Chương 10
Chương 10
Mưa đến lúc 16 giờ 18, không lớn nhưng dai. Nó phủ mặt đường một lớp bóng mỏng, đủ làm đèn phản chiếu xuống dưới nhưng chưa đủ để mọi người có thể gọi đó là thời tiết bất thường.
Nghi đứng trong phòng kỹ thuật, nhìn đồng hồ chuyển nguồn. Hệ thống đang dùng điện lưới. Đèn biên W-3 sáng ổn. Uyên đặt camera ở ba vị trí. Lan ra mương kiểm tra mực nước. Duy giữ liên lạc tháp. Hân ở khu nhà ga, chờ xem đội có xin dừng thử hay không.
Tòng bước vào. “Chúng ta còn hai giờ trước khi chuyến huấn luyện mặt đất.”
“Không có chuyến bay,” Nghi nói.
“Có máy bay nằm tại sân đỗ. Họ cần chạy động cơ thử, không cất cánh.”
“Vẫn phải kiểm soát vùng.”
“Tôi biết.”
“Mưa làm điều kiện thay đổi.”
“Tôi cũng biết.”
Nghi nhìn ông. “Vậy đừng nói như thể chúng ta đang chờ một lỗi xuất hiện theo lịch.”
Tòng không trả lời. Ông xem bảng điều khiển. Mọi mạch xanh.
16 giờ 32, mực nước trong mương dâng thêm bảy centimet. Lan báo hộp số 17 chưa ngập nhưng nền quanh phía bắc mềm. Uyên chụp ảnh, ghi điều kiện. 16 giờ 45, Hân gọi nói chuyến huấn luyện có thể lùi.
“Hãng muốn thử trước khi tối,” cô nói.
“Không dùng đèn nếu chưa có phép.”
“Tôi đang nói họ lùi, không phải vẫn thử.”
“Cảm ơn.”
“Tôi chưa bảo vệ cô,” Hân nói. “Tôi đang giữ phi hành đoàn khỏi thành dữ liệu sống.”
Nghi hiểu. Một người ngồi trong buồng lái không phải thiết bị đo. Không thể đưa họ qua một hệ thống chưa xác định rồi lấy phản ứng làm kết quả.
17 giờ 02, máy phát dự phòng được khởi động để kiểm tra tải. Uyên đứng trước màn hình ảnh. Nghi ra hiệu bắt đầu. Duy xác nhận tháp không có tiếp cận. Tòng ký phiếu kiểm tra chuyển nguồn.
Rơ-le đóng.
Đèn tắt trong một nhịp ngắn, rồi bật lại. Hai đèn cuối W-3 sáng trễ. Bốn điểm cuối hiện thành một bậc thang rõ ràng, sau đó vệt sáng nhập vào hàng. Trên bảng, dòng điện tăng rồi ổn định. Không cảnh báo.
Uyên nói: “Em đã có ảnh.”
Nghi nhìn thời gian. 17 giờ 03 phút 11 giây. Cô yêu cầu lặp lại.
Lần thứ hai, độ trễ khác. Một đèn sáng trước, ba đèn sau. Vệt lệch kéo dài hơn.
Tòng hỏi: “Có thể do máy phát ổn định tải?”
“Có thể. Nhưng lỗi hình học đã rõ hơn khi chuyển nguồn.”
“Hệ thống vẫn vào mức.”
“Mức sáng không phải vị trí.”
“Cô muốn tôi làm gì? Tắt máy phát?”
“Chưa. Giữ nguyên trạng để đo.”
Tòng nhìn cô. “Nếu máy phát ảnh hưởng đến hệ thống, cô đang yêu cầu giữ lỗi.”
“Nếu tắt, ta mất điều kiện tái hiện.”
“Và nếu có xe hoặc máy bay cần dùng nguồn?”
“Không có tiếp cận.”
Kha báo từ sân đỗ: có nhân viên muốn đưa xe qua vùng W-3 để lấy dụng cụ. Nghi yêu cầu chờ. Kha hỏi có thể mở trong ba phút không.
“Không,” Nghi nói.
“Chỉ ba phút.”
“Một lần đi qua có thể làm nền đổi và ảnh hưởng đo.”
Kha truyền lại. Tiếng cằn nhằn bên kia bộ đàm vang nhỏ. Duy ở tháp nghe thấy, hỏi: “Có cần ghi phản ứng không?”
“Ghi thời gian và người báo,” Nghi đáp.
Tòng quay phắt sang. “Không cần biến mọi lời khó chịu thành sự cố.”
“Không. Chỉ cần biết vùng kiểm tra có được giữ nguyên không.”
Tòng bước ra ngoài. Một phút sau ông tự gọi cho sân đỗ, yêu cầu chờ. Không ai nói ông thay đổi ý vì Nghi. Ông không cần giải thích.
