Chương 5
Chương 5 — Ngăn Bàn Thứ Mười Ba
Tên Lâm Quang Vinh xuất hiện trong sổ cũ, danh sách giáo viên cũ và cả một trang tìm kiếm không có ảnh. Vinh từng là nhân viên quản lý thiết bị của trường, sau đó nghỉ việc đột ngột vào cuối năm Mai bị đình chỉ. Hồ sơ ghi ông chuyển công tác. Thầy Quang lại bảo ông về quê. Cô chủ nhiệm nói đã lâu không liên lạc.
Khôi tìm thấy một địa chỉ trong hóa đơn sửa bàn ghế: tiệm mộc Vinh ở cuối con hẻm gần bến đò cũ. Chiều thứ tư, An Khê cùng Khôi đạp xe đến đó, sau khi xin phép mẹ bằng lời giải thích rằng họ đi hỏi về một bài tập lịch sử. Cô không thích nói dối, nên mẹ cô hỏi thêm. An Khê nói có chuyện của trường, nhưng chưa đủ thông tin để kể. Mẹ không ngăn, chỉ dặn đi cùng bạn và về trước khi trời tối.
Tiệm mộc nhỏ nằm giữa hai căn nhà cao tầng, mái tôn thấp và mùi gỗ thông tràn ra tận cổng. Một ông già đang bào mặt ghế, lưng hơi còng nhưng tay còn khỏe. Khôi nhận ra ông từ chiếc hộp chìa khóa của bà mình.
“Cháu là Khôi?” ông hỏi.
Khôi gật. “Bà cháu bảo ông giữ chìa khóa của trường.”
Ông Vinh ngừng bào. “Bà cháu vẫn còn nhớ chuyện ấy à?”
“Bà không nói nhiều.”
“Vậy là bà vẫn nói.”
An Khê trình bày bức ảnh và bản kiểm kê. Ông Vinh không đọc ngay, chỉ rót cho họ hai cốc nước. Ông bảo Mai từng đến tiệm một lần sau khi rời trường, mang theo chiếc ngăn kéo nhỏ bị tháo khỏi bàn số 13. Mai hỏi ông giữ hộ một chiếc chìa khóa và hứa sẽ quay lại. Cô không quay lại.
“Chìa khóa đâu ạ?” An Khê hỏi.
Ông Vinh nhìn về cuối tiệm, nơi có một tủ gỗ khóa bằng dây sắt. “Ở nơi người ta không muốn tìm.”
Khôi cau mày. “Mọi người đều nói câu đó.”
Ông Vinh cười buồn. “Vì bí mật nào cũng có chung một đặc điểm: nó nằm ngay trước mắt nhưng người ta không muốn nhìn.”
Ông mở tủ, lấy ra một chiếc hộp thiếc. Bên trong có chìa khóa đồng khắc hình quyển sách, một cuốn sổ nhỏ và một chiếc vé xe buýt đã bạc màu. Ông trao chìa khóa cho An Khê, không phải Khôi.
“Vì sao là cháu?”
“Cháu là người mới. Người mới thường chưa học cách xem một điều sai là bình thường.”
Cuốn sổ nhỏ ghi danh sách tiền quyên góp cho quỹ học bổng. Các khoản thu được đánh dấu bằng chữ ký của người nộp. Những khoản chi được ghi bằng mực đen, nhưng có một dòng mực xanh bị cạo. Bên cạnh là ký hiệu số 13.
“Tiền không mất ở hộp quỹ,” ông Vinh nói. “Nó mất khi chuyển vào tài khoản tạm giữ của trường. Mai thấy con số không khớp và hỏi. Người ta bảo con bé làm giả sổ để vu oan cho người khác.”
“Ai giữ tài khoản?”
“Hồi đó là ban đại diện phụ huynh. Người đứng tên là ông Lâm Quang Vinh.”
Khôi nhìn ông. “Là ông?”
“Là tôi. Nhưng tôi chỉ ký theo danh sách đã được duyệt. Khi biết tiền bị rút, tôi hỏi thầy Phúc. Thầy bảo sẽ xử lý. Một tuần sau, Mai bị đình chỉ.”
