Chương 5
Chương 5
Kho bản đồ nằm dưới mái vòm, sau một cánh cửa gỗ bị cong vì muối. Thảo Nhi mở khóa bằng một chiếc chìa dài, bật đèn và để mùi giấy cũ đi ra trước. Những cuộn bản đồ đứng trong ống nhựa, một số ghi năm, một số chỉ ghi địa danh đã đổi tên.
“Ở đây không có dữ liệu hạt sao,” Lam nói.
“Vì hạt sao chưa được sinh ra.”
“Tôi cần những đợt gió tây bắc.”
“Con cần tên gió hay tìm một lý do để tin cảm biến?”
Lam nhìn bà. “Tôi cần cả hai, nhưng không dùng cái này làm bằng chứng thay cái kia.”
Thảo Nhi gật. Bà không thích người trẻ chỉ đến kho khi cần một câu xác nhận. Bà kéo một ống bản đồ ra, đặt lên bàn dài. Bản đồ năm 1998, giấy đã ngả vàng, vẽ bãi triều trước khi Mây Mỏng tồn tại. Những mũi tên xanh chạy từ biển vào, có ngày ghi “gió muối lên lớp mái”.
“Lớp mái?” Lam hỏi.
“Mái nhà, mái kho, mái vòm. Gió không chỉ chạy trên mặt đất. Nó bị bẻ bởi vật liệu và độ cao.”
“Người vẽ là ai?”
“Một đoàn địa lý tỉnh. Họ đi cùng dân chài.”
Bà mở một bản khác. Trên mép có chữ viết tay: “Không tin mũi tên nếu chưa hỏi người phơi lưới.”
Lam bật cười. “Bà cũng giữ những câu như vậy làm dữ liệu?”
“Tôi giữ để biết người vẽ đã biết mình chưa đủ.”
Miên ngồi cạnh bản đồ, dùng ngón tay lần đường mũi tên. Em dừng ở vùng đầm ngoài, chỉ vào một vòng tròn nhỏ rồi quay sang Lam.
“Đúng chỗ mái phản xạ,” Lam nói.
Miên gật. Em lấy điện thoại gõ: “Năm 1998 chưa có mái. Nhưng gió đã vòng.”
“Vậy Mây Mỏng không tạo hướng, có thể làm nó mạnh hơn.”
Thảo Nhi nghe, không sửa chữ “có thể”. Bà lấy thêm một cuốn sổ của người làm muối, ghi độ trắng của da tay, thời gian cá con đổi hướng, ngày rong biển khô nhanh. Những ghi chép không có đơn vị chuẩn, nhưng thời gian và nơi chốn rất rõ.
“Bản đồ quốc gia không dùng sổ này,” Lam nói.
“Bản đồ quốc gia không mua cá ở đây.”
“Không phải dữ liệu nào cũng cho vào mô hình.”
“Nhưng dữ liệu nào cũng cho ta câu hỏi.”
Lam lật một trang. Sáu năm trước, ngày cảnh báo sai của cô, sổ ghi “gió đông bắc, mùi nhựa ướt, lưới không rung”. Cảm biến của Lam ghi áp suất tụt. Cô đã tin máy hơn người. Về sau, cảm biến bị bọc nilon, nhưng nếu đọc sổ, cô có thể nhận ra ngay.
“Bà đã nói tôi về sai lầm đó chưa?” Lam hỏi.
“Nhiều lần.”
“Bà chưa từng nói.”
“Tôi nói với cả lớp, không nói riêng với con.”
“Vì sao?”
“Vì con không cần một người khác đưa tên mình vào lỗi cũ.”
Lam im. Thảo Nhi không né trách nhiệm của cô, cũng không biến cô thành người duy nhất cần sửa. Bà đặt bút chì vào tay Lam.
“Ghi ngày vào bản đồ.”
Lam ghi: 2041 — trạm cộng đồng phát hiện gió tây bắc tầng ba. Nguồn: V-18, V-20, trạm chòi muối, quan sát Cư, chưa hiệu chuẩn chính thức.
“Thêm ‘có thể do mái phản xạ’,” Thảo Nhi nói.
Lam thêm.
Ngoài cửa kho, Kha gọi đã nhận quy trình hiệu chuẩn của Bách. Tài liệu dài mười ba trang, yêu cầu một buồng khí chuẩn, hai máy đo tham chiếu và ít nhất ba lần bay đồng thời. Vạn Sương không có buồng khí, chỉ có tủ lạnh của trạm y tế, một máy tham chiếu cũ và sáu mái nhà.
“Anh Bách biết chúng ta không có đủ,” Cư nói khi xem tài liệu.
