Những Người Trồng Sao
9 phút đọc

Chương 6

Chương 6

Lam nói về lần cảnh báo sai trong buổi họp có bảy chiếc ghế trống. Mọi người đã lấy ghế ra sân để lau bùn, nhưng không ai mang vào lại. Trên nền nhà văn hóa, những vệt nước khô tạo thành đường viền trắng.

“Tôi không kể để xin lỗi lần nữa,” Lam nói. “Tôi kể vì mọi dữ liệu hôm nay đều đi qua chuyện đó.”

Cư ngồi dựa tường, hai tay đan trước bụng. Hạ mở sổ. Thảo Nhi đặt bản đồ cũ trên bàn. Miên ngồi cạnh bảng tín hiệu, còn Kha đứng ở cửa, mắt nhìn dây hạt sao trên mái.

“Sáu năm trước, trạm nhận áp suất tụt nhanh từ một cảm biến đặt trên mái xưởng,” Lam nói. “Tôi thấy nó lệch với trạm huyện, nhưng nghĩ trạm huyện cập nhật chậm. Tôi gửi cảnh báo yêu cầu tàu vào bờ. Không có bão. Cảm biến bị bọc nilon ướt, nhiệt tích trong vỏ làm số sai. Tôi đã xóa chuỗi gốc sau khi lọc, vì ổ lưu trữ đầy.”

Một người phụ nữ phía sau hỏi: “Cô xóa để sửa hay để không ai biết?”

“Ban đầu để sửa. Sau đó tôi nhận ra mình không còn bản gốc. Tôi đã không nói ngay.”

“Bao lâu?”

“Hai ngày.”

“Trong hai ngày đó, người ta mất gì?”

Lam không tránh. “Một đêm đánh cá, tiền dầu và niềm tin vào trạm.”

Cư nhìn xuống sàn. Em trai anh là một trong những người đưa tàu về. Khi ấy, Cư không chửi Lam. Anh chỉ không quay lại trạm nữa.

“Vậy tại sao chúng tôi phải tin hạt sao?” một người đàn ông hỏi.

“Không phải tin. Hãy kiểm tra.”

“Người thường kiểm tra bằng gì?”

“Bằng bản gốc, người chứng kiến, trạm khác và quyền được hỏi.”

“Cô nói như trung tâm.”

“Trung tâm nói dữ liệu phải đạt chuẩn trước khi phát. Tôi nói người dân có thể xem cả phần chưa đạt.”

Thảo Nhi đẩy một chiếc ghế vào giữa phòng. “Đừng hỏi có tin cô ấy không. Hỏi quy trình nào giúp không cần tin một người.”

Hạ thêm: “Và khi có cảnh báo, ai chịu trách nhiệm hướng dẫn việc làm.”

Miên giơ bảng. Em viết: “Không nghe loa không phải không có quyền biết.”

Một số người đọc, một số chưa hiểu. Miên quay bảng, vẽ bốn biểu tượng: cửa sổ, khăn, nước, đèn. Lam giải thích đó là bảng cảnh báo xúc giác và hình ảnh, nhưng Hạ nói người khiếm thính không phải nhóm phụ thuộc. Miên đang đề xuất một hệ cảnh báo dùng cho mọi người khi điện thoại mất sóng.

“Nếu ai cũng nhận bản khác nhau?” Cư hỏi.

“Không khác nội dung,” Miên viết. “Khác cách vào.”

Câu ấy làm cuộc họp chậm lại. Người ta đã quen một cái loa nói chung cho cả làng, nhưng không phải ai nghe được, ai cũng đứng gần loa, hay ai có thể đọc chữ nhỏ.

Lam phát bản dữ liệu V-18 trên màn hình: đường thô, đường lọc, điều kiện dây rung. Cô không tô đỏ phần gió tây bắc. Cô dùng xám cho dữ liệu chưa xác nhận.

“Vùng xám này có nghĩa gì?” một bà cụ hỏi.

“Nghĩa là chúng tôi biết có tín hiệu nhưng chưa biết nguyên nhân.”

“Vậy phải làm gì?”

Hạ trả lời: “Không cần sơ tán. Đóng cửa phía biển nếu thấy bụi trắng, chuẩn bị khăn lọc, gọi trạm nếu khó thở. Nếu không có triệu chứng, sinh hoạt bình thường.”

“Đó là cảnh báo à?”

“Là hướng dẫn theo dõi.”

Cư bật cười nhạt. “Tên gọi không cứu được ai.”

“Hướng dẫn có thể,” Hạ nói.

Cuộc họp chuyển thành việc lập quy ước. Họ thống nhất mỗi dữ liệu phải có bốn dòng: nguồn, thời gian, mức chắc chắn, việc nên làm. Không ai được phát một con số mà không ghi ba dòng kia. Những người nhận trạm có quyền tháo, nhưng phải báo để dữ liệu không bị hiểu là mất liên lạc.

