Chương 1
Chương 1
Buổi học trồng sao bắt đầu bằng việc một đứa trẻ làm đổ cả chậu đất mặn lên bàn điều khiển. Dạ Lam đang cúi giữ khung tre thì nghe tiếng đất rơi lộp bộp, ngẩng lên thấy bé Tí đứng im, hai tay dính bùn, mắt nhìn bộ thu tín hiệu như thể vừa làm vỡ một thứ không thể mua lại.
“Không sao,” Lam nói. “Đất rơi thì nhặt. Mạch cháy mới khó.”
Tí chưa kịp cười, cô đã dùng khăn vải che bộ thu và gạt từng hạt đất khỏi khe tản nhiệt. Mùi đất ẩm trộn với mùi nhựa tái chế trong mái vòm cũ của Trạm Sao Vạn Sương. Bên ngoài, bãi triều lấp lánh dưới nắng cuối mùa, những lưới phơi rong biển treo giữa các cọc gỗ. Trong phòng học, mười bảy đứa trẻ ngồi quanh ba chiếc bàn ghép, mỗi bàn một hộp cảm biến chưa ráp xong.
“Cô bảo đất phải khô,” bé Hân nói.
“Đất để trồng cây thì cần ẩm. Đất đặt cạnh mạch thì cần ở đúng chỗ.”
Lam lấy một chiếc cọ nhỏ, đẩy đất ra khỏi nút nguồn. Cô không quát Tí, nhưng cũng không làm ra vẻ tai nạn đáng yêu. Những người trồng sao cần biết một lỗi nhỏ có thể làm mất cả chuỗi đo.
Trên bảng, cô viết ba dòng:
Đo.
Ghi.
Nói rõ phần chưa chắc.
“Hôm nay chúng ta sẽ treo hạt sao số V-18 lên tầng gió thấp,” Lam nói. “Nó sẽ không nhìn thấy tương lai. Nó chỉ ghi áp suất, nhiệt độ, độ mặn và tốc độ gió trong lúc bay. Khi rơi xuống, nó gửi bản cuối về trạm nhận.”
“Vậy tại sao gọi là sao?” một đứa bé hỏi.
“Vì lúc trời tối đèn của nó nhấp nháy. Với vì một hạt không làm thành bầu trời.”
Thảo Nhi đứng cạnh cửa sổ, tay cầm tập bản đồ cũ. Bà không tham gia lớp theo kiểu ngồi nghe. Bà đi qua từng bàn, xem trẻ ghi tên mình ở mặt trong nắp hộp. Tên của người lắp, giờ lắp, vật liệu thay thế và điều kiện không được thả. Bà bảo một thiết bị phải có người nhớ tới nó thì mới thành dữ liệu của làng, còn không chỉ là đồ nhựa bay lên.
Ngoài sân, Võ Kha đang kiểm tra dây nâng. Anh cao, vai gầy, tay có những vết xước dài do lưới. Cạnh anh là Phạm An Cư, người sửa máy tàu ở cuối xóm. Cư không tham gia lớp, nhưng luôn xuất hiện khi có thứ gì sắp được đưa lên trời.
“Tôi nói trước,” Cư gọi vào, “gió hôm nay không giống bảng tin.”
Lam bước ra hiên. “Bảng tin nào?”
“Bảng tin trạm huyện. Gió đông nam cấp hai, mặt biển yên. Ngoài đầm có lớp bọt chạy ngược.”
“Anh nhìn thấy?”
“Tàu tôi nằm đó.”
“Vậy ghi lại.”
“Tôi không phải cảm biến.”
“Anh là người ở trên mặt nước. Dữ liệu có nhiều cách đi vào.”
Cư nhíu mày. “Cô lại nói câu đó.”
Lam biết anh đang nhớ lần cảnh báo sai sáu năm trước. Khi ấy, trạm cộng đồng nhận một chuỗi áp suất tụt nhanh, Lam gửi tin nhắn bảo hơn trăm tàu ở vùng đầm quay vào. Gió không đến. Cá chạy khỏi bãi sinh sản, người dân mất một đêm đánh bắt và cả tuần thu nhập. Hôm sau cô phát hiện cảm biến bị bọc trong một túi nilon ướt, số liệu sai do nhiệt. Cô xin lỗi, công khai nguyên nhân, nhưng lời xin lỗi không trả được tiền dầu.
Cư là người phải kéo tàu em trai vào bờ đêm đó. Từ đó, anh chỉ tin vào cảm giác rung của máy và mắt mình, không tin những đường biểu đồ đẹp.
“Hôm nay chưa có cảnh báo,” Lam nói.
“Tốt. Đừng biến buổi học thành một.”
Kha kéo dây. Hạt sao V-18 nằm trong một vỏ tròn bằng màng trong, bên dưới treo bộ cảm biến nhỏ và đèn định vị. Khung tre làm từ nan lưới cũ, buộc bằng sợi gai tẩm nhựa sinh học. Nó không đẹp. Một mối nối còn quấn băng keo vàng, một cánh quạt định hướng quay hơi lệch.