“Anh ấy biết,” Lam đáp. “Nhưng quy trình không thể viết theo những gì làng có.”
“Vậy quy trình để làm gì?”
“Để biết chúng ta đang thiếu gì.”
Miên viết: “Thiếu không nghĩa không làm.”
Hạ đem tới một thùng đá y tế. “Tủ lạnh có thể giữ nhiệt ổn định. Không thay buồng chuẩn nhưng dùng được cho kiểm tra chéo.”
Lam lắc đầu. “Không gọi là chuẩn.”
“Gọi là bước một.”
Họ chia việc. Kha đem V-19 và V-20 xuống phòng y tế, để hai bộ cảm biến cùng nhiệt trong bốn giờ. Cư lấy máy đo cầm tay từ tàu, dù nó không được chứng nhận. Miên lập bảng tín hiệu rung cho khi hạt sao mất liên lạc. Thảo Nhi đánh dấu mỗi thao tác trên bản đồ giấy.
Đúng lúc chuẩn bị, phòng không phận gọi lại. Người cán bộ yêu cầu dừng mọi hạt đang bay trong vòng hai giờ vì một chuyến trực thăng y tế đi qua ven biển.
“Chúng tôi có hai hạt đang ở tầng thấp,” Lam nói. “Một hạt có thể không kéo về được.”
“Tôi gửi tọa độ dự kiến. Thu dây.”
“Nếu dây chạm lưới?”
“Đó là trách nhiệm của người thả.”
Lam nhìn Kha. Anh đã ra bãi. Gió tây bắc khiến dây V-20 kéo chéo, không còn đủ an toàn để thu bằng tay.
“Chúng tôi cần một cửa sổ mười phút,” Lam nói.
“Không được.”
“Hạt sao không thể nghe lệnh giọng nói.”
“Cô Lam, tôi đang đảm bảo an toàn hàng không.”
“Tôi cũng đang đảm bảo an toàn mặt đất.”
Cuộc gọi tắt. Lam không biết người kia có quyền đình chỉ trạm hay chỉ có trách nhiệm báo. Cô chạy ra bãi. Kha đang quấn dây vào cọc, Miên theo sau với dây phản quang.
“Thu được không?” Lam hỏi.
“V-19 được. V-20 kéo về vùng lưới.”
“Cắt dây?”
“Cắt thì mất.”
“Không cắt. Kéo sang khoảng trống.”
Miên nhìn dòng dây, đặt tay xuống đất. Em chỉ về phía một cọc tre có dấu đỏ, nơi gió đổi hướng.
Kha không hiểu. Lam nhìn bản đồ giấy của Thảo Nhi: mũi tên gió tây bắc vòng qua mái kho. Cô bảo Kha đổi điểm kéo. Họ di chuyển cọc, dây bớt căng. V-20 trôi khỏi lưới, nhưng đèn định vị nhấp nháy loạn.
“Nó đang gửi gì?” Cư hỏi qua bộ đàm.
Miên áp tay vào thân bộ thu. Ba nhịp nhanh, một nhịp dài.
“Không phải áp suất,” em viết. “Dây rung.”
Lam mở gói dữ liệu, nhận ra bộ cảm biến đang ghi dao động của chính sợi dây. Nếu không đánh dấu, ai đó sẽ đọc thành gió giật.
“Ghi trạng thái dây,” Lam nói. “Bản này không dùng để đo.”
V-20 được thu xuống sau tám phút. Vỏ bóng xước, cánh quạt dính sợi lưới. Cán bộ không phận gọi lại, nói chuyến bay đã qua, nhưng lập biên bản nhắc nhở vì nhóm thả vượt hành lang.
Lam nhận biên bản, ký tên và ghi rõ hạt không vào đường bay, nhưng có chệch 42 mét so với kế hoạch. Không ai vui.
“Cô cứ phải ghi phần mình sai à?” Cư hỏi.
“Nếu không ghi, lần sau họ chỉ nhớ mình nói phần đúng.”
Kha tháo dây. “Tôi sẽ làm lại hành lang. Có lẽ dùng dây kéo lệch phía tây.”
“Không thả thêm trong ngày.”
“Nhưng dữ liệu—”
“Đang có.”
Họ mang hai hạt vào phòng y tế. Trong bốn giờ, V-19 và V-20 được đặt cạnh máy tham chiếu. Chênh nhiệt 0,4 độ, áp suất 1,2 hPa, độ mặn V-20 cao hơn 0,08. Không biết do cảm biến hay do lớp vỏ đã dính muối.
Bách gọi lúc gần nửa đêm. Anh đã xem bản thô và hỏi về trạng thái dây.
