Chương 3
Chương 3
Phạm Nhã Uyên không nói về đường bút chì trong buổi họp sáng. Cô đặt bản đồ lên bàn, giữ mép giấy bằng một chiếc cờ lê, rồi đợi Nghi mở sổ.
“Em có phát hiện gì?” Nghi hỏi.
“Bản đồ hiện tại vẽ cáp từ tủ phía nam chạy thẳng ra các đèn phía tây. Bản cũ có một đoạn vòng.”
“Và?”
Uyên nhìn qua cửa phòng, nơi Tòng đang nói với nhân viên vận hành. “Nếu nói bản đồ sai, em sợ người ta hỏi tại sao em học việc lại kết luận.”
“Em không kết luận. Em chỉ ra hai bản đồ khác nhau.”
“Vậy em nói thế nào?”
“Nói đúng điều em thấy.”
Uyên mở sổ, viết: “Bản đồ A và bản đồ B không trùng tuyến cáp ở khu W-3. Chưa xác định bản nào hiện hành.”
“Thêm nguồn của từng bản,” Nghi nói.
Uyên ngẩng lên. “Nguồn?”
“Ai lập, ngày nào, dùng để làm gì.”
Uyên lục xấp hồ sơ. Bản đồ hiện tại không có ngày sửa, chỉ có con dấu bộ phận điện. Bản cũ ghi tám năm trước, khi sân bay sửa nền sau đợt lún. Đường vòng được đánh dấu bằng bút đỏ, bên cạnh là chữ “tạm né”.
“Bản cũ có tên người ký không?” Nghi hỏi.
Uyên tìm ở góc dưới. Có ba chữ ký, một là Ngô Thành Vực.
Nghi nhận ra nét chữ ngay. Ông Vực từng dạy cô cách nghe tiếng rơ-le đóng mạch, cách ngửi mùi nhựa cháy trước khi nhìn thấy tia lửa, cách không dùng ngón tay chạm vào thứ mình chưa xác định. Trong ký ức của Nghi, ông luôn nói một câu: “Thiết bị không nói dối. Người đọc nó có thể đọc thiếu.”
“Chị biết người này?” Uyên hỏi.
“Biết.”
“Ông ấy là ai?”
“Người từng phụ trách bộ phận.”
“Có phải người ký bản đồ không?”
“Có.”
Uyên đợi thêm, nhưng Nghi đóng sổ. “Chưa gọi ông ấy. Trước hết đo thực địa.”
Hồ Bội Lan đưa họ đi dọc mương thoát nước. Bà không mang bản đồ, chỉ mang một cây gậy tre có đánh dấu các đoạn mười centimet. Cây gậy dùng để chọc bùn, đo nước, hoặc chống khi đi qua nền mềm.
“Cô Lan, hộp nối dịch được bao nhiêu?” Uyên hỏi.
“Không biết. Nhưng tôi biết đất quanh nó đã dịch.”
Lan chọc gậy xuống cạnh cọc. Mũi gậy đi sâu hơn về phía đầm lầy, rồi chạm một lớp cứng. Bà đổi vị trí, chọc lại.
“Mùa khô nước rút, mùa gió chướng nước dồn. Người làm bản vẽ thường đo lúc mặt đất ngoan,” Lan nói. “Mặt đất ở đây không ngoan.”
Nghi đo độ nghiêng cọc bằng thiết bị cầm tay. Sai số nhỏ, nhưng hướng nghiêng cùng chiều với đường vòng trên bản đồ cũ.
Uyên ghi.
Một xe chở vật liệu đi ngang ngoài vùng kiểm tra. Kha dùng bộ đàm báo không phận? Nghi sửa: “báo khu vực” rồi tự thấy mình đã bắt đầu lẫn thuật ngữ theo thói quen. Kha đứng ở mốc, giơ tay, hướng dẫn xe đi vòng. Người lái hỏi tại sao phải vòng khi đường thẳng trống.
“Vì chúng tôi đang đo một thứ không nhìn thấy,” Kha đáp.
“Đo xong chưa?”
“Chưa.”
“Bao giờ xong?”
“Khi số liệu đủ.”
Xe đi qua. Uyên nhìn Kha. “Anh nói chuyện như chị Nghi.”
“Tôi bị lây.”
Buổi trưa, Trương Diệu Hân quay lại cùng một tập tài liệu của hãng. Cô không ngồi trong phòng điều hành mà ra hiện trường, mang giày thấp để không lún. Hân hỏi Nghi đã biết nguyên nhân chưa.
“Chưa.”
“Nếu chưa, vì sao tôi nghe nhiều người nói đây chỉ là sai số góc nhìn?”
