Người Nối Mạch Dưới Đáy Biển
9 phút đọc

Chương 7

Chương 7 — Người Nối Mạch Dưới Đáy Biển

Cập nhật 09/09/2026 9 phút đọc

Rạn Đá Dựng

Trong buồng giảm áp, giai đoạn cuối cùng của quá trình đưa cơ thể trở lại áp suất mặt nước diễn ra chậm rãi đến mức thời gian dường như đông cứng lại. Sơn nằm trên chiếc giường hẹp, mắt nhắm nhưng không ngủ, tai vẫn nghe rõ tiếng rít khí nén đều đặn qua hệ thống thông gió. Ba năm nay, những khoảnh khắc tĩnh lặng như thế này luôn là lúc ký ức cũ tìm được khe hở để len vào, và đêm nay, sau khi nhìn thấy tia sáng lóe lên trong khe đá dưới đáy biển, khe hở đó mở rộng hơn bao giờ hết.

Ba năm trước, cũng vào một mùa mưa bão, đội của Sơn nhận nhiệm vụ sửa một tuyến cáp cũ tại khu vực gọi là rạn Đá Dựng, nơi nền đáy biển dựng đứng thành những vách đá cao như tường thành, dòng chảy xoáy bất thường theo từng con nước. Khi đó Sơn ba mươi hai tuổi, đã là tổ trưởng được hai năm, nổi tiếng trong ngành vì tốc độ và sự tự tin gần như tuyệt đối vào phán đoán của bản thân dưới nước. Lê Anh Duy là người lặn cùng anh hôm đó, người đã dạy Sơn phần lớn những kỹ năng cơ bản khi anh còn là lính mới, giờ đã trở thành đối tác ăn ý nhất trong đội.

Ca lặn hôm đó vốn không có gì đặc biệt nguy hiểm so với hàng trăm ca trước đó. Cửa sổ thời tiết khi ấy hẹp không phải vì bão, mà vì một đợt gió mùa đông bắc mạnh bất thường được dự báo sẽ khiến toàn bộ khu vực không thể ra khơi trong gần hai tuần sau đó. Công ty vận hành tuyến cáp cũ, một đơn vị khác, không phải Liên Hải, đã gây sức ép để hoàn thành trước khi đợt gió mùa đó ập tới, vì tuyến cáp đó phục vụ một giàn khoan ngoài khơi không thể ngừng hoạt động quá lâu.

"Còn một mối ghép cuối, tầm bốn mươi phút nữa là xong." Duy đã nói qua liên lạc lúc đó, giọng anh luôn có một chút đùa cợt ngay cả trong những thời khắc căng thẳng nhất, như một cách trấn an chính mình và đồng đội. "Xong cái này về tắm nước nóng, tao mời mày một chầu bia."

Họ đang ở phút thứ chín mươi của ca lặn, gần chạm ngưỡng thời gian đáy cho phép, khi Bằng, khi đó còn là kỹ thuật viên ROV mới vào nghề, báo cáo qua liên lạc rằng dòng chảy tại khu vực đang tăng bất thường, có thể do một đợt thủy triều bất ngờ kết hợp với gió đang mạnh lên sớm hơn dự báo.

"Dòng chảy tăng nhẹ, trong ngưỡng vẫn làm việc được." Sơn đã đánh giá lúc đó, mắt nhìn đồng hồ đo thời gian đáy, thấy vẫn còn dư mười lăm phút trước khi bắt buộc phải kết thúc. "Còn một mối ghép cuối, gần xong rồi, không đáng để dừng lại giữa chừng."

Đó là câu nói anh nhớ rõ nhất, rõ hơn bất kỳ điều gì khác xảy ra sau đó, vì đó là câu nói đánh dấu thời điểm quyết định được đưa ra — không phải một quyết định liều lĩnh rõ ràng, mà một quyết định hợp lý trên giấy tờ, dựa trên những con số vẫn còn nằm trong ngưỡng an toàn cho phép. Đó chính là điều khiến nó nguy hiểm hơn bất kỳ sai lầm rõ ràng nào: nó không giống một sai lầm, cho tới khi hậu quả xảy ra.

