Chương 18
Chương 18
Sáng hôm sau, phòng nghỉ nhân viên có thêm một chiếc bảng trắng. Trên đó không viết lịch bay. Nó viết những câu hỏi của người bị ảnh hưởng bởi việc sân bay đóng đêm.
Ai trả tiền xe trung chuyển?
Kho lạnh giao hàng trước mấy giờ?
Nhân viên ca đêm đổi sang ca nào?
Người dân hủy vé lấy lại tiền ở đâu?
Nếu mạch được sửa trong bảy ngày, ai xác nhận mở lại?
Nếu chưa sửa xong, ai báo trước ngày thứ mười bốn?
Tòng đứng trước bảng, đọc hết. Ông không dùng từ “thiệt hại tạm thời”. Một nhân viên kho hỏi thẳng: “Tôi có thể mất hai ca mỗi tuần. Ông gọi thế là gì?”
“Là phần tác động phải có phương án,” Tòng đáp.
“Phương án có trả tiền nhà cho tôi không?”
“Không đủ.”
“Vậy ông biết.”
Tòng không nói “hãy thông cảm”. Ông ghi câu hỏi vào bảng. Hân gọi từ đầu kia, thông báo hãng đã chuyển khách sang chuyến sáng và hỗ trợ phần chênh lệch xe. Kho lạnh được phân lịch xe qua đường bắc. Kha nói đường bắc chỉ đi được nếu xe dưới tải trọng nhất định.
Lan thêm một ghi chú: “Mưa tiếp, kiểm tra lại đoạn mương trước khi xe chạy.”
Người lao động không hết bực. Nhưng cơn bực đã có chỗ để đi, không chỉ đập vào Nghi ở hành lang.
Nghi đi qua nhà ga, nghe một hành khách hỏi quầy vé vì sao chuyến tối bị đổi. Nhân viên quầy đưa thông báo đã được phê duyệt, không nói thời tiết nếu nguyên nhân là kỹ thuật. Một ông cụ nói ông phải đi sáng hôm sau để kịp khám ở tỉnh. Nhân viên gọi bộ phận hỗ trợ, tìm xe.
Đóng sân bay không biến thành một câu chuyện đẹp. Nó để lại những người phải đi xa hơn, trả thêm phí, đổi ca và giận dữ với quyết định mà họ không được tham dự. Nghi thấy điều đó rõ hơn bất kỳ ai trong phòng kỹ thuật.
Vực tìm cô ở cuối nhà ga. Ông cầm một bìa hồ sơ cũ.
“Tôi đã gửi bản đề nghị thay mạch từ năm thứ hai,” ông nói.
“Cháu thấy.”
“Tôi gửi lại một bản có chữ ký của mình.”
“Tại sao?”
“Vì sáng nay có người gọi tôi là kẻ che giấu. Tôi không muốn dùng hồ sơ để chứng minh mình tốt. Tôi muốn nó cho thấy tôi đã biết, đã đề nghị, rồi vẫn ký gia hạn.”
Nghi không biết nên cảm ơn hay trách. “Ông đã nói với ai bản đề nghị bị treo?”
“Tôi nói với trưởng bộ phận. Tôi nghĩ họ nói tiếp.”
“Nghĩ không phải là bàn giao.”
“Tôi biết.”
“Ông có thể đã gửi thẳng cho Tòng khi ông ấy nhận việc.”
“Tôi đã gọi một lần.”
“Một cuộc gọi không có biên bản.”
Vực gật. “Đúng.”
Nghi nhìn ông. “Cháu không muốn ông biến thành người duy nhất nhận lỗi để những người khác thấy nhẹ.”
“Tôi cũng không muốn.”
“Vậy ghi cả chuỗi.”
Vực đưa bìa hồ sơ. “Ghi đi.”
Cuộc họp nhân viên chiều hôm đó trở nên gay gắt. Một người bảo Nghi đã “chỉ nhìn thấy đèn rồi làm cả sân bay đóng cửa”. Một người khác nói nếu không đóng, chính họ sẽ bị hỏi khi có chuyện. Uyên ngồi ở bàn, ghi ý kiến nhưng mặt đỏ lên khi nghe người ta gọi mình là “con bé học việc làm quá”.
Nghi đứng lên. “Đúng, tôi là người đề nghị dừng khai thác đêm. Nhưng quyết định do Tòng ký sau khi nhận dữ liệu của nhiều bộ phận. Không phải một người nhìn đèn rồi tự đóng sân.”
Người kia hỏi: “Vậy cô có chịu nếu tôi mất ca không?”
“Tôi chịu trách nhiệm phần kỹ thuật. Tôi không thể tự trả lương thay sân bay. Nhưng tôi sẽ không nói việc anh mất ca là không đáng kể.”