Ông Vinh rút từ hộp một phong thư chưa gửi. Trên đó là tên một địa chỉ của Mai, nhưng không có tem. “Tôi định viết cho con bé. Tôi muốn nói mình không biết ai lấy tiền, nhưng tôi biết mình đã im lặng. Tôi đã không gửi.”
An Khê cầm phong thư. Cô không mở, chỉ hỏi Mai hiện ở đâu. Ông Vinh nói Mai đang làm ở một xưởng in tại thành phố khác, nhưng ông không chắc địa chỉ còn đúng. Trước khi rời trường, Mai gửi lại một câu: “Nếu sau này có ai hỏi, hãy nói tôi không bỏ đi vì xấu hổ. Tôi bỏ đi vì không chịu nổi việc mọi người gọi sự thật là chuyện nhỏ.”
Ngoài cổng, trời đổ mưa. Khôi dựng xe, An Khê cất phong thư vào túi chống nước. Ông Vinh gọi với theo: “Chiếc chìa khóa mở được tủ mục lục, nhưng không mở được nơi chứa sổ thật. Muốn tìm sổ, các cháu phải hỏi người đã viết báo cáo kiểm kê cuối cùng.”
“Là thầy Phúc ạ?”
“Không. Là một học sinh.”
Trên đường về, Khôi đạp chậm vì mưa trơn. An Khê hỏi cậu có sợ không. Khôi nói sợ bị đuổi học, sợ bà biết mình đụng vào chuyện cũ, sợ người ta coi họ là hai đứa trẻ thích làm anh hùng. Nhưng cậu sợ nhất là chiếc bàn bị đưa đi trước khi họ biết Mai thật sự đã mất gì.
“Cậu có thể dừng,” An Khê nói.
“Cậu thì sao?”
“Tớ cũng có thể dừng.”
“Vậy sao vẫn đi?”
An Khê nhìn dòng nước chảy dọc con hẻm. “Vì tớ từng bị đổ lỗi chỉ vì người khác nói nhanh hơn. Tớ không muốn một người khác phải nghe điều đó mười hai năm.”
Khôi không đáp. Cậu đưa tay ra hiệu An Khê đi sát vào lề đường. Một chiếc xe tải chạy qua, bắn nước lên cả hai. An Khê la oai oái, Khôi bật cười lần đầu thành tiếng.
Tối ấy, An Khê mở phong thư của ông Vinh trước sự chứng kiến của mẹ. Trong thư chỉ có một đoạn ngắn: “Mai, nếu con còn tin trường đó có người tốt, hãy quay lại khi con sẵn sàng. Nếu không, cũng đừng nghĩ mình sai vì đã nói.” Mẹ An Khê đọc xong, bảo cô đừng gửi ngay. “Người nhận phải có quyền chọn có muốn nghe không.”
An Khê hiểu. Cô chụp lại phong thư, cất bản gốc và nhắn cho Khôi rằng họ cần tìm học sinh đã viết báo cáo kiểm kê. Khôi trả lời: **Báo cáo cuối cùng có tên người đánh máy. Tớ sẽ hỏi phòng hành chính.**
Sáng hôm sau, tại ngăn bàn số 13 có một mảnh giấy mới.
**Người giữ chìa khóa đã nói thật một nửa. Chiếc vé xe buýt không đưa đến Mai. Nó đưa đến ngày tiền biến mất.**
Mặt sau chiếc vé in ngày 18 tháng 9, đúng ngày cả lớp tổ chức buổi gây quỹ mà không ai nhớ đã diễn ra.
Đêm đó, An Khê dựng một bảng thời gian trên tường phòng ngủ. Cô đánh dấu ngày 18, ngày 19 và ngày Mai nghỉ học. Khoảng trống giữa ba ngày chỉ dài hai ô, nhưng nó chứa đủ sự im lặng của mười hai năm. Khôi nhắn rằng ngày mai cậu sẽ tìm mã của tài khoản câu lạc bộ. An Khê đặt điện thoại xuống, thấy mình lần đầu có một người cùng đi cạnh trong câu chuyện này.
