Những Người Trồng Sao
9 phút đọc

Chương 13

Chương 13

Sao Trôi không mất theo kiểu các hạt khác. Nó không rơi, không tắt đèn ngay, không gửi tọa độ cuối. Nó chỉ rời khỏi bản đồ và để lại một chuỗi rung trong máy thu của Miên.

“Tìm được nguồn không?” Lam hỏi.

Miên kéo dây cảm ứng quanh hộp. Em đặt một chiếc radio cơ cạnh bộ thu, rồi di chuyển từng bước về phía bờ. Nhịp rung mạnh hơn ở gần chòi canh.

“Có thể là nhiễu,” Lam nói.

Miên viết: “Nhiễu cũng có vị trí.”

Cư nghe, hỏi: “Nếu ra biển tìm thì sao?”

“Không có tọa độ,” Lam đáp.

“Có hướng nhịp.”

“Không đủ.”

“Anh Bách bảo không được tự ý đuổi theo thiết bị.”

“Tôi không đuổi. Tôi sửa máy trên tàu.”

Lam biết Cư đang nói theo cách của mình, nhưng đằng sau là mong muốn tìm thứ anh thấy là một phần trách nhiệm. Sao Trôi được thả từ bãi, nhưng nó mang dữ liệu của làng. Nếu để trôi, người ta có thể nói hạt sao không bền, dự án không đáng.

Thảo Nhi hỏi mục tiêu là gì. Lam nói cần xác định hạt còn gửi hay chỉ thu tiếng vọng.

“Vậy đừng tìm để cứu nó,” bà nói. “Tìm để biết điều gì đã xảy ra.”

Cư chuẩn bị tàu. Kha kiểm tra thời tiết mặt nước, không dùng bản tin vệ tinh mà dùng gió từ bốn trạm bờ. Hạ muốn nhóm đi có phao, nước, đèn và thời hạn quay về. Miên mang radio rung, Lam mang hai hộp mẫu thụ động.

“Không được kéo hạt nếu tìm thấy,” Lam nói.

Cư cười. “Cô sợ chúng tôi cứu quá tay à?”

“Tôi sợ dữ liệu bị thay đổi khi chạm vào.”

Miên viết trên bảng: “Chạm cũng là dữ liệu. Ghi trước.”

Kha hỏi có được đi cùng không. Cư bảo tàu chỉ chở ba người, nhưng Miên đã có tên. Kha nhường.

“Anh ở lại giữ trạm,” Lam nói.

“Nếu hạt rơi xa, tôi leo cột để bắt sóng?”

“Không có sóng.”

“Vậy tôi ở lại.”

Họ rời bờ lúc 14 giờ, khi nước bắt đầu lên. Mây thấp, mặt trời bị che nhưng không mưa. Cư chạy máy chậm để không làm nhiễu hộp mẫu. Miên đứng mũi tàu, một tay chạm lan can, một tay giữ radio.

Sau 20 phút, tín hiệu rung tăng. Không phải từ trước mặt, mà từ dưới tàu. Cư giảm máy. Một đoạn dây mảnh quấn quanh chân vịt, trong dây có một bóng trong suốt xước dài.

“Sao Trôi,” Lam nói.

Hạt bị kéo xuống bởi dây câu cũ, không bay nữa. Bộ thu vẫn chớp, nhưng ánh sáng bị nước che. Cư muốn nhảy xuống, Lam ngăn.

“Không chạm. Đo vị trí trước.”

Miên gắn thước GPS mặt đất vào dây, ghi giờ theo đồng hồ cơ. Cư lấy sào, cố giữ tàu không trôi. Hộp mẫu trên boong nhận bụi muối từ gió tây bắc.

“Dữ liệu cuối có thể bị ảnh hưởng nước,” Lam nói.

“Trước khi rơi?”

“Tách.”

Miên chỉ vào hạt, rồi vẽ một đường gãy. Em muốn ghi ba trạng thái: trước khi mắc dây, lúc chìm, lúc kéo lên.

Lam đọc tín hiệu. Chuỗi rung dưới nước không trùng gió. Đó là dây câu cọ vào vỏ, tạo nhịp lặp. Miên không sai khi nói nó đang gọi, nhưng lời gọi không phải dữ liệu khí tượng.

“Em thấy sao?” Lam hỏi.

Miên viết: “Nó không biết nói. Nhưng mình biết nghe sai.”

Cư lặng đi. Anh nhẹ nhàng dùng sào gỡ dây, không kéo mạnh. Hạt sao nổi lên, vỏ nứt, bộ nhớ còn nguyên. Trước khi tháo khỏi dây, Lam chụp vị trí, ghi độ sâu, hướng tàu và tốc độ gió.

