Ngăn Bàn Thứ Mười Ba
8 phút đọc

Chương 6

Chương 6 — Ngăn Bàn Thứ Mười Ba

Cập nhật 17/08/2026 8 phút đọc

Ngày 18 tháng 9 không có trong lịch hoạt động của trường. Phòng hành chính chỉ lưu một dòng “sinh hoạt lớp”, nhưng chiếc vé xe buýt ông Vinh đưa có in tuyến số 7, giờ 16:40. An Khê hỏi bà thủ thư cũ qua số điện thoại cô tìm được trong danh sách nhân viên. Bà nhớ hôm ấy trường tổ chức một buổi bán đồ cũ để gây quỹ học bổng, nhưng chương trình không được đưa lên bảng tin vì có phụ huynh tài trợ riêng.

“Tại sao không ghi?” An Khê hỏi.

“Vì tiền đi thẳng qua ban đại diện.”

“Có ai chứng kiến không?”

“Có học sinh. Một em tên Mai phụ trách ghi số tiền.”

Khôi nghe cuộc gọi bằng loa ngoài. Cậu hỏi bà có nhớ ai lái xe đưa thùng tiền đi không. Bà thủ thư nói có một chiếc xe màu trắng, tài xế là người của ban quản lý khu nhà. Sau khi xe đi, ông Vinh được gọi đến ký xác nhận. Cuối ngày, Mai phát hiện một thùng tiền thiếu.

An Khê và Khôi xin danh sách học sinh tham gia. Thầy Quang cho họ xem bản photo, nhưng có nhiều tên bị gạch. Minh Thư tìm thấy tên mẹ mình trong danh sách phụ trách căn tin. Hào nhận ra tên bố của một bạn trong lớp, hiện là thành viên hội phụ huynh. Câu chuyện không còn là bí mật của Mai; nó có thể làm nhiều gia đình bị kéo trở lại một ngày họ muốn quên.

Để hiểu số tiền đi đâu, họ đến bến xe tuyến 7. Người bán vé cũ đã nghỉ, nhưng quầy nước đầu bến vẫn còn cô Tư nhớ học sinh trường Hoàng Lâm. Cô nói chiều hôm đó có một nam sinh trả vé bằng tiền lẻ, đứng cạnh một phụ nữ mặc áo khoác xanh. Cậu nam sinh cầm một thùng giấy nhỏ có chữ “HỌC BỔNG”.

“Cậu ta lên xe lúc nào?”

“Không lên. Cậu ta chờ rồi đưa thùng cho người phụ nữ. Sau đó chạy về phía trường.”

Khôi hỏi vì sao cô nhớ. Cô Tư chỉ vào một vết sẹo trên cổ tay. Hôm ấy thùng giấy rơi, một mảnh kim loại số 13 trong đó cứa vào tay cô. “Tôi tưởng là đồ chơi. Sau này mới biết nó thuộc chiếc bàn cũ.”

An Khê thấy tim đập nhanh. Bàn số 13 có thể được tháo thành nhiều bộ phận và dùng để vận chuyển tiền? Khôi không đồng ý. Cậu nói miếng kim loại có thể là dấu đánh dấu tài sản, không chứng minh được tiền nằm trong bàn. Cô Tư đưa họ một mẩu vé xe khác, mặt sau có nét bút: **Đưa cho người giữ cửa phụ.**

Trở về trường, họ kiểm tra cổng phụ. Cổng có một căn phòng bảo vệ nhỏ, trên tường treo sổ trực ban. Ngày 18 tháng 9, người trực là một bác bảo vệ tên Lộc, nay đã nghỉ hưu. Thầy Quang cho phép họ liên hệ qua con trai bác. Bác Lộc không muốn gặp, nhưng khi nghe An Khê đọc dòng chữ trên vé, bác hẹn ở quán chè gần trường.

Bác kể buổi chiều ấy, ông thấy một phụ nữ áo xanh đưa thùng giấy vào phòng hiệu phó. Sau đó, một nam sinh mang chiếc bàn nhỏ ra cổng phụ. Bác hỏi thì nam sinh bảo thầy Phúc cho mang đi sửa. Cậu mặc áo đồng phục, đeo huy hiệu lớp 11A7. Bác không nhìn rõ mặt, chỉ nhớ cậu có một vết mực đỏ trên tay trái.

