Chương 3
Chương 3 — Ngăn Bàn Thứ Mười Ba
Chiếc bàn số 13 xuất hiện trước cửa lớp vào sáng thứ ba, đặt nghiêng trên một chiếc xe đẩy. Mặt bàn còn dính bụi, miếng kim loại đánh số 13 bị cào xước nhưng vẫn nhìn thấy. Thầy Phúc bảo đó là bàn cũ được chuyển tạm để “đủ chỗ ngồi trong lúc kiểm kê”. Cô chủ nhiệm không hỏi ai đã đưa đến. Cả lớp nhìn nó như nhìn một vị khách không được mời.
Quang Hào là người đầu tiên thử ngồi. Ngăn kéo bật ra kêu cạch, Hào giật mình rồi giả vờ ho. Một mảnh giấy màu kem rơi xuống nền. An Khê cúi nhặt trước khi ai khác thấy. Trên giấy viết: **Người đầu tiên khóc hôm nay sẽ là người đã cầm cuốn sổ xanh.**
An Khê chưa kịp gấp lại thì tiếng ghế kéo mạnh vang lên. Tường Vy đứng ở cửa, nhìn chiếc bàn. Cô ta hỏi thầy Phúc vì sao bàn được chuyển lại. Thầy bảo kế hoạch thay đổi. Tường Vy cười không vui, nói kế hoạch không nên thay đổi chỉ vì học sinh thích đồ cũ. Cô quay đi, nhưng lúc bước qua chiếc bàn, bàn tay vô thức chạm vào mép ngăn kéo.
Tiết đầu là Toán. Cả lớp im lặng hơn thường ngày. Khôi ngồi xuống bàn số 13, mở hộp dụng cụ. Cậu nhìn mảnh giấy trên tay An Khê rồi nói: “Đừng đoán người khóc. Hãy xem ai đang cố không khóc.”
Người đó là Minh Thư, lớp phó học tập. Cô bé ngồi bàn đầu, mắt đỏ từ đầu giờ, nhưng vẫn cố chép bài. Thư thường là người nhắc mọi người nộp quỹ lớp. Hôm nay, cô cứ nhìn về phía chiếc bàn số 13 rồi cúi đầu. An Khê chờ đến giờ ra chơi mới hỏi.
“Cậu có cầm cuốn sổ xanh không?”
Thư lắc đầu quá nhanh. “Không.”
Đó là lời nói dối thứ hai. Mảnh giấy nói người đầu tiên khóc sẽ là người đã cầm cuốn sổ, nhưng chưa nói người đó có phạm lỗi. An Khê hỏi lại nhẹ hơn. Thư bật khóc ngay trước bồn rửa tay, không phải vì bị phát hiện, mà vì cô đã cố giữ một bí mật quá lâu.
“Mẹ tớ làm ở căn tin trường,” Thư nói. “Năm ngoái có người bảo thiếu tiền quỹ học bổng. Mẹ tớ bị hỏi vì là người giữ sổ thu chi. Mẹ phải nghỉ việc một tháng để chờ kiểm tra. Tớ đã thấy cuốn sổ xanh trong phòng thầy Phúc. Tớ lấy ra đọc vì muốn biết tên mẹ có trong đó không.”
“Cậu có lấy mất không?”
“Không. Tớ chỉ chụp hai trang rồi để lại.”
Thư mở điện thoại, đưa An Khê xem ảnh. Những con số đã cũ, nhiều khoản thu được ghi bằng mực xanh. Ở cuối trang có tên một quỹ học bổng không xuất hiện trong báo cáo công khai. Bên cạnh mỗi tên học sinh là số tiền nhận, nhưng có ba dòng bị gạch ngang.
Khôi nhìn ảnh, hỏi: “Cậu chụp ở đâu?”
Thư giật mình vì cậu xuất hiện từ phía sau. “Tớ không nói được. Nếu thầy biết, mẹ tớ sẽ mất việc lần nữa.”
“Mẹ cậu đã quay lại căn tin chưa?”
“Rồi, nhưng mọi người vẫn nghĩ bà ấy làm thất thoát tiền. Mẹ không dám nói.”
An Khê hiểu vì sao Thư khóc. Không phải vì bị oan trực tiếp, mà vì tên mẹ bị treo lơ lửng trong câu chuyện chưa ai chịu kết thúc. Cô hứa không đăng ảnh, không gửi nhóm lớp. Khôi đề nghị sao lưu vào một thẻ nhớ chỉ dùng cho việc này. Thư đồng ý sau khi An Khê viết rõ trên giấy: “Chỉ dùng để xác minh, không công khai nếu chưa có người lớn bảo vệ.”
