được giải thích và được bảo vệ khỏi những lời buộc tội không có căn cứ.
Khôi thêm rằng một sai lầm của trẻ con không thể bị dùng làm cái cớ để người lớn trốn trách nhiệm. Duy Khang im lặng rồi hỏi hai người có nghĩ Mai sẽ ghét cậu không. An Khê bảo Mai có quyền giận, nhưng cảm xúc của Mai không phải chiếc cân để cậu tự kết án mình.
Ngày mai, Duy Khang sẽ kể lại trước hội đồng. Cậu chuẩn bị một bản sao cho bố giữ, một bản cho cô Hạnh và một bản cất trong ngăn bàn số 13. Ba bản giống nhau, để không ai có thể bảo lời cậu đã thay đổi theo người nghe.