Chương 4
Chương 4 — Ngăn Bàn Thứ Mười Ba
Bức tường thành tích nằm ở cuối dãy nhà hiệu bộ, nơi học sinh thường chỉ đi qua khi bị gọi lên nhận giấy khen. Những khung ảnh treo sát nhau, ghi tên các đội tuyển, học sinh giỏi và những cuộc thi đã kết thúc từ nhiều năm trước. An Khê mang bức ảnh cũ theo trong bìa vở, Khôi đi bên cạnh với chiếc tua vít giắt ở túi quần. Hào và Minh Thư theo sau, vừa đi vừa cãi xem có nên báo thầy Quang trước hay không.
“Nếu báo, người ta sẽ lấy ảnh,” Thư nói.
“Nếu không báo, mình thành nhóm tự ý lục hồ sơ,” Hào đáp.
“Hai chuyện đó đều đúng,” An Khê nói. “Nên chúng ta chỉ nhìn, không lấy.”
Bức ảnh có số 13 không treo cùng các ảnh khác. Nó bị đặt sau một bảng khen cũ, khung kính phủ mờ. Khôi tháo hai con vít, nâng khung lên vừa đủ. Mai đứng ở hàng cuối, cạnh cửa sổ, một tay nắm quai cặp. Bên cạnh cô là một cô giáo trẻ mà An Khê nhận ra: cô chủ nhiệm hiện tại của 11A7, nhưng trong ảnh cô còn chưa có sợi tóc bạc nào.
Minh Thư thở khẽ. “Cô biết Mai.”
“Cô từng dạy lớp này,” An Khê nói.
Mặt sau ảnh không có thêm chữ, chỉ có một vệt bút chì hình mũi tên chỉ vào người đứng giữa: thầy Phúc, khi ấy là giáo viên thực tập. Người đứng giữa không phải vì thầy cao nhất, mà vì mọi người được xếp quanh thầy. Câu mảnh giấy nói đừng tin người đứng giữa.
Khôi muốn chụp lại mặt sau, nhưng An Khê ngăn. “Chúng ta đã hứa không công khai.” Cô lấy giấy trắng đặt lên mặt ảnh, đồ lại mũi tên và ký hiệu số 13. Hào bất ngờ phát hiện dưới khung có một phong bì mỏng. Bên ngoài không ghi tên, chỉ ghi ngày: 12 tháng 9, mười hai năm trước.
Phong bì rỗng. Nhưng mép trong có một dòng mực mờ: **Người nhận đã ký, người gửi chưa bao giờ được nghe.**
Một tiếng giày vang lên. Cô chủ nhiệm đang đi tới. Cả nhóm vội đặt khung về chỗ, Khôi siết vít bằng tay. Cô dừng trước bức tường, nhìn mọi người.
“Các em làm gì ở đây?”
“Bọn em tìm phòng y tế,” Hào nói ngay.
“Phòng y tế ở hướng ngược lại.”
Hào nhìn An Khê cầu cứu. Cô nói: “Bọn em muốn xem bức ảnh của lớp cũ. Có tên Mai.”
Cô giáo im lặng. Gương mặt cô không giận, chỉ mệt. “Đừng mở lại chuyện đó.”
“Vì sao ạ?”
“Vì các em không biết những gì người khác đã chịu.”
“Nhưng cô biết.”
Cô chủ nhiệm nhìn thẳng vào An Khê. “Biết không có nghĩa là được kể.”
Khôi bước lên một bước. “Nếu người bị kể chưa từng có cơ hội tự kể thì sao?”
Cô giáo nhìn cậu, rồi nhìn bức ảnh. Đôi mắt cô đỏ lên nhưng không khóc. Câu dự đoán trên giấy lại hiện trong đầu An Khê. Người đầu tiên khóc không phải người bị oan. Cô giáo quay đi thật nhanh, nhưng một giọt nước rơi xuống mép khung kính.
“Các em về lớp,” cô nói. “Và đừng đụng vào bức ảnh.”
Chiều hôm đó, Hào bị mất chiếc ví trong lớp. Cậu hoảng hốt vì trong ví có tiền học thêm và thẻ xe buýt. Mọi người lập tức nhìn về phía bàn số 13, nơi trước đó Tường Vy đã đứng kiểm kê. Cô ta quay lại cùng thầy Phúc, đề nghị kiểm tra cặp của cả lớp để “tránh hiểu lầm”.