Mười phút sau, khi cả hai đang hoàn thiện lớp bảo vệ cuối cùng cho mối ghép, dòng chảy đột ngột mạnh lên thành một cơn xoáy cục bộ, cuốn theo một mảng trầm tích lớn từ phía trên vách đá đổ xuống. Ống rốn của Duy, đang nằm vắt qua một khe đá hẹp để anh có thể tiếp cận góc làm việc thuận tiện hơn, bị mảng trầm tích và một tảng đá nhỏ đè lên, kẹt cứng vào khe đá trong tích tắc.

"Ống rốn của tao bị kẹt." Giọng Duy vẫn bình tĩnh khi báo cáo, như thể đó chỉ là một sự cố nhỏ có thể giải quyết trong vài phút, điều mà cả hai đều tin là đúng trong khoảnh khắc đó. "Mày qua đây giúp tao một tay."

Sơn đã bơi tới ngay lập tức, cố gắng gỡ tảng đá đè lên ống rốn bằng tay không, rồi bằng một thanh cạy kim loại mang theo trong túi công cụ. Nhưng dòng xoáy vẫn chưa dừng lại, tiếp tục cuốn thêm trầm tích, khiến tảng đá càng lún sâu hơn thay vì lỏng ra. Mỗi phút trôi qua, lượng khí dự trữ trong bình phụ của Duy giảm dần, trong khi nguồn khí chính qua ống rốn bị chặn ngày càng yếu.

"Cắt ống rốn, chuyển sang bình khí dự phòng, tôi kéo cậu ra bằng dây an toàn phụ." Sơn đã ra lệnh đó, dựa trên quy trình khẩn cấp mà cả hai đều được huấn luyện, một quy trình đúng về mặt lý thuyết. Nhưng khi Sơn cắt ống rốn và cố gắng kéo Duy ra khỏi khe đá, tảng đá đã dịch chuyển thêm lần nữa, lần này đè trực tiếp lên phần vai và một bên ống dẫn khí dự phòng, làm rách một đường nhỏ trên lớp vỏ bảo vệ.

Những phút tiếp theo là một chuỗi nỗ lực dồn dập mà đến tận bây giờ, ba năm sau, Sơn vẫn có thể kể lại từng động tác theo đúng thứ tự, như thể cơ thể anh đã ghi nhớ chúng vĩnh viễn ở một tầng sâu hơn cả ký ức có ý thức: cố cạy tảng đá lần thứ hai, thứ ba, gọi ROV di chuyển đèn tới để nhìn rõ hơn góc kẹt, cố truyền khí từ bình của chính mình sang cho Duy qua một van chia khẩn cấp. Nhưng khoảng cách giữa nỗ lực và kết quả, dưới đáy biển, không phải lúc nào cũng được lấp đầy chỉ bằng quyết tâm.

Khi đội cứu hộ từ tàu, được huy động khẩn cấp ngay khi có báo cáo sự cố, tiếp cận được vị trí và cùng Sơn gỡ được tảng đá cuối cùng, đã quá muộn. Duy đã ngừng thở trước đó vài phút, trong khi Sơn vẫn đang cố gắng, tay vẫn còn bám chặt vào ống dẫn khí dự phòng đã bị rách, như thể chỉ cần giữ chặt hơn một chút, mọi thứ sẽ có thể quay ngược lại.

Cuộc điều tra sau tai nạn kết luận đó là một sự cố kỹ thuật khách quan, một dòng xoáy cục bộ hiếm gặp không thể dự đoán trước bằng các thiết bị quan trắc thời điểm đó, kết hợp với địa hình đá không ổn định của khu vực. Báo cáo chính thức không quy trách nhiệm cho quyết định tiếp tục ca lặn của Sơn, vì tại thời điểm đưa ra quyết định đó, mọi chỉ số đều nằm trong ngưỡng an toàn tiêu chuẩn của ngành.

