Chương 3
Chương 3
Sáu mái nhà tự nguyện nhận trạm, nhưng chỉ có năm người đồng ý ký tên. Mái trường cũ không có người quản lý rõ ràng, chòi canh muối thuộc hợp tác xã, còn mái vòm quan sát là tài sản của xã. Lam ngồi trong phòng họp nhỏ, trước mặt là sáu tờ đơn với những dòng bị bỏ trống.
“Không ký thì không lắp,” cô nói.
Kha đứng cạnh cửa, ôm bó tre. “Lắp trước, ký sau được không?”
“Không.”
“Gió chờ giấy à?”
“Người nhận trạm có quyền biết nó đo gì, ai được xem và khi nào tháo.”
Cư gõ bút xuống bàn. “Thế người không ký mà vẫn muốn biết gió thì sao?”
“Ghi tên cộng đồng, không ghi tên cá nhân.”
“Nghe như cô dựng cả tòa án cho một quả bóng.”
“Vì quả bóng có thể bay qua nhà người ta.”
Thảo Nhi rót trà vào sáu chiếc cốc nhựa. Bà không làm dịu cuộc tranh cãi. Bà chỉ đưa Lam một tờ giấy cũ, nơi cộng đồng từng lập quy ước chia nước năm hạn. Mỗi dòng ghi người nhận, thời gian và quyền phản đối.
“Năm ấy không có dữ liệu,” bà nói. “Nhưng có quy ước. Dữ liệu mới không nên làm làng quên cách hỏi nhau.”
Miên ngồi ở góc, tháo hai đèn định vị. Em cắt một dải băng đỏ, gắn vào vỏ trạm thấp. Khi Lam hỏi, Miên viết: “Trạm thấp nhìn thấy. Trạm cao chỉ gửi.”
“Ý em là đèn giúp người dưới đất biết trạm còn ở đâu?”
Miên gật.
Hạ thêm một dòng vào đơn: “Nếu mất liên lạc, người dân không tự leo mái để tìm.”
Chị luôn nghĩ tới việc người thật sẽ làm gì khi dữ liệu hỏng, không nghĩ tới thiết bị như một vật tự tồn tại.
Khi giấy tờ tạm xong, họ mang trạm tới nhà bà Mùi. Bà đã dựng một cọc tre giữa luống rau muống biển, buộc chiếc nón lá lên đầu cọc để “sao khỏi lạc”. Kha tháo nón, đặt trạm nhận vào hộp nhựa.
“Nón của tôi che được mưa,” bà nói.
“Trạm không cần nón.”
“Trạm không cần, người làm nó cần.”
Lam kiểm tra mặt đất. Rau muống biển mọc thấp, lá dày do muối. Bà Mùi trồng để giữ đất, không phải bán. Bà hỏi hạt sao có làm rau chết không.
“Không. Nó không phun gì xuống.”
“Nếu nó rơi?”
“Gọi chúng tôi. Đừng chạm mạch.”
“Nếu nhà tôi bị gió kéo đi?”
“Không đến mức đó.”
Bà Mùi nghiêng đầu. “Con đừng nói ‘không’ khi chưa tính.”
Lam ghi lời bà vào sổ: câu trấn an phải có phạm vi.
Trạm thứ hai đặt trên mái trường cũ. Mái bê tông nứt, lan can thấp. Miên đo độ rung khi xe tải đi qua đường bên dưới, rồi chọn vị trí gần bồn nước thay vì giữa mái. Cô bé dùng những ký hiệu tay với Kha: hai ngón xoay, ba ngón dừng, bàn tay phẳng. Kha không hiểu, nhưng Lam dịch.
“Miên bảo dây neo phải chừa ba vòng, không quấn sát cột.”
“Sao em không nói trực tiếp?” Kha hỏi.
Miên nhìn anh, chỉ vào tai rồi chỉ vào dây. Em viết: “Em nói bằng tay nhanh hơn.”
Kha gật, xin em dạy bộ ký hiệu. Lần đầu anh không cố nói chậm hơn cho em; anh cố nhìn kỹ hơn.
Trạm thứ ba ở xưởng Cư. Anh không muốn đặt trên mái vì sợ tia lửa hàn, nên làm một giá treo ngoài hiên. Bóng cao phải bay qua vùng lưới cá phơi, Cư yêu cầu giờ thả được ghi rõ để thợ biết mà tháo dây.
“Nếu tôi quên?” Cư hỏi.
“Trạm sẽ nhắc.”
“Trạm nào biết tôi quên?”
