Vệt Sáng Ngoài Đường Băng
9 phút đọc

Chương 4

Chương 4

Võ Tấn Duy không thích từ “trôi”. Trong phòng tháp, anh dùng từ đó một lần rồi gạch đi trong sổ.

Mép đường băng không trôi. Nó là một đường cố định, có tọa độ, có sơn và có những người phải đọc nó trong vài giây. Nếu nói ánh sáng trôi, người nghe có thể tưởng đó là một cảm giác. Nếu nói “đèn biên phía tây tạo hình ảnh lệch khỏi mép thực khi quan sát qua kính tháp trong tầm nhìn giảm”, câu nói dài hơn, nhưng người khác biết phải kiểm tra gì.

Duy viết lại câu, rồi nghe tiếng Tòng từ loa nội bộ. “Tháp, hôm nay có cần hạn chế thử đèn không?”

“Kỹ thuật đang kiểm tra mạch W-3.”

“Có ảnh hưởng lịch huấn luyện không?”

“Chưa xác định.”

“Tôi cần một câu dễ hiểu hơn.”

Duy nhìn màn hình radar mặt đất, nơi mọi thứ đang yên. “Chưa có dữ liệu để xác định có ảnh hưởng.”

Loa im vài giây. “Được. Ghi nhận.”

Duy tắt kênh, tựa lưng vào ghế. Người ngồi cạnh anh là nhân viên trực mới, đang học cách phân biệt các cụm từ dùng trong tình huống bình thường và bất thường. Cô gái hỏi: “Anh Tòng muốn anh nói sân bay an toàn hay không an toàn?”

“Anh ấy muốn biết có thể tiếp tục lịch hay chưa.”

“Đó có phải cùng một câu hỏi không?”

“Không.”

Duy quay về màn hình. “Đấy là lý do phải nói chính xác.”

Buổi tối hôm trước, Duy đã nhìn thấy đoạn đèn mở rộng. Anh không biết vì sao mình nhận ra. Có thể vì sau nhiều năm, mắt anh quen với những khoảng cách lặp lại. Có thể vì một lần trước đó, một phi công đã hỏi tại sao đèn biên phía tây không thẳng với mép sơn. Duy khi ấy trả lời hệ thống đang kiểm tra, rồi chuyến bay bay vòng do mây thấp. Không ai bị thương. Báo cáo cuối cùng ghi “không có bất thường được xác nhận”.

Anh nhớ khoảng im lặng sau câu trả lời đó. Không phải tiếng radio. Là khoảng trong đầu khi mình biết một việc chưa được giải thích nhưng đã bị đưa vào ngăn đã đóng.

Nghi gọi lên tháp lúc mười giờ. Cô không nói vòng.

“Anh có thể gửi cho tôi log những lần phi công hoặc nhân viên báo đèn phía tây không?”

“Có thể. Nhưng phải xin Tòng.”

“Xin giúp tôi.”

“Tôi cần biết mục đích.”

“Đối chiếu quan sát.”

“Từ khóa?”

“Đèn biên, mép sân, lệch hàng, phản sáng, đường băng không rõ.”

Duy mở hệ thống báo cáo. Từ khóa đầu cho ra bốn bản trong hai năm. Hai bản chỉ nói đèn yếu. Một bản nói ánh sáng phản trên mặt đường sau mưa. Bản cuối, cách đây mười bốn tháng, ghi: “Khi vào trục, đèn phía tây có cảm giác không cân đối; đã bay vòng theo quyết định của phi công.”

Duy đọc lần nữa. Người báo cáo là một cơ trưởng của hãng khác. Tình trạng được đánh dấu “đã theo dõi”.

“Nghi,” anh gọi.

“Tôi nghe.”

“Có một báo cáo cũ dùng từ ‘không cân đối’. Tôi gửi bản sao được không?”

“Gửi cả thông tin xử lý sau đó.”

“Nếu không có?”

“Ghi là không có.”

Duy gõ. Phần xử lý sau đó chỉ có một dòng: “Đã kiểm tra bằng mắt, hệ thống hoạt động.”

Anh cảm thấy cổ họng khô. “Không có đo hình học.”

“Anh nói to hơn một chút.”

“Không có đo hình học.”

“Cảm ơn.”

Nghi không hỏi tại sao anh chưa từng gửi báo cáo này. Duy biết cô sẽ hỏi sau, khi có giấy tờ trên bàn. Anh gửi dữ liệu, rồi bước ra cửa kính tháp. Đường băng nằm dưới trời trưa, sáng nhạt. Đèn tắt. Không có gì để nhìn.

Chiều, Tòng tổ chức cuộc họp ba người: ông, Nghi và Duy. Tòng đặt bản báo cáo cũ cạnh lịch mở tuyến.

“Tôi không muốn dùng một nhận xét của phi công cách đây mười bốn tháng để làm bằng chứng hiện tại,” ông nói.

