Chương 17
Chương 17
Đến ngày thứ hai sau khi V-21 hạ xuống, cát bắt đầu bò qua sân bóng của trường. Nó không bay thành màn, cũng không đập vào mặt người như những trận gió lớn từng được kể trong sách cũ. Cát đi thấp, lặng lẽ, từng vệt mỏng len qua chân hàng rào rồi nằm lại trên những đường kẻ màu trắng. Một đứa trẻ dùng mũi giày vẽ hình con cá, đến lúc quay lại thì hình đã biến mất.
Miên nhìn bề mặt sân qua cửa kính phòng thiết bị. Cô bé đặt hai ngón tay lên hộp rung, nơi dữ liệu từ sáu trạm mặt đất đang được chuyển thành các nhịp khác nhau. Nhịp dày ở phía tây bắc. Nhịp thưa ở khu bến cũ. Nhịp đôi xuất hiện trên trạm cạnh nhà kho hạt giống.
“Lớp gió đang hạ,” Miên viết.
Lam đứng cạnh cô. “Hạ đến đâu?”
Miên không trả lời ngay. Cô bé lấy một tờ giấy can, đặt lên bản đồ địa hình, đánh dấu đường mặn theo ba khả năng. Ở kịch bản thứ nhất, gió đổi hướng sau hai giờ. Ở kịch bản thứ hai, nó đi dọc đê cát và dồn vào vùng thấp. Kịch bản thứ ba không rõ, vì trạm V-03 đã mất nguồn từ đêm qua.
“Tôi cần người mang pin đến V-03,” Lam nói.
“Tôi đi,” Kha đáp từ cửa. “Nhưng đường về phía ruộng muối đã có cát phủ.”
“Đi cùng Cư. Không đi một mình.”
“Cư đang ở kho giống.”
Lam ngẩng lên. “Có chuyện gì ở đó?”
Kha nhún vai. “Chuyện có hai nơi cần cứu cùng lúc.”
Kho hạt giống của Vạn Sương nằm trong một căn nhà gạch thấp, mái lợp bằng tấm composite được tận dụng từ trạm điện cũ. Bên trong có hơn bốn trăm hộp giống: lúa chịu mặn, đậu xanh, rau muống biển, cà chua bản địa, và những túi hạt nhỏ do từng gia đình gửi lại. Người làng gọi đó là kho giống, nhưng Thảo Nhi gọi là trí nhớ có thể nảy mầm.
Đợt gió tây bắc không đủ để phá mái kho. Điều đáng ngại là nó kéo theo hơi muối và cát mịn, nếu lọt vào khe thông gió sẽ phủ lên lớp bao bì, làm ẩm rồi hỏng những hạt cần giữ khô. Phương muốn chuyển kho lên gác nhà văn hóa. Cư phản đối vì nhà văn hóa nằm sát vùng có thể bị nước dồn nếu đê cát thấp bị tràn.
“Nếu gió chỉ đi qua, chúng ta sẽ vác bốn trăm hộp giống lên xuống vô ích,” Phương nói trong cuộc họp khẩn.
“Nếu gió không đi qua thì chúng ta sẽ vác chúng sau khi nước đã vào,” Cư đáp.
“Cũng chưa có lệnh sơ tán.”
“Tôi không nói sơ tán. Tôi nói chuyển kho.”
Bách đứng trước bản đồ, không chen vào cuộc tranh luận. Ông dùng bút chỉ hai đường màu. “Dữ liệu trung tâm dự báo gió giảm trong sáu giờ. Dữ liệu Vạn Sương cho thấy tầng thấp còn tăng độ mặn ở phía tây bắc. Hai thứ không phủ định nhau. Có thể tầng cao đang giảm, trong khi tầng sát đất bị địa hình giữ lại.”
“Vậy mô hình nào đúng?” một người hỏi.
“Câu hỏi đó không giúp chúng ta chọn nơi đặt hạt giống,” Bách nói. “Câu hỏi hữu ích hơn là: nếu mỗi kịch bản xảy ra, cái gì mất bao lâu để không thể cứu?”
Hạ lập tức lấy giấy. Hạt giống để trong kho thêm một giờ có thể chịu được. Chuyển lên gác mất hai giờ nếu dùng xe kéo, nhưng sẽ mất cả buổi nếu người già phải tránh cát. Đắp cao thêm bờ chắn quanh kho mất ba giờ và cần bao cát. Di chuyển máy sấy của nhà văn hóa mất một giờ, nhưng nhà văn hóa chỉ có một phòng kín.