“Miên cài chuông rung.”
Cư nhìn Miên. “Chuông rung là gì?”
Miên đặt một hộp nhỏ vào lòng bàn tay anh. Nó rung ba lần khi dây neo căng sai. Cư nhíu mày, sau đó bảo làm thêm một cái cho máy bơm.
Ở chòi muối, trạm mới nhận những hạt bụi trắng bám trên màng lọc. Kha dùng que thủy tinh lấy mẫu, Hạ đựng vào lọ sạch. Lam không được gọi đó là muối biển vì chưa xét nghiệm. Thảo Nhi viết nhãn: “mẫu trắng — 16:20 — chòi muối — người lấy Kha”.
“Bà nhìn gì?” Lam hỏi khi thấy Thảo Nhi ngẩng lên trời.
“Mây không có đường viền này.”
“Đó là cảm nhận.”
“Cảm nhận là lời nhắc để tìm số đo.”
Buổi lắp kéo dài tới khi mặt trời xuống. Năm trạm gửi dữ liệu. Trạm thứ sáu trên mái vòm không bật. Lam trèo lên, thấy dây nguồn bị tháo khỏi pin. Bên cạnh là mảnh giấy viết nguệch ngoạc: “Đừng gọi gió tới nhà tôi.”
Không ai biết ai đặt. Kha muốn báo xã. Cư muốn tìm người tháo. Lam bảo không làm cả hai ngay.
“Nếu người đó sợ?” Hạ hỏi.
“Thì phải biết họ sợ gì trước khi nói họ sai.”
Thảo Nhi nhìn mảnh giấy. “Ở làng, nỗi sợ thường có tên của một người đã từng làm sai.”
Lam hiểu bà đang nói tới cô.
Cư không né. “Sáu năm trước cô gửi cảnh báo sai. Người ta mất cá. Người ta sợ hạt sao cũng kéo theo đêm đó.”
“Tôi biết.”
“Cô biết nhưng vẫn lắp.”
“Vì lỗi lần trước không làm gió ngừng tồn tại.”
“Cũng không làm người ta quên.”
“Không cần quên. Cần ghi rõ nó.”
Miên đứng trước mảnh giấy, lấy bút chì viết dưới câu cũ: “Ai tháo trạm, ghi lý do để lần sau biết.”
Hạ đọc, rồi lấy băng keo dán lại. Không ai xóa dòng đe dọa. Lam bảo giữ nguyên như một phần nhật ký cộng đồng.
Tối, bộ thu ở nhà bà Mùi gửi dữ liệu có ba gói mặn tăng. Trạm trường cũ không tăng. Trạm xưởng Cư tăng nhẹ. Trạm chòi muối tăng mạnh. Khoảng cách giữa chòi và trường là 300 mét.
“Trạm nào đúng?” Cư hỏi.
“Cả hai có thể đúng,” Lam đáp.
“Một vùng 300 mét có hai loại gió?”
“Có thể có.”
“Cô lại nói ‘có thể’.”
“Vì đêm nay chúng ta chưa có đủ để nói hơn.”
Miên nhìn dãy số, lấy hai miếng bìa xanh đỏ. Em đặt màu đỏ ở chòi muối, màu xanh ở trường, rồi dùng dây nối hai điểm. Ở giữa, em để trống.
“Em muốn trạm thứ bảy?” Lam hỏi.
Miên viết: “Khoảng trống cũng cần đo.”
Kha nói còn một bộ thu dự phòng ở kho lưới. Nhưng nó chưa có vỏ chống muối. Cư bảo dùng chai nước cắt đôi. Thảo Nhi bảo phải ghi rõ đồ tạm, để người sau không tưởng là chuẩn.
Họ lắp trạm thứ bảy trong một chiếc thùng nhựa, đặt trên mái nhà cô Hạ. Hạ ký nhận nhưng thêm điều kiện: nếu dữ liệu hiển thị sai gây hoảng, nhóm phải tới giải thích trực tiếp, không gửi tin nhắn.
Lam đồng ý.
Một tiếng sau, trạm Hạ gửi nhiệt độ thấp hơn trạm trường 1,2 độ, độ mặn trung gian. Gió đổi theo độ cao và mặt cứng của các mái nhà.
“Vườn sao bắt đầu có hình,” Thảo Nhi nói.
Lam nhìn các chấm trên màn hình. Chúng không nối thành một đường đẹp. Chúng giống những nốt rời rạc trên một bài nhạc chưa biết nhịp.
