Chương 14
Chương 14 — Lời Hứa Của Người Lính Giải Ngũ
Những ngày sau đó, Bảo Châu dành phần lớn thời gian rảnh rỗi ngoài công việc kế toán chính để âm thầm tìm hiểu về cách thức hoạt động của Tập đoàn Đông Thịnh trong mảng thu mua nông sản. Với nghiệp vụ tài chính vững vàng, chị bắt đầu từ những nguồn thông tin công khai, các báo cáo tài chính thường niên mà Đông Thịnh bắt buộc phải công bố theo quy định vì là công ty có quy mô lớn, các văn bản đăng ký kinh doanh, và cả những bài báo cũ viết về các dự án nông nghiệp mà tập đoàn này từng triển khai trong vùng.
Ban đầu, mọi thứ trông có vẻ hoàn toàn hợp pháp, các con số tài chính được trình bày chỉn chu, không có dấu hiệu bất thường rõ ràng nào. Nhưng khi Bảo Châu bắt đầu đối chiếu chi tiết hơn giữa giá thu mua nông sản mà Đông Thịnh công bố trong báo cáo với giá thị trường thực tế tại các thời điểm tương ứng, một điểm bất thường dần lộ ra.
"Anh Phong, anh xem cái này." Một buổi tối, chị gọi anh đến, chỉ vào màn hình máy tính nơi chị đã dựng lên một bảng so sánh chi tiết. "Đây là giá thu mua lúa và rau củ mà Đông Thịnh công bố trong các hợp đồng bao tiêu với nông dân, và đây là giá thị trường thực tế cùng thời điểm mà tôi thu thập được từ các nguồn khác nhau. Anh thấy không, vào đúng những tháng cao điểm thu hoạch, khi nông dân cần bán gấp nhất, giá thu mua của Đông Thịnh luôn thấp hơn giá thị trường từ hai mươi đến ba mươi phần trăm, trong khi vào những tháng trái vụ, giá lại được điều chỉnh cao hơn hẳn để tạo cảm giác công bằng trên giấy tờ trung bình cả năm."
Thanh Phong nhíu mày nhìn vào bảng số liệu, dần hiểu ra thủ đoạn tinh vi mà Đông Thịnh đã áp dụng. "Vậy có nghĩa là, trên giấy tờ, mức giá trung bình cả năm họ trả cho nông dân vẫn có vẻ hợp lý, thậm chí là cạnh tranh, nhưng thực chất, vào đúng lúc nông dân cần tiền nhất, cần bán gấp nhất vì sợ nông sản hư hỏng, họ lại bị ép giá thấp nhất?"
"Chính xác." Bảo Châu gật đầu. "Và đó chưa phải là tất cả. Tôi còn tìm thấy trong các hợp đồng mẫu mà Đông Thịnh sử dụng, có một điều khoản phạt vi phạm cực kỳ khắt khe về tiêu chuẩn chất lượng nông sản, với những chỉ số kỹ thuật mơ hồ, khó xác định rõ ràng, kiểu như độ đồng đều kích cỡ, tỷ lệ tạp chất cho phép ở mức cực thấp mà trong điều kiện canh tác thông thường của nông dân nhỏ lẻ khó lòng đáp ứng hoàn toàn. Điều này cho phép phía Đông Thịnh, khi cần, có thể viện cớ nông sản không đạt chuẩn để áp dụng mức phạt nặng, hoặc từ chối thu mua đúng thời điểm đã cam kết, đẩy nông dân vào thế phải bán tháo cho chính các đầu vựa khác cũng nằm trong mạng lưới của Đông Thịnh với giá còn thấp hơn nữa."
Càng đào sâu, Bảo Châu càng phát hiện thêm nhiều lớp lang tinh vi trong hệ thống hợp đồng của Đông Thịnh. Một chiêu thức khác mà chị phát hiện được là việc tập đoàn này thường cho các hộ nông dân vay trước một khoản tiền để đầu tư giống, phân bón, với lãi suất tưởng chừng ưu đãi, nhưng đi kèm là điều khoản ràng buộc nông dân phải bán toàn bộ sản lượng thu hoạch cho Đông Thịnh trong suốt thời hạn hợp đồng, thường kéo dài từ ba đến năm năm. Khi kết hợp với chiêu ép giá vào vụ thu hoạch và phạt vi phạm chất lượng, nhiều hộ nông dân rơi vào vòng xoáy nợ nần không lối thoát, khoản vay ban đầu cứ đội lên theo từng vụ mùa, cuối cùng buộc phải gán đất canh tác để trừ nợ.
"Đây chính là cách họ thâu tóm đất nông nghiệp giá rẻ trong suốt nhiều năm qua." Thanh Phong nói, giọng trầm xuống đầy phẫn nộ khi nhận ra toàn bộ bức tranh. "Không phải bằng vũ lực hay đe dọa trực tiếp như Chấn Long vẫn làm ở chợ đầu mối, mà bằng chính những tờ hợp đồng có vẻ hợp pháp, được soạn thảo bởi đội ngũ luật sư chuyên nghiệp, khiến nạn nhân khó lòng chứng minh mình bị lừa gạt trước pháp luật."
"Đúng vậy." Bảo Châu đáp. "Và đó chính là lý do vì sao suốt nhiều năm qua, không ai dám lên tiếng, không ai dám kiện tụng, vì trên giấy tờ, mọi thứ đều có vẻ đúng luật. Chỉ có những người trong cuộc, những nông dân đã thực sự trải qua chuyện này, mới hiểu rõ bản chất chèn ép đằng sau những con chữ pháp lý tưởng chừng công bằng ấy."