“Kho giống không phải thứ duy nhất cần chuyển,” Hạ nói. “Thuốc của trạm y tế ở tầng thấp. Nếu gió mặn làm mất điện, máy lạnh dự phòng chỉ chạy được bốn giờ.”
Cuộc họp biến thành một bài toán không có đáp án duy nhất. Không ai được đóng vai người hùng, bởi mỗi phương án tốt ở một chỗ đều lấy mất bàn tay ở chỗ khác. Người ta cần quyết định trong lúc thiếu cả dữ liệu lẫn người.
Miên đứng lên. Cô bé lấy bảng rung nhỏ đặt giữa bàn. Một nhịp dài báo gió tầng cao. Hai nhịp chồng nhau báo tầng thấp. Ba nhịp liên tiếp là tín hiệu cần kiểm tra trực tiếp. Cô bé nối máy với dữ liệu của V-21, rồi cho chạy lại đoạn mười chín phút.
Nhịp đôi xuất hiện, dày hơn ở gần kho giống nhưng mỏng đi trước bờ kè. Miên lấy chiếc đèn pin, rọi vào bản đồ và viết: “Không phải một bức tường. Là một lưỡi dao thấp.”
Thảo Nhi hiểu ngay. “Gió đang lách dọc theo mương thoát nước cũ.”
Cư trải tấm bản đồ địa chính năm 1998. Mương ấy bị lấp một phần khi mở đường nội đồng, nhưng đoạn còn lại nằm giữa kho giống và bờ đê cát. Nếu lưỡi gió đi theo đó, kho sẽ không bị đánh trực diện. Nó sẽ bị hút ẩm từ phía sau, nơi mọi người ít để ý.
“Tôi chọn đê cát,” Cư nói. “Chặn miệng mương, không cho cát lùa vào ruộng.”
Phương lắc đầu. “Nếu chặn, nước sau này không thoát.”
“Chặn tạm bằng bao rỗng, để một người đứng mở khi cần.”
“Cần bao nhiêu người?”
“Mười hai.”
“Kho cần mười người.”
Hạ gõ đầu bút xuống bàn. “Tám người cho thuốc và máy lạnh.”
Không ai nói nữa.
Bách nhìn dữ liệu rồi hỏi Miên bằng cách gõ nhẹ lên mặt bàn, cố bắt chước nhịp giao tiếp của cô. Ông gõ sai hai lần. Miên chỉnh ngón tay ông, chậm rãi. Câu hỏi của ông là: “Nếu chỉ chọn một, dấu hiệu nào quyết định?”
Miên đặt tay lên hộp rung. Trạm V-03 vẫn im. Cô bé chỉ vào khoảng trống đó, rồi chỉ vào vùng nước trên bản đồ. Sau đó cô cầm bút viết: “Kiểm tra nơi không có dữ liệu.”
Kha và Cư đi lấy pin. Lam phân nhóm theo thời gian không phải theo chức vụ: đội mười lăm phút, đội ba mươi phút, đội một giờ. Mỗi đội có người nghe rõ, người đọc được màn hình, người biết địa hình, và ít nhất một người có thể mang vác. Một bác lớn tuổi được xếp vào đội ghi nhận hướng gió bằng vải màu. Bà nhất quyết không chịu ở nhà vì “mắt tôi vẫn thấy cát bay”.
Đội kho giống chuyển các hộp dễ hỏng trước, theo danh sách Thảo Nhi viết bằng chữ lớn. Hộp số 07 là lúa mùa sớm. Hộp số 12 là đậu xanh của trường. Hộp số 21 là giống rau do mẹ Miên để lại. Cô bé thấy tên mẹ trong danh sách, nhưng không dừng lại. Cô đánh dấu vào cột “đã chuyển” rồi đưa hộp cho người kế tiếp.
Ngoài đê, đội của Cư đặt bao cát thành một đoạn thấp, để hở một cửa điều tiết rộng bằng vai người. Kha bò qua cát đến trạm V-03. Hạt cát làm da tay rát, nhưng cậu vẫn lần được dây nguồn. Pin cũ phồng lên, không phải do gió. Cậu tháo nó ra, thay bằng bộ dự phòng rồi gọi về.
Tín hiệu V-03 bật lên.
Miên cảm nhận nhịp đầu tiên và quay sang Lam. “Gió từ sau kho.”
Lam hỏi lại: “Mạnh không?”
Miên chỉ vào đồ thị. “Chưa mạnh. Nhưng độ ẩm tăng nhanh.”
Hạ lập tức yêu cầu chuyển thuốc lên phòng kín. Phương điều người mở cửa mương theo chu kỳ mười phút để không biến bờ chắn thành một cái bẫy nước. Cư không tranh luận nữa, ông chạy đi kiểm tra bao cát. Những việc cần làm đã tự tạo thành thứ tự.
