Người Trang Điểm Cho Chuyến Đi Cuối
9 phút đọc

Chương 2

Chương 2 — Người Trang Điểm Cho Chuyến Đi Cuối

Cập nhật 09/09/2026 9 phút đọc

Sáng hôm sau, đoàn xe đưa tang cụ Đặng Văn Cẩn rời Vĩnh An lúc bảy giờ, khi sương còn đọng trên kính xe. Hồ Nguyên Khang lái xe tang đi đầu, tốc độ đều, không quá hai mươi cây số một giờ suốt đoạn đường qua khu dân cư, đúng như quy tắc bất thành văn ở đây: chạy chậm để những người không quen biết cũng kịp dừng lại, ngả mũ, hoặc đơn giản chỉ là kịp nhận ra có một đời người vừa đi qua phố họ lần cuối. An Nhiên ngồi ở hàng ghế sau cùng trong xe của nhà tang lễ, không phải vì phận sự bắt buộc, mà vì thói quen cô tự đặt ra cho mình từ năm đầu vào nghề: theo đến khi nào có thể, để nhìn thấy trọn vẹn khoảnh khắc gương mặt mình đã chăm sóc rời khỏi tầm mắt người sống.

Tại nghĩa trang, khi huyệt mộ đã lấp gần đầy, ông Tín đứng lại một mình bên mép, tay cầm nắm đất cuối cùng lâu hơn những người khác. Trước khi rời đi, ông tìm An Nhiên giữa đám người đang tản dần, bước tới, không nói nhiều, chỉ siết nhẹ tay cô một cái.

"Cô làm ba tôi vẫn là ba tôi. Tôi cảm ơn."

An Nhiên chỉ gật đầu. Cô chưa bao giờ tìm được câu trả lời nào tốt hơn im lặng cho những lời như vậy — nói "không có gì" thì nhẹ quá so với điều người ta vừa trao cho cô, mà nói gì thêm thì lại giống như cô đang nhận công cho một việc vốn dĩ chỉ là bổn phận.

Buổi chiều, sau khi dọn dẹp lại phòng chuẩn bị lần cuối cho ca của cụ Cẩn — thay khăn trải bàn thao tác, khử trùng dụng cụ, ghi chú vào hồ sơ nội bộ loại kem nền đã dùng để lần sau nếu có ca da tương tự thì tra cứu nhanh hơn — An Nhiên đạp xe về phòng trọ, một căn phòng nhỏ trên tầng ba của một chung cư cũ cách Vĩnh An chừng hai cây số. Căn phòng không có gì đặc biệt: một giường đơn, một bàn học cũ kê sát cửa sổ, vài chậu cây kim tiền còi cọc vì cô hay quên tưới, và một chiếc kệ gỗ nhỏ do chính tay cha cô đóng, mang từ Gò Sao lên năm cô mới chuyển việc, chở bằng xe khách suốt sáu tiếng, gói kỹ trong bao tải để không trầy góc cạnh.

Cô đặt túi xuống, cắm sạc điện thoại, và thấy có một cuộc gọi nhỡ từ cha lúc trưa. An Nhiên gọi lại, vừa áp điện thoại lên tai vừa cởi giày.

"A lô, ba."

"Ừ, con. Ba gọi hồi trưa con bận không nghe máy, ba tưởng con quên ăn cơm." Giọng Trần Hữu Lam vang lên, chậm, hơi khàn vì bụi gỗ, xen lẫn tiếng cưa máy văng vẳng phía sau, nghĩa là ông vẫn đang ở xưởng.

"Con đưa đám một cụ sáng nay nên tắt chuông. Ba đang làm gì đó, nghe tiếng cưa."

"Ba đang lên cái tủ thờ cho nhà bác Tư ngoài chợ, họ đặt gỗ gõ đỏ, khó cưa hơn gỗ thường, ồn dữ." Có tiếng ông tắt máy cưa, âm thanh nền lặng hẳn xuống, chỉ còn tiếng thở hơi nặng của người đàn ông sáu mươi tuổi vừa đứng máy nửa buổi sáng. "Con ăn uống sao rồi? Dạo này công việc nhiều không?"

"Bình thường ba à, cũng vừa sức." An Nhiên ngồi xuống mép giường, nhìn ra cửa sổ, nơi nắng chiều đang tràn qua khung kính bám bụi. "Ba nhớ giữ ấm bụng, đừng ngồi máy cưa lâu quá, đau lưng đó."

"Ừ, ba biết." Một khoảng lặng ngắn, kiểu lặng quen thuộc giữa hai cha con, không phải vì hết chuyện để nói mà vì cả hai đều biết còn một điều lớn hơn vẫn nằm đó, chưa bao giờ được nhắc thẳng trong những cuộc gọi ngắn ngủi cuối ngày. Rồi ông hỏi, giọng cố giữ bình thường: "Con vẫn... làm cái nghề đó ổn chứ?"