Lam đề nghị công khai cả lịch sử lỗi. Một người phản đối vì nếu ghi lỗi, trung tâm sẽ dùng để bác toàn bộ mạng. Bách gửi tin nhắn qua máy tính bảng: “Nếu che lỗi, trung tâm càng có lý do bác.”

“Anh đang nghe họp?” Cư hỏi.

“Tôi đang xem tài liệu các anh gửi.”

“Vẫn là nghe.”

“Tôi xin lỗi.”

Lam nhìn tin nhắn. Bách không ở đây, nhưng anh đã bắt đầu trả lời như một người trong phòng, không như một con dấu ở xa.

Sau cuộc họp, Cư gọi Lam ra xưởng. Anh mở tủ sắt, lấy một cuộn dây và một chiếc máy đo cũ.

“Đây là máy của em tôi,” anh nói. “Nó nằm trên tàu đêm đó.”

“Anh chưa từng cho tôi xem.”

“Vì cô chưa hỏi.”

Máy đo ghi áp suất, nhưng một nửa màn hình chết. Cư giữ nguyên thẻ nhớ, chưa từng sao chép. Dữ liệu sáu năm trước bị chia thành từng đoạn, có lúc trùng với trạm huyện, có lúc tụt.

“Tôi đã nghĩ máy này chứng minh cô sai,” anh nói. “Nhưng nó cũng cho thấy trạm huyện cập nhật trễ hai mươi ba phút. Tôi không biết phải tin ai.”

Lam đặt máy dưới đèn. “Anh đã giữ vì sợ mất bằng chứng?”

“Vì sợ mình nhớ sai.”

Lam nhìn anh. “Chúng ta có thể đọc lại, nhưng không biến nó thành dữ liệu mới.”

“Tôi biết.”

“Anh muốn làm gì?”

“Đưa vào kho dữ liệu lỗi.”

Cư tự đưa thẻ nhớ. Lam nhận theo biên bản, ghi tên người giữ, tình trạng thiết bị, mục đích sử dụng. Cô không mở ngay. Cư ký từng dòng, rồi hỏi: “Nếu tôi đổi ý?”

“Anh có quyền rút bản cá nhân. Bản tổng hợp đã ẩn danh thì ở lại.”

“Vì sao?”

“Vì dữ liệu cộng đồng không phải kho riêng, nhưng người tạo vẫn có quyền.”

“Cô nói vòng.”

“Vì chuyện này không có câu đơn giản.”

Cư nhìn cuốn biên bản, gật. “Cuối cùng cô cũng nói câu tôi tin.”

Trong phòng phục hồi, Miên nối máy cũ của Cư với một bộ chuyển tín hiệu. Em không nghe được lời người khác nhưng đọc số trên màn hình. Khi đường áp suất tụt, em gõ nhịp lên vỏ máy. Nhịp đó trùng với nhịp V-18 trước khi bóng rơi.

Lam nghĩ đó chỉ là sự trùng hợp. Miên chỉ vào thời gian: hai chuỗi cách nhau sáu năm, cùng khoảng trước khi gió đổi.

“Em đang nói có mẫu lặp?”

Miên viết: “Không đủ nói. Đủ để trồng thêm.”

Thảo Nhi nghe câu đó, lấy bản đồ bãi triều. Bà đánh dấu các điểm từng ghi gió tây bắc, không theo năm mà theo vị trí địa hình. Những điểm tập trung quanh vùng mái phản xạ mới.

“Nếu hạt sao đang nhìn thấy một mẫu đã từng xảy ra,” bà nói, “thì lịch sử không phải lời kể. Nó là một trạm đo chậm.”

Bách gọi tới, lần này không qua họp. Anh hỏi Lam có thể gửi bản máy của Cư không. Lam bảo phải xin người giữ.

Cư nhận máy, nói: “Gửi phần đã ẩn tên tôi. Nhưng gửi cả lỗi màn hình.”

Bách hỏi vì sao.

“Để anh biết dữ liệu thực tế nhìn xấu thế nào.”

Bách cười khẽ. “Tôi đã thấy dữ liệu xấu.”

“Thấy trên máy không giống người đi biển.”

“Đúng.”

Trời gần sáng khi họ kết thúc. Bách nhắn quy trình trung tâm đã chấp nhận bước hiệu chuẩn địa phương: ba trạm cùng giờ, có người quan sát và một máy tham chiếu. Không phải chứng nhận, nhưng là cách tạm so sánh.

Lam nhìn danh sách việc. Một trạm cần thay pin, một trạm cần chống muối, V-20 mất liên lạc, và hạt sao không được thả mới.