“Có phải Mai không?” An Khê hỏi.

“Không. Mai là con gái. Cậu kia là con trai.”

Khôi bỗng yên lặng. Cậu nhìn chiếc bàn, rồi hỏi bác Lộc có nhớ cậu nam sinh nói gì không. Bác lắc đầu, nhưng nhớ một câu: “Nếu làm đúng, con bé sẽ được ở lại.”

Trên đường về, Khôi không nói. An Khê cũng không ép. Đến chân cầu thang, cậu mới bảo: “Cậu nam sinh đó có thể là tớ.”

An Khê ngạc nhiên. Khôi không học trường này mười hai năm trước, nhưng bố cậu từng làm thợ sửa bàn ghế ở đây. Khi còn bé, Khôi nghe bà kể bố đã làm một chiếc bàn số 13 theo mẫu cũ, rồi đưa cho trường. Bố cậu mất trước khi Khôi vào cấp ba. Có thể ông đã nhờ một học sinh mang bàn ra cổng, nhưng vì sao?

Khôi lục trong túi một tấm ảnh gia đình cũ. Bố cậu đứng trước xưởng mộc, trên bàn là miếng kim loại số 13. Góc ảnh có ngày chụp: 16 tháng 9, hai ngày trước buổi gây quỹ. An Khê nhận ra phía sau ảnh có dòng chữ của bà Khôi: “Đừng để chiếc bàn bị đốt.”

“Bà biết nhiều hơn cậu nghĩ,” An Khê nói.

Khôi nhắn cho bà, nhưng bà không trả lời. Đêm đó, cậu về nhà sớm. An Khê ở lại lớp, cùng Thư kiểm tra danh sách quỹ. Họ phát hiện ba tên học sinh nhận học bổng bị gạch sau khi Mai rời trường. Một trong ba người là chị gái của Thư, từng nghỉ học giữa lớp mười một vì không đủ tiền đóng học phí.

Thư ngồi thụp xuống. “Mẹ tớ chưa bao giờ nói chị bị mất học bổng. Mẹ chỉ bảo nhà mình không đủ tiền.”

An Khê ôm vai bạn. Cô nhận ra những con số trong sổ không chỉ là tiền. Mỗi dòng bị gạch có thể là một năm học bị bỏ dở, một người phải đi làm sớm, một gia đình tưởng mình thất bại mà không biết có ai đã lấy mất cơ hội.

Cô giáo chủ nhiệm đến lớp, thấy ba người quanh sổ. Thư hoảng hốt định đóng lại. Cô giáo ngăn. “Để cô xem.”

Cô đọc từng tên, rồi đặt tay lên dòng có tên chị Thư. “Cô từng nghĩ khoản đó hết vì quỹ không đủ. Nhưng chữ ký này không phải của cô.”

“Cô sẽ nói chứ?” An Khê hỏi.

Cô nhìn ra cửa sổ. “Cô sẽ nói, nhưng các em phải hiểu nói ra có thể làm nhiều người khó chịu.”

“Bọn em đã khó chịu từ lúc chưa biết gì rồi,” Khôi nói.

Cô giáo không phản bác. Cô xin một bản sao, ký nhận rõ ràng và bảo họ không được tự ý đăng. Bốn người ngồi trong lớp đến tối, ánh nắng tắt dần trên chiếc bàn số 13. Trước khi đi, An Khê mở ngăn kéo. Mảnh giấy mới nằm dưới lớp gỗ.

**Người cầm thùng tiền không phải kẻ lấy tiền. Hãy tìm người đã dạy cậu ta cách không nhìn lại.**

Khôi đọc, rồi nhìn vết mực đỏ cũ trên tấm ảnh của bố. Cậu nói tên một người: “Thầy Phúc.”

Trên đường tới phòng hành chính, Khôi dừng trước bảng thông báo. Có một tờ giấy ghi giờ tiếp học sinh của thầy Phúc, bên dưới là dòng “Mọi thắc mắc xin gửi bằng văn bản”. An Khê bảo nếu họ gửi bằng văn bản, ít nhất câu hỏi sẽ không thể bị biến thành chưa từng tồn tại. Khôi lấy bút, ghi ngày hẹn vào sổ.