“Sửa cánh quạt,” Lam nói.
“Nếu sửa, mất cửa sổ gió.”
“Nếu không sửa, số hướng sai.”
Kha nhìn trời. “Mười hai phút.”
“Mười hai phút đủ để sai một ngày.”
Miên đứng dưới bàn, dùng đầu ngón tay chạm vào thân bộ thu. Cô không nghe được tiếng quạt lạch cạch nhưng nhận rung qua mặt gỗ. Miên rút trong túi một miếng cao su mỏng, luồn dưới chân giá.
Lam cúi nhìn. “Em làm gì?”
Miên chỉ vào phần kim loại rung lệch, rồi viết lên bảng nhỏ: “Mối hàn bên trái cao hơn 2 mm.”
“Em đo bằng gì?”
Miên giơ ngón tay, rồi dùng thước kẹp. “Rung.”
Lam tháo cánh quạt, đo lại. Miên đúng. Cô không nói câu “giỏi lắm” như nói với trẻ nhỏ. Cô đưa cho Miên tua vít.
“Em sửa. Kha giữ khung.”
Miên ngẩng lên, hơi bất ngờ. Cô bé thường bị người lớn giao việc dán nhãn, vì ai cũng sợ em không nghe kịp. Miên siết lại mối hàn bằng chiếc kẹp nhỏ, làm chậm nhưng chắc.
Từ trạm y tế ven biển, Nguyễn Hạ mang tới hai bình nước và một túi thuốc chống dị ứng. Chị nghe Lam nói về lớp học, lập tức hỏi danh sách người có thể khó thở nếu mưa mặn. Lam đáp hôm nay chỉ là buổi thử, chưa có rủi ro.
“Không có rủi ro là câu không nên dùng,” Hạ nói. “Chỉ có rủi ro chưa biết.”
Thảo Nhi nhìn sang. “Tôi dạy địa lý ba mươi năm, câu đó nghe khó chịu.”
“Nhưng dễ dùng hơn câu ‘cứ yên tâm’.”
Hạ đặt danh sách lên bàn. Tên người già, trẻ nhỏ, người bị hen và ba nhà có bếp muối. Bà muốn mỗi cảnh báo đi kèm việc cần làm: đóng cửa sổ phía biển, cất lưới, kiểm tra nước uống. Lam gật và thêm một ô trống: “ai đã nhận được”.
Kha đưa khung ra bãi. Cư vẫn đứng đó. Anh chỉ lên mây thấp phía chân trời.
“Đường này thả là vướng lưới của đội nuôi sò.”
Lam nhìn bản đồ gió trên máy tính bảng. “Chúng ta chọn hướng tây bắc.”
“Bảng gió nói đông nam.”
“Tôi đang nói theo vòng đo ngoài đầm.”
“Cô vừa bảo người không phải cảm biến.”
“Vậy anh muốn tôi bỏ mắt anh hay bỏ bảng?”
Cư không đáp. Anh dùng tay chỉ một khoảng trống giữa hai cọc lưới. “Thả qua đó. Nhưng dây phải ngắn hơn.”
Lam đổi kế hoạch, ghi chú lý do. Cô không muốn biến ý kiến của Cư thành lệnh, nhưng cũng không muốn dữ liệu bắt đầu bằng việc phớt lờ một người đang đứng ở nơi thiết bị chưa tới.
Kha đếm từ năm. Hạt sao rung trên dây, đèn nhỏ bật màu hổ phách. Bọn trẻ đồng loạt ngẩng mặt. Nó bay lên chậm, qua mái vòm, qua cột anten cũ, rồi bị luồng gió kéo về phía bãi triều.
Lam nhìn màn hình. Áp suất ổn. Nhiệt độ cao hơn dự kiến 0,6 độ. Độ mặn không có gì bất thường trong bảy phút đầu.
“Thấy chưa?” Cư nói. “Chỉ là một quả bóng.”
Miên chạm đầu ngón tay vào bộ thu. Em quay sang Lam, lắc đầu.
“Em thấy gì?”
Miên kéo bảng nhỏ, vẽ bốn vạch dài, rồi một vạch ngắn. Em chỉ lên trời, chỉ vào màn hình, sau đó viết: “Gió không đi cùng bóng.”
Lam phóng bản đồ. Tín hiệu định vị của V-18 ở phía tây, nhưng cảm biến hướng gió ghi luồng từ phía nam. Hai lớp dữ liệu không khớp. Cô định nói do cánh quạt, nhưng Miên đã sửa cánh quạt và dữ liệu vẫn đổi.
“Kha, đừng thả dây thêm.”
Hạt sao đã lên quá cao để kéo xuống dễ dàng. Kha giữ cuộn dây, nhìn cô. “Có chuyện gì?”
