Người Trang Điểm Cho Chuyến Đi Cuối
8 phút đọc

Chương 3

Chương 3 — Người Trang Điểm Cho Chuyến Đi Cuối

Cập nhật 09/09/2026 8 phút đọc

Con hẻm dẫn vào xóm trọ đường Lò Rèn hẹp đến mức xe cứu thương phải đậu ngoài đầu hẻm, cách nhà cụ Kiều Thị Nhẫn hơn trăm mét. An Nhiên và Hồ Nguyên Khang khiêng cáng đi bộ vào, hai bên hẻm là những bức tường loang lổ rêu, dây điện chăng chằng chịt phía trên đầu, và mùi ẩm mốc đặc trưng của những dãy trọ lâu năm không có ánh nắng chiếu tới quá nửa ngày. Vài người hàng xóm đứng túm tụm trước cửa phòng số bảy, im lặng nhìn theo khi hai người bước tới, có người đưa tay lên miệng, có người chỉ cúi đầu.

Người phụ nữ đứng gần cửa nhất, ngoài năm mươi tuổi, mặc áo bà ba cũ, là người đã gọi báo tin sáng nay. Bà tự giới thiệu tên Mai Thị Loan, ở phòng đối diện đã mười hai năm, nói giọng run run nhưng cố giữ mạch lạc.

"Sáng nay tôi gõ cửa đưa cháo như mọi khi, không thấy bà trả lời. Bà Nhẫn dạo này chân yếu, ít khi ra ngoài, ngày nào tôi cũng ghé một lần buổi sáng, một lần buổi chiều. Gõ hoài không nghe tiếng, tôi mới nhờ thằng con trai cạy cửa." Bà đưa tay quệt mắt. "Bà nằm trên giường, như đang ngủ vậy, cô à. Chắc đi lúc nào trong đêm, êm re, không giường chiếu gì lộn xộn cả."

Căn phòng trọ rộng chưa đầy mười lăm mét vuông, đồ đạc gọn gàng đến bất ngờ đối với một người sống một mình ở tuổi chín mươi mốt: một chiếc giường gỗ nhỏ kê sát vách, một tủ áo hai cánh đã tróc sơn, một bàn thờ nhỏ đặt ảnh một người đàn ông đứng tuổi — có lẽ là chồng bà, mất đã lâu — và trên bàn, một chồng sách cũ được bọc giấy báo cẩn thận, gáy sách đã sờn nhưng không có bụi. An Nhiên nhận ra ngay đó không phải một căn phòng bị bỏ bê, mà là một căn phòng của người sống có kỷ luật, dù đơn độc.

Cụ Nhẫn nằm nghiêng, hai tay đặt gọn trước ngực, gương mặt bình thản, không có dấu hiệu của một cái chết vật vã. An Nhiên và Nguyên Khang làm các thủ tục cần thiết, đặt cụ lên cáng nhẹ nhàng, và trong lúc thu dọn vài vật dụng cá nhân theo yêu cầu thủ tục — vì không có thân nhân, chính quyền phường sẽ tạm giữ hồ sơ và một số giấy tờ — An Nhiên để ý thấy trong ngăn kéo bàn thờ có một tập ảnh đen trắng cũ, chụp một nhóm khoảng chục đứa trẻ đứng trước một căn nhà mái tôn, ở giữa là một người phụ nữ trẻ hơn nhiều so với cụ Nhẫn bây giờ nhưng vẫn nhận ra được đôi mắt.

"Hồi xưa bà Nhẫn nuôi trẻ mồ côi đó cô." Bà Loan đứng sau lưng, nhìn qua vai An Nhiên. "Cái thời sau chiến tranh, khó khăn lắm, bà nhận nuôi không biết bao nhiêu đứa trong xóm này, có đứa cha mẹ mất, có đứa cha mẹ bỏ đi làm ăn xa gửi lại. Bà không giàu có gì, bán chè ở đầu chợ nuôi tụi nhỏ, đứa nào lớn lên có nghề có nghiệp rồi cũng dọn đi hết, ít đứa còn ghé thăm. Bà sống một mình vậy cũng hai chục năm nay."

"Vậy bây giờ không ai trong số các em ấy còn liên lạc sao ạ?"

