Những Người Trồng Sao
8 phút đọc

Chương 7

Chương 7

Lớp học liên thế hệ được mở trên mái trường cũ vì dưới sân đang sửa nền. Người lớn ngồi cạnh trẻ con, mỗi người nhận một chiếc khay có dây đồng, màng lọc và một tờ giấy ghi “không phải đồ chơi”. Thảo Nhi gọi đó là giờ đo chung, không gọi là lớp vì những người lớn không muốn bị dạy và trẻ con không muốn bị kiểm tra.

Miên đứng trước bảng, không dùng loa. Em đưa tay ra hiệu, sau đó chiếu biểu tượng. Hạ dịch từng mục bằng chữ lớn: nhìn, chạm, ghi, báo.

“Nếu không nghe được còi?” một ông lão hỏi.

Miên chỉ vào hộp rung trên bàn. Hộp rung một lần cho gió nhẹ, hai lần cho gió đổi, ba lần khi cần gọi người phụ trách. Cô bé không nói hộ mọi người. Em để những người nghe được thử bằng tay.

Cư cầm hộp, cảm thấy ba nhịp. “Nếu tôi đang sửa máy, tay đầy dầu thì sao?”

Miên viết: “Đèn.”

Lam đặt một đèn vàng bên cạnh. Nó đổi màu theo cùng tín hiệu. Kha hỏi nếu trời sáng thì đèn khó nhìn. Miên chỉ vào dải vải phản quang buộc trên cọc.

“Em đã nghĩ hết à?” Kha hỏi.

Miên nhún vai, viết: “Em sống trong lỗi của người khác.”

Câu chữ khiến cả lớp yên. Hạ không sửa. Cô chỉ nói hệ thống cảnh báo cần đủ cách đi vào để không bắt người khuyết tật phải đợi ai đó thương.

Buổi học bắt đầu bằng phép đo chung. Ba nhóm dùng cùng một máy tham chiếu, đặt cạnh hai trạm: mái trường và nhà bà Mùi. Nhiệt độ khác nhau 0,9 độ, độ ẩm khác 4%, gió mái trường cao hơn rõ. Một nhóm lớn tuổi cho rằng máy bà Mùi hỏng vì gần rau. Miên lắc đầu, vẽ mũi tên từ mặt đất lên mái.

“Trạm thấp gần đất thấy lớp ẩm. Trạm cao thấy gió,” Lam giải thích.

“Vậy sao gọi cả hai là thời tiết?”

“Vì thời tiết không ở một độ cao.”

Thảo Nhi kéo một cuộn dây từ mái vòm tới hai trạm, nối chúng trên bản đồ. Bà bảo người học không cần hiểu thuật toán, nhưng cần biết hai số khác nhau có thể cùng đúng.

Bên dưới, một nhóm trẻ chơi thả diều. Dây diều mắc vào cọc trạm. Kha chạy xuống, nhưng Lam bảo dừng. Người chơi diều nói cọc mới dựng khiến bãi chật. Cậu bé mười hai tuổi hỏi ai cho phép trồng sao trên sân.

“Cộng đồng,” Lam đáp.

“Em cũng là cộng đồng. Em không đồng ý.”

Lam ngồi xuống với cậu. Cô không nói trạm quan trọng hơn diều. Cô hỏi cậu muốn cọc ở đâu. Cậu chỉ ra vùng trống gần tường, nơi gió ít nhưng không vướng dây. Trạm nhận chuyển sang đó, dữ liệu vẫn hữu ích vì có thêm một kiểu địa hình.

“Nếu mọi người đều phản đối?” Cư hỏi.

“Thì tìm chỗ khác,” Lam nói.

“Nếu không còn chỗ?”

“Thì chưa trồng.”

Kha nhìn cô, như muốn nói dữ liệu không thể chờ đồng thuận vô hạn. Lam hiểu, nhưng không đổi câu. Vườn Sao nếu mọc bằng cách lấn chỗ của người khác sẽ chỉ là một dự án khác khoác áo cộng đồng.

Buổi trưa, hai trạm cho kết quả trái ngược. Trạm nhà bà Mùi đo độ mặn tăng 0,12, trạm trường gần như ổn định. Ba trạm trên mái khác dao động. Bách gửi tin hỏi liệu cảm biến màng lọc có bị muối bám không.