Đúng lúc ấy, một xe bán tải dừng trước mái vòm. Người đàn ông mặc đồng phục hàng không bước xuống, cầm phong bì có dấu đỏ.
“Tôi tới từ Phòng Điều phối Không phận miền Trung,” anh ta nói. “Có yêu cầu kiểm tra hoạt động thả bóng tại Vạn Sương.”
Kha nhìn các hạt đang bay. “Giờ mới tới?”
Người đàn ông không đáp. Anh ta đưa giấy cho Lam.
Trong đó có một dòng: “Tạm dừng mọi hoạt động thả vật thể bay cho đến khi hoàn tất đánh giá nguy cơ.”
Trên màn hình, hạt V-20 vừa gửi một gói dữ liệu mới. Hướng gió tầng cao đổi từ tây bắc sang tây, tốc độ tăng gấp đôi.
Lam gấp giấy, không ký nhận ngay.
“Nếu dừng,” Cư hỏi, “chúng ta còn biết gì?”
Lam nhìn bầu trời tối dần, rồi nhìn chiếc hạt sao đang sáng một chấm nhỏ trên màn hình.
“Biết rằng chúng ta đã được yêu cầu dừng,” cô nói. “Còn gió thì vẫn tiếp tục.”
Đề nghị dừng phóng không làm các mái nhà yên hơn. Ngược lại, người ta bắt đầu nghe thấy những âm thanh vốn bị tiếng động cơ và loa thông báo che khuất: dây điện rung trên cột, tấm bạt đập vào hàng rào, tiếng vỏ sò lăn trong rãnh nước. Thảo Nhi bảo mọi người đừng biến mỗi âm thanh thành dấu hiệu. Bà phát cho từng nhóm một tờ ghi chép, yêu cầu viết cả những lần nghe nhầm.
Tại mái nhà của gia đình bà Lựu, trạm V-17 bị rút phích. Bà nói không muốn biến mái nhà thành nơi thử nghiệm cho một cơn gió mà chưa ai gọi được tên. Lam không tranh cãi. Cô hỏi bà có đồng ý để người khác đặt một tấm vải đo gió ở hàng rào hay không. Bà Lựu gật, nhưng yêu cầu mọi dữ liệu phải được đọc cho bà nghe mỗi tối.
“Tôi không sợ máy,” bà nói. “Tôi sợ máy nói thay tôi rồi người ta bảo tôi đã đồng ý.”
Lam ghi nguyên câu ấy vào sổ quyền sử dụng dữ liệu. Cô bắt đầu nhận ra mạng quan trắc không chỉ cần nhiều cảm biến. Nó cần những thỏa thuận nhỏ về ai được mở hộp, ai được xem bản gốc, ai được yêu cầu xóa hình ảnh nhà mình khỏi bản đồ. Nếu không có những thỏa thuận ấy, Vườn Sao sẽ chỉ là một dạng khác của việc nhìn vào đời sống người khác từ xa.
Ở sân trường, lũ trẻ chia nhau vẽ bản đồ bằng phấn. Một em vẽ ngôi nhà, một em vẽ mương, em khác vẽ hướng gió bằng những đường ngoằn ngoèo. Khi cô giáo hỏi đường nào đúng, chúng cùng chỉ vào các đường khác nhau. Không ai chịu xóa. Thảo Nhi nói bản đồ đầu tiên của một nơi thường là bản đồ của những điều người ta nhớ khác nhau.
Cuối ngày, Lam họp lại sáu nhóm. Năm trạm còn hoạt động, một trạm chờ đồng ý mới. Gói tin lạ xuất hiện ở ba vị trí cách nhau chưa đến một cây số. Bách gửi thư nhắc rằng kết quả chưa đủ để công bố. Lam trả lời bằng bảng ba cột: đã đo, đang kiểm tra, chưa thể nói. Cô không gửi một lời khẳng định. Cô gửi bằng chứng rằng làng đã học cách chờ mà không đứng yên.
Đêm ấy, người trực viết thời tiết bằng tay lên bảng lớn. Không có câu “trời bình thường”. Họ ghi: “gió thấp, đổi nhẹ; mùi muối tăng ở phía đầm; chưa có ảnh hưởng đến trường học”. Một câu dài hơn, nhưng hữu ích hơn. Trên mái nhà, những trạm còn lại chớp đèn theo các khoảng không đều. Vạn Sương chưa được phép phóng thêm hạt, song nó đã bắt đầu thu thập một thứ khác: sự đồng thuận của những người sống dưới bầu trời.