Buổi chiều, cả nhóm vào thư viện tầng một. Cửa “tạm đóng” không khóa. Bên trong mùi giấy ẩm và nước lau sàn trộn vào nhau. Kệ sách xếp lệch, nhiều thùng carton đặt dưới đất. Thầy Phúc đã đi, nhưng cuốn sổ xanh không nằm trong thùng SÁCH HỎNG – HỦY. Khôi cầm chiếc chìa khóa đồng, đi đến tủ mục lục cũ ở góc phòng. Biểu tượng quyển sách mở trên ổ khóa vừa khít.
Tủ không có sách. Nó có những ngăn thẻ nhỏ, mỗi ngăn ghi tên một lớp qua nhiều năm. Ngăn của 11A7 bị rút ra, lộ một khe trống. An Khê dùng đèn điện thoại soi vào. Một mẩu giấy dán bên trong ghi: **Sổ thật không nằm nơi người ta gọi là thư viện.**
Hào ngồi xổm bên thùng carton. “Có khi ‘sách hỏng’ không phải sách.” Cậu lục ra một cuốn từ điển cũ, lật đến trang có dấu mực đỏ. Bên trong có một tờ phiếu mượn sách ghi tên Mai, ngày mượn cách đây mười hai năm. Cuốn sách là “Lịch sử trường Hoàng Lâm – kỷ niệm năm mươi năm”. Ngày trả sách bị bỏ trống.
“Người ta không muốn đọc lịch sử của trường,” Hào nói. “Nhưng mình lại tìm thấy nó trong thùng hủy.”
Khôi mở cuối sách. Một trang bị xé, chỉ còn mép giấy. Ở phần đóng gáy có một sợi chỉ đỏ mắc lại, cùng màu với dây buộc của chiếc máy ghi âm. An Khê nhìn tờ phiếu, nhận ra chữ ký người mượn không giống chữ trong bản ghi âm, nhưng cách viết số 1 rất đặc biệt: một nét kéo dài, rồi móc ngược.
“Mai đã mượn cuốn này,” cô nói. “Có thể bạn ấy giấu bản sao trong sách.”
“Hoặc người khác mượn tên bạn ấy.”
Đúng lúc đó, tiếng khóc vọng từ phòng đọc bên cạnh. Minh Thư đứng dựa vào kệ, tay cầm điện thoại. Cô vừa nhận tin nhắn từ mẹ: **Thầy Phúc hỏi mẹ về cuốn sổ. Đừng nói con đã thấy.**
Thư khóc vì sợ, nhưng An Khê không hỏi cô có phải người cầm cuốn sổ xanh không. Câu hỏi trên giấy đã đúng một nửa: người đầu tiên khóc không phải người bị oan, mà là người đang bảo vệ một người bị oan.
Khôi đưa Thư ngồi xuống, rồi lấy nước từ bình cá nhân. Hành động vụng về đến mức Hào phải cầm hộ nắp chai. Khôi nói: “Cậu không cần tự bảo vệ mẹ bằng cách giấu hết mọi thứ. Cậu cần người lớn biết chuyện.”
“Nhưng ai sẽ tin?”
“Cô chủ nhiệm của An Khê. Thầy Quang. Và nếu không ai tin, chúng ta ghi lại đủ để họ không thể giả vờ chưa nghe.”
An Khê nhìn Khôi. Cậu luôn nói như đang sửa một cái bàn: tìm đúng chỗ lỏng, thay đúng mảnh gỗ, đừng che vết nứt bằng sơn. Cô hỏi cậu vì sao biết nhiều về phòng cũ. Khôi đáp bà cậu từng làm ở trường, còn cậu từng thấy bà giấu một hộp chìa khóa dưới gầm giường.
“Bà có biết Mai không?”
“Bà biết, nhưng không thích nói tên.”
“Cậu đã hỏi chưa?”
“Hỏi rồi. Bà bảo có những người bị đuổi khỏi một nơi nhưng chưa bao giờ thôi thuộc về nơi đó.”
Khi nhóm rời thư viện, An Khê nhìn thấy một người đứng ngoài cổng phụ. Người đó mặc áo mưa xám, đội mũ kín mặt. Trên tay là cuốn sổ xanh. Người ấy đặt sổ vào thùng hòm thư của trường rồi bỏ đi.
An Khê chạy theo, nhưng chỉ kịp thấy một chiếc xe máy rẽ qua con đường phía sau. Khôi đuổi kịp cô, giữ vai cô lại trước khi cô lao ra đường.
“Đừng đuổi.”
“Cậu vừa bảo phải biết ai đã cầm sổ.”
“Biết bằng cách sống sót để hỏi. Không phải chạy theo người chưa biết là ai.”
Trong hòm thư, cuốn sổ xanh không có. Chỉ còn một mảnh giấy ướt mưa: **Cuốn sách bị xé trang nằm dưới nơi mọi người đứng chờ.**
An Khê nhìn bến xe buýt trước cổng trường, nơi học sinh đứng chen nhau mỗi buổi chiều. Dưới chiếc ghế đá cuối cùng, có một viên gạch lỏng. Khôi dùng tua vít cạy lên, tìm thấy nửa trang sách đã được bọc nylon. Trên trang là một bức ảnh tập thể cũ. Một cô gái đứng ở hàng cuối, trên ngực áo có ghim số 13. Gương mặt cô giống hệt giọng nói trong máy ghi âm.