“Đó là lý do phải kiểm tra,” Nghi đáp.

“Tôi muốn giữ nguyên câu ‘đã kiểm tra bằng mắt’ trong bản tóm tắt.”

Duy ngẩng lên. “Câu đó không nói đã kiểm tra điều gì.”

Tòng nhìn anh. “Tôi không cần anh dạy cách viết báo cáo.”

“Tôi không dạy. Tôi nói giới hạn của câu.”

Nghi mở sổ. “Đề nghị ghi nguyên văn báo cáo của phi công, phương pháp kiểm tra sau đó và phần chưa kiểm tra. Không đổi ‘không cân đối’ thành ‘phản sáng’ nếu không có dữ liệu.”

Tòng chống tay lên bàn. “Hai người muốn tôi gửi cho tỉnh một báo cáo nói sân bay có một vấn đề chưa xác định, đúng lúc họ đang quảng bá tuyến mới?”

“Đúng,” Nghi nói.

“Nếu tỉnh hủy ngân sách quảng bá?”

“Thì ta biết điều gì quan trọng hơn.”

Tòng bật cười, nhưng không vui. “Cô nói như thể tiền quảng bá là thứ dễ bỏ.”

Duy cắt lời: “Không ai nói dễ bỏ. Nhưng người trên máy bay không nhìn được bảng chi phí.”

Căn phòng im. Tòng nhìn Duy lâu hơn. “Anh từng gặp trường hợp này rồi?”

Duy không phủ nhận. Anh kể ngắn về chuyến bay phải bay vòng mười bốn tháng trước. Khi đó anh đã báo theo câu chuẩn, phi công tự quyết định. Không ai trách anh, nhưng anh biết báo cáo sau chuyến bay đã làm vấn đề nhỏ đi. Nó bảo vệ hệ thống khỏi câu hỏi, không bảo vệ người tiếp cận đường băng khỏi sự mơ hồ.

Tòng mở ngăn kéo, lấy một tập biên bản cũ. “Vậy các anh chị muốn tôi làm gì?”

Nghi nói: “Cho kiểm tra mô phỏng với góc nhìn cao, kiểm tra trong điều kiện chuyển nguồn và tạm treo kết luận sẵn sàng cho đến khi có dữ liệu.”

“Bao lâu?”

“Hai ngày.”

“Tôi có bốn mươi tám giờ trước cuộc trình diễn.”

“Vậy bắt đầu ngay.”

Tòng nhìn đồng hồ. “Chi phí thiết bị quan sát?”

“Hân đang xin hãng hỗ trợ.”

“Tôi không thích phụ thuộc hãng.”

“Tôi cũng không. Nhưng không có nghĩa từ chối dữ liệu chỉ vì người cung cấp có lợi ích.”

Tòng ký vào yêu cầu kiểm tra, nhưng nét bút đè mạnh. “Nếu kết quả cho thấy không có lỗi?”

“Tôi ký xác nhận không có lỗi trong phạm vi đã kiểm.”

“Nếu có?”

“Tôi ký yêu cầu khắc phục.”

Duy nhìn Nghi. Cô không nói “đóng sân bay”. Chưa đến lúc. Cô chỉ làm cho những chữ sẽ dẫn tới quyết định không bị làm mềm.

Đêm đó, Duy trực thêm một ca. Ở góc log cũ, anh thấy một dòng do người trực năm trước ghi tay: “Đèn phía tây nhìn như mở rộng sau khi máy phát chuyển tải, chưa lặp lại.”

Không có mã sự cố. Không có chữ ký.

Duy chụp lại trang giấy, gửi cho Nghi. Một phút sau, cô trả lời: “Giữ nguyên bản. Đừng rút trang.”

Duy nhìn hàng đèn tắt ngoài cửa kính. Lần đầu sau nhiều tháng, anh không thấy mình đang cố chứng minh cảm giác cũ đúng. Anh chỉ muốn biết đã có bao nhiêu người nhìn thấy cùng một điều nhưng không biết đặt nó vào ô nào.

Sau ca trực, Duy mang bản ghi cũ xuống phòng kỹ thuật thay vì gửi qua hệ thống. Anh muốn nhìn cách Nghi lưu tài liệu. Cô đặt bản gốc vào bìa chống ẩm, bản làm việc vào thư mục có quyền truy cập, rồi ghi mã phiên bản lên nhãn.

“Anh không cần làm vậy,” Nghi nói.

“Tôi muốn biết nó không biến mất sau khi gửi.”

“Vậy anh ghi biên nhận.”

Duy ký vào sổ giao nhận. Anh không quen việc một bản báo cáo cần người nhận xác nhận, nhưng anh hiểu sau tám năm, không ai có thể chỉ vào một email rồi nói mình đã bàn giao.

Uyên hỏi Duy: “Tại sao anh nói phi công tự quyết định mà vẫn giữ báo cáo?”