An Khê phản đối. “Không ai được tự ý mở cặp của người khác.”
Thầy Phúc cười: “Chỉ là kiểm tra nội bộ.”
“Vậy xin mời cô chủ nhiệm và phụ huynh chứng kiến.”
Không khí cứng lại. Khôi nhìn xuống nền nhà, rồi chỉ vào chân bàn số 13. Một chiếc bánh xe nhỏ dính sợi chỉ đỏ. Cậu cúi nhặt, kéo nhẹ. Sợi chỉ quấn quanh chiếc móc khóa hình ngôi sao của Hào, đang mắc dưới bàn. Hào tái mặt. Cậu lục lại cặp, tìm thấy ví trong ngăn ngoài cùng.
“Tớ… tớ để nhầm,” Hào nói.
Thầy Phúc hơi thất vọng. Tường Vy nhìn An Khê, ánh mắt không còn vẻ coi thường. Cô nói: “Không phải lần nào bàn số 13 cũng có lỗi.”
An Khê đáp: “Tớ cũng chưa từng nói nó có lỗi.”
Sau giờ học, cô giáo chủ nhiệm gọi riêng An Khê. Cô kể Mai từng là học sinh giỏi Văn, phụ trách hộp quỹ học bổng của lớp. Một hôm, tiền thiếu. Sổ ghi tên Mai là người nhận chìa khóa. Mai nói mình chỉ giữ hộ, nhưng không ai tin vì chính cô đã xin được đặt hộp ở ngăn bàn số 13. Cô giáo khi ấy còn trẻ, đã ký vào biên bản tạm đình chỉ vì sợ mất việc.
“Em có biết Mai đi đâu không?”
“Em chỉ biết bạn ấy rời trường.”
“Không. Em chưa biết hết.”
Cô giáo lấy trong ngăn kéo một tờ giấy nhàu. Đó là bản kiểm kê cũ, có chữ ký của ba người: cô, thầy Phúc và một người tên Lâm Quang Vinh. Dòng tiền thiếu được ghi là 18 triệu đồng, nhưng bên dưới có nét bút khác sửa thành 28 triệu. Cô giáo nói bản gốc từng có một trang phụ lục, nhưng trang đó biến mất sau buổi họp.
“Cô đứng giữa hai phía,” An Khê nói.
“Cô nghĩ nếu mình im lặng, học sinh sẽ được yên. Nhưng im lặng chỉ làm người mạnh hơn có thêm thời gian.”
“Vì sao cô không nói bây giờ?”
Cô giáo nhìn ra sân. “Vì người đứng giữa thường bị cả hai bên nghĩ là đã chọn phe.”
An Khê rời phòng giáo viên với tờ bản sao được cô cho phép giữ. Ở cầu thang, Khôi đang chờ. Cậu không hỏi cô giáo nói gì, chỉ đưa một chiếc khăn giấy. An Khê nhìn tay mình, nhận ra cô đang run.
“Cô không khóc,” Khôi nói.
“Tớ biết.”
“Nhưng cậu có thể khóc nếu muốn.”
“Cậu hay nói những câu khó chịu.”
“Tớ đang cố nói tử tế.”
An Khê bật cười. Trên bức tường thành tích, gương mặt Mai vẫn bị phủ bởi lớp kính mờ. Cô hiểu chiếc bàn số 13 không chỉ cất một bí mật, mà cất những người đã chọn đứng im vì sợ làm mọi thứ tệ hơn.
Tối đó, mảnh giấy mới xuất hiện trong ngăn kéo bàn số 13.
**Ngày mai, hãy tìm người đã ký tên Vinh. Người ấy không còn ở trường, nhưng vẫn giữ chìa khóa.**
Trên đường về, An Khê hỏi Khôi vì sao cậu biết Vinh. Khôi nói bố cậu từng làm cùng đội sửa chữa, hai người thường tranh luận xem một chiếc bàn nên được thay mới hay giữ lại. Vinh luôn giữ những miếng gỗ cũ, còn bố Khôi thích làm lại từ đầu.
“Có lẽ vì vậy mà tớ thích chiếc bàn này,” Khôi nói. “Nó không hoàn hảo, nhưng nó còn nhớ hình dạng của mình.”
