Chương 15
Chương 15 — Ngăn Bàn Thứ Mười Ba
Buổi làm việc với Mai diễn ra trong phòng tư vấn của thư viện. Cô Mai Hương kiểm tra từng thiết bị, tắt camera an ninh trong phạm vi được phép và đặt một tờ giấy trước cửa: “Không ghi hình nếu chưa đồng ý.” An Khê đặt chiếc bàn số 13 bên cạnh cửa sổ. Khôi kiểm tra ngăn kéo nhưng không mở, như thể chiếc bàn cũng cần được báo trước.
Mai đến cùng một luật sư trẻ. Cô nhìn căn phòng, rồi nhìn bức ảnh cũ được đặt úp. Cô bảo không muốn thấy mặt mình trong ảnh hôm nay. Không ai phản đối.
Cô kể lại ngày 18 tháng 9 bằng những chi tiết nhỏ: tiếng chuông 16:40, mùi giấy từ hộp quỹ, bàn tay Hoàng Lâm run khi cầm thùng, thầy Phúc bảo cô đi lấy sổ và cô giáo đưa tờ nhận lỗi. Cô nói mình đã hỏi tiền đi đâu, nhưng mọi người lần lượt bảo cô chờ.
“Tôi chờ đến khi người ta gọi tôi là kẻ trộm,” Mai nói. “Sau đó tôi thôi chờ.”
Cô giáo chủ nhiệm ngồi đối diện, nghe không cắt lời. Khi đến lượt mình, cô xin lỗi vì đã nói với Mai rằng ký nhận lỗi sẽ giúp mọi chuyện nhẹ hơn. Cô nói lúc ấy cô đã nghĩ mình đang bảo vệ Mai khỏi một vụ đình chỉ dài, nhưng thật ra đã lấy quyền phản đối của cô ấy.
Mai không nói “em tha thứ”. Cô chỉ nói: “Em nghe rồi.”
Thầy Phúc được mời sau đó. Ông phủ nhận việc lấy tiền, nhưng thừa nhận yêu cầu Hoàng Lâm mang bàn ra cổng. Ông nói mình làm theo chỉ đạo của người đứng đầu ban đại diện, người đã mất hai năm trước. Cô Mai Hương hỏi vì sao ông không ghi việc đó vào báo cáo. Ông bảo sợ bị liên lụy.
“Và ông để Mai bị liên lụy thay?”
Thầy Phúc không đáp.
Mai nhìn ông. “Thầy từng bảo người lớn phải biết chọn. Thầy đã chọn rồi. Đừng gọi đó là không có lựa chọn.”
Sau buổi làm việc, Mai ngồi một mình cạnh bàn số 13. Cô đặt tay lên mặt gỗ, tìm vết khắc cũ. Khôi nói cậu đã gia cố phần chân, nhưng giữ nguyên mọi dấu xước. Mai hỏi cậu có phải con của người thợ từng làm bàn không. Khôi gật.
“Bố em có biết không?”
“Ông mất trước khi em hiểu chuyện. Bà bảo ông từng nói chiếc bàn nặng vì người ta đóng quá nhiều lớp để giấu một ngăn.”
Mai cười. “Ông ấy biết ngăn.”
“Có thể ông biết nhưng không biết bên trong có gì.”
“Biết mà không hỏi cũng là một kiểu im lặng.”
Khôi cúi đầu. Mai không trách cậu, chỉ bảo đôi khi người lớn để lại cho con cái một câu hỏi mà họ không biết cách trả lời. Cô đưa cho Khôi chiếc chìa khóa gãy, nói cậu giữ tạm đến khi hồ sơ kết thúc.
An Khê hỏi Mai có muốn nhận lại chiếc bàn không. Mai nhìn nó, rồi lắc đầu. “Nó không còn là của riêng tôi. Nó thuộc về những người đã ngồi, đã bị ép im, và những người đang học cách nói.”
Thanh tra công bố bước đầu: quỹ học bổng bị chuyển sai mục đích, ba hồ sơ bị làm giả, và việc đình chỉ Mai không đủ căn cứ. Họ yêu cầu trường khôi phục tên Mai trong danh sách học sinh cũ và gửi thư xin lỗi chính thức. Các gia đình được liên hệ để xác minh tiền.