“Nói vậy có giúp gì?”
“Nếu không ghi, chắc chắn không giúp.”
Kha đặt bảng phương án xe lên. “Kho lạnh không chỉ mất ca. Xe trung chuyển cũng có giới hạn. Tôi đã ghi rõ tuyến nào dùng được, tuyến nào không. Nếu mọi người muốn, kiểm tra cùng tôi.”
Lan thêm: “Đừng đổi một rủi ro đường băng thành rủi ro đường đất.”
Cuộc họp không có một câu kết làm mọi người vui. Nó kết thúc bằng sáu việc có người nhận: hỗ trợ ca, thông báo vé, xe trung chuyển, kiểm tra đường bắc, lịch sửa và kênh phản hồi.
Tòng ở lại sau cùng. Ông nhìn Nghi. “Cô có thể nghỉ vài giờ.”
“Tôi chưa cần.”
“Cô không phải đứng ở mọi cuộc họp.”
“Nếu không đứng, người ta sẽ nói kỹ thuật không quan tâm hậu quả.”
“Cô đang nghĩ người khác nói gì quá nhiều.”
Nghi trả lời: “Vì lần này tôi hiểu họ nói không sai hoàn toàn.”
Tòng tựa vào bảng. “Tôi đã nghĩ giữ sân bay mở là cách bảo vệ người lao động. Đến hôm nay mới thấy có thể chính việc cố giữ lịch làm họ chịu rủi ro mà không biết.”
“Ông có thể nói điều đó trong cuộc họp tỉnh.”
“Tôi sẽ.”
Vực gửi phụ lục lúc tối. Trong đó có một trang chỉ ghi ngày tháng và những người ông từng gọi. Một số người nhớ. Một số không. Một người đã mất, không thể hỏi nữa. Vực ghi rõ khoảng trống, không lấp bằng câu “có lẽ”.
Nghi đọc, thấy đau theo một cách khác. Một người thầy không cần bị biến thành kẻ phản diện để việc ông làm trở nên nghiêm trọng.
Hân gọi tới, nói phi hành đoàn của chuyến bay đêm đã được thông báo về việc chuyển hướng. “Họ hỏi lý do,” cô nói. “Tôi dùng đúng cụm ‘điều kiện đèn biên và nguồn chưa được xác nhận đầy đủ’.”
“Họ phản ứng thế nào?”
“Họ nói cảm ơn vì được biết trước.”
Nghi ngồi xuống ghế. Cô không thấy chiến thắng. Chỉ thấy một câu đúng đã đi tới đúng người.
Đêm đầu tiên sân bay đóng, đèn biên không bật. Trên nền tối, những người trực vẫn đi kiểm tra theo khu vực ban ngày. Uyên ở lại phòng kỹ thuật cùng Nghi, lập danh sách thay đổi cần đưa vào bản đồ mới.
“Chị ơi,” Uyên nói, “nếu sau này sửa xong, mình có phải giữ các hồ sơ cũ không?”
“Có.”
“Kể cả hồ sơ xấu?”
“Nhất là hồ sơ xấu. Nếu chỉ giữ bản sạch, lớp sau sẽ tưởng hệ thống chưa từng lệch.”
Ngoài kia, hộp số 17 nằm dưới cỏ ướt. Trên bàn, bản đề nghị cũ của Vực nằm cạnh quyết định đóng sân của Tòng. Tám năm cách nhau bằng hai chữ ký, nhưng hậu quả nối liền.
Sân bay đã dừng chuyến đêm. Bây giờ họ phải học cách sửa một quyết định mà không giả vờ nó chưa từng được ký.
Ba ngày sau, cuộc họp nhân viên có thêm một người từ tỉnh và một đại diện hãng. Tòng đặt biên bản đêm lên bàn, không trình chiếu ảnh đẹp. Ông đọc phần tác động trước phần kỹ thuật: số ca đổi, số xe trung chuyển, hàng phải chuyển lịch, hành khách được hỗ trợ.
Một nhân viên hỏi: “Nếu biết đóng gây thiệt hại như vậy, tại sao vẫn đóng?”
Tòng đáp: “Vì điều kiện đèn chưa xác nhận. Hai việc không loại nhau.”
“Nghe như người có lương ổn định nói.”
Tòng không phản ứng ngay. “Tôi không phủ nhận người bị giảm ca chịu nhiều hơn. Vì vậy phương án hỗ trợ phải có tiền và tên, không chỉ câu ‘sẽ xem xét’.”
Hân trình bày hãng đã hỗ trợ hai xe lạnh và đổi vé. Cô cũng nói rõ hãng không thể giữ khung chuyến vô hạn. Hành khách được biết nguyên nhân kỹ thuật, không bị đẩy sang tin đồn thời tiết.