Bà Loan lắc đầu, giọng chùng xuống. "Có một thằng, tên Nam, thỉnh thoảng vẫn ghé, mang gạo mang thuốc. Nhưng nó đi làm ăn xa, tháng trước có nói sắp về, không biết có kịp không." Bà nhìn xuống cụ Nhẫn trên cáng, giọng nghẹn lại. "Tội bà, sống cả đời lo cho người ta, đến lúc đi lại không có đứa nào bên cạnh."

An Nhiên không trả lời ngay. Cô nhìn tập ảnh đen trắng trong tay mình một lần nữa, rồi nhẹ nhàng đặt nó vào túi hồ sơ riêng, không phải túi đồ tạm giữ của phường, mà túi cô mang theo dùng cho những vật dụng cô nghĩ gia đình — nếu có ai đến — sẽ cần nhìn thấy trước tiên.

*

Buổi chiều, tại phòng chuẩn bị ở Vĩnh An, ông Lê Thành Nghị đứng cùng An Nhiên trước bàn thao tác, không nói gì trong vài phút đầu, chỉ quan sát cô làm việc. Ông đã báo trước với cô sáng nay rằng ca này sẽ không có ai đến làm thủ tục thuê dịch vụ, không có hợp đồng cụ thể như những ca khác — chính quyền phường sẽ lo phần chi phí tối thiểu theo quy định cho người mất không có thân nhân, và Vĩnh An, theo một thỏa thuận lâu năm giữa ông Nghị với phường, vẫn nhận những ca như thế này, dù khoản thù lao gần như không đáng kể so với công sức bỏ ra.

"Thầy làm ca như vầy từ bao giờ vậy thầy?" An Nhiên hỏi, tay vẫn đang pha màu nền cho làn da mỏng, nhăn, đã mất nhiều sắc tố của cụ Nhẫn.

"Từ ngày mở Vĩnh An." Ông Nghị đáp, giọng bình thản như đang nói về một quy trình kỹ thuật thông thường. "Ba mươi năm trước, ba thầy — người sáng lập chỗ này — có nói với thầy một câu, thầy nhớ tới giờ: không ai xứng đáng bị nhìn thấy trong trạng thái họ không muốn được nhớ tới. Nhưng câu đó chưa đủ. Còn một vế nữa thầy tự thêm vào sau này: không ai xứng đáng ra đi mà không có ai chăm chút, dù người đó không còn ai để chăm chút họ nữa."

An Nhiên gật đầu, không nói thêm, tiếp tục công việc. Da cụ Nhẫn đã mỏng đi rất nhiều theo tuổi tác, các mao mạch li ti hiện rõ dưới lớp biểu bì, đòi hỏi một lớp kem lót đặc biệt mỏng nhẹ để không làm bí tắc những nếp nhăn tự nhiên vốn đã là một phần gương mặt bà suốt nhiều thập kỷ. Cô làm việc chậm hơn bình thường, không phải vì kỹ thuật khó hơn, mà vì một điều gì đó trong tập ảnh đen trắng buổi sáng khiến cô muốn dành cho cụ Nhẫn nhiều thời gian hơn cô vẫn dành cho những ca khác — như thể tự tay bù đắp phần nào cho những năm tháng không có ai bên cạnh.

Cô nhớ đến lời bà Loan nói về việc cụ Nhẫn bán chè nuôi trẻ mồ côi, và tự hỏi trong số hàng chục đứa trẻ ấy, giờ đây đã trưởng thành, tản mát khắp nơi, có ai còn nhớ gương mặt người phụ nữ đã cho họ một mái nhà hay không. Cô chọn tông môi nhạt, gần với màu tự nhiên, không thoa son đậm — cụ Nhẫn, theo những gì bà Loan kể, chưa bao giờ trang điểm cầu kỳ, cả đời chỉ quen với chiếc khăn rằn quấn đầu khi ngồi bán chè ngoài chợ.

"Con nghĩ mình nên tìm cách liên lạc với người tên Nam đó không thầy?" An Nhiên hỏi khi đang chải lại mái tóc bạc thưa của cụ Nhẫn, búi gọn theo kiểu bà Loan mô tả bà vẫn búi hằng ngày.

