Chương 1
Chương 1
Trên bảng kiểm tra, cả mười hai mạch đèn đều báo màu xanh. Ngoài kia, chỉ có tám ngọn sáng.
Lê Khánh Nghi đứng sát tủ điều khiển, ngón tay trượt qua dòng số 7 trên màn hình nhỏ. Mạch phía tây vẫn có dòng điện ổn định. Cầu chì không nóng. Bộ phát dự phòng chưa phải làm việc. Nếu chỉ nhìn vào bảng, hệ thống đèn biên đường băng Vàm Chân đang khỏe hơn cả người vừa đi kiểm tra nó.
Nghi ngẩng lên nhìn qua cửa kính phòng kỹ thuật. Sân bay đã tắt phần lớn đèn nhà ga. Trong khoảng tối giữa bãi đỗ và đường băng, một hàng đèn màu hổ phách kéo dài về phía đầm lầy. Hàng bên trái thẳng. Hàng bên phải cũng thẳng, nếu nhìn từ mặt đất. Nhưng khi Nghi đổi vị trí, bốn điểm ở gần cuối đường băng dường như trượt ra ngoài một nhịp, tạo thành một vệt sáng thứ hai.
Cô đổi chỗ lần nữa.
Vệt sáng biến mất.
Nghi không tin mắt mình, nhưng cũng không coi mắt mình là thứ cần xin lỗi. Cô ghi giờ vào sổ: 21 giờ 43 phút, mạch W-3, quan sát từ cửa phòng kỹ thuật, gió chướng cấp nhẹ, mặt đường khô.
“Chị đã kiểm tra đủ chưa?”
Phạm Nhã Uyên đứng sau lưng cô, đội mũ bảo hộ rộng hơn đầu một chút. Cô bé—Nghi sửa ngay trong đầu, Uyên đã hai mươi bốn—cầm hộp dụng cụ bằng cả hai tay. Dây buộc tóc thò ra dưới vành mũ, rung mỗi khi cô quay lại nhìn bảng.
“Đủ theo danh sách,” Nghi đáp.
“Bảng báo đủ.”
“Chị không hỏi bảng.”
Uyên nhìn ra ngoài. “Em thấy hàng đèn lệch ở đâu?”
Nghi không chỉ ngay. “Em đứng ở cột nào?”
“Cột camera số ba.”
“Lùi lại hai bước.”
Uyên làm theo. Từ vị trí ấy, bốn ngọn đèn cuối phía tây hiện thành một đoạn gấp khúc rất nhẹ. Không ai đang bay vào sân bay. Không có mưa. Không có sương dày. Nếu Nghi không đứng cạnh, Uyên có thể nghĩ đó là cách ánh sáng phản chiếu trên lớp sơn ướt.
“Có một cái nằm ngoài hàng,” Uyên nói.
“Bốn cái.”
“Em chỉ thấy một cái rõ.”
“Tốt hơn nói em thấy một cái so với nói cả hệ thống hỏng.”
Uyên nhìn Nghi, chờ được giải thích. Nghi đóng nắp hộp dụng cụ, đi ra hành lang. Từ đó, cô nhìn thấy tháp kiểm soát ở cuối sân đỗ. Đèn trên tháp đỏ như một dấu chấm đứng yên giữa nền trời tối. Nghi lấy bộ đàm.
“Tháp Vàm Chân, kỹ thuật gọi. Cho xin xác nhận hình ảnh đèn biên phía tây, không có tàu bay hoạt động.”
Một giọng nam trả lời sau vài giây. “Tháp nghe. Kỹ thuật đang hỏi tất cả hay một vị trí?”
“Mạch W-3, bốn đèn cuối.”
“Đợi tôi đổi góc quan sát.”
Đó là Võ Tấn Duy. Nghi đã gặp anh trong cuộc họp an toàn buổi chiều, người nói từng câu theo thứ tự và không bao giờ dùng từ “chắc là”. Trên bộ đàm, giọng anh còn phẳng hơn.
“Tôi thấy hàng đèn phía tây,” Duy nói. “Có một đoạn nhìn như bị mở rộng về phía nam.”
Uyên quay sang Nghi. Nghi giơ một ngón tay, yêu cầu không nói chen.
“Anh xác nhận đó là lỗi ánh sáng hay lỗi vị trí?”
“Tôi xác nhận tôi nhìn thấy một đoạn mở rộng. Chưa kết luận nguyên nhân.”
“Cảm ơn. Ghi giúp tôi giờ.”
“Đã ghi 21 giờ 46.”
Nghi tắt bộ đàm. Uyên hỏi: “Anh ấy cũng thấy?”
“Có.”
“Vậy em ghi là đèn sai vị trí được chưa?”
“Chưa. Ghi là hình ảnh hàng đèn không liên tục theo trục quan sát.”
“Nghe vòng quá.”
“Vòng nhưng đúng. Ta chưa biết đèn sai vị trí, mốc sân sai hay góc nhìn sai.”