Nhưng thầy Phúc vẫn giữ chức. Hội đồng trường nói cần thêm quy trình. Thư bực, bảo quy trình luôn chậm khi người bị ảnh hưởng là học sinh. Cô Mai Hương nói pháp lý chậm vì phải bảo đảm không tạo ra một oan sai khác. Khôi bảo cả hai điều có thể đúng cùng lúc.
An Khê đề xuất lớp 11A7 tổ chức một buổi triển lãm nhỏ về lịch sử khu nhà C, không kể chuyện Mai nếu cô chưa cho phép. Họ trưng dụng bàn số 13, ảnh hành lang, sơ đồ quỹ và những câu hỏi chưa có lời đáp. Mỗi người tham quan được viết một mảnh giấy: “Điều gì ở trường khiến bạn muốn được bảo vệ?”
Hào muốn đặt tên triển lãm là “Bàn Cũ, Chuyện Mới”. Thư đề nghị “Một chỗ để nói”. Cuối cùng họ chọn “Ngăn bàn mở”. Tường Vy xin hỗ trợ in tài liệu, nhưng không đặt logo công ty. Cô nói đây là lần đầu cô làm việc mà không phải nghĩ xem nhà tài trợ muốn nhìn thấy gì.
Hoàng Lâm gửi một lá thư cho Mai qua cô Mai Hương. Mai đọc, cất vào túi, chưa trả lời. Cô nói người xin lỗi có thể chờ. Người bị oan đã chờ đủ lâu.
Trong lúc chuẩn bị triển lãm, Khôi và An Khê cùng treo bảng. Khôi đứng trên ghế, An Khê giữ chân. Cậu bảo nếu cô buông, cậu sẽ rơi. Cô hỏi nếu cậu nói trước thì cô có thể chuẩn bị. Khôi nhìn xuống: “Tớ đang nói.”
An Khê cười, nhưng tay giữ ghế chắc hơn.
Đêm trước ngày mở triển lãm, mảnh giấy trong ngăn bàn số 13 chỉ có một câu: **Ngày mai, người bị mất tên sẽ tự viết lại tên mình.**
Mai nhắn rằng cô sẽ đến, nhưng không biết có đủ can đảm đứng trước bức tường thành tích hay không. An Khê trả lời: “Chị không cần đứng trước mọi người. Chị chỉ cần chọn vị trí khiến chị thấy an toàn.”
Mai gửi một biểu tượng cửa sổ đang mở.
An Khê không trả lời bằng biểu tượng. Cô nhắn rằng lớp học đã sẵn sàng, nhưng Mai không cần vào nếu thấy chưa đúng lúc. Mai trả lời sau mười phút: “Tôi biết. Vì vậy tôi sẽ đến.”
Khôi mang thêm một chiếc ghế đặt cách bàn số 13 một khoảng vừa đủ. Cậu bảo người trở lại không nhất thiết phải ngồi đúng chỗ cũ. Mai có thể đứng, ngồi, hoặc chỉ nhìn. An Khê thấy lựa chọn nhỏ ấy quan trọng hơn mọi lời hứa lớn.
Trước khi ra về, cô Hạnh kiểm tra cửa sổ, tắt máy chiếu và cất điện thoại trong tủ. Không ai được phép ghi hình. Mẹ An Khê gửi tin nhắn chúc cô bình tĩnh, rồi nhắc rằng kể cả khi Mai không nói gì, đó vẫn là một cuộc gặp.
An Khê đặt cạnh chiếc bàn một cuốn sổ trắng. Trang đầu chỉ có ngày tháng, không có câu hỏi. Cô muốn Mai có thể viết nếu lời nói mắc lại trong cổ. Khôi nhìn cuốn sổ, bảo nó giống một cánh cửa không tay nắm. An Khê nói người cần mở sẽ tự tìm cách.
