Chương 2
Chương 2 — Ngăn Bàn Thứ Mười Ba
Sáng hôm sau, người đứng gần cửa sổ là thầy Phúc, phó hiệu trưởng phụ trách cơ sở vật chất. Thầy đến lớp 11A7 với một xấp biểu mẫu kiểm kê và nụ cười được giữ đúng độ lịch sự. Phía sau thầy là một cô gái mặc áo sơ mi trắng, tóc cắt ngang vai, tự giới thiệu tên là Tường Vy, đại diện đơn vị tư vấn dự án khu nhà C. Cô ta không nhìn học sinh mà nhìn những bức tường, như thể lớp học đã được định giá thành từng mét vuông.
“Nhà trường chỉ khảo sát sơ bộ,” thầy Phúc nói. “Các em cứ học bình thường.”
An Khê nhìn sang Khôi. Cậu đang dùng bút chì gõ lên mặt bàn theo một nhịp ngắn. Ba tiếng, nghỉ, hai tiếng. Cô nhận ra đó là nhịp gõ của người đang cố không nói gì. Mảnh giấy tối qua nằm trong ví, câu “người đầu tiên nói dối” khiến cô không thể ngừng nhìn thầy Phúc.
Tường Vy hỏi cô giáo chủ nhiệm: “Bàn cũ trong kho đã được thanh lý hết chưa?”
“Rồi.”
Đó là lời nói dối đầu tiên. Nó được nói rất nhẹ, đến mức nếu không biết chiếc bàn số 13 còn nằm sau tấm bạt, An Khê có lẽ đã bỏ qua. Cô nhìn Khôi. Cậu không ngẩng lên nhưng đầu bút chì dừng lại.
Sau tiết hai, Khôi kéo cô ra phía nhà vệ sinh cuối hành lang. “Tớ sẽ tháo lớp gỗ lúc trưa. Cậu canh cửa.”
“Nếu bị bắt?”
“Thì bảo tớ đang sửa bàn.”
“Cậu nói dối giỏi không?”
“Không. Nên cậu nói.”
An Khê không biết nên cười hay bực. Cô vừa chuyển trường chưa đầy hai ngày đã bị kéo vào một vụ tháo bàn trái phép. Nhưng ý nghĩ chiếc bàn bị mang đi khiến cô khó chịu hơn cả nguy cơ bị phạt. Giờ trưa, Hào và hai bạn khác xuống căn tin. Cô giả vờ ở lại hoàn thành trực nhật, còn Khôi cầm hộp dụng cụ vào kho.
Lớp học vắng, chỉ còn tiếng quạt và tiếng dao rọc giấy cạ vào gỗ. An Khê đứng ở cửa, nhìn qua khe hành lang. Thầy Phúc vừa đi qua cùng Tường Vy. Cô nghe loáng thoáng: “Phải dọn trước thứ sáu. Bên mua không muốn thấy tài sản cũ.”
“Tài sản cũ” là cách người lớn gọi căn phòng từng chứa hàng trăm buổi học, hàng trăm lần kiểm tra và những cái tên học sinh đã ra trường. An Khê quay vào. Khôi đang quỳ trước bàn, cẩn thận rạch lớp gỗ đóng thêm. Cậu làm rất chậm, từng mảnh vụn rơi xuống như vảy cá.
“Có vít bên trong,” Khôi nói. “Không phải đóng tạm. Người làm đã cố tình khóa ngăn.”
“Cậu nghĩ Mai đã giấu gì?”
“Có thể là tiền.”
“Nếu là tiền thì sao?”
“Thì mọi lời người ta kể về bạn ấy đều có thể sai.”
Một tiếng va chạm vang lên ở hành lang. An Khê ra hiệu. Khôi lập tức chui xuống dưới gầm bàn, còn cô đứng chắn cửa kho, giả vờ cúi buộc dây giày. Tường Vy xuất hiện, tay cầm điện thoại.
“Em tìm thấy gì ở đây?”
“Em làm rơi bút.”
“Bút của em đang ở trong tay.”
An Khê nhìn xuống. Đúng là cô đang cầm cây bút. Tường Vy nhìn cô vài giây, rồi nhìn vào căn kho tối. “Em mới chuyển trường?”
“Vâng.”
“Vậy em nên biết có những chuyện không phải việc của mình.”
“Em cũng nghĩ vậy. Nhưng nếu người lớn đã kiểm kê, sao cô lại phải tự vào kho?”