Nghi đi xuống cầu thang. Đội đèn biên nằm trong khu vực được khóa tạm bằng dây phản quang. Cô kiểm tra từng đèn cuối. Thân đèn không lung lay. Bệ bê tông không vỡ. Cỏ mọc sát mép đường băng đã được cắt thấp. Không có thứ gì đủ rõ để chỉ tay rồi nói “đây là nguyên nhân”.
Ở hộp nối gần mạch W-3, cô mở nắp. Dây khô, đầu cốt không đổi màu. Uyên cầm đèn pin chiếu vào mặt trong. Một vệt sơn đen chạy ngang thành hộp, giống như ai đó từng đánh dấu vị trí rồi phủ lên.
“Cái này là gì?” Uyên hỏi.
“Chưa biết.”
“Chị có ghi không?”
“Có.”
“Chị ghi mọi thứ à?”
Nghi đóng hộp nối. “Chỉ những gì người khác có thể nhìn lại.”
Từ phòng điều hành, Đặng Quốc Tòng gọi. Ông không mang áo khoác phản quang, chỉ mặc sơ mi xắn tay và chiếc thẻ nhân viên treo trước ngực. Tòng đã làm ở Vàm Chân mười sáu năm, đủ lâu để biết những chiếc ghế nào sẽ trống nếu sân bay đóng và đủ lâu để không thích các từ làm kế hoạch phải viết lại.
“Chuyện gì vậy?” ông hỏi.
“Đèn biên phía tây có dấu hiệu sai hình học khi quan sát từ hai góc.”
“Bảng vẫn báo bình thường.”
“Bảng báo mạch có điện.”
“Đèn vẫn sáng.”
“Đèn sáng không có nghĩa hàng đèn đúng.”
Tòng nhìn ra sân. “Ngày kia hãng bay bắt đầu chạy mô phỏng. Mười một ngày nữa có chuyến mở tuyến ban đêm. Tôi cần biết đây là lỗi thật hay cảm giác.”
“Tôi cũng cần biết.”
“Vậy đừng ghi chữ ‘lỗi’.”
“Tôi chưa ghi.”
“Tốt. Ghi nhận quan sát, sáng mai kiểm tra lại.”
Nghi nhìn ông. “Nếu sáng mai không thấy?”
“Thì ghi không tái hiện.”
“Nếu tối nay phi công nhìn thấy?”
Tòng thở ra. “Không có phi công nào đang bay vào sân.”
“Câu hỏi không phải hôm nay có phi công hay không.”
“Câu hỏi là chúng ta có đóng sân bay vì bốn ngọn đèn chưa biết đang đứng lệch bao nhiêu không?”
Nghi không trả lời. Tòng quay đi, nhưng trước khi bước lên cầu thang, ông nói: “Tôi không yêu cầu cô bỏ qua. Tôi yêu cầu cô đừng biến một quan sát thành quyết định trước khi có đủ dữ liệu.”
“Được.”
“Và Nghi này.”
“Vâng?”
“Đừng dùng từ ‘ảo giác’ trong báo cáo. Người ta sẽ đọc nó như cô tự phủ nhận mình.”
Tòng đi khỏi. Uyên đứng cạnh Nghi, nhìn đường băng. “Ông ấy vừa bảo chị đừng bỏ qua, nhưng cũng đừng làm to chuyện.”
“Ông ấy đang cố giữ cả hai việc.”
“Có giữ được không?”
Nghi nhìn về bốn ngọn đèn cuối. “Ngày mai biết.”
Trong phòng kỹ thuật, cô mở biểu mẫu sự cố. Dòng đầu yêu cầu mã thiết bị, mạch, thời gian, điều kiện thời tiết và người chứng kiến. Nghi điền từng mục. Ở ô mô tả, cô viết: “Từ hai góc quan sát trên mặt đất, đoạn đèn biên cuối phía tây tạo hình ảnh không liên tục với đường mép sân. Bảng điều khiển xác nhận có dòng điện. Chưa xác định nguyên nhân.”
Uyên đọc qua vai cô. “Chị không ghi ‘bốn ngọn’?”
“Có thể đếm được, ghi.”
“Chị không ghi cảm giác?”
“Cảm giác là điểm bắt đầu. Không phải kết luận.”
Nghi ký tên. Cô đưa bút cho Uyên.
Uyên khựng lại. “Em ký gì?”
“Người chứng kiến.”
“Em là học việc.”
“Vẫn có mắt.”
Uyên đặt bút. Nét chữ đầu tiên hơi nghiêng, nét cuối ấn mạnh như sợ tên mình trượt khỏi giấy.
Khi hai người tắt phòng kỹ thuật, hàng đèn vẫn sáng. Nghi nhìn qua cửa lần cuối. Bốn điểm cuối không còn lệch. Có thể gió đổi hướng. Có thể cô đã đứng khác. Có thể cả hệ thống vừa trở lại bình thường mà không để lại dấu vết.
Cô không xóa biên bản.
Trên đường ra cổng, điện thoại Nghi rung. Tin nhắn từ Tòng: “Sáng mai 7:30 họp kế hoạch mở tuyến. Đừng quên mang báo cáo.”