Thanh Phong ngồi lặng người, nhìn vào bảng số liệu chi tiết mà Bảo Châu đã dày công tổng hợp, cảm nhận rõ sức nặng của những gì họ vừa phát hiện ra. Đây không chỉ là câu chuyện của riêng gia đình chị hay công ty anh nữa, mà là một hệ thống chèn ép có tổ chức, đã và đang ảnh hưởng đến cuộc sống của rất nhiều gia đình nông dân trong suốt nhiều năm qua, những con người thấp cổ bé họng không có tiếng nói hay khả năng tự bảo vệ mình trước một thế lực lớn như Tập đoàn Đông Thịnh.
"Chị Châu, chúng ta cần tìm được những nông dân thực sự đã trải qua chuyện này, những người sẵn sàng đứng ra làm chứng." Anh nói, giọng quyết đoán. "Chỉ có số liệu trên giấy tờ thôi chưa đủ sức thuyết phục, chúng ta cần câu chuyện thật, con người thật, để chứng minh cho cả xã hội thấy bản chất thật sự đằng sau hình ảnh doanh nhân thành đạt mà Chấn Vĩ đã xây dựng bấy lâu nay."
Bảo Châu gật đầu đồng tình, ánh mắt chị ánh lên quyết tâm mãnh liệt. "Tôi sẽ tiếp tục rà soát thêm, cố gắng khoanh vùng được những khu vực có nhiều hộ nông dân từng ký hợp đồng với Đông Thịnh nhất, để mình có hướng đi cụ thể hơn khi bắt đầu tìm gặp trực tiếp họ."
Trong lúc rà soát, Bảo Châu còn phát hiện thêm một chi tiết đáng chú ý khác, khi chị so sánh danh sách các hộ nông dân từng ký hợp đồng bao tiêu với Đông Thịnh trong hồ sơ đăng ký vùng nguyên liệu công khai trên cổng thông tin của sở nông nghiệp, với danh sách những thửa đất đã được sang tên cho các công ty con của Đông Thịnh trong năm năm trở lại đây, thông qua dữ liệu công khai của văn phòng đăng ký đất đai. Sự trùng khớp giữa hai danh sách này cao đến mức khó có thể là ngẫu nhiên, hơn sáu mươi hộ nông dân từng ký hợp đồng bao tiêu, sau đó chỉ vài năm, đất đai của họ lại xuất hiện trong danh sách tài sản của các công ty con thuộc hệ sinh thái Đông Thịnh.
"Đây không thể là trùng hợp được." Chị nói với Thanh Phong, giọng có phần run lên vì phấn khích lẫn phẫn nộ. "Sáu mươi hộ, anh Phong à, sáu mươi gia đình đã mất đất theo đúng một khuôn mẫu giống hệt nhau. Đây rõ ràng là một chiến lược có tính toán từ trước, không phải là rủi ro kinh doanh thông thường."
Thanh Phong lập tức gọi cho Bền, nhờ anh liên hệ lại với Sáu Tạo ở chợ đầu mối, hỏi xem ông có biết cụ thể hộ nông dân nào trong danh sách ấy hiện vẫn còn sống gần khu vực thành phố, sẵn sàng chia sẻ câu chuyện của mình hay không. Chỉ hai ngày sau, Sáu Tạo báo lại một cái tên, một người nông dân lớn tuổi tên Lâm Văn Tứ, từng có gần hai héc ta đất trồng rau màu ở vùng ven thành phố, nay chỉ còn giữ lại một mảnh nhỏ sau khi phần lớn đất đã bị siết nợ cho một công ty con của Đông Thịnh cách đây ba năm.
"Ông Tứ giờ vẫn còn sống gần đó, đi làm thuê ngay trên chính mảnh đất từng là của mình, cho công ty đã lấy đất ông ấy." Sáu Tạo kể lại qua điện thoại, giọng đầy chua xót. "Nghe nói ông ấy cay đắng lắm, nhưng cũng sợ, không dám nói gì vì còn phải sống, phải nuôi mấy đứa cháu nhỏ."
Nghe đến đây, Thanh Phong và Bảo Châu nhìn nhau, cả hai đều nhận ra đây chính là mảnh ghép quan trọng mà họ cần tìm, một nhân chứng sống, một câu chuyện thật sự có thể minh chứng cho toàn bộ hệ thống chèn ép mà những con số khô khan trên giấy tờ không thể lột tả hết được. Nhưng cả hai cũng hiểu, thuyết phục một người nông dân đã quá sợ hãi, đã cam chịu suốt nhiều năm, dám đứng ra làm chứng công khai chống lại một thế lực lớn như Đông Thịnh, sẽ không phải là chuyện dễ dàng. Họ sẽ cần thời gian, sự kiên nhẫn, và trên hết là phải chứng minh được cho ông Tứ thấy rằng lần này, ông sẽ không đơn độc đối mặt với hậu quả như những lần trước, rằng phía sau ông còn có cả một tập thể cựu binh và một người phụ nữ kiên cường sẵn sàng đứng ra gánh vác cùng ông mọi rủi ro có thể xảy đến, chứ không phải để ông một mình đơn độc gánh chịu như bao năm qua ông vẫn âm thầm chịu đựng.
Đêm đó, khi cả hai cùng ngồi lại rà soát thêm những chi tiết cuối cùng, ngoài trời bắt đầu đổ mưa nhẹ, tiếng mưa rơi đều đều trên mái tôn tạo nên một âm thanh vừa tĩnh lặng vừa đầy quyết tâm, như đang cùng hai con người ấy chuẩn bị bước vào một cuộc chiến mới, khó khăn hơn, phức tạp hơn bất cứ điều gì họ đã từng đối mặt kể từ ngày định mệnh khi bé Bảo An bấm số điện thoại gọi cho Thanh Phong trong đêm mưa định mệnh ấy.