“Bách có đồng ý trồng thêm không?” Kha hỏi.

“Chưa.”

“Vậy sao anh ấy gửi quy trình?”

“Vì muốn thấy chúng ta đủ nghiêm túc trước khi phản đối.”

Miên chỉ vào bầu trời. Mây sáng hơn, nhưng trên màn hình vẫn còn một gói tây bắc.

Lam không gọi cảnh báo. Cô gửi bản tin theo dõi, kèm dòng lịch sử cảnh báo sai của chính mình. Không ai yêu cầu cô đưa vào. Cô làm vì người dân có quyền biết người đang nói đã từng sai như thế nào.

Buổi trưa, một chiếc xe tải từ huyện tới, chở biển thông báo “Không phận sự miễn vào” và cuộn dây phong tỏa. Người lái bảo họ tới đo khu vực chuẩn bị cho chương trình Mây Mỏng mở rộng.

“Mở rộng tới làng?” Lam hỏi.

“Chỉ khảo sát.”

“Khảo sát có dùng dữ liệu cộng đồng không?”

“Tôi không biết.”

Trên mái nhà, hạt sao V-19 nhấp nháy. Một vệt bụi trắng bám trên vỏ trạm nhận.

Hạ gọi Lam, nói hai người ở xóm bắc đau rát cổ. Cư bảo cá trong đầm đổi hướng lần nữa.

Lam nhìn quy ước mới viết trên bảng. Nguồn, thời gian, mức chắc chắn, việc nên làm.

Cô ghi số liệu. Nhưng trước khi phát, cô viết thêm dòng thứ năm:

“Ai đã kiểm tra rằng những người cần biết có thể nhận được?”

Không ai trả lời ngay.

Miên cầm bảng, vẽ một chiếc đèn rung đặt cạnh chiếc loa.

Lần đầu tiên, quy ước của Vạn Sương có thêm một thiết bị không phát âm thanh.

Sau buổi học, những người lớn không lập tức ra về. Họ đứng quanh chiếc đèn rung, lần lượt đặt tay lên vỏ nhựa. Bà Lựu cảm nhận được nhịp nhưng không phân biệt được hai nhịp gần nhau. Một cậu bé chỉ nghe bằng tai phải lại thấy đèn xanh quá chói. Hạ ghi các phản hồi vào hai cột, không gọi ai là người dùng bình thường.

Lam kể cho họ nghe cách cô từng viết một cảnh báo quá dài, rồi người khác rút ngắn nó thành một mệnh lệnh. Cô nói mình đã xóa dữ liệu vì muốn không ai dùng nó để buộc Vạn Sương hoảng sợ lần nữa. Nhưng việc xóa cũng lấy đi cơ hội để người khác nhìn thấy cô đã sai ở đâu. Khi nói đến đó, cô không xin tha thứ. Cô chỉ nói từ nay mọi bản gốc phải có hai người giữ, và một lỗi phải có chỗ đứng trong hồ sơ.

Cư lôi chiếc máy cũ của anh trai ra khỏi túi vải. Máy không còn màn hình, chỉ có một núm xoay và cuộn giấy đã bạc. Anh kể chiếc máy từng đo áp suất trên tàu, nhưng người anh đã chết trước khi nhận được cảnh báo về một luồng gió đổi hướng. Cư không muốn biến câu chuyện ấy thành bằng chứng chống lại bất kỳ ai. Anh đưa máy cho Lam vì “một vật từng bị bỏ quên có thể giúp ta nhớ đừng bỏ quên người khác”.

Miên tháo núm xoay, thay một miếng tiếp xúc. Em nối máy với bộ lưu trữ của Vườn Sao, nhưng giữ nguyên cuộn giấy cũ. Trên đó là những đường mảnh, lên xuống thất thường, không thể dùng trực tiếp cho dự báo. Hạ bảo chúng vẫn có giá trị vì cho biết một người trên thuyền đã nhìn thấy áp suất thay đổi mà không có ai trên bờ nghe được.

Chiếc xe khảo sát Mây Mỏng đi qua đầu làng lúc chạng vạng. Không ai chạy theo. Lam chỉ ghi thời gian, hướng đi, và việc chiếc xe dừng bên khu mái phản xạ trong mười hai phút. Bây giờ họ đã biết: quan sát không đồng nghĩa với kết tội. Nhưng một quan sát được ghi lại có thể trở thành câu hỏi đúng trong cuộc họp sau này.

Miên đặt đèn rung cạnh loa cũ. Hai thiết bị không tranh nhau nói. Chúng cùng chờ một tín hiệu mà cả làng chưa biết sẽ gọi tên ra sao.

Đã sao chép liên kết chương