Nghi nhìn Tòng ở phía xa. Ông đang trao đổi với đội kho lạnh. “Vì có người muốn câu trả lời ngắn.”
Hân mở tài liệu. “Câu trả lời ngắn có thể rất đắt. Nhưng câu trả lời dài cũng phải chỉ ra bước tiếp theo.”
Nghi xem bảng yêu cầu: kiểm tra đèn từ nhiều điểm, kiểm tra đánh dấu đường băng, kiểm tra nguồn dự phòng, thử điều kiện tầm nhìn thấp và ghi người chịu trách nhiệm. Tài liệu không nói hệ thống nào phải thay. Nó chỉ yêu cầu bằng chứng để phi hành đoàn có thể tin.
“Hãng cần buổi kiểm tra từ trên cao,” Hân nói.
“Chúng tôi chưa được phép dùng máy bay cho một hệ thống chưa xác định.”
“Không phải máy bay chở khách. Thiết bị quan sát từ độ cao thấp, có người vận hành được cấp phép.”
Nghi nhìn Tòng. Ông đã nghe. “Chi phí?”
Hân đáp: “Hãng chia một phần, nếu sân bay cam kết dữ liệu không bị giữ lại chỉ để bảo vệ lịch.”
Tòng cau mày. “Cô đang đề nghị chúng tôi cung cấp dữ liệu nội bộ?”
“Tôi đề nghị chúng ta cùng nhìn một vấn đề.”
Nghi không muốn cuộc kiểm tra phụ thuộc vào sự thiện chí của hãng, nhưng cũng biết góc nhìn trên cao là bằng chứng họ đang thiếu. Cô yêu cầu đưa đề nghị thành văn bản, có điều kiện hủy nếu thời tiết xấu.
Hân đồng ý.
Chiều, Uyên phát hiện các cọc đèn cuối không cùng một khoảng cách. Cô không chỉ lấy thước đo; cô đặt các mốc trên nền, chụp từng đoạn và ghi hướng nhìn. Từ mốc số ba, hàng đèn khép. Từ mốc số năm, khoảng cách giữa hai đèn cuối rộng hơn.
“Chị Nghi,” Uyên gọi.
Nghi đi tới. Uyên trải hai tờ giấy trên mui xe, vẽ đường nối giữa các điểm. Một đường theo bản đồ, một đường theo thực địa. Chúng không chồng lên nhau.
“Em nghĩ đường đèn không sai,” Uyên nói. “Nó chỉ không còn nằm trên đường mà người ta tưởng.”
Nghi nhìn cô. “Đó là một giả thuyết tốt. Em phải ghi nó là giả thuyết.”
“Em sợ ghi rồi người ta bảo em suy diễn.”
“Suy diễn là khi em nhảy qua dữ liệu. Em đang nối dữ liệu với câu hỏi.”
Uyên thêm dòng: “Giả thuyết cần kiểm tra: mốc và hộp nối dịch chuyển theo nền đất, trong khi bản đồ vận hành không cập nhật.”
Cuối ngày, Tòng gọi Nghi vào phòng. Ông đặt lên bàn lịch trình mở tuyến, bảng chi phí và một email từ tỉnh yêu cầu “không phát sinh cảnh báo ngoài kế hoạch”.
“Tôi không thể dùng giả thuyết để đóng sân,” ông nói.
“Tôi chưa yêu cầu đóng.”
“Nhưng cô đang tạo ra một chuỗi ghi nhận khiến mọi người sẽ hỏi.”
“Đúng. Vì họ cần hỏi.”
Tòng nhìn bức ảnh Uyên chụp. “Cô nghĩ tôi muốn giấu?”
“Tôi nghĩ ông muốn lịch chạy đúng.”
“Và cô nghĩ hai việc đó không thể cùng tồn tại?”
“Tôi nghĩ chúng chỉ cùng tồn tại nếu nguyên nhân được xử lý trước.”
Tòng im lặng. Ông trả ảnh lại cho Nghi. “Ngày mai, tôi cho phép kiểm tra thêm bốn giờ. Sau đó phải có báo cáo tạm.”
“Tôi cần cả chữ ký của người hiện trường.”
“Cô sẽ có.”
Nghi ra khỏi phòng. Uyên đang chờ ở hành lang, ôm bản đồ. Cô hỏi: “Ông ấy có giận không?”
“Có.”
“Chị có sợ không?”
Nghi nhìn những vệt đèn qua cửa kính. “Có.”
“Vậy sao vẫn làm?”
“Vì sợ không phải dữ liệu. Nó chỉ là tín hiệu nhắc mình kiểm tra kỹ hơn.”
Uyên nhìn bức vẽ của mình. Hai đường cong chạy song song, rồi tách ra ở cuối trang.