An Khê không biết một cái bàn có thể nhớ hay không. Cô chỉ biết khi họ khóa lại phòng học, cô đã quay đầu nhìn nó lâu hơn cần thiết. Ở mép ngăn kéo, dòng chữ Mai vẫn nằm đó, mờ nhưng chưa biến mất. Cô ghi trong sổ: “Ngày 4: chiếc chìa khóa không mở được cửa cũ, nhưng mở được một câu hỏi mới.”
Vinh là nhân viên bảo trì cũ của trường. Khôi biết ông đang làm ở một xưởng mộc gần bến xe, cách trường hai con phố. Sau giờ học, hai đứa đi bộ tới đó. Xưởng có mái tôn thấp, mùi gỗ mới át cả mùi xăng xe. Vinh đang bào một tấm ván, thấy Khôi thì đặt dụng cụ xuống.
“Lại có bàn nào hỏng à?” ông hỏi.
“Bọn cháu muốn hỏi về khu nhà C,” Khôi đáp.
Vinh không đuổi hai đứa đi. Ông rót trà, đặt lên bàn một chùm chìa khóa đã sẫm màu. Một chiếc có mảnh nhựa ghi số 13. An Khê nhận ra nó giống chìa khóa trong mảnh giấy.
“Tôi giữ vì trường bảo nếu cần sửa lại kho thì phải có,” Vinh nói. “Nhưng không ai gọi tôi suốt mười hai năm.”
Ông kể khu nhà C từng có một phòng lưu hồ sơ nhỏ. Sau buổi gây quỹ, thầy Phúc yêu cầu ông thay ổ khóa. Mai tới xin lấy đồ cá nhân nhưng bị bảo phải có giấy xác nhận. Vinh thấy cô đứng ngoài cửa rất lâu, rồi trở về tay không.
“Ông có thấy ai vào phòng sau đó không?” An Khê hỏi.
“Tôi thấy Hoàng Lâm. Cậu ta mang theo một thùng giấy. Thầy Phúc đi cùng.”
Khôi hỏi vì sao Vinh ký tên trong sổ sửa chữa nhưng không báo. Ông nhìn đôi bàn tay đầy mùn cưa.
“Tôi nghĩ chuyện của nhà trường thì để nhà trường giải quyết. Tôi đã sai khi nghĩ người lớn sẽ tự biết phải làm gì.”
Vinh đưa cho họ một bản sao phiếu sửa khóa. Trên phiếu ghi ngày 19 tháng 9, một ngày sau buổi gây quỹ. Người đề nghị sửa là thầy Phúc, người xác nhận là Hoàng Lâm. Phần lý do viết: “Bảo vệ tài liệu mật”.
An Khê hỏi tài liệu mật là gì. Vinh nói ông không biết. Nhưng một tuần sau, ông nhận lệnh chuyển ba thùng hồ sơ sang kho khác. Hai thùng có nhãn quỹ học bổng, thùng còn lại không có nhãn. Ông nhớ thùng thứ ba nhẹ hơn, trong đó có nhiều phong bì đã mở.
Khôi xin chụp phiếu. Vinh đồng ý, nhưng không cho mang bản gốc. Trước khi hai đứa rời đi, ông chỉ vào chiếc chìa khóa số 13.
“Cái chìa này không mở được kho hiện tại. Ổ khóa đã thay. Nhưng nó mở ngăn dưới của chiếc bàn.”
An Khê và Khôi nhìn nhau. Họ quay về trường khi trời vừa tối. Phòng học đã khóa, nhưng cô Hạnh cho phép họ làm việc dưới sự chứng kiến của cô. Khôi đưa chìa vào ổ nhỏ phía sau chân bàn. Ngăn bí mật không mở hẳn, chỉ bật lên một nắp gỗ. Bên trong là một cuốn sổ mỏng bọc vải và một chiếc vé xe buýt.
Cuốn sổ không phải sổ kế toán. Nó ghi ngày Mai tới trường, tên người đã gặp cô và câu trả lời nhận được. Dòng cuối cùng viết: “Ngày 19 tháng 9. Không ai trả lời.”
An Khê khép sổ. Cô thấy bàn tay Khôi run rất nhẹ. Cậu nói nếu muốn, họ có thể dừng lại. An Khê đáp rằng dừng lại là quyền của Mai, còn họ cần tiếp tục cho tới khi biết mình đang cầm thứ gì.