Người Trang Điểm Cho Chuyến Đi Cuối
9 phút đọc

Chương 4

Chương 4 — Người Trang Điểm Cho Chuyến Đi Cuối

Cập nhật 09/09/2026 9 phút đọc

Ba tuần sau ca của cụ Kiều Thị Nhẫn, Vĩnh An nhận một ca khác cũng không có hợp đồng dịch vụ đầy đủ, dù lần này lý do khác hẳn: một người đàn ông trung niên mất trong bệnh viện, không rõ tung tích thân nhân trong hai ngày đầu vì giấy tờ tùy thân bị thất lạc lúc nhập viện cấp cứu. Đến ngày thứ ba, một người con gái từ tỉnh khác mới lần ra được nơi cha mình đang được lưu giữ, tất tả đến Vĩnh An trong bộ dạng của một người đã khóc suốt đường đi.

An Nhiên không tham gia trực tiếp ca đó — ông Nghị đảm nhận — nhưng buổi tối hôm ấy, khi ngồi ăn cơm cùng Nguyên Khang ở quán quen gần nhà tang lễ, câu chuyện lại quay về một điều cả hai đã nói với nhau nhiều lần theo những cách khác nhau: có những cái chết khiến người sống phải đi tìm nhau trong hoảng loạn, và có những cái chết mà người sống đã sẵn có mặt từ trước, chỉ chờ khoảnh khắc cuối cùng ập đến.

"Ca cụ Nhẫn làm anh nghĩ nhiều." Nguyên Khang nói, đũa gắp miếng cá kho dở dang. "Bà nuôi bao nhiêu đứa trẻ, cho tụi nó một mái nhà, mà đến lúc mình đi lại suýt không có ai bên cạnh. Nghe hơi bất công."

"Nhưng cuối cùng vẫn có người về kịp." An Nhiên đáp, nhìn xuống chén cơm. "Con nghĩ đó không phải là công bằng hay bất công, mà là... một cách khác để hiểu chuyện người ta nhớ tới nhau. Không phải lúc nào tình cảm cũng đến đúng lúc mình cần nó nhất, nhưng nó vẫn đến, theo cách riêng của nó."

Nguyên Khang nhìn cô một lúc, không nói gì thêm, chỉ gật đầu nhẹ, kiểu gật đầu của người hiểu rằng câu vừa nghe không chỉ nói về cụ Nhẫn.

*

Sáng thứ Hai tuần sau, một cuộc gọi đến Vĩnh An lúc năm giờ sáng, sớm hơn thường lệ rất nhiều. An Nhiên nghe chuông điện thoại công ty đổ dồn dập từ phòng trực, vội mặc đồ chạy xuống, gặp ông Nghị đang đứng nghe máy, gương mặt ông thoáng chút gì đó khác thường — không phải bối rối, mà là một sự chuẩn bị tinh thần nhanh chóng mà chỉ người làm nghề lâu năm mới có được khi nhận ra ca sắp tới sẽ khó hơn bình thường.

Ông cúp máy, quay sang An Nhiên, giọng nhỏ lại. "Một bé gái, bảy tuổi. Mất ở bệnh viện tỉnh lúc bốn giờ sáng, sau hai năm điều trị bệnh máu trắng. Gia đình đang trên đường đưa về, khoảng bảy giờ tới nơi."

An Nhiên đứng lặng một giây, cảm nhận cái lạnh quen thuộc len qua lồng ngực — không phải sự sợ hãi, mà là một dạng tỉnh táo có phần đau đớn mà cô luôn cần chuẩn bị mỗi khi nghe tin về một ca trẻ em. Trong năm năm làm nghề, đây không phải lần đầu tiên cô nhận ca như vậy, nhưng chưa lần nào cô thấy mình "quen" với nó theo cách người ta vẫn tưởng người làm nghề lâu năm sẽ quen.

"Con chuẩn bị phòng nhé." Ông Nghị nói, đặt tay lên vai cô một cách ngắn gọn, không cần thêm lời an ủi nào khác. "Thầy sẽ cùng làm với con ca này."

An Nhiên gật đầu, đi vào phòng chuẩn bị, bắt đầu sắp xếp lại dụng cụ theo một trình tự khác hẳn những ca người lớn — bộ cọ nhỏ hơn, các tông màu nhạt và trong hơn dành cho làn da trẻ em vốn đã mỏng manh, một hộp phấn phủ mịn đặc biệt được cô đặt riêng từ một nhà cung cấp uy tín, chỉ dùng cho những ca hiếm hoi như thế này. Da trẻ em, đặc biệt là trẻ đã trải qua hóa trị lâu ngày, thường mỏng đến mức gần như trong suốt ở một số vùng, mao mạch hiện rõ, và bất kỳ động tác nào quá tay cũng có thể để lại vết hằn không thể sửa.