Thầy Phúc dạy môn công dân khi Khôi còn học cấp hai. Ông có thói quen viết nhận xét bằng mực đỏ, chữ nhỏ và đều. Khôi nhớ bố cậu từng sửa bàn cho ông trong phòng hành chính. Trong bức ảnh cũ, vết mực đỏ nằm đúng cạnh tên Mai, như một dấu chấm không thuộc về danh sách.

An Khê hỏi vì sao Khôi nghĩ thầy Phúc là người “dạy cách không nhìn lại”. Khôi kể hồi bố cậu mất, cậu từng hỏi thầy Phúc về một khoản tiền hỗ trợ mai táng mà gia đình không nhận được. Thầy Phúc bảo đó là chuyện của phòng tài vụ, rồi khuyên cậu tập trung học. Không ai nói thẳng rằng hồ sơ đã thất lạc.

“Cậu đã bao giờ hỏi lại chưa?” An Khê hỏi.

“Có. Ông ấy bảo tớ đã hiểu nhầm.”

Khôi không kể thêm. An Khê nhận ra điều khiến cậu giận không chỉ là khả năng thầy Phúc liên quan tới vụ của Mai, mà còn là cách người lớn biến mọi câu hỏi thành lỗi của người hỏi.

Hai người tới phòng hành chính xin lịch làm việc của thầy Phúc. Ông hiện phụ trách hồ sơ cựu học sinh, mỗi thứ tư có mặt ở trường. Cô Hạnh đồng ý để họ gặp, nhưng phải có cô chứng kiến. Cuộc gặp diễn ra trong phòng nhỏ có cửa kính.

Thầy Phúc nhận ra Khôi. Ông hỏi bố cậu dạo này thế nào rồi, rồi tự sửa câu hỏi khi thấy vẻ mặt cậu. An Khê đặt bản sao phiếu sửa khóa và biên lai lên bàn. Ông không chạm vào chúng.

“Các em tìm thấy ở đâu?”

“Bọn em muốn biết nội dung, không muốn tranh luận nguồn,” cô Hạnh nói.

Thầy Phúc thở dài. Ông thừa nhận từng phụ trách hồ sơ quỹ, nhưng nói mình không trực tiếp giữ tiền. Hoàng Lâm là người điều phối học sinh, còn ông chịu trách nhiệm ký xác nhận. Khi thiếu tiền, Hoàng Lâm bảo đã tạm ứng để mua thiết bị. Ông tin rằng khoản đó sẽ được hoàn lại.

“Mai hỏi ông điều gì?” An Khê hỏi.

“Em ấy hỏi vì sao tên mình bị gạch. Tôi bảo sẽ kiểm tra.”

“Rồi ông có kiểm tra không?”

Ông im lặng. Câu trả lời nằm trong sự im lặng ấy. Thầy Phúc nói ông có tìm thấy một bản danh sách khác, nhưng bản đó đã bị lấy khỏi ngăn hồ sơ. Ông không báo cấp trên vì sợ vụ việc ảnh hưởng tới trường.

Khôi lấy bức ảnh có vết mực đỏ. “Vết này là gì?”

Thầy Phúc nhìn thật lâu. “Tôi không nhớ.”

“Ông không nhớ hay không muốn nhớ?”

Cô Hạnh nhắc Khôi bình tĩnh, nhưng thầy Phúc lại không nổi giận. Ông bảo có những năm tháng người ta cố nhớ theo cách có lợi cho mình. Ông từng tin chỉ cần không lấy tiền thì mình không phải người làm hại ai. Bây giờ ông hiểu chữ ký của mình đã cho phép người khác làm điều đó.

Trước khi kết thúc, ông đưa cô Hạnh một địa chỉ email cũ của Hoàng Lâm và nói mình sẽ gửi bản tường trình. Ông không xin các em tha thứ. Khôi hỏi vì sao. Thầy Phúc đáp: “Vì tôi chưa làm đủ việc để nhận điều đó.”

Ra khỏi phòng, An Khê thấy nhẹ hơn một chút, nhưng không phải vì câu chuyện đã sáng. Cô chỉ biết nó có thêm một người chịu đứng trong vùng sáng. Chiều hôm đó, cô gửi cho mẹ bức ảnh và hỏi thẳng liệu mẹ từng biết Hoàng Lâm. Mẹ trả lời: “Mẹ biết anh ta qua một dự án cũ. Tối nay mẹ sẽ kể.”

Đã sao chép liên kết chương