Ngoài trời, gió thổi qua hành lang. Cánh cửa lớp rung nhẹ, nhưng không đóng. An Khê nghĩ tới biểu tượng cửa sổ Mai gửi và hiểu đó không phải lời hứa về một kết thúc đẹp. Nó chỉ là dấu hiệu rằng ngày mai, một khoảng không sẽ được để mở.
Ngày hôm sau, Mai gửi bản gốc qua một người trung gian đáng tin. Tập giấy được bọc bằng túi chống ẩm, mỗi trang đánh số bằng bút chì. An Khê nhận ra Mai đã tự tạo một hệ thống lưu trữ rất cẩn thận: ngày, nơi nhận, người đã gặp và điều còn thiếu. Không phải một học sinh bốc đồng, mà là một người đã buộc phải trở thành thư ký cho nỗi oan của mình.
Cô Hạnh mời một cán bộ pháp chế của trường tới kiểm tra. Người này hướng dẫn họ lập biên bản tiếp nhận, niêm phong bản gốc và tạo bản sao làm việc. Mai đọc từng dòng, sửa một chữ “khiếu nại” thành “yêu cầu được giải thích”. Cô nói mình chưa từng muốn gây chiến; cô chỉ muốn biết vì sao mình bị loại khỏi danh sách.
Khôi sửa lại tủ kính trong phòng đọc. Cậu không muốn đặt hồ sơ của Mai ở vị trí trung tâm như một vật trưng bày. Cậu thiết kế một ngăn kéo có thể kéo ra, bên cạnh là ghi chú về quyền xem tài liệu. Mai xem bản thiết kế rồi gật đầu.
“Có thể mở được không?”
“Có. Nhưng phải ghi tên người mượn.”
“Vậy là được. Ký ức cũng cần biết ai đã cầm nó.”
Trong trường, tin đồn về Mai đã đổi giọng. Một số người xin lỗi, một số người vẫn bảo chuyện đã quá cũ. Tường Vy đề nghị làm một buổi triển lãm nhỏ về cách lưu hồ sơ, không đặt tên là triển lãm về Mai. Cả nhóm chọn chủ đề “Những điều bị bỏ sót”. Họ trưng bản sao biên lai, sơ đồ thời gian và chiếc bàn, không trưng ảnh cá nhân nếu chưa được đồng ý.
An Khê sợ triển lãm sẽ biến chuyện nghiêm túc thành một buổi xem cho vui. Mai bảo cô đừng quyết định thay người xem. Hãy đặt thông tin đủ rõ và để họ tự chịu trách nhiệm với cảm xúc của mình.
Thầy Phúc xin gặp Mai trước ngày khai mạc. Mai đồng ý nhưng yêu cầu có cô Hạnh ở cùng. Ông nói lời xin lỗi không đủ, vì suốt mười hai năm ông đã chọn tiện lợi. Mai hỏi ông sẽ làm gì ngoài xin lỗi. Ông trả lời sẽ công khai bản tường trình, hỗ trợ quá trình hoàn trả và làm việc với nhóm học sinh nếu được yêu cầu.
“Ông không được biến việc này thành cách cứu danh dự của mình,” Mai nói.
“Tôi hiểu.”
“Không. Ông sẽ chỉ hiểu khi chấp nhận có những người không tha thứ.”
Thầy Phúc gật đầu. Ông không biện hộ.
Đêm trước ngày mở triển lãm, An Khê và Khôi ở lại lớp dán nhãn tài liệu. Khôi làm rơi một tấm bảng, An Khê bật cười. Cậu nói nếu mọi thứ thành công, họ nên mở câu lạc bộ sửa đồ thất lạc. Cô hỏi liệu cậu có sửa được những mối quan hệ hỏng không. Khôi đáp không, nhưng có thể thay bản lề để cửa mở lại.
Mảnh giấy cuối cùng của đêm đó viết: “Ngày mai, người bị mất tên sẽ tự viết lại tên mình.” Mai nhắn rằng cô sẽ đến, nhưng không biết có đủ can đảm đứng trước bức tường thành tích không. An Khê trả lời chị không cần đứng trước mọi người, chỉ cần chọn vị trí khiến chị an toàn. Mai gửi biểu tượng cửa sổ đang mở.