"Ổn ba. Con thích công việc của con." An Nhiên đáp, câu trả lời cô đã lặp lại không biết bao nhiêu lần trong sáu năm qua, mỗi lần một chút chắc chắn hơn, dù lần đầu tiên nói ra, năm hai mươi ba tuổi, chính cô cũng không tin hẳn vào nó.

Trần Hữu Lam từng phản đối quyết liệt khi con gái báo tin sẽ bỏ công việc kế toán ở một xưởng may để theo học nghề chăm sóc người đã khuất, khi đó gọi nôm na là "làm ở nhà xác." Ông không cấm được — An Nhiên đã hai mươi ba tuổi, đã tự lập từ năm mười tám — nhưng suốt gần một năm sau đó, mỗi cuộc gọi giữa hai cha con đều ngắn ngủn, gượng gạo, như thể ông sợ nếu nói nhiều sẽ buột miệng ra câu ông thật lòng muốn nói: con làm vậy vì mẹ, đúng không, và ba không muốn con sống suốt đời trong chuyện tang thương như ba đã sống mười ba năm nay.

Mười ba năm trước, Lê Bạch Yến mất trên quốc lộ, cách Gò Sao mười tám cây số, trong một tai nạn giữa xe khách bà đi và một xe tải chở vật liệu xây dựng bị lệch làn lúc rạng sáng. An Nhiên khi đó mười sáu tuổi, đang ở nhà chờ mẹ về sau chuyến đi lấy hàng mỹ phẩm ở thành phố lớn cho tiệm trang điểm cô dâu của bà. Cú điện thoại báo tin đến lúc gần trưa, và mọi thứ sau đó, trong ký ức An Nhiên, trở thành một chuỗi hình ảnh rời rạc không theo trình tự: cha cô ngồi sụp xuống bậc thềm nhà, chiếc điện thoại rơi khỏi tay ông vỡ màn hình, tiếng hàng xóm xôn xao ngoài ngõ, và ba ngày sau đó, một cỗ quan tài đóng kín tại nhà quàn nhỏ của thị trấn.

Nhà quàn ấy khi đó chỉ có một người phụ trách, ông đã lớn tuổi, quen xử lý những ca mất bình thường, không có kinh nghiệm và cũng không có thiết bị cần thiết để phục hồi một gương mặt đã tổn thương nặng vì va chạm tốc độ cao. Ông nói với gia đình, giọng áy náy nhưng dứt khoát, rằng tốt nhất nên để quan tài đóng kín, "để mọi người nhớ cô ấy như lúc còn sống." An Nhiên khi đó mười sáu tuổi không có quyền phản đối, cũng không đủ hiểu biết để biết rằng còn có một lựa chọn khác — rằng ở đâu đó, có những người được đào tạo để làm chính xác điều nhà quàn ấy nói là không thể. Cô chỉ nhớ mình đã đứng trước cỗ quan tài gỗ, đặt tay lên mặt gỗ lạnh, và nhận ra đó sẽ là lần cuối cùng cô ở gần mẹ, mà không có gương mặt nào để nhìn, để nhớ, để mang theo.

Suốt nhiều năm sau, An Nhiên không nói với ai về việc điều đó đã ám ảnh cô như thế nào — không nói với cha, không nói với bạn bè thời cấp ba, thậm chí không hoàn toàn nói với chính mình, cho đến năm cô hai mươi hai tuổi, tình cờ đọc được một bài báo về nghề phục hồi thi thể ở nước ngoài, về những kỹ thuật có thể khiến một gương mặt tổn thương nặng trở lại gần như nguyên vẹn dưới bàn tay người có nghề. Cô đọc đi đọc lại bài báo ấy trong một đêm không ngủ, và đến sáng, cô đã biết mình sẽ làm gì với phần đời còn lại.

"Ba không cản con nữa đâu," Trần Hữu Lam nói tiếp trong điện thoại, giọng nhẹ hơn, gần như một lời xin lỗi muộn. "Chỉ là thỉnh thoảng ba lo con làm việc đó riết rồi... không có thời gian sống cho mình. Con còn trẻ."

"Con có sống cho mình mà ba. Con có bạn bè, có đồng nghiệp tốt. Ba đừng lo quá." An Nhiên mỉm cười một mình, dù cha cô không thấy được. Cô nghĩ thoáng qua đến Hồ Nguyên Khang, đến cuốn sổ tay bìa da anh vẫn ghi chép, đến cách anh luôn để phần cơm trưa dư lại cho cô những hôm cô làm ca dài không kịp ăn, nhưng cô không nói điều đó với cha, chưa phải lúc.