Nhưng Sơn không bao giờ thực sự chấp nhận kết luận đó, không phải vì anh không tin vào tính khách quan của cuộc điều tra, mà vì anh biết một điều mà không báo cáo nào có thể ghi lại: trong khoảnh khắc Bằng báo cáo dòng chảy tăng bất thường, đã có một phần rất nhỏ trong anh nhận ra đó là lúc nên dừng lại, và phần đó đã bị lấn át bởi một phần khác — phần muốn hoàn thành công việc, muốn không phụ lòng tin của một công ty đang gấp gáp, muốn chứng minh rằng đội của mình có thể xử lý được mọi tình huống. Anh đã chọn tin vào những con số hợp lý trên giấy tờ, thay vì tin vào linh cảm mơ hồ không có cơ sở đo lường nào.

Gia đình Duy sống ở một thị trấn nhỏ cách Vũng Rạng hơn trăm cây số. Sơn đã đến dự đám tang, đứng ở hàng cuối cùng suốt buổi lễ, không dám lại gần mẹ Duy dù bà không hề trách móc anh một lời nào. Sau đó anh vẫn gửi một phần lương hằng tháng cho gia đình, âm thầm, qua một tài khoản không ghi tên người gửi, cho tới khi mẹ Duy phát hiện ra và gọi điện yêu cầu anh dừng lại, nói rằng bà không cần tiền, bà chỉ cần biết con trai mình đã sống một cuộc đời có ý nghĩa, và điều đó thì Sơn không cần trả bằng tiền để chứng minh. Cuộc gọi đó kết thúc trong im lặng từ cả hai phía, và kể từ đó Sơn không còn liên lạc với gia đình Duy nữa, không phải vì lạnh nhạt, mà vì anh không biết phải nói gì thêm mà không khiến nỗi đau của họ sống dậy lần nữa.

Trong đội, không ai nhắc đến tai nạn đó trước mặt Sơn, dù ai cũng biết chuyện. Đó là một thỏa thuận ngầm hình thành tự nhiên, không ai bàn bạc, chỉ đơn giản là mọi người học cách tránh né chủ đề đó như tránh một vùng nước xoáy vô hình. Những người mới vào đội sau này, như Bách, chỉ nghe lại câu chuyện qua lời kể rời rạc của người khác, ghép nối thành một phiên bản không đầy đủ, đủ để họ hiểu có điều gì đó nghiêm trọng đã xảy ra, không đủ để họ hiểu vì sao Sơn lại trở thành người khác hẳn sau đó.

Sơn cũng chưa từng kể lại toàn bộ câu chuyện cho bất kỳ ai theo đúng trình tự như anh vừa nhớ lại lúc này, không phải vì anh muốn giấu, mà vì mỗi lần cố gắng sắp xếp lại các sự kiện thành lời nói, anh lại chạm phải cùng một câu hỏi không có lời giải: nếu khi đó anh dừng lại ngay khi Bằng báo cáo dòng chảy bất thường, thay vì cố hoàn thành nốt mối ghép cuối cùng, liệu Duy có còn sống hay không. Không ai, kể cả bản thân anh, có thể trả lời chắc chắn câu hỏi đó, và chính sự không chắc chắn ấy, hơn cả nỗi đau mất mát, mới là thứ đã bám riết lấy anh suốt ba năm qua.

Trong buồng giảm áp, Sơn mở mắt, nhìn lên trần thép cong phía trên. Tiếng khí nén vẫn rít đều, con số áp suất trên bảng điều khiển vẫn giảm dần từng nấc một cách kiên nhẫn, không quan tâm đến bất kỳ điều gì đang diễn ra trong đầu người nằm bên trong. Anh đưa tay chạm vào mắt xích kim loại nhỏ đeo ở cổ tay — một mảnh còn sót lại từ chính sợi dây an toàn phụ anh đã dùng để cố kéo Duy ra hôm đó, thứ duy nhất anh giữ lại từ ngày hôm ấy, không phải để nhắc mình về nỗi đau, mà để nhắc mình về câu hỏi anh chưa bao giờ ngừng tự đặt ra: làm sao để nhận ra ranh giới giữa hợp lý và liều lĩnh, khi cả hai đôi khi trông giống hệt nhau cho tới khi đã quá muộn.

Đã sao chép liên kết chương