18 giờ, mưa nặng hạt hơn. Hân gửi ảnh radar thời tiết; một dải mây thấp đang trượt từ biển vào, có thể kéo dài tới đêm. Lan báo nước đã chạm đáy hộp số 17.
“Dừng kiểm tra ngoài sân,” Nghi nói.
Uyên nhìn cô. “Nhưng ta chưa có đủ chu kỳ.”
“Độ an toàn của người vào vùng kiểm tra quan trọng hơn thêm một chu kỳ.”
Nghi gọi Tòng, yêu cầu hạn chế khai thác khu vực phía tây và tạm treo kiểm tra bằng người. Tòng hỏi: “Có phải đóng đường băng?”
“Đối với buổi thử, vâng.”
“Đối với lịch mở tuyến?”
“Tôi chưa kết luận, nhưng dữ liệu hiện tại không cho phép xác nhận.”
“Tôi cần một câu rõ.”
Nghi mở sổ. “Bản thân hệ thống đèn chưa mất chức năng phát sáng. Tuy nhiên, trong điều kiện chuyển nguồn và mưa, hình học quan sát không ổn định. Chưa khuyến nghị dùng kết quả hiện tại để xác nhận khai thác đêm.”
Tòng im lâu hơn thường lệ. “Tôi sẽ ghi.”
Hân gọi tới sau đó. “Tôi nghe Tòng nói hai ngày.”
“Ông ấy cho đội hai ngày kiểm chứng thêm.”
“Hai ngày có đủ sửa không?”
“Không đủ sửa. Có thể đủ để chứng minh cần sửa.”
“Cô có hiểu hai ngày đó đặt hãng vào thế nào không?”
“Có.”
“Tôi không muốn mất tuyến.”
“Tôi cũng không.”
“Vậy đừng biến an toàn thành một câu đạo đức rồi để mọi người khác gánh tiền.”
Nghi im. Hân nói đúng. Kỹ thuật viên thường nói “dừng” như thể sau đó chỉ còn công việc sửa. Nhưng người bị mất ca, mất hợp đồng, mất chuyến không phải lúc nào cũng ngồi trong phòng kỹ thuật.
“Cô muốn tôi đưa ra phương án vận hành không?” Nghi hỏi.
“Tôi muốn cô đưa ra tất cả phương án, không chỉ phương án dễ đúng.”
Hai người thống nhất sẽ họp vào sáng hôm sau.
19 giờ 26, một tia chớp ở xa làm sân bay sáng trắng trong một giây. Khi đèn bảo trì bật lại, một bóng phía tây không sáng. Bảng điều khiển báo dòng sụt, rồi trở lại xanh sau vài giây. Nghi không chạm vào nút. Uyên đánh dấu thời gian. Duy báo tháp không có máy bay.
Lan gọi từ ngoài: “Nước vào mương rồi.”
Nghi đi đến cửa, không bước ra. Bên dưới, đèn phản trên mặt nước tạo thành một hàng hổ phách thứ hai, lắc theo gợn. Lần này cô không cần đổi góc để thấy vệt sáng ngoài đường băng.
Tòng đứng cạnh cô. “Đẹp,” ông nói, rất nhỏ.
“Đẹp không phải tiêu chí.”
“Tôi biết.”
Ông quay lại phòng, tự tay ghi vào phiếu: “Không sử dụng dữ liệu thử trong điều kiện mưa để xác nhận khai thác đêm.”
Nghi nhìn chữ ký của ông. Nó không giải quyết được tám năm. Nhưng ít nhất, lần này một quyết định tạm thời có thời gian bắt đầu.
Hai ngày kiểm chứng đã mở ra. Ngoài kia, đường băng ướt, mạch đèn vẫn chạy, và không ai còn có thể nói lỗi chỉ xuất hiện trong trí tưởng tượng của một người.
Sau khi Tòng ký phiếu tạm dừng thử, anh không rời phòng kỹ thuật ngay. Ông lấy một chiếc ghế, ngồi cạnh Uyên xem lại hai chu kỳ chuyển nguồn. Ở chu kỳ đầu, vệt sáng lệch xuất hiện trong khoảng ngắn. Ở chu kỳ hai, một đèn chậm hơn. Cả hai không giống hệt nhau.
“Nếu không lặp giống nhau, có phải không đáng tin không?” Tòng hỏi.
Uyên đáp: “Không. Nó cho thấy hệ thống không lặp theo cách ta mong. Muốn kết luận phải biết điều kiện khác nhau.”
Tòng nhìn cô. “Em nói như Nghi.”
“Em nghe chị ấy nhiều.”
“Cũng nên biết lúc nào không nghe.”
Uyên quay sang. “Ông muốn em làm gì?”
“Muốn em tự hỏi câu tiếp theo.”
Uyên nhìn bảng. “Điều kiện mưa, nhiệt, tải, thời điểm chuyển nguồn, nước quanh hộp, góc camera.”
Tòng gật. “Ghi hết. Nếu sau này người ta hỏi vì sao chưa mở, họ phải thấy danh sách điều còn thiếu.”