Lam kiểm tra. Màng lọc bà Mùi dính một lớp trắng mỏng, nhưng chưa đủ làm sai. Miên dùng kính phóng đại, chỉ ra những tinh thể bám ở một bên, hướng trùng với gió. Em viết: “Mẫu không đều.”

“Ý em là mưa muối xiên?”

Miên gật.

Hạ lấy mẫu bằng que sạch. Cư mang một túi lưới lên mái, giũ trong chậu đen. Không có bụi ở trạm trường, nhưng trên mái nhà bà Mùi có hạt trắng li ti. Mùi kim loại nhẹ.

Thảo Nhi hỏi có phải do bếp muối của làng không. Hạ nói cần xét nghiệm, nhưng vị trí bám cho thấy hạt đi theo gió, không rơi đều.

Lam gửi ảnh cho Bách, kèm chú thích chưa xác định. Bách trả lời sau ba mươi phút: “Có thể aerosol từ đầm phản xạ hoặc bụi muối; cần mẫu đối chứng ngoài vùng.”

Cư đọc tin, nói sẽ đưa tàu ra. Lam phản đối vì chưa có kế hoạch.

“Anh chỉ cần đo mùi và hướng cá,” cô nói.

“Đấy là việc tôi làm mỗi ngày.”

“Không đưa thiết bị thả bóng.”

“Tôi không muốn kéo một quả bóng theo tàu.”

“Tốt.”

Miên vẽ ba điểm trên bản đồ: chòi muối, mái phản xạ, vùng cá quay đầu. Em muốn thêm trạm thứ tám trên một bè neo. Kha nói lắp trạm trên bè khó, dây dễ vướng. Cư bảo anh có cách.

“Nhưng thiết bị phải chịu nước,” Cư nói.

“Không trồng trên bè nếu chưa thử,” Lam đáp.

Miên nhìn cô, viết: “Thử nhỏ.”

“Nhỏ ở đâu?”

“Chậu nước mặn.”

Hạ cười. “Cô bé đang bắt chúng ta làm thí nghiệm trước khi ra biển.”

Họ dành buổi chiều cho một bài kiểm tra nhỏ. Ba vỏ trạm, ba loại màng, một chậu nước pha nồng độ khác nhau. Miên ghi thời gian bám muối, Kha đo độ nổi, Cư thử rung. Không ai gọi kết quả là dự báo.

Khi trời chuyển tối, màng loại B giữ tín hiệu tốt nhưng cánh quạt kẹt sau 40 phút. Màng C nhẹ, nhưng vỏ phồng. Màng A ổn định nhất, không rẻ nhất.

“Chọn A,” Cư nói.

“Không đủ vật liệu,” Lam đáp.

“Chọn cách sửa.”

Thảo Nhi đề nghị ghi tỷ lệ thất bại, không chỉ ghi loại tốt. Bà nói nếu sau này trung tâm hỏi vì sao mạng cộng đồng dùng vật liệu không đồng nhất, họ phải có câu trả lời.

Miên gõ lên bảng: “Dữ liệu về lỗi cũng là dữ liệu.”

Lam gật.

Tối đó, Vạn Sương tổ chức bữa cơm trên mái trường. Người lớn mang cá kho, trẻ con mang rau, Hạ mang hộp thuốc. Hạt sao V-19 hiện trên màn hình như một chấm vàng. Không ai nhìn nó như sao thật, nhưng mọi người gọi tên.

“Sao Trường,” Hân nói.

“Sao Bà Mùi,” Tí nói.

“Sao Cư,” Cư phản đối. “Tôi không muốn treo tên.”

“Anh ký nhận trạm rồi,” Lam nói.

“Ký không nghĩa đặt tên.”

Thảo Nhi mở danh sách. “Tên thiết bị không phải tên chủ. Gọi theo nơi, không gọi theo người.”

Cuối cùng, các trạm được đặt tên theo địa hình: Mái, Rau, Chòi, Xưởng, Trạm, Vòm. V-20 mất liên lạc không được xóa; nó ghi là Sao Trôi.

Sau bữa, một cậu bé hỏi Lam có phải người trồng sao là người biết máy bay không. Lam nói người trồng sao là người biết mình không nhìn thấy hết.

Cư nghe, đáp: “Và người vẫn trồng dù biết vậy.”

Một tiếng còi từ bờ biển vang lên, không phải cảnh báo. Tàu vận tải chạy qua vùng Mây Mỏng, đèn phản chiếu trên mái nổi. Một dải bụi trắng bay về phía làng, mỏng như sương.