“Vì người điều hành không được biến quan sát thành mệnh lệnh. Nhưng cũng không được xóa quan sát chỉ vì mình không quyết định.”

“Nếu anh không biết phải đánh giá?”

“Nói không biết.”

Nghi nhìn Duy. “Anh đã từng bị trách vì câu đó chưa?”

Duy cười mệt. “Có. Người ta nghĩ người làm tháp phải có câu trả lời ngay. Nhưng có những lúc câu trả lời đúng là ‘chưa đủ thông tin để xác nhận’. Vấn đề là nói thế xong phải làm gì tiếp.”

Họ mở báo cáo của chuyến bay cũ. Một phụ lục ghi chiếc máy bay đã bay vòng thêm mười hai phút, nhiên liệu còn trong giới hạn, hành khách không được thông báo lý do. Nghi hỏi Hân sau đó hãng có nhận phản hồi không. Hân nói hãng chỉ nhận mã thời tiết và quyết định của phi công.

“Không có mã kỹ thuật mặt đất?” Nghi hỏi.

“Không.”

Duy ghi vào bảng lỗ hổng thông tin.

Tòng bước vào, nghe đoạn cuối. “Các anh chị đang mở rộng vấn đề từ đèn sang cả quy trình báo cáo.”

“Báo cáo là cách vấn đề đi qua các ca,” Duy đáp.

Tòng nhìn anh. “Tôi không muốn biến Vàm Chân thành nơi mọi người sợ ký.”

Nghi nói: “Mục tiêu là để mọi người biết mình đang ký cái gì.”

Tòng lấy bút, viết vào mẫu: “Người ký phải ghi phạm vi quan sát, không ký cho phần chưa kiểm.” Ông đẩy mẫu về phía Duy.

“Anh thấy câu này có dùng được không?”

Duy đọc. “Có. Nhưng cần thêm người nhận.”

Tòng thêm một dòng.

Buổi chiều, Duy lên tháp cùng nhân viên mới. Anh cho cô nghe ba bản ghi: một tín hiệu bình thường, một nhiễu, một câu báo mơ hồ. Cô đoán bản thứ ba là nhiễu.

Duy nói: “Không kết luận.”

“Vậy em ghi gì?”

“Âm thanh không xác định, thời gian, kênh, điều kiện.”

“Nếu ai hỏi em có ảnh hưởng không?”

“Em nói chưa xác định, chuyển người phụ trách.”

Nghi nghe qua điện thoại. Cô không tham gia bài học, nhưng ghi lại phần đó vào báo cáo đào tạo. Một sân bay an toàn không chỉ cần người giỏi; cần người mới không bị dạy thói quen đoán.

Tối, Nghi cùng Uyên đứng ở mốc quan sát phía tây. Đèn thử bật từng mức. Duy từ tháp hỏi nhìn thấy gì. Uyên trả lời: “Mức thấp, đèn 17D và 17E tạo khoảng hở thị giác khi đứng dưới camera; từ sân đỗ, hở nhỏ hơn.”

Duy nhắc lại để xác nhận. Nghi không nói thay.

Một nhân viên kho đi ngang, nhìn hàng đèn. “Tôi thấy bình thường.”

Uyên quay sang. “Anh đứng ở mốc nào?”

“Ở đây.”

“Ghi vị trí giúp chúng tôi.”

Người kia ngạc nhiên, nhưng cầm bút. Anh ghi tên và vị trí. Trước khi đi, anh nói: “Tôi không hiểu kỹ thuật, nhưng tôi thường thấy đoạn cuối sáng rộng khi trời ướt.”

Nghi hỏi: “Anh từng báo chưa?”

“Tôi nói với người trực.”

“Không sao. Bây giờ anh có thể ghi.”

Anh đi khỏi. Uyên thêm dòng mới.

“Mỗi người thấy một phần,” cô nói.

“Và nếu không có chỗ ghép, các phần biến mất.”

Duy gửi thêm một bản ghi. Lần này là giọng của một phi công nói “mép ngoài không ổn định” trong mưa. Không ai biết người đó có ghi chính thức không. Duy đã xin phép lưu bản âm thanh, chưa chuyển thành kết luận.

Nghi hỏi: “Anh có sợ người ta nghĩ anh đang gom lỗi để chống lại ai không?”

“Có.”

“Anh vẫn gom?”

“Tôi đang gom dấu hiệu, không gom tội.”

Nghi gật.

Đến 23 giờ, mạch đèn tắt. Duy trở lại tháp. Nghi đóng sổ. Uyên niêm phong bản ghi. Không có tiếng còi, không có máy bay, không có một khoảnh khắc kịch tính để người ngoài nhớ.

Chỉ có một nhóm người đang học cách không gọi một câu mơ hồ là không có gì.

Đã sao chép liên kết chương