Tường Vy hơi nheo mắt. Cô không trả lời. Điện thoại rung, cô quay đi nghe máy. Trong lúc đó, Khôi lặng lẽ kéo An Khê vào trong và đóng cửa. Hai người nép sau giá ghế. An Khê nghe rõ giọng Tường Vy ngoài hành lang: “Chưa, nhưng học sinh mới đã để ý. Bàn số 13 vẫn còn.”
Khôi nhìn cô. Lần này, cậu không cần nói thành lời rằng họ đã bị nhìn thấy.
Tường Vy đi khỏi sau vài phút. Khôi tiếp tục tháo. Cuối cùng, lớp gỗ bật ra để lộ một khoang mỏng chỉ rộng bằng bàn tay. Bên trong không có tiền hay giấy tờ, chỉ có một chiếc máy ghi âm màu bạc, một chiếc chìa khóa đồng và một mảnh giấy đã ố vàng.
Mảnh giấy ghi: **Sổ thật ở nơi không ai muốn đọc. Người giữ chìa khóa không phải người giữ cửa.**
Khôi cầm máy ghi âm. Pin đã hết, nhưng nắp sau còn nguyên. Cậu tháo pin, lau tiếp điểm bằng cục tẩy, rồi lắp thử một viên pin dự phòng. Máy sáng lên. Màn hình nhỏ hiện một tệp duy nhất có tên “13-07”.
An Khê nín thở khi tiếng rè vang ra. Sau đó là giọng một cô gái trẻ: “Nếu ai nghe được, nghĩa là chiếc bàn vẫn còn. Mình không lấy tiền. Mình chỉ tìm cuốn sổ để chứng minh người đã lấy tiền không phải mình. Nhưng cô giáo bảo nếu nói nữa, mẹ mình sẽ mất việc.”
Giọng nói dừng vài giây. Một tiếng ghế kéo lê vọng vào bản ghi. Cô gái tiếp tục: “Mình giấu bản sao ở nơi mọi người đều đi qua, nhưng chẳng ai muốn mở ra. Ngăn bàn số 13 không phải nơi cất bí mật. Nó là nơi nhắc rằng người lớn cũng có thể sợ.”
Đoạn ghi âm kết thúc bằng một câu hỏi: “Nếu ngày nào đó trường bán khu nhà C, ai sẽ kể lại cho mình?”
An Khê cảm thấy lòng bàn tay lạnh ngắt. Khôi tháo thẻ nhớ khỏi máy, bỏ vào túi áo.
“Không được giữ một bản duy nhất,” cô nói.
“Tớ biết.”
“Phải sao lưu.”
“Tớ sẽ làm ở máy của bà tớ. Máy nhà trường có thể bị kiểm tra.”
Khôi đặt chiếc máy ghi âm lại đúng vị trí, nhưng chiếc chìa khóa đồng cậu giữ trong tay. Trên thân chìa khắc một ký hiệu hình quyển sách mở.
Chiều hôm đó, cô chủ nhiệm gọi An Khê lên phòng giáo viên. Trên bàn là mảnh giấy màu kem cô tưởng vẫn nằm trong ví. Cô giáo hỏi cô lấy nó ở đâu. An Khê nói nhặt được trong sách. Cô giáo bảo đừng lan truyền những chuyện vô căn cứ. “Mai đã rời trường từ lâu. Không ai muốn em ấy bị lôi ra thêm lần nữa.”
“Nếu không ai muốn nhắc, tại sao cô lại biết mảnh giấy?”
Cô giáo không đáp. An Khê nhìn thấy trên tay cô một chiếc chìa khóa nhỏ có ký hiệu quyển sách mở. Cô giáo nhanh chóng kéo tay áo che lại.
“Em về lớp đi.”
Trên đường về, An Khê gửi tin nhắn cho Khôi: **Người giữ chìa khóa đứng ngay trước mặt tớ.**
Khôi trả lời sau một phút: **Đừng hỏi cô giáo. Hãy tìm nơi không ai muốn đọc.**
An Khê nhìn về phía thư viện tầng một. Từ ngày chuyển trường, cô chưa bước vào đó. Cánh cửa thư viện treo tấm biển “Tạm đóng để sắp xếp”, nhưng bên dưới có một khe sáng mỏng. Một bóng người đang ngồi trong phòng, lật từng trang sách cũ.
Khi An Khê đến gần, bóng người đứng lên. Đó là thầy Phúc. Trong tay thầy không phải sách, mà là một cuốn sổ bìa xanh giống hệt màu mảnh giấy đã ố vàng.
Thầy nhìn cô qua lớp kính cửa, rồi đưa một ngón tay lên môi.
“Em chưa nhìn thấy gì,” thầy nói.
An Khê không mở cửa. Cô quay đi, nhưng trước khi bước xuống cầu thang, cô thấy thầy Phúc nhét cuốn sổ vào thùng carton có nhãn **SÁCH HỎNG – HỦY**.
