Những Người Trồng Sao
9 phút đọc

Chương 15

Chương 15

Bách nói mô hình không sai, chỉ không nhìn thấy Vạn Sương đủ rõ. Anh nói điều đó trong phòng họp trạm, trước bảng dữ liệu mà Lam đã chia thành ba lớp: khí quyển, y tế và ký ức địa phương.

“Tôi không muốn dùng câu ‘mô hình không sai’ nếu người nghe hiểu là làng sai,” anh nói.

“Vậy nói thế nào?” Lam hỏi.

“Mô hình trả lời câu hỏi khác.”

“Câu nào?”

“Nó dự báo xu hướng của vùng duyên hải rộng 40 km. Nó không dự báo một mái nhà cạnh đầm.”

Thảo Nhi lật bản đồ cũ. “Nhưng quyết định di dời lại áp cho từng mái nhà.”

Bách gật. “Đó là vấn đề.”

Tin di dời đến từ một email của huyện: sau Sao Xám, chương trình Mây Mỏng sẽ rà soát vùng rủi ro; Vạn Sương có thể nằm trong hành lang cần chuyển dân nếu mô hình cho thấy gió muối tăng. Không có quyết định, nhưng các nhà thầu đã tới đo đất cao.

Cư đọc email, gấp lại. “Họ không cần mô hình để dời chúng tôi. Chỉ cần một chữ ‘có thể’.”

“Vì vậy dữ liệu địa phương phải có vị trí trong quyết định,” Bách nói.

“Anh đã nói với họ?”

“Tôi gửi báo cáo.”

“Báo cáo có bản Vườn Sao không?”

“Có phần tổng hợp.”

“Có chữ ‘lớp gió mặn’ không?”

“Có.”

“Có ghi mô hình chưa nhìn thấy nó?”

Bách nhìn Lam. “Có.”

“Có ghi cộng đồng đã tự đo vì không có mạng vệ tinh?”

“Có.”

“Vậy tại sao huyện vẫn đo đất cao?”

“Vì họ chuẩn bị cho nhiều kịch bản.”

“Chuẩn bị không trung lập nếu nó làm người ta sợ.”

Bách không phản đối. Anh đặt một bản báo cáo lên bàn, phần kết luận bị gạch đỏ nhiều đoạn.

“Đây là bản tôi gửi. Đây là bản được phát hành.”

Hai bản giống nhau phần số liệu, khác phần diễn giải. Câu “có thể tồn tại biến động vi khí hậu cần theo dõi” thành “có nguy cơ ảnh hưởng dân cư ven đầm”. Không sai hoàn toàn, nhưng nặng hơn.

“Ai sửa?” Lam hỏi.

“Hội đồng biên tập.”

“Anh có phản đối?”

“Tôi ghi chú.”

“Họ giữ không?”

“Không biết.”

“Anh có giữ bản?”

“Có.”

Lam nhìn anh. “Anh cũng giữ bản lỗi.”

“Tôi đã học.”

Miên ngồi phía sau, nhìn hai bản. Em lấy bút màu, tô đỏ những chỗ thiếu điều kiện, không tô chữ “nguy cơ”. Em viết: “Câu này cần hành động nào?”

Bách đọc. “Nếu ghi nguy cơ, phải ghi mức độ và việc cần làm.”

Hạ gật. “Một câu làm người ta sợ mà không nói cách làm là thông tin bỏ đói.”

Họ lập bảng đối chiếu mô hình. Cột đầu là vùng rộng, cột sau là điểm đo cộng đồng, cột thứ ba là điều chưa biết. Bách giải thích thuật toán trung tâm ưu tiên dữ liệu có chuỗi dài, cảm biến chuẩn và vị trí ổn định. Hạt sao bị rơi, vỏ rách, mất định vị nên bị giảm trọng số.

Lam hỏi: “Nếu giảm trọng số hết, điểm địa phương bao giờ được nhìn?”

“Khi có đủ chuỗi.”

“Nếu không được thả hạt, làm sao có chuỗi?”

Bách nhìn quy định không phận. “Đó là vòng lặp.”

Cư cười chua. “Vòng lặp của người có giấy.”

Bách không phủ nhận. “Tôi đang xin phá một phần vòng lặp.”

Huyện cử một cán bộ tên Phương tới họp. Cô không phải nhà khí tượng, chỉ phụ trách kế hoạch dân cư. Phương mang bản đồ vùng rủi ro, nói nếu Vạn Sương nằm trong vùng chuyển, người dân sẽ được hỗ trợ nhà mới và việc làm.

“Nhà mới ở đâu?” Vân Mùi hỏi.

“Khu cao phía tây.”

“Cách đầm bao xa?”

“Bảy cây số.”

“Tôi làm muối.”

“Có thể chuyển nghề.”

“Chuyển bằng mô hình nào?”

Phương cúi xuống bản đồ. “Tôi chỉ làm kế hoạch.”

Thảo Nhi không trách cô. Bà hỏi nếu dữ liệu địa phương chứng minh gió không tăng liên tục, quyết định có được xem lại không.