Nghi nghe nhưng không xen. Tòng đang chuyển từ người yêu cầu một câu ngắn thành người giúp người khác lập câu hỏi.
Hân gửi bảng tác động của hãng. Chuyến mở tuyến có 96 hành khách dự kiến, hàng đông lạnh 3,2 tấn, hai xe trung chuyển và một hợp đồng đưa nhân viên kho tới ca đêm. Cô không dùng các con số để gây áp lực. Cô đặt chúng cạnh phương án chuyển chuyến.
Kha tính xe thay thế. Một phần hàng có thể đi bằng đường bộ trước, nhưng tôm đông lạnh cần thời gian kiểm nhiệt. Nếu quá thời gian, kho chịu thiệt. Hân đề nghị hãng hỗ trợ xe lạnh, nhưng chỉ trong ba ngày đầu.
“Đóng lâu hơn, chúng ta phải đàm phán lại,” cô nói.
Tòng đáp: “Tôi biết.”
“Tôi không muốn mọi người nghĩ tôi đang thúc.”
“Cô đang nói điều kiện. Đó là việc của cô.”
Lan gửi ảnh mực nước. Mưa đã dứt, nhưng cọc số hai nghiêng thêm một chút. Phúc Lâm nói không nên tháo hộp khi nền chưa đủ cứng. Nghi ghi quyết định chờ.
Một nhân viên hỏi trong nhóm chat vì sao không dùng máy bay ban ngày để chụp từ trên cao. Hân giải thích thiết bị quan sát đã đủ cho chuỗi hiện tại; máy bay thật không được dùng làm dụng cụ thử khi chưa xác định điều kiện.
Người hỏi trả lời: “Tôi không biết nghề nên hỏi.”
Hân: “Hỏi đúng là giúp nghề.”
Nghi đọc, thấy câu ấy khác hẳn cách những câu hỏi thường bị đẩy ra ngoài.
Đến 22 giờ, Tòng nhận thông báo từ tỉnh: cho phép tạm giữ lịch mở tuyến thêm 48 giờ, nhưng không được bán vé cho đến khi có báo cáo. Họ muốn đội xác định phương án thay mạch trong ngày mai.
“Họ đã cho ta thời gian,” Uyên nói.
Nghi đáp: “Họ cho ta một hạn. Không phải thời gian vô hạn.”
Trong hai ngày tiếp theo, mọi người chia ca. Duy rà log tới gần sáng, ngủ ngay trong phòng nghỉ. Kha học cách đọc ma trận ảnh, dù chỉ cần biết hình ảnh nào có xe hoặc đèn phụ. Lan đánh cọc đối chứng. Vực gọi người cũ. Tòng đi qua các bộ phận hỏi lịch ca. Hân giữ đường dây với hãng.
Nghi bắt đầu mệt ở cổ vai. Uyên nhắc cô ăn. Nghi hỏi em học việc lấy quyền nhắc từ đâu.
“Từ bảng phân công. Chị là người phụ trách, nhưng không phải người không cần ăn.”
Nghi nghe lời. Cô ăn hộp cơm lạnh tại bàn, không biến việc bỏ bữa thành dấu hiệu tận tụy.
Sáng ngày thứ hai, thiết bị độc lập ghi lại một hiện tượng mới: khi đèn W-3 bật sau nguồn dự phòng, dòng điện ổn định nhưng một đầu nối nóng lên nhanh hơn. Chưa vượt ngưỡng, song không giống các nhánh khác. Kỹ thuật viên đề nghị tháo đầu nối để kiểm tra.
Nghi hỏi nền đã an toàn chưa. Lan trả lời chưa. Họ dựng mái che, chờ nước rút thêm, rồi mới mở ở điều kiện khóa vùng.
Tòng hỏi: “Nếu chờ nữa, 48 giờ hết.”
“Thà hết hạn với dữ liệu rõ còn hơn dùng dữ liệu vội để mở.”
Tòng nhìn cô, nói: “Tôi sẽ xin gia hạn.”
“Đừng xin bằng câu kỹ thuật chưa xong. Xin bằng danh sách việc có thể hoàn thành và việc chưa thể.”
Ông gọi tỉnh.
Hân nghe được, hỏi Nghi: “Cô có nhận ra mình đã trở thành người viết lịch cho cả sân bay chưa?”
“Tôi chỉ viết phần điều kiện.”
“Điều kiện thường là thứ quyết định lịch.”
Nghi không phủ nhận.
Hai ngày kiểm chứng kết thúc không có một câu “đạt”. Nó có ma trận ảnh, bản đồ đỏ, số đo mực nước, nhật ký radio, log nguồn và danh sách tác động. Vệt sáng ngoài đường băng đã thôi là một hình ảnh lạ. Nó trở thành một câu hỏi có cấu trúc, đủ lớn để buộc người quyết định phải nhìn cả kỹ thuật lẫn những người đang chờ lịch bay.