"Ừ. Tháng sau giỗ mẹ con, con về được không?"

Câu hỏi ấy, dù được lặp lại mỗi năm, vẫn khiến lồng ngực An Nhiên hơi thắt lại trong một giây. "Con về ba. Con xin nghỉ trước rồi báo lịch cho ba sau."

Sau khi cúp máy, An Nhiên ngồi yên trên mép giường một lúc lâu, nhìn ánh nắng chiều đang chuyển từ vàng sang cam trên bức tường đối diện. Cô đứng dậy, mở ngăn kéo dưới cùng của chiếc kệ gỗ cha đóng, nơi cô cất vài món đồ không liên quan đến công việc: một cuốn sổ ghi chú thời sinh viên, vài tấm ảnh cũ, và một chiếc hộp thiếc nhỏ, nắp có in hình một bông hồng đã phai màu, đựng vài cây cọ trang điểm cũ của mẹ mà cha cô, không biết vì lý do gì, đã lặng lẽ gói lại đưa cho cô trong lần cô về quê cách đây bốn năm, không nói một lời giải thích nào ngoài câu "con giữ đi, để không mà cũng phí."

Cô không mở hộp thiếc. Cô chỉ cầm nó lên, cảm nhận trọng lượng nhẹ quen thuộc trong lòng bàn tay, rồi đặt lại đúng vị trí cũ, đẩy ngăn kéo vào. Có những thứ cô chưa sẵn sàng chạm tới, dù đã năm năm làm cái nghề khiến cô chạm vào mất mát của người khác mỗi ngày.

Điện thoại rung nhẹ trên bàn. Tin nhắn từ ông Nghị: "Sáng mai có ca mới, cụ bà ở khu trọ đường Lò Rèn, không có thân nhân đến nhận. Con chuẩn bị tinh thần, ca này chắc chỉ có ba đứa mình lo hết."

An Nhiên nhìn dòng tin nhắn một lúc, rồi gõ lại: "Dạ, con biết rồi thầy. Con sẽ có mặt sớm."

Cô đặt điện thoại xuống, đứng dậy bật đèn bàn, và bắt đầu chuẩn bị lại danh sách dụng cụ cho ngày mai, dù danh sách ấy cô đã thuộc lòng từ lâu. Bên ngoài cửa sổ, ánh cam trên tường đã nhạt dần thành một màu xám xanh của buổi tối, và tiếng xe cộ dưới phố bắt đầu thưa dần theo giờ tan tầm muộn.

Có tiếng gõ cửa, hai tiếng ngắn rồi dừng, kiểu gõ An Nhiên nhận ra ngay không cần nhìn qua mắt cửa. Cô mở cửa, thấy Hồ Nguyên Khang đứng đó, vẫn mặc nguyên bộ đồng phục màu xám đậm của nhà tang lễ, tay xách một túi ni lông có hai hộp cơm còn ấm.

"Anh đi ngang qua, ghé gửi con cơm. Bà chủ quán cơm gần Vĩnh An nấu dư, biểu anh mang cho ai đó chứ để lâu uổng." Anh nói, giọng tự nhiên như thể đó chỉ là chuyện tình cờ, dù An Nhiên đã nhận ra từ lâu quán cơm ấy chưa bao giờ "nấu dư" đúng vào những hôm cô làm ca dài không kịp ăn trưa.

"Anh vào uống nước đã, để em lấy chén đĩa." Cô tránh sang một bên, mở rộng cửa.

Nguyên Khang không vào hẳn, chỉ đứng ở bậu cửa, đưa túi cơm qua tay cô. "Thôi, anh còn phải về sớm, mai ca của cụ bà đường Lò Rèn chắc phải chuẩn bị xe từ sớm, không có thân nhân đưa đón thì mình phải lo hết phần nghi thức." Anh ngừng lại một chút, nhìn cô, ánh mắt không có gì đặc biệt ngoài sự quan tâm thường trực đã trở thành thói quen giữa hai người suốt hơn một năm nay. "Em ăn cơm rồi nghỉ sớm. Ngày mai chắc dài."

"Dạ. Cảm ơn anh." An Nhiên đáp, cầm túi cơm bằng cả hai tay, nhìn theo bóng anh khuất sau cầu thang tối, tiếng bước chân đều đặn xa dần. Cô đóng cửa, đặt hộp cơm lên bàn, mở nắp, hơi nóng bốc lên phả vào mặt mùi canh chua quen thuộc. Cô ăn một mình trong căn phòng nhỏ, chậm rãi, nghe tiếng còi xe xa xa ngoài phố, và nghĩ, không phải lần đầu tiên, rằng có những sự quan tâm không cần được gọi tên mới trở nên quý giá.

Đã sao chép liên kết chương