Họ đưa nó vào túi chống nước, không bật nguồn. Trên đường về, Cư không nói nhiều. Miên viết thêm vào bảng “đồ dưới nước cũng có tiếng riêng”.

Bách gọi qua radio mặt đất. Lam báo hạt đã tìm thấy, chưa mở bộ nhớ.

“Tốt,” Bách nói. “Tôi muốn nhận nó để kiểm tra.”

“Nhận theo biên bản cộng đồng.”

“Được.”

“Và sao chép bản thô.”

“Được.”

“Cả chuỗi rung mà Miên ghi.”

Bách dừng. “Nếu là nhiễu?”

“Nhiễu có vị trí, thời gian và điều kiện.”

“Tôi đồng ý.”

Về bờ, người dân tụ tập. Một số muốn xem hạt, một số muốn biết có phải nó báo bão. Lam đặt túi lên bàn, không mở ngay.

“Nó không báo bão,” cô nói. “Nó bị mắc vào dây câu. Chuỗi rung Miên nhận được là tiếng dây và nước, không phải gió.”

Một người hỏi vậy có phải hạt sai không.

“Hạt ghi điều xảy ra với nó. Nếu chúng ta đọc như gió, lỗi ở cách đọc.”

Miên nghe Lam dịch bằng chữ, rồi viết trên bảng: “Không bỏ dữ liệu. Đổi nhãn.”

Hạ hỏi người làm dây câu có phải chịu trách nhiệm không. Cư nói dây bỏ lại đã cũ, không biết của ai. Bà Mùi đề nghị làng lập ngày gom dây, không đổ lỗi cho một người không có mặt.

Thảo Nhi nói mỗi hạt sao cần có “nhật ký tai nạn”, giống tàu cá. Cư gật, bảo đó là cách thiết bị học.

Trong phòng phục hồi, Bách đến bằng cuộc gọi trực tiếp. Lam mở túi trước camera, đọc số seri. Miên đặt hộp rung cạnh hạt. Bộ nhớ không bật vì nước muối, nhưng một đèn nhỏ nhấp.

“Đừng cấp nguồn,” Bách nói. “Sấy khô trước.”

“Chúng tôi không có buồng sấy.”

“Dùng hộp hút ẩm, không dùng nhiệt.”

Cư lấy một thùng máy cũ, lót túi hút ẩm. Hạ kiểm tra độ ẩm. Miên đặt cảm biến ngoài thùng để ghi quá trình sấy, không chạm vào hạt.

Trong lúc chờ, họ xem chuỗi rung. Miên phát hiện nhịp dây câu trùng một đoạn tín hiệu mà họ từng tưởng là gói từ Mây Mỏng. Hộp xanh ngoài chòi có thể cũng nhận rung cơ học từ kết cấu, không phải dữ liệu khí quyển.

“Vậy gói lạ ở chương hai?” Cư hỏi.

“Chưa biết,” Lam đáp.

“Một trong những thứ chúng ta tin là tín hiệu có thể chỉ là sắt rung.”

“Đúng.”

“Càng nhiều dữ liệu càng khó.”

“Vì vậy phải ghi điều kiện.”

Bách nghe, nói trung tâm có bộ lọc rung nhưng chưa áp dụng cho thiết bị cộng đồng. Anh sẽ gửi mẫu thuật toán, nhưng cảnh báo không dùng hộp đen không giải thích được.

“Miên sẽ cần biết vì sao loại,” Lam nói.

“Tôi sẽ viết cả.”

Miên đưa tay làm dấu “cảm ơn”, rồi viết: “Không chỉ viết cho kỹ sư.”

Bách đáp: “Tôi sẽ cố.”

Đêm, hạt được sấy trong thùng. Không ai biết sẽ cứu được bộ nhớ hay không. Cư ngồi cạnh, sửa một đoạn dây tàu. Lam đọc sổ, đánh dấu những nơi họ đã hiểu nhầm.

“Anh thấy tiếc không?” Lam hỏi.

“Tiếc hạt bị hỏng.”

“Không tiếc dữ liệu sai?”

“Dữ liệu sai giúp tôi biết mình nhìn dây câu như nhìn gió. Nó đắt, nhưng không vô ích.”

“Anh sẽ đi lại không?”

“Nếu cần và có kế hoạch.”

Miên gõ vào thùng sấy một nhịp. Cô bé không gọi đó là sao trôi nữa. Em viết trong nhật ký: “Sao Bị Kéo.”

Lam hỏi vì sao đặt tên không đẹp.

“Tên đúng.”