Tối hôm đó, An Khê mở sổ tay và viết hai dòng: “Chiếc bàn số 13 có máy ghi âm. Thầy Phúc có sổ xanh.” Cô định viết tên Khôi bên cạnh, rồi dừng. Cậu đã nói không muốn người khác quyết định sự thật thay mình. Cô cũng không muốn biến cậu thành một cái tên trong danh sách nghi ngờ.
Ngay lúc ấy, điện thoại báo tin nhắn mới từ số lạ.
**Ngày mai, người đầu tiên khóc sẽ không phải người bị oan.**
An Khê nhìn màn hình rất lâu. Ngoài cửa sổ, tiếng mưa bắt đầu rơi. Ở cuối hành lang, chiếc bàn số 13 không còn nằm yên trong kho. Một bánh xe kim loại lăn qua nền gạch, chậm rãi tiến về phía lớp 11A7.
Sáng hôm sau, An Khê tới trường sớm hơn thường lệ. Cửa phòng học chưa mở, nhưng chiếc bàn đã nằm ở đó. Khôi ngồi xổm bên cạnh, tháo bánh xe bị lệch. Cậu có một hộp dụng cụ nhỏ, trong đó mỗi chiếc tua vít đều dán nhãn bằng băng keo màu.
“Cậu chuyển nó ra khỏi kho lúc nào?”
“Tối qua. Cô Hạnh bảo nếu để lại đó, nước mưa sẽ làm hỏng chân bàn.”
“Tin nhắn hôm qua là của cậu à?”
Khôi ngẩng lên. “Tin nhắn nào?”
An Khê không đưa điện thoại. Cô chỉ kể về mảnh giấy. Khôi nghe xong, không cười. Cậu đưa tay gõ nhẹ lên mặt bàn. Một âm thanh rỗng vang lên ở phía trái.
“Bàn này có hai lớp gỗ,” cậu nói. “Tớ phát hiện hôm sửa hồi đầu hè. Phía dưới có một khoang nhỏ, nhưng bị đóng đinh.”
“Cậu đã mở chưa?”
“Chưa. Người ta bảo đồ trong đó không thuộc về mình.”
An Khê thấy câu nói ấy lạ. Người ta thường mở những thứ khiến họ tò mò, sau đó mới nghĩ đến quyền sở hữu. Khôi dường như đã phải học cách dừng lại trước cánh cửa, dù rất muốn biết phía sau có gì.
Hai người dùng đèn pin soi dọc mép gỗ. Có một đường nối mảnh chạy dưới mặt bàn. Không đủ để luồn ngón tay, nhưng đủ để nhận ra nó từng được tháo ra. An Khê tìm thước, Khôi tìm keo gỗ. Cả hai không mở khoang. Họ chỉ chụp lại vị trí, ghi ngày tháng và báo cho cô Hạnh.
Trong giờ sinh hoạt, cô Hạnh hỏi cả lớp có ai biết lịch sử khu nhà C không. Một bạn nói đó là khu phòng học cũ, từng dùng làm lớp phụ đạo. Tường Vy nhắc đến lời đồn về một học sinh bị đuổi vì ăn cắp tiền học bổng. Cả lớp xôn xao, rồi im ngay khi cô Hạnh nhìn lên.
“Tin đồn không phải hồ sơ,” cô nói. “Nhưng một tin đồn lặp lại quá lâu thường che mất một câu hỏi thật.”
An Khê ghi câu ấy vào sổ. Khôi, ngồi bàn bên, dùng bút gạch dưới chữ “hồ sơ”. Sau tiết học, cậu bảo cô có thể mượn sổ mượn dụng cụ của câu lạc bộ để kiểm tra xem chiếc bàn từng nằm ở đâu. Danh sách kéo dài qua nhiều năm, chữ ký thay đổi liên tục. Ở dòng tháng chín năm 2010 có một cái tên bị bôi mực xanh.
“Có người đã cố xóa,” An Khê nói.
“Hoặc chỉ là người ký viết nhầm rồi sửa.”
“Cậu luôn tìm lý do để mọi thứ bình thường à?”
Khôi cất bút. “Tớ tìm lý do để không kết tội ai trước khi có bằng chứng.”
Đến chiều, An Khê phát hiện trên mặt dưới ngăn kéo có một dòng khắc nhỏ: “Mai – 11A7”. Cô không biết Mai là ai. Khôi biết, nhưng cậu không nói. Cậu chỉ đóng ngăn kéo, như thể cái tên ấy có thể vỡ nếu bị gọi quá to.