“Có quy trình xem xét.”

“Mất bao lâu?”

“Tôi không biết.”

“Cô cũng nói câu đó.”

Phương thở ra. “Vì tôi chưa có câu khác.”

Lam nhìn Phương, nhận ra người ở phía bên kia cũng bị kéo bởi các câu đã viết sẵn. Không có một kẻ nào ngồi trong bóng tối quyết định xóa làng. Có nhiều người làm việc trong hệ thống, mỗi người chỉ biết một phần.

“Chúng tôi không yêu cầu dừng mọi chuẩn bị,” Lam nói. “Chúng tôi yêu cầu quyết định không dùng một đường trung bình để phủ lên các điểm sống cụ thể.”

“Cô đề xuất gì?” Phương hỏi.

“Tạm dừng kết luận di dời, mở dữ liệu, cho phép mạng địa phương đo thêm, lập ngưỡng hành động theo khu. Người ở vùng thấp có thể gia cố, người ở khu lò muối có thể đổi lịch, trường có thể điều chỉnh. Không phải ai cũng cần cùng một phương án.”

Phương ghi. “Tôi có thể đưa vào biên bản.”

Cư hỏi: “Có được quyết định không?”

“Tôi không biết.”

“Nhưng ít nhất câu đó không bị sửa?”

Phương nhìn anh. “Tôi sẽ giữ bản gốc.”

Bách đề nghị thả hai hạt trong cửa sổ 26 phút để đo hai tầng. Phòng không phận yêu cầu danh sách người, tọa độ, thiết bị, phương án thu hồi và cam kết không bay qua khu dân cư.

Lam lập bảng. Kha chịu dây và cọc. Cư chịu mặt bãi. Miên chịu tín hiệu. Hạ chịu điểm cảnh báo. Thảo Nhi chịu bản đồ công khai. Bách chịu kết nối trung tâm. Mỗi việc có tên, không có cụm “nhóm phụ trách” chung chung.

“Nếu ai không làm được?” Bách hỏi.

“Ghi không làm được,” Lam đáp.

“Tôi muốn có phương án dự phòng.”

“Phương án dự phòng không xóa người chịu trách nhiệm.”

Miên vẽ một hạt sao và một dấu gạch. “Một hạt hỏng, không gọi cả vườn chết.”

Đúng 16 giờ, giấy phép ngoại lệ gửi tới. Họ có 26 phút thả, hành lang cao tối đa theo điều kiện, phải thu dây sau 40 phút. Trạm chòi chưa có bộ lọc độ mặn; họ thay bằng hộp mẫu thụ động, không đưa dữ liệu vào cảnh báo.

Lam đọc giấy trước mọi người. Cô nói rõ phần nào đã được phép, phần nào chưa.

“Tôi muốn thêm điều kiện công khai bản thô,” cô nói.

Bách gật. “Đã ghi trong phụ lục.”

“Phụ lục có chữ ký ai?”

“Tôi, trưởng phòng không phận và đại diện Vạn Sương.”

Lam ký sau khi đọc hết.

Trước giờ thả, Miên phát hiện một dây neo bị mục. Kha bảo còn hai dây mới, nhưng dùng sẽ làm đổi hướng. Lam quyết định hoãn một hạt, chỉ thả một.

“Chúng ta mất phép,” Cư nói.

“Một hạt không đủ hai tầng.”

“Nhưng một hạt an toàn hơn.”

Bách nhìn họ qua video. “Thả một cũng có giá trị.”

Kha thay dây. Hạt mới có vỏ màng A, bộ lọc sạch và đèn hai màu. Miên kiểm tra mối hàn. Hạ đặt hộp rung ở chân cọc. Cư tắt máy nén trong xưởng để giảm nhiễu. Thảo Nhi ghi giờ trường.

Lam cầm cuộn dây. Cô không nghĩ tới một cảnh hoành tráng. Cô nghĩ tới những điểm nhỏ: tay người giữ, cọc tre, hướng lưới, quyền của người bên dưới.

Kha đếm. Hạt bay lên trong cửa sổ 26 phút. Nó không sáng đẹp; đèn định vị chỉ là một chấm vàng lẫn giữa trời mờ.

Mười phút đầu, gió tây bắc. Mười lăm phút, nhiệt giảm. Độ mặn tăng theo nhịp.

Bách đọc dữ liệu trên màn hình trung tâm. Anh nói: “Có lớp xoáy.”

Lam hỏi: “Chắc không?”

“Không. Có tín hiệu phù hợp với lớp xoáy.”

Miên mỉm cười, gõ một nhịp lên hộp.

Đúng lúc hạt đạt độ cao, toàn bộ màn hình trung tâm nhấp nháy. Sao Xám làm đường truyền vệ tinh đứt thêm. Hạt vẫn gửi bản mặt đất, nhưng tọa độ chỉ hiện bằng hướng tương đối.

“Thu dây?” Kha hỏi.