Mặt sau bức ảnh có dòng chữ: **Mai không lấy tiền. Mai chỉ biết tiền đã đi đâu.**
Điện thoại An Khê rung lên. Số lạ gửi mảnh giấy cuối ngày.
**Ngày mai, hãy mang bức ảnh đến nơi người ta treo thành tích. Đừng tin người đứng giữa.**
Tối hôm đó, An Khê mở ảnh trên máy tính và phóng lớn từng khuôn mặt. Bức ảnh chụp một nhóm học sinh đứng trước bảng thành tích, phía sau là khẩu hiệu về quỹ học bổng. Mai đứng ở hàng đầu, tóc cắt ngang vai, tay ôm một tập vở. Bên cạnh cô là Hoàng Lâm, học sinh được tuyên dương vì thành tích hoạt động. Người đứng giữa hai người là một thầy giáo trẻ, gương mặt bị ánh sáng làm mờ.
An Khê gửi ảnh cho mẹ. Một lúc sau, mẹ gọi lại, hỏi vì sao cô quan tâm đến chuyện cũ của trường. Cô kể về cái tên Mai. Đầu dây bên kia im lặng lâu đến mức An Khê tưởng cuộc gọi đã ngắt.
“Mẹ từng nghe tên đó,” mẹ cô nói. “Nhưng con đừng tự đưa mình vào rắc rối.”
“Mẹ nghe từ đâu?”
“Ở chỗ làm. Hồi ấy có người nói học bổng bị thất thoát, rồi mọi người thôi không nhắc.”
An Khê hỏi người đứng giữa là ai. Mẹ không nhớ, hoặc không muốn nhớ. Bà chỉ bảo những chuyện trong trường thường bị người lớn gói lại bằng một câu “đã xử lý nội bộ”. Câu ấy khiến An Khê khó chịu. Nội bộ là một nơi rất rộng, đủ để mọi trách nhiệm biến mất.
Ngày hôm sau, An Khê mang ảnh tới bức tường thành tích. Khôi đã ở đó. Cậu không nhìn bức ảnh mà nhìn khung kính. Phía sau khung có một khe hở vừa đủ để nhét một tờ giấy. Cả hai không động vào. Họ gọi cô Hạnh tới, rồi cùng nhau ghi nhận vị trí.
Thầy Dũng, giáo viên thể dục, đi ngang qua và nhận ra người đứng giữa. Đó là thầy Phúc, hiện đã chuyển sang làm quản lý hành chính. Thầy Dũng nói năm ấy thầy Phúc phụ trách hồ sơ, còn Hoàng Lâm là đại diện học sinh trong ban vận động quỹ. Mai là người đứng đầu danh sách nhận hỗ trợ.
“Vậy vì sao tên Mai bị xóa?” An Khê hỏi.
Thầy Dũng nhìn vào tấm kính. “Tôi không biết. Tôi chỉ nhớ có một cuộc họp sau buổi gây quỹ. Sau cuộc họp, Mai nghỉ học vài ngày.”
Khôi hỏi những người khác. Mỗi người nhớ một mẩu: Mai cãi nhau với Hoàng Lâm, thầy Phúc cầm một tập hồ sơ, mẹ Mai tới trường, rồi khu nhà C bị khóa. Không mẩu nào đủ thành sự thật. Càng hỏi, An Khê càng cảm thấy câu chuyện bị phủ bởi nhiều lớp bụi của thời gian.
Trong thư viện, cô tìm báo tường cũ. Một số bản còn nguyên, một số bị cắt mất góc. Tờ báo của tháng chín năm 2010 có bài viết về quỹ học bổng, nhưng phần danh sách nhận tiền bị xé. Ở trang cuối còn một câu viết tay: “Đừng treo ảnh nếu phía sau không có hồ sơ.”
Khôi phát hiện nét chữ giống chữ khắc trên bàn. Cậu không khẳng định đó là chữ của Mai, nhưng đề nghị chụp lại rồi trả báo tường về chỗ cũ. An Khê đồng ý. Cả hai hiểu rằng tìm sự thật không cho phép họ phá hỏng những thứ đang giúp người khác tìm tiếp.
Buổi chiều, cô Hạnh nói trường có thể sẽ bán khu nhà C cho một dự án mới. Nếu vậy, hồ sơ và đồ cũ sẽ được chuyển kho. An Khê nhìn bức ảnh trong túi, bỗng hiểu câu trong mảnh giấy: nơi treo thành tích cũng là nơi một cái tên có thể bị che lại đẹp đẽ nhất.