Một nhân viên kho nói: “Tôi thích được nói thật, nhưng tiền hỗ trợ chưa về.”
Hân ghi tên, ngày và bộ phận giải ngân. Tòng yêu cầu cập nhật trong 24 giờ.
Nghi thấy cuộc họp không làm ai vui. Nó chỉ làm cho sự bực có người nhận.
Trong phòng kỹ thuật, đội sửa tháo hộp số 17. Đầu nối nóng được đóng gói, ghi mạch, điều kiện, giờ tháo. Vực đứng ngoài rào, nhìn thợ trẻ làm.
Một người hỏi ông: “Chú có lời khuyên gì không?”
Vực đáp: “Đừng dùng ký ức thay bản đồ. Nếu nhớ, ghi là hồi ức và tìm số.”
Người thợ gật, không biết đó là lời ông từng dạy Nghi hay một bài học ông mới học.
Uyên đưa Nghi bản cập nhật. Cô đã thêm cột “tác động nếu chậm”, “người cần thông báo” và “ngày kiểm tra lại”. Nghi hỏi vì sao hai cột này nằm trong hồ sơ kỹ thuật.
“Vì nếu kỹ thuật không ghi, người khác sẽ tưởng không có hậu quả.”
“Tốt.”
Tòng đi vào, nói tỉnh hỏi ai là người chịu trách nhiệm việc máy bay chuyển hướng. Nghi định trả lời “Tòng ký”, nhưng Tòng tự nói:
“Tôi là người ký quyết định vận hành. Duy chịu trách nhiệm thông tin tháp. Hân chịu trách nhiệm phối hợp hãng. Nghi chịu trách nhiệm xác nhận kỹ thuật trong phạm vi dữ liệu. Không ai chịu trách nhiệm thay phần người khác.”
Nghi nhìn ông. “Ông sẽ nói vậy trong báo cáo?”
“Đã nói.”
Đó là cách tách trách nhiệm khỏi việc đẩy lỗi.
Kha gặp một nhân viên cũ từng bảo anh “đừng ghi tín hiệu”. Người đó xin lỗi, nói ngày ấy họ sợ bị coi là kéo dài ca. Kha không trả lời thay tổ chức. Anh hỏi người đó có muốn ghi bản giải thích không.
“Có bị phạt không?”
“Tôi không biết. Nhưng nếu không ghi, chỉ còn lời truyền.”
Người kia viết. Bản ghi không xóa hành động cũ, nhưng làm nó có tên và bối cảnh.
Lan cùng Uyên lập kế hoạch đo sau khi thay. Họ không chỉ đo đèn; họ đo mốc, mực nước, đường xe và độ ổn định nền. Lan nói: “Nếu chỉ đo đèn, năm sau lại phải gọi tôi từ đầu.”
Uyên đáp: “Em sẽ lập hướng dẫn.”
“Hướng dẫn phải có ảnh. Người không đi hiện trường không đọc được câu ‘nền mềm’.”
Uyên chụp cách que tre lún, cách đặt mốc và cách ghi mực. Cô không biến Lan thành nhân vật huyền thoại; cô biến kinh nghiệm của bà thành thứ lớp sau có thể kiểm.
Tối ngày thứ ba, Tòng nhận quyết định chính thức: đóng khai thác đêm cho đến khi hoàn tất kiểm tra độc lập; ngân sách sửa được cấp theo giai đoạn; chương trình bảo vệ người báo bất thường được áp dụng thử tại sân bay.
Tòng đưa bản quyết định cho Nghi. “Cô đọc.”
“Tôi đọc phần kỹ thuật.”
“Đọc hết.”
Nghi đọc hết. Có câu về người lao động, hàng hóa, hành khách, thông báo và lịch đánh giá. Không còn một phòng ban đứng ngoài hậu quả.
Vực ngồi một mình gần cửa kính, nhìn đèn sân đỗ. Nghi tới. Ông hỏi cô có nghĩ mình đã làm đúng không.
“Cháu nghĩ quyết định đúng theo dữ liệu lúc đó.”
“Không phải đúng tuyệt đối?”
“Không có quyết định nào chứa được mọi tương lai.”
Vực gật. “Tôi từng muốn một câu tha thứ.”
“Cháu không có.”
“Tốt.”
“Nhưng cháu có thể giúp ông giữ hồ sơ đúng.”
Vực mỉm cười. “Đó là cách tha thứ khó hơn.”
Ngoài đường băng, không có vệt sáng ngoài mép. Không phải vì đã sửa, mà vì đèn vẫn tắt. Lần này, bóng tối không bị dùng để che sự cố. Nó được ghi là trạng thái có lý do, người chịu trách nhiệm và ngày kiểm tra tiếp.