Ngoài đường băng, bốn ngọn đèn lại sáng lệch một nhịp khi mặt trời vừa lặn.
Người Nghi gọi thêm là kỹ thuật viên đo nền của đơn vị bảo trì, anh Phúc Lâm. Anh mang theo máy đo lún và một cuốn hướng dẫn đã sờn. Lâm không hứa sẽ đưa ra câu trả lời trong ngày. Anh chỉ nói thiết bị cần nền ổn định và ba lần đọc ở cùng mốc.
“Nếu nền không ổn định thì sao?” Uyên hỏi.
“Ghi nó không ổn định.”
“Nhưng mình đang cần số.”
“Một số đo trên nền đang dịch mà không ghi điều kiện chỉ làm người đọc tự tin sai.”
Nghi nhìn Uyên. “Em nghe chưa?”
Uyên gật. Cô lập thêm cột “trạng thái mốc”.
Lâm đo cọc số ba, rồi cọc số năm. Chênh lệch không lớn, nhưng hướng thay đổi cùng chiều với mương. Anh yêu cầu đặt một mốc đối chứng trên nền bê tông gần nhà ga. Khoảng cách từ mốc đối chứng tới cọc thực địa thay đổi sau mỗi lần xe nặng đi qua.
Kha nghe thấy, lập tức đề xuất chuyển xe vào khung giờ không đo. Tòng hỏi chi phí. Kha đưa bảng giờ xe và giờ kiểm tra, không nói “tạm tránh”.
“Từ 18 đến 21 giờ, xe kho lạnh nặng nhất,” Kha nói. “Nếu muốn đo chuẩn, cần chuyển giờ xuất hàng hoặc đo ban đêm khi xe ít hơn.”
Tòng nhìn Hân. “Hãng có thể đổi cửa nhận hàng không?”
Hân gọi kho lạnh, trao đổi gần mười phút. Kết quả là họ có thể dồn một phần hàng sớm hơn, nhưng phải trả thêm ca. Kho lạnh đồng ý một ngày, không đồng ý lâu dài.
Nghi ghi rõ: “Phương án đo ảnh hưởng lịch lao động; không gọi là không tác động.”
Phúc Lâm nhìn câu đó. “Cô hay ghi phần người khác không muốn nhìn.”
“Vì phần đó thường trở lại dưới dạng lỗi.”
Buổi tối, Uyên tổng hợp dữ liệu vị trí. Cô đặt hai đường: đường mép sơn và đường nối các chân đèn. Khoảng cách ngoài khu W-3 đều dao động nhỏ. Tại bốn đèn cuối, khoảng cách mở rộng theo hướng cọc nghiêng. Khi nguồn dự phòng bật, vệt sáng trong ảnh thay đổi nhịp nhưng không đổi hướng.
“Em nghĩ đây là hai lớp vấn đề,” Uyên nói. “Một lớp là hình học nền; một lớp là thời gian bật đèn.”
Nghi đáp: “Đó là giả thuyết tốt hơn câu ‘đèn sai’.”
“Nhưng nếu cả hai cùng đúng, sửa sẽ khó.”
“Sửa khó không làm dữ liệu bớt đúng.”
Uyên không còn hỏi liệu mình có nên nói. Cô tự gửi bảng cho Duy, Hân và Lan, ghi rõ “bản làm việc, chưa phê duyệt”.
Tòng gọi Nghi sau khi đọc. “Tôi thấy em Uyên gửi tài liệu cho hãng.”
“Bản làm việc, có ghi.”
“Tôi chưa ký cho chia sẻ.”
“Dữ liệu không phải tài sản riêng của tôi. Nếu hạn chế, ông nói rõ phạm vi.”
Tòng im. “Tôi sẽ lập quy định.”
“Tốt.”
“Cô có thể không nói câu đó mỗi lần tôi đề xuất cải tiến không?”
“Nếu cải tiến đúng, cháu không cần nói.”
Cuộc gọi kết thúc. Nghi biết mình vừa làm Tòng khó chịu, nhưng cô cũng biết sự khó chịu không phải tiêu chí để giữ một người im.
Buổi chiều, Hân xác nhận thiết bị quan sát sẽ tới ngày mai. Lan chuẩn bị đường đi. Kha chuẩn bị vùng cấm. Duy bố trí ca tháp. Mọi việc bắt đầu có tên người và giờ, nhưng vệt sáng vẫn chưa có nguyên nhân cuối cùng.
Uyên dán bản đồ trong suốt lên bảng. Hai đường cong không còn là bài tập của riêng cô. Nó đã trở thành một câu hỏi mà cả sân bay phải trả lời.