“Chưa biết.”
“Vậy gọi là gì?”
Lam kiểm tra lần nữa. Trên bãi triều, những mảnh rong khô bay về đông. Trên cao, V-18 trôi tây bắc. Hai tầng gió chạy ngược.
“Gọi là khác nhau,” cô nói. “Chưa gọi là nguy hiểm.”
Đúng lúc ấy, hạt sao giật mạnh. Đèn định vị nhấp nháy ba lần, rồi tắt. Dây chùng xuống. Vỏ bóng mất độ căng, rơi theo một đường cong về phía luống rau muống biển của nhà bà Mùi.
Bọn trẻ chạy theo, nhưng Lam bảo đứng lại. Kha mang găng, lội qua bùn. Hạt sao mắc giữa những dây rau, bộ cảm biến vẫn sáng một chấm đỏ.
Miên tới trước. Em không nhấc nó, chỉ chạm vào vỏ.
Lam mở nắp dữ liệu. Một dòng cuối hiện lên, đứt quãng do mất nguồn:
TẦNG GÓI 3 — GIÓ MẶN TỪ TÂY BẮC.
Không có tầng gió tây bắc trong bản tin trưa.
Lam nhìn ra biển. Bãi triều vẫn sáng, làng vẫn nghe tiếng máy xay rong, trẻ con vẫn cười quanh bàn đất. Chỉ có trên màn hình, một lớp bầu trời vừa xuất hiện ở nơi không ai gọi tên.
“Cô ghi cảnh báo đi,” Cư nói.
Lam gập nắp máy. “Chưa.”
“Cô vừa thấy dữ liệu.”
“Một hạt sao rơi, chuỗi đo chưa đủ.”
“Nếu chờ đủ, gió đã tới.”
Miên kéo tay áo Lam, chỉ vào dòng cuối. Em viết lên bảng: “Không phải hạt sao sai. Nó rơi vì gió.”
Lam nhìn chữ. Cô không biết em đúng hay chỉ muốn bảo vệ thiết bị mình vừa sửa. Cô cũng không biết hai tầng gió có phải dấu hiệu thời tiết hay là nhiễu từ cánh quạt.
Nhưng lần đầu sau sáu năm, cô thấy nỗi sợ cảnh báo sai và nỗi sợ không cảnh báo chạy song song, giống hai luồng gió ở trên cao.
Cô lấy sổ, ghi thời gian hạt sao rơi, người chứng kiến, điều kiện bãi triều và dòng dữ liệu chưa xác nhận.
Ở cuối trang, cô viết một câu không đưa lên loa:
“Trên Vạn Sương có một lớp gió mà bản đồ chưa biết phải gọi tên.”
Lam khép sổ nhưng không đứng dậy ngay. Những người còn lại trong phòng vẫn nhìn cô, chờ một câu kết luận gọn gàng hơn. Bà Năm bán rau hỏi liệu có cần đưa trẻ con lên đồi không. Một người khác hỏi tại sao dữ liệu chỉ hiện trên chiếc hộp nhỏ mà không hiện trên bản đồ huyện. Lam giải thích rằng hạt sao mới bay được mười bảy phút, độ cao chưa ổn định, và cảm biến độ mặn cần được kiểm tra với mẫu mặt đất. Cô nói chậm, để người phiên âm kịp viết, rồi nhắc lại bằng những từ đơn giản hơn.
“Tôi chưa biết lớp gió ấy có nguy hiểm không,” Lam nói. “Nhưng tôi biết nó đáng để kiểm tra.”
Miên đứng bên cạnh, nhìn những con số nhấp nháy. Em lấy bút đánh dấu ba dòng: thời gian, hướng gió, và độ mặn. Sau đó em khoanh quanh khoảng trống ở cột độ cao. Không có độ cao, một hướng gió chỉ là một mũi tên thiếu mặt đất để rơi xuống.
Cư kéo chiếc ghế đến gần bàn. “Ngày mai tôi ra đầm. Nếu hạt khác bay được, tôi sẽ cho nó đi theo hướng này.” Ông chỉ lên bản đồ, nơi mặt nước đổi màu theo con triều.
Lam nhìn mũi tên, rồi nhìn chiếc hạt sao nằm trên khay. Nó không giống vật cứu nguy. Nó giống một câu hỏi được gói lại bằng sợi dây mảnh, cần rất nhiều người giữ để không bị gió cuốn mất. Cô ghi thêm vào nhật ký: “Không phát lệnh. Mở một cuộc đo.”
Ngoài hiên, đèn cảm biến tự bật khi trời tối. Một chấm sáng nhỏ trên mái nhà văn hóa trả lời nó bằng màu xanh nhạt. Vạn Sương chưa có câu trả lời cho lớp gió lạ, nhưng từ tối đó, làng đã có một cách mới để không vội vàng biến điều chưa biết thành điều không tồn tại.