Lam nhìn giấy phép. Còn 8 phút cửa sổ, nhưng gió kéo dây về phía vùng không được bay.

“Thu,” cô nói.

“Dữ liệu chưa đủ.”

“An toàn trước.”

Kha và Cư kéo dây. Hạt hạ nhanh, vỏ rung. Miên báo ba nhịp: dây căng, không phải gió. Họ chuyển cọc, hạt rơi vào bãi cát sạch.

Lam ghi chính xác: bay 31 phút, cao độ không xác nhận, dữ liệu gió 19 phút, thu sớm vì hành lang. Bách đọc, bảo bản đo vẫn dùng được theo điều kiện.

Phương hỏi nếu chỉ có 19 phút, có đủ dừng di dời không. Lam nói không.

“Vậy chúng ta làm gì?”

“Đo tiếp bằng mặt đất và minh bạch phần thiếu.”

Bách gửi một câu riêng: “Mô hình trung tâm đã đánh dấu Vạn Sương là vùng cần theo dõi đặc biệt, chưa phải vùng buộc di dời.”

Lam đọc cho mọi người. Không ai reo. Phương hỏi khi nào có quyết định chính thức.

Bách trả lời: “Chưa biết.”

Hạ nói: “Vậy tối nay vẫn mở phòng lọc.”

Cư nói: “Tàu vẫn không ra.”

Thảo Nhi nói: “Bản đồ vẫn mở.”

Miên viết lên bảng: “Hạt bay thấp. Câu hỏi bay xa.”

Lam gắn tờ giấy vào nhật ký. Cô biết một đợt đo không cứu làng khỏi quyết định hành chính. Nhưng nó đã khiến hệ thống buộc phải nhìn vào một vùng từng bị làm phẳng.

Trên màn hình, Sao Xám vẫn phủ một lớp nhiễu.

Bách đề nghị lưu cả phiên bản mô hình trước khi đánh dấu Vạn Sương là vùng theo dõi đặc biệt. Ông nói sau này người ta cần biết hệ thống đã nhìn làng như thế nào trước khi nhận thêm dữ liệu. Lam đồng ý, nhưng yêu cầu kèm chú thích về những gì mô hình không thể nhìn: mương cũ, cửa sổ trường học, người không nghe được loa, kho giống nằm thấp hơn bờ đường.

Phương lập một nhóm nhỏ để hỏi từng hộ về phương án thích nghi. Họ không bắt đầu bằng câu “anh chị có di dời không”. Họ hỏi nhà nào có thể nâng nền, ai cần xe, thuốc để ở đâu, hạt giống giữ trong bao lâu, và ai có thể trông hộ hàng xóm. Một số người nói họ muốn rời đi nếu có nơi làm ăn. Một số nói họ không đi vì mộ gia đình. Có người chỉ muốn biết nếu phải đi thì mình được báo trước bao lâu.

Lam nhận ra những câu hỏi ấy cũng là một dạng dữ liệu, nhưng không nên gom chúng thành một điểm màu trên bản đồ. Mỗi câu có một điều kiện, một ký ức, một giới hạn. Cô đề nghị báo cáo tách phần “khả năng vật lý” khỏi phần “khả năng sống được”. Bách ủng hộ, còn chuyên gia quy hoạch Phương nói hai phần phải được đọc cùng nhau.

Khi xin phép phóng hạt tiếp, họ không xin một chuyến bay hoàn hảo. Họ xin một chuyến bay đủ an toàn để trả lời một câu cụ thể: lớp gió mặn có đi qua vùng kho giống ở độ cao trên mái hay chỉ bị giữ sát đất. Giấy phép chỉ cho hai mươi sáu phút, và điều kiện thu hạt rất nghiêm ngặt. Kha viết mọi giới hạn lên bảng, Miên thêm tín hiệu thu sớm.

V-21 bay thấp, quay về sớm, và để lại một chuỗi dữ liệu không liền mạch. Có người thất vọng vì chuyến bay không đủ dài. Lam không cho phép gọi nó là thất bại. Nó đã loại bỏ một giả định: lớp gió không chỉ nằm ở mặt đường; trong một khoảng thời gian ngắn, nó chạm tới độ cao mái trường. Phần còn lại cần đo tiếp.

Bách nói trung tâm chưa thể ra quyết định di dời. Lam đọc thông báo cho mọi người, rồi thêm: “Chưa thể” không phải “không bao giờ”. Vườn Sao sẽ tiếp tục đo, nhưng cũng phải chuẩn bị cho khả năng câu trả lời sau này khó nghe hơn.

Miên đặt tay lên hộp rung. Ba nhịp xuất hiện, lần này không phải cảnh báo mà là yêu cầu kiểm tra. Cô bé lấy bút đánh dấu một đường mới trên bản đồ. Lam nhìn đường ấy và hiểu rằng họ đang bước vào phần khó nhất: dữ liệu đã đủ để buộc nhiều người phải quyết định, nhưng chưa đủ để quyết định thay họ.

Đã sao chép liên kết chương