Bảy giờ mười lăm, chiếc xe cứu thương chở thi thể bé Đỗ Khánh Băng về đến Vĩnh An. Cha mẹ bé, anh Đỗ Anh Kiên và chị Trương Mỹ Hạnh, đi theo sau trên một chiếc taxi, cả hai đều trong tình trạng kiệt sức đến mức gần như không còn đứng vững. Chị Hạnh được một người họ hàng dìu vào phòng chờ, không thể tự bước, tiếng khóc đã khản đặc từ lúc nào không rõ. Anh Kiên đứng lặng ở hành lang, mắt đỏ hoe nhưng khô khốc, kiểu khô khốc của một người đã khóc cạn trong hai năm dài chứng kiến con mình chống chọi với bệnh tật, đến giờ chỉ còn lại một sự trống rỗng câm lặng.

An Nhiên và ông Nghị đón thi thể bé Băng vào phòng chuẩn bị. Cô bé nhỏ nhắn, gương mặt gầy đi nhiều sau những đợt điều trị, mái tóc thưa mỏng còn sót lại sau nhiều lần hóa trị được các y tá bệnh viện đã cẩn thận vén gọn sang một bên trước khi gia đình đưa về. An Nhiên đứng nhìn cô bé một lúc lâu trước khi bắt đầu bất cứ điều gì, như cô vẫn làm với mọi ca, nhưng lần này khoảng lặng ấy kéo dài hơn thường lệ.

"Con làm được không?" Ông Nghị hỏi, giọng nhẹ, không phải nghi ngờ tay nghề cô mà là một câu hỏi thật lòng, dành cho một đồng nghiệp trẻ đang đối diện với một trong những ca khó nhất của nghề.

"Con làm được thầy." An Nhiên đáp, giọng vững hơn cô tưởng. "Con chỉ cần thầy ở đây cùng con."

Họ bắt đầu công việc trong im lặng. Ông Nghị phụ trách phần chỉnh trang tư thế, còn An Nhiên tập trung vào gương mặt. Cô pha một tông nền cực nhạt, gần như trong, chỉ đủ để làm đều màu da mà không che mất những đường nét tự nhiên vốn đã mỏng manh. Cô nhớ lại, trong lúc làm việc, một chi tiết từ nhiều năm trước, khi còn nhỏ, cô từng đứng cạnh mẹ trong tiệm trang điểm, nhìn bà trang điểm cho một cô bé năm tuổi làm phù dâu trong đám cưới người quen — mẹ cô khi đó đã dặn, giọng nhẹ nhàng nhưng dứt khoát: "Da con nít mỏng lắm, chạm nhẹ thôi, để tự nhiên lên trước, mình chỉ giúp nó rõ hơn một chút, không phải làm khác đi."

Câu nói ấy, mười mấy năm sau, vẫn dẫn đường cho từng động tác của An Nhiên trong buổi sáng hôm đó.

*

Gần trưa, chị Trương Mỹ Hạnh, sau khi được người nhà chăm sóc và uống chút nước, xin được vào phòng chuẩn bị một lúc, dù ông Nghị đã nhẹ nhàng khuyên chị nên đợi đến khi công việc hoàn tất. Chị nói, giọng đứt quãng nhưng kiên quyết: "Cho tôi ở gần con một chút, làm ơn. Hai năm nay lúc nào con cũng phải chịu đau một mình trong phòng bệnh, tôi không muốn để con một mình thêm lần nào nữa."

An Nhiên nhìn ông Nghị, ông khẽ gật đầu. Chị Hạnh được đưa vào, đứng cách bàn thao tác vài bước, không lại gần, chỉ đứng nhìn, tay ôm chặt lấy một chiếc túi vải nhỏ.

"Đây là bộ váy con thích nhất." Chị nói, giọng nghẹn, đưa túi vải cho An Nhiên. "Màu vàng, có hình con thỏ ở trước ngực. Con hay đòi mặc đi học mẫu giáo, sau này bệnh rồi không mặc vừa nữa vì người gầy đi, nhưng con vẫn giữ, thỉnh thoảng lấy ra ngắm."