Gần sáng, bộ nhớ bật. Dữ liệu cuối trước khi hạt mắc dây cho thấy gió tây bắc và độ mặn tăng. Sau đó, chuỗi rung bị loại khỏi phân tích khí tượng nhưng giữ trong nhật ký tai nạn.

Bách xem bản sao, nói ba phút trước khi mắc dây có giá trị theo dõi, không đủ dự báo. Lam công khai kết quả đúng như vậy.

Người dân không vui vì họ muốn hạt đưa tin lớn hơn. Nhưng Miên đặt hai bản cạnh nhau: một bản “gió”, một bản “dây”. Không ai được chọn bản làm câu chuyện hay hơn.

Kha ở lại trạm đến trưa, rồi nói có một hạt khác đang lệch hành lang. Lam bảo chưa thả thêm.

“Sao bị kéo không làm mất câu hỏi,” Kha nói.

“Nhưng làm chúng ta biết cần dây tốt hơn.”

Cư đưa hạt hỏng cho nhóm trẻ xem. Anh không nói nó thất bại. Anh chỉ cho thấy vết dây câu, mối nứt và đường dữ liệu.

Tí hỏi nếu mọi thứ đều có thể sai, sao còn trồng.

Lam trả lời: “Vì không trồng thì chỉ biết những gì người khác đã đo. Trồng thì biết thêm cả chỗ mình cần sửa.”

Ngoài bờ, mặt đầm sáng bạc. Một lớp gió tây bắc lại đi qua, mang theo bụi mặn rất nhẹ.

Sao Trôi không còn trên trời, nhưng nhật ký của nó đã làm Vườn Sao có thêm một dòng quan trọng: không phải mọi rung động đều là khí tượng.

Sau khi Sao Trôi được đưa về, Cư không muốn ai vội tháo nó ra để lấy linh kiện. Ông đặt hạt trên một chiếc khay lót vải, bên cạnh cuộn dây cước cũ. Sợi dây đã quấn vào cánh ổn định, tạo ra một nhịp rung gần giống những gì cảm biến ghi nhận. Nhưng nó không giải thích toàn bộ gói tin về lớp gió mặn. Nó chỉ cho thấy một sai số có thể có hình dạng rất thuyết phục.

Bách xin quyền mở bộ nhớ. Lam yêu cầu một người của cộng đồng chứng kiến, một bản sao giữ tại nhà văn hóa, và một biên bản mô tả tình trạng hạt trước khi mở. Bách đồng ý. Cư tự tay tháo lớp vỏ ngoài, chậm hơn mọi lần sửa máy. Bên trong không có vật liệu lạ, chỉ có bụi muối, một giọt nước khô và vết xước do cọ vào dây.

Miên so sánh dữ liệu rung với video trên thuyền. Hai đoạn có cùng thời điểm nhưng không cùng nhịp. Em đánh dấu đoạn nhiễu, rồi tìm trong gói dữ liệu những phút độ mặn tăng. Vết nhiễu làm đồ thị rung sai, nhưng không tạo ra toàn bộ đường tăng độ mặn. Kết luận không phải “hạt đúng” hay “hạt sai”. Kết luận là mỗi bộ phận cần một cách kiểm tra riêng.

Thảo Nhi đề nghị mở một buổi học cho người dân về sai số. Bà dùng một chiếc cân cũ, ba viên đá và một túi muối. Nếu cân lệch một chút, người mua vẫn cần biết túi nặng bao nhiêu, chứ không phải nghe rằng cái cân “không chuẩn nên bỏ đi”. Cách ví von ấy làm bọn trẻ hiểu nhanh hơn những thuật ngữ trong báo cáo.

Lam viết lại nhãn lưu trữ của Sao Trôi: “Mẫu thiết bị có nhiễu đã xác định; dữ liệu khí quyển cần đối chiếu; không được dùng riêng lẻ để kết luận.” Cô đặt thêm ảnh bàn tay Cư giữ sợi dây, ảnh Miên đánh dấu đồ thị, và ảnh bãi cát nơi hạt được nhặt. Vật thể không còn là một câu chuyện phiêu lưu. Nó trở thành một bài học có người, có nơi, có giới hạn.

Đêm ấy, Cư đem chiếc khay ra hiên. Ông bảo hạt sao nhìn giống một con cá nhỏ mắc lưới. Miên viết: “Vậy phải dạy nó phân biệt nước với dây.” Cư cười. Họ không cứu được mọi tín hiệu khỏi bị nhầm, nhưng đã biết cách cho một nhầm lẫn có vị trí trong bản đồ.

Đã sao chép liên kết chương