"Thầy đã nhờ bên phường tìm cách báo tin rồi, nhưng số điện thoại cũ không liên lạc được. Có lẽ tang lễ ngày mai sẽ chỉ có vài người hàng xóm đến thắp nhang." Ông Nghị ngừng lại, nhìn An Nhiên một lúc. "Con đừng buồn vì chuyện đó. Mình làm phần việc của mình cho trọn, phần còn lại không phải lúc nào cũng nằm trong tay mình."

*

Sáng hôm sau, lễ viếng cụ Kiều Thị Nhẫn diễn ra trong một trong những phòng nhỏ nhất của Vĩnh An, chỉ có bà Loan, hai người hàng xóm khác trong xóm trọ, và một vòng hoa đơn sơ do chính bà Loan cùng vài người góp tiền mua. Không có nhạc lễ lớn, không có đoàn xe dài, chỉ có tiếng tụng kinh nhỏ của một vị sư già được mời từ ngôi chùa gần đó, người biết cụ Nhẫn qua những lần bà lên chùa làm công quả nhiều năm trước.

An Nhiên đứng ở góc phòng như thường lệ. Gần chín giờ sáng, khi buổi lễ đã bắt đầu được nửa chừng, một người đàn ông trẻ, chừng ba mươi tuổi, mồ hôi ướt đẫm lưng áo, hớt hải bước vào, đứng khựng lại giữa cửa khi nhìn thấy quan tài. Đó là Võ Đắc Nam — bà Loan nhận ra ngay, chạy tới nắm lấy tay anh.

"Con vừa xuống xe, nghe tin là chạy thẳng tới đây. Con xin lỗi, con không về kịp." Giọng anh vỡ ra, hai vai run lên. Anh bước tới gần quan tài, đứng nhìn rất lâu gương mặt bình thản của cụ Nhẫn, rồi quỳ xuống, chắp tay, không nói được lời nào thêm.

An Nhiên nhìn cảnh đó từ xa, cảm nhận một điều gì đó nhẹ nhõm len vào ngực mình, không hẳn là niềm vui, mà giống như một khoảng trống vừa được lấp lại một phần, dù không bao giờ có thể lấp đầy hoàn toàn. Cô nghĩ đến câu ông Nghị nói hôm qua — phần việc của mình cho trọn, phần còn lại không phải lúc nào cũng nằm trong tay mình — và lần đầu tiên trong nhiều tháng, cô cảm thấy câu nói đó đúng theo một cách cụ thể, không trừu tượng, ngay trước mắt mình.

Sau buổi lễ, khi mọi người đã ra về, An Nhiên quay lại phòng chuẩn bị để dọn dẹp. Cô lấy tập ảnh đen trắng ra khỏi túi hồ sơ, nhìn lại một lần nữa gương mặt trẻ trung của cụ Nhẫn giữa nhóm trẻ mồ côi, rồi mang nó ra đưa cho Võ Đắc Nam trước khi anh rời khỏi Vĩnh An.

"Anh giữ cái này. Con nghĩ bà sẽ muốn anh có nó."

Đắc Nam nhận tập ảnh bằng hai tay run rẩy, lật xem từng tấm, dừng lại rất lâu ở tấm có gương mặt mình hồi nhỏ, đứng cạnh cụ Nhẫn, cả hai đều đang cười. Anh không nói được gì, chỉ gật đầu, cúi chào An Nhiên một cách trang trọng trước khi bước ra khỏi cổng, tập ảnh ôm chặt trước ngực như một thứ gì đó quý giá vừa được cứu khỏi bị lãng quên.

An Nhiên đứng ở cổng nhìn theo bóng anh khuất dần ngoài con đường có hàng sao đen, rồi quay vào trong. Nắng trưa hắt qua mái hiên tôn, đổ một vệt sáng dài trên nền gạch phòng chờ, nơi chiếc vòng hoa đơn sơ của bà Loan vẫn còn đặt lại, cánh hoa cúc trắng đã hơi héo ở mép. Cô cúi xuống nhặt vài cánh hoa rơi trên sàn, gom lại thành một nắm nhỏ, mang ra thùng rác phía sau, rồi trở vào phòng chuẩn bị, bắt đầu ghi chú vào cuốn sổ nội bộ: tên người mất, ngày làm, loại kem nền đã dùng — như với mọi ca khác, không thêm không bớt.

Đã sao chép liên kết chương