Ngay sau đó là tin từ người cô chưa lưu số: “Em là Uyên. Em chụp được vệt sơn trong hộp nối. Gửi chị không?”
Nghi trả lời: “Gửi. Giữ ảnh gốc.”
Uyên gửi ảnh. Trong màn hình nhỏ, vệt sơn đen nằm ngang thành hộp như một đường gạch bị người khác cố làm cho biến mất.
Nghi phóng to bức ảnh, thấy phía sau lớp sơn có một con số mờ: 17.
Hộp nối số 17 nằm ở cuối một mạch mà bảng điều khiển vẫn báo hoàn toàn bình thường.
Sáng hôm sau, Nghi đến sân bay trước giờ họp mười phút. Cô không mang theo cảm giác mình đã phát hiện một bí mật lớn. Cô mang chiếc sổ có dòng ghi 21 giờ 43, bức ảnh Uyên gửi và một chiếc thước gấp. Những thứ ấy nặng hơn một báo cáo nhưng nhẹ hơn một kết luận.
Ở quầy bảo vệ, người trực ca nhận ra cô. “Con bé nhà chú Vực ngày trước?”
“Cháu không còn là con bé nữa.”
“Ừ, nhưng mặt vẫn giống lúc chạy theo ông ấy cầm đèn.”
Nghi ký vào sổ ra vào. Người bảo vệ hỏi: “Lần này về lâu không?”
“Chưa biết.”
“Sân bay đang cần người.”
Nghi nhìn hàng xe chở hàng ngoài cổng. “Cháu cũng đang cần biết sân bay cần gì.”
Trong phòng kỹ thuật, Uyên đã mở ảnh trên màn hình. Cô phóng lớn vệt sơn, đánh dấu số 17 bằng màu vàng. Nghi yêu cầu giữ ảnh gốc, tạo bản chú thích riêng. Uyên hỏi tại sao phải cầu kỳ như vậy.
“Nếu sau này ai đó chỉ thấy bản đã khoanh, họ sẽ quên nó vốn là một vệt mờ.”
“Bản gốc có khi người ta không mở.”
“Vậy nhiệm vụ của người lập hồ sơ là để bản gốc không biến mất.”
Nghi kiểm tra lại mạch W-3 bằng đồng hồ cầm tay. Chỉ số vẫn ổn. Cô đo ở tủ, rồi đo tại hộp số 17, sau đó so sánh. Không có con số nào đủ để buộc hệ thống dừng. Cô ghi cả điều đó.
Uyên đứng bên cạnh, hỏi: “Nếu tất cả đều ổn, chị có thấy mình đã làm phiền không?”
“Có.”
“Chị vẫn làm?”
“Một cuộc kiểm tra gây phiền còn tốt hơn một cuộc điều tra sau khi có chuyện.”
Tòng bước vào với hai cốc cà phê. Ông đặt một cốc trước Nghi, một cốc trước Uyên. “Tôi đã đọc báo cáo. Cách viết của cô làm tôi phải trả lời nhiều câu hỏi.”
“Đó là chức năng của báo cáo.”
“Cô có từng nghĩ làm kỹ thuật sẽ được yên hơn làm quản lý không?”
“Có.”
“Sai rồi.”
Nghi nhìn ông. “Ông có định cho kiểm tra hộp số 17 hôm nay không?”
“Có. Nhưng trước đó, tôi muốn cô nói với đội rằng đây là kiểm tra, không phải săn lỗi.”
“Nếu có lỗi?”
“Ghi lỗi.”
“Nếu tìm thấy người đã bỏ qua?”
“Ghi quy trình đã bỏ qua.”
Nghi gật. Tòng có vẻ mệt. Ông ngồi xuống, nhìn ảnh. “Bốn điểm sáng thôi mà.”
“Một điểm sáng không biết mình đang ở đâu thì không phải điểm dẫn đường.”
Tòng không trả lời. Ông ký lệnh giới hạn vùng W-3, ghi thời gian bắt đầu và người phụ trách. Uyên ký bên dưới với tư cách người ghi nhận. Nét chữ cô vẫn hơi nghiêng, nhưng không còn ấn mạnh như đêm trước.
Khi họ đi ra sân, mặt trời đã lên. Bốn ngọn đèn cuối tắt trong ánh sáng ban ngày, không ai nhìn thấy điều mà họ đã nhìn thấy tối qua. Nghi biết một sự cố chỉ tồn tại trong một điều kiện sẽ luôn bị gọi là tưởng tượng bởi người chưa từng đứng đúng điều kiện đó.
“Chị Nghi,” Uyên nói, “đêm nay nếu nó lại lệch, chị sẽ gọi ai trước?”
“Gọi người đang nhìn thấy.”
“Nếu có nhiều người?”
“Ghi tất cả.”
Nghi bước qua vạch an toàn, dừng trước hộp số 17. Bên dưới lớp sơn đen, con số mờ vẫn còn đó. Cô không chạm vào. Cô chỉ đặt sổ lên tay, sẵn sàng viết thêm một dòng nếu mặt đất cho họ thêm một dấu hiệu.