An Nhiên nhận chiếc túi bằng cả hai tay, mở nhẹ, nhìn thấy chiếc váy vàng nhỏ nhắn, đường viền cổ áo có thêu hình một chú thỏ trắng đang nhảy. "Con sẽ mặc cho bé bộ này, chị yên tâm."

"Còn..." Chị Hạnh ngập ngừng, rút trong túi áo ra một con gấu bông nhỏ, lông đã sờn vì được ôm quá nhiều lần. "Con gấu này bé ngủ cùng suốt hai năm nằm viện. Cho bé ôm theo được không cô?"

"Được chị. Con sẽ đặt vào tay bé, để bé ôm như mọi khi." An Nhiên đáp, giọng cố giữ thật bình thản, dù trong lòng cô, một điều gì đó đang siết chặt lại — không phải nỗi buồn đơn thuần, mà là sự đồng cảm sâu đến mức gần như đau về thể xác, khi cô nhìn thấy chính hình ảnh của một người mẹ đang cố gắng bằng mọi cách nhỏ nhặt nhất để con mình không phải rời đi trong sự thiếu vắng bất cứ điều gì quen thuộc.

Chị Hạnh đứng thêm một lúc, nhìn An Nhiên khéo léo vuốt lại từng lọn tóc thưa của bé Băng, cài một chiếc kẹp nơ nhỏ hình con bướm — món đồ chị mang theo cùng chiếc váy — lên mái tóc con. Rồi chị quay đi, không nói thêm gì, bước ra khỏi phòng, hai vai run lên từng đợt.

Cửa khép lại, phòng chuẩn bị trở về với sự tĩnh lặng quen thuộc. Ông Nghị đứng lặng một lúc bên bàn dụng cụ, tay xếp lại vài chiếc cọ đã dùng, rồi lên tiếng, giọng chậm rãi như đang tự nói với chính mình nhiều hơn là nói với An Nhiên.

"Ba mươi năm trước, ca đầu tiên thầy làm một mình là một cậu bé mười tuổi, đuối nước. Đêm đó thầy về nhà, ngồi trước cửa đến sáng, không ngủ được." Ông nhìn xuống bàn tay mình, những ngón tay đã có tuổi, da hơi chùng, vẫn còn vài vết chai cũ nơi tiếp xúc nhiều với dụng cụ nghề nghiệp suốt mấy chục năm. "Nhiều người hỏi thầy, làm nghề này lâu vậy chắc quen rồi. Thầy luôn trả lời là không. Ca người lớn, mình còn có thể nghĩ họ đã sống trọn một đời, dù ngắn dù dài. Ca trẻ con thì khác, không có cách nào để tự an ủi mình bằng lý lẽ đó cả. Thầy nghĩ nếu có ngày nào mình thấy quen với chuyện này, thì ngày đó nên nghỉ nghề, vì lúc đó tay mình sẽ làm việc mà lòng mình không còn ở đó nữa."

An Nhiên gật đầu, tay vẫn đang chỉnh lại nếp gấp cuối cùng trên vạt váy vàng. "Con cũng nghĩ vậy. Nhưng có những lúc con tự hỏi, nếu mình cứ mang theo hết những ca như thế này, có ngày nào đó mình sẽ không chịu nổi không."

"Có." Ông Nghị đáp thẳng, không vòng vo. "Nên mình không mang một mình. Đó là lý do nghề này không nên làm một mình, dù chỉ một người cũng đủ tay nghề để làm hết mọi khâu. Hôm nay có thầy đứng đây, không phải vì con thiếu kỹ năng, mà vì có những ca, mình cần một người đứng bên cạnh để san sẻ, dù không ai nói ra thành lời."

An Nhiên không trả lời ngay, chỉ tiếp tục hoàn thiện những chi tiết cuối cùng — đặt con gấu bông sờn lông vào vòng tay bé Băng, đúng tư thế một đứa trẻ đang ôm ấp giấc ngủ, cài lại một lọn tóc mai nhỏ ra sau vành tai. Khi mọi thứ đã hoàn tất, cô đứng lùi lại, nhìn tổng thể lần cuối, và trong một khoảnh khắc ngắn ngủi, cô cho phép mình nghĩ đến câu hỏi đã theo cô suốt buổi sáng: nếu ngày ấy, mười ba năm trước, có ai đó làm cho mẹ cô những gì cô vừa làm cho bé Băng, liệu cha cô, và cả cô, có đỡ hơn phần nào không. Cô không tìm được câu trả lời, chỉ khép nhẹ nắp hộp dụng cụ, và bước ra ngoài báo với gia đình rằng đã có thể vào thăm.

Đã sao chép liên kết chương