Khôi dựng lại buổi gây quỹ bằng những mẩu thông tin rời rạc. Hôm đó có trận bóng rổ, một cuộc thi nấu ăn và một gian hàng bán đồ cũ. Ban vận động nhận tiền mặt, còn học sinh chuyển khoản vào tài khoản của trường. Không có biên lai thống nhất. Người thu tiền thay đổi theo từng giờ.
Tường Vy xin bản lịch hoạt động từ phòng đoàn. Tờ lịch được ép plastic, nhưng có một góc bị bong. Bên dưới là giờ diễn ra “gian hàng đặc biệt” do Hoàng Lâm phụ trách. Không ghi nội dung, chỉ ghi địa điểm: kho khu nhà C.
“Không ai nhớ gian hàng này,” Tường Vy nói. “Nếu có, người ta đã kể rồi.”
An Khê hỏi thầy Dũng. Thầy nhớ có một quầy bán sách cũ đặt gần kho, nhưng sau đó bị dẹp vì mưa. Một cô giáo cũ tên Lan từng phụ trách. Cô Lan hiện mở tiệm may, và bà vẫn giữ một hộp biên lai vì tiếc giấy.
Họ tìm tới tiệm may vào ngày thứ bảy. Cô Lan nhận ra cái tên Mai, nhưng không nhớ mặt An Khê. Bà lục hộp giấy, lấy ra một biên lai có số tiền hai trăm nghìn, người nộp ghi “M”. Số seri trên biên lai không nối tiếp với các tờ khác.
“Tôi đưa tờ này cho Mai,” cô Lan nói. “Em ấy đem tiền tới, không phải nhận. Em ấy bảo muốn đóng góp trước khi biết mình có được học bổng hay không.”
Lời kể ấy làm An Khê bất ngờ. Tin đồn nói Mai lấy tiền, nhưng cô Lan nhớ Mai là người đã góp tiền. Khôi hỏi trong hộp còn gì nữa không. Cô Lan tìm thấy một mẩu danh sách, trên đó có chữ ký của Hoàng Lâm ở cột kiểm đếm và chữ ký của thầy Phúc ở cột xác nhận. Số tiền thực nhận thấp hơn số tiền ghi trên bảng tổng hợp.
An Khê không lập tức kết luận. Cô hỏi cô Lan có cho phép chụp lại. Cô Lan đồng ý, rồi bảo hai đứa hãy hỏi Mai nếu có thể. “Mười hai năm rồi, tôi vẫn thấy xấu hổ vì đã không giữ tờ này cẩn thận hơn.”
Trên đường về, Khôi mua hai ổ bánh mì. Cậu đưa An Khê một ổ, bảo điều tra cũng cần ăn. An Khê cắn một miếng, phát hiện trong túi bánh có thêm gói tương ớt, cậu đã lấy nhầm hai phần.
“Cậu lúc nào cũng bình tĩnh thế à?”
“Không. Tớ chỉ nhai chậm để người khác tưởng vậy.”
Cả hai cười, nhưng tiếng cười sớm tắt khi điện thoại An Khê rung. Một số lạ gửi ảnh chụp cuốn sổ vải, kèm dòng: “Đừng biến chuyện này thành trò chơi. Người thua đã mất quá nhiều.”
Khôi muốn báo cô Hạnh ngay. An Khê đồng ý, nhưng trước đó cô nhìn lại ảnh. Ở góc dưới của trang sổ có một ký hiệu giống chữ C. Cô Lan cũng từng dùng ký hiệu ấy trên biên lai, có thể là viết tắt của câu lạc bộ, cũng có thể là dấu của người kiểm đếm.
Cô Hạnh yêu cầu hai đứa giao toàn bộ bản chụp. Cô nói từ giờ không được tự mình tới kho hay liên lạc với số lạ. An Khê thấy bị kéo ra khỏi câu chuyện, nhưng cô Hạnh nhắc rằng an toàn của các em không phải chi tiết phụ.
Đêm ấy, mảnh giấy mới nằm trong ngăn bàn. Không phải câu hỏi, chỉ là một lời cảnh báo. An Khê cất nó cùng ảnh biên lai, rồi viết ở trang đầu sổ của mình: “Bằng chứng không giúp ai mạnh hơn. Nó chỉ giúp người ta không phải dựa vào trí nhớ của người muốn mình quên.”