Đến gần trưa, cát ngừng bò vào sân trường. Không có trận gió lớn, không có tiếng mái tôn bật tung. Một vùng ẩm mỏng đọng trên mặt ngoài cửa kho giống, rồi khô dần. Trong kịch bản thứ nhất, họ đã làm quá nhiều. Trong kịch bản thứ hai, họ vừa đủ. Không ai biết mình đã đứng ở đâu trong hai kịch bản ấy.
Một phụ nữ trẻ cầm túi giống đến hỏi Lam: “Nếu chẳng có gì xảy ra, ngày mai chị sẽ trả lời sao về đống bao cát?”
“Tôi sẽ nói chúng ta đã dùng bao cát để bảo vệ thứ dễ hỏng trước một dữ liệu chưa đủ chắc chắn.”
“Nghe không thuyết phục lắm.”
“Thời tiết không có nghĩa vụ làm cho quyết định của chúng ta trông thông minh.”
Người phụ nữ im lặng một lúc, rồi cười. “Vậy ghi cả câu đó vào báo cáo.”
Chiều xuống, Bách ngồi trong kho giống kiểm tra các mẫu niêm phong. Ông lấy từ ba hộp ra những mảnh giấy nhỏ, trên đó có tên người gửi và năm thu hoạch. Có những nét chữ đã nhòe, có những chữ chỉ còn nhận ra được nhờ cách viết tắt.
“Ở trung tâm, chúng tôi thường gọi dữ liệu địa phương là dữ liệu bổ sung,” ông nói.
Thảo Nhi xếp lại một túi đậu. “Ở đây, nó là dữ liệu đã từng ăn qua nhiều mùa.”
“Tôi biết.”
“Biết bằng đầu khác biết bằng cách phải quyết định xem túi nào được cứu trước.”
Bách gật, không cố tỏ ra rằng mình đã hiểu hết.
Đêm đó, Vạn Sương không phát lệnh sơ tán. Hạ gửi hướng dẫn ngắn: đóng cửa thông gió phía tây bắc, cất nước uống khỏi sàn, kiểm tra người lớn tuổi có khó thở hay không, không ra đê xem gió. Nhịp Vạn Sương được phát trên ba kênh, kèm hình ảnh và chữ lớn. Không có câu “mọi người bình tĩnh”. Hạ cho rằng người ta không cần bị yêu cầu bình tĩnh; họ cần biết bước tiếp theo.
Miên ngồi trên mái nhà văn hóa, nhìn bờ chắn tạm. Những bao cát nằm như một hàng chữ thấp trên nền đất. Cô bé nghĩ về câu hỏi của Bách: dấu hiệu nào quyết định? Có lẽ không có dấu hiệu nào đủ sức quyết định thay cho con người. Dữ liệu chỉ có thể làm rõ cái giá của từng lựa chọn.
Lam lên ngồi cạnh cô.
“Em có giận vì phải chuyển hộp giống của mẹ trước không?”
Miên lắc đầu. Cô viết vào sổ: “Không. Nhưng em không muốn một ngày nào đó người ta dùng tên mẹ để bảo em phải nghe theo.”
Lam đọc, rồi xóa câu hỏi tiếp theo trong đầu. Cô chỉ đưa cho Miên một chiếc bút mới.
Ở phía biển, một dải mây thấp trôi ngang, không sáng cũng không tối. Trên hộp rung, nhịp gió chậm lại. Cái lưỡi dao thấp đã rút khỏi mương, nhưng bờ cát vẫn còn đó, kho giống vẫn ở phòng kín, và dữ liệu trung tâm vẫn chưa chọn tên cho hiện tượng vừa đi qua.
Sáng hôm sau, Phương đề nghị giữ lại một phần bờ chắn, biến nó thành cửa điều tiết có thể tháo. Cư bảo làm thêm chốt gỗ. Hạ muốn treo bảng hướng dẫn. Thảo Nhi ghi tất cả vào bản đồ, không gọi đó là công trình chống bão. Nó chỉ là một cách làng nhớ rằng có những nguy hiểm không đến bằng tiếng động.
Miên đánh dấu trạm V-03 đã hoạt động trở lại. Cô thêm một dòng dưới bản đồ: “Chỗ trống cũng là một loại tin.”
Lam đọc câu ấy và thấy trong lòng nhẹ đi một chút. Trong những ngày thiếu vệ tinh, thiếu giấy phép, thiếu câu trả lời, họ vẫn có thể nhận ra nơi nào mình chưa biết. Đó có lẽ là bước đầu tiên để không biến một lời đoán thành mệnh lệnh.