Hạ đứng dậy, đóng cửa phía biển của phòng học. Chị không gọi loa, chỉ bật hộp rung và gửi tín hiệu đèn.

Ba nhịp.

Mọi người tự hiểu đã đến lúc kiểm tra khăn lọc và nước sạch.

Lam nhìn bảng, ghi nguồn: trạm Chòi, quan sát mắt, mẫu trên mái trường; mức chắc chắn: trung bình; việc: đóng cửa phía biển, không sơ tán.

Miên đọc, chỉ vào mục “người nhận”. Họ đi quanh, chạm vào từng hộp rung, đánh dấu ai đã nhận.

Một người đàn ông không muốn nhận, nói làng đang làm quá. Hạ không ép. Chị đặt một chiếc khăn cạnh cửa nhà ông, nói nếu đổi ý cứ lấy.

Lúc mọi người về, Lam mở kho dữ liệu. Cô thấy chín gói tin cùng giờ nhưng hai mẫu trắng. Một là từ chòi, một từ mái nhà bà Mùi. Cả hai cùng nằm ở phía gió tây bắc.

Không phải một cảm biến sai.

Nhưng vẫn chưa đủ để gọi một cơn bão.

Lam ghi thêm vào sổ: “Khoảng cách 300 mét có thể là biên của một lớp gió.”

Ngay dưới, Miên viết bằng bút chì: “Hoặc biên của thứ gì đó trên biển.”

Ngoài xa, mái phản xạ của Mây Mỏng sáng lên lần nữa. Không ai trong làng biết nó đang làm gì với bầu trời.

Thảo Nhi không cho học sinh giải tán sau khi thấy đường dữ liệu uốn. Bà chia chúng thành ba nhóm. Nhóm thứ nhất đứng ở phía đầm, nhóm thứ hai đứng gần ruộng, nhóm thứ ba ở mái trường. Mỗi nhóm phải mô tả cùng một khoảng thời gian bằng ba cách: số liệu, hình ảnh, và cảm giác trên da. Bà cấm dùng chữ “rõ ràng” nếu không kèm theo rõ ràng với ai.

Một cậu bé nói trạm phía ruộng chắc chắn hỏng vì nó lệch khỏi trạm trên mái. Một bạn khác bảo có thể ruộng mới là nơi đo đúng. Hai em tranh luận cho đến khi Hạ đưa cả hai chiếc khẩu trang đã được cân trước và sau buổi quan sát. Một chiếc giữ nhiều bụi hơn. Điều đó không chứng minh hướng gió, nhưng chứng minh sự khác biệt giữa hai nơi có thể nằm trong không khí thật chứ không chỉ nằm trong máy.

Miên cho mỗi nhóm một bản nhịp. Em dạy cách báo “không nhận được tín hiệu”, khác với “tín hiệu bằng không”. Khi một hộp rung im, người dùng phải gõ hai lần để xác nhận mình đã thử. Không ai được phép điền số 0 chỉ vì màn hình không có số. Quy tắc nhỏ ấy khiến bảng dữ liệu bớt đẹp, nhưng khoảng trống trở nên có nghĩa.

Lam mang cơm lên mái. Mọi người ăn giữa những cuộn dây, nói về chuyện rất đời thường: giá đậu, tiền học, một mái tôn dột. Dữ liệu không biến họ thành những người chỉ sống vì thời tiết. Ngược lại, vì phải bảo vệ những thứ ấy, họ mới cần biết bầu trời đang làm gì.

Trước khi xuống, Thảo Nhi bảo mỗi học sinh đặt một câu hỏi lên bản đồ. Có câu “gió có nhớ đường không?”, có câu “mùi muối đi nhanh hay người nhận ra nó đi nhanh?”, có câu “nếu hai trạm bất đồng thì ai được ngồi giữa?”. Bà không sửa câu nào. Bà nói một mạng quan trắc tốt phải chịu được câu hỏi của người chưa học hết thuật ngữ.

Đêm đó, Lam gửi bản ghi đầu tiên có chữ ký của cả nhóm học sinh. Bách phản hồi rằng một số quan sát chưa thể định lượng. Lam trả lời: “Chưa định lượng được không có nghĩa là không được ghi.” Cô nhìn dòng dữ liệu của hai mái nhà, mỗi dòng nói một chuyện khác nhau, và thấy chính sự không đồng nhất ấy đang giúp Vạn Sương tìm ra hình dạng thật của bầu trời thấp.

Đã sao chép liên kết chương