“Nếu không tách được dao động dây, dữ liệu V-20 ở tầng cao không thể dùng,” anh nói.
“Chúng tôi đã đánh dấu.”
“Phần gió trước khi dây rung?”
“Có ba phút.”
“Tôi cần bản đó.”
“Để làm gì?”
“Đối chiếu với trạm ven bờ.”
“Anh sẽ nói nó có giá trị?”
“Tôi sẽ nói nó có điều kiện.”
Lam gửi gói đã đánh dấu, kèm bản gốc. Bách hỏi vì sao cô gửi cả bản lỗi.
“Vì bản lỗi nói chúng tôi đã mắc lỗi ở đâu.”
“Tôi hiểu.”
“Anh có từng xóa bản thô không?”
Bách im lặng một nhịp. “Có lần. Vì hệ thống không đủ chỗ.”
“Sau đó anh còn nhớ nó?”
“Không.”
“Vậy đừng yêu cầu chúng tôi làm điều anh từng làm.”
Bách không phản bác. “Tôi không yêu cầu. Tôi đang học.”
Trong phòng, Miên nghe câu cuối qua việc Lam gõ lại trên bảng. Em viết: “Học cần người dạy.”
Lam đưa bảng cho Bách qua camera. Anh nhìn, rồi gật.
Sáng hôm sau, bản đồ giấy của Thảo Nhi được đặt cạnh kết quả hiệu chuẩn. Một dòng gió tây bắc cũ, một dòng V-18, một dòng V-19. Ba dòng không trùng hoàn toàn, nhưng cùng chỉ tới vùng mái phản xạ.
Cư đứng ngoài hiên, nhìn mặt đầm. “Cá con vẫn đi ngược.”
Hạ báo có hai người ho khan nhiều hơn, chưa cần cấp cứu.
Lam mở sổ. Cô ghi cảnh báo nội bộ cấp thấp: “Theo dõi lớp gió mặn, chưa xác nhận nguy hiểm; trạm y tế chuẩn bị nước rửa mắt và khăn lọc; không tự ý di chuyển thiết bị.”
Cô đọc cho mọi người nghe trước khi phát. Không ai phản đối, nhưng bà Mùi hỏi: “Nếu chưa nguy hiểm, sao phải chuẩn bị?”
Hạ trả lời: “Vì chuẩn bị rẻ hơn hoảng loạn.”
Lam gửi tin. Đó không phải cảnh báo bão. Không ai rời làng, không ai đóng đầm. Nhưng chín gia đình thay khăn lọc, ba người cất nước uống, một nhóm trẻ thôi chơi ở bãi gió.
Đến trưa, chiếc hạt sao V-20 gửi một gói dữ liệu cuối từ vị trí ngoài đầm. Nó không rơi. Nó chỉ tắt đèn, trôi vào vùng trời xanh.
Kha hỏi có tìm không.
Lam nhìn dòng gió. “Chưa. Trước hết ghi nó đã mất.”
Miên chạm vào bàn, truyền một nhịp ngắn. Em viết: “Mất không nghĩa không còn.”
Lam ghi cả câu ấy vào nhật ký, bên cạnh tọa độ cuối của V-20.
Ngày hôm sau, Lam in bản đồ năm 1998 thành hai cỡ chữ. Bản lớn treo ở nhà văn hóa, bản nhỏ được gấp vào túi của từng đội trực. Trên bản đồ, đường gió cũ không được vẽ bằng mũi tên thẳng mà bằng những nét đứt, bởi người vẽ khi ấy chỉ ghi lại hướng theo những buổi quan sát rời rạc. Bách không thích độ chính xác của nó, nhưng thừa nhận một đường đứt vẫn tốt hơn một khoảng trắng bị xem như không có gì.
Miên cùng Thảo Nhi đi dọc mương cũ, chụp từng đoạn bị lấp và đánh dấu những nơi còn rễ lau. Em không cần V-20 để làm việc. Em dùng một chiếc la bàn cơ, vài dải giấy màu và hộp rung tự chế. Khi gió đi qua đoạn mương hẹp, dải giấy không bay lên mà ép sát mặt đất. Thảo Nhi gọi đó là dấu hiệu của một luồng thấp.
Đến chiều, họ phát hiện một bức tường mới dựng đã che mất điểm quan sát cũ. Chủ nhà xin lỗi, nói không biết bản đồ cổ dùng để làm gì. Thảo Nhi không yêu cầu dỡ tường. Bà chỉ đề nghị để một lỗ quan sát nhỏ và ghi nó vào bản đồ mới. Vạn Sương không thể giữ nguyên mọi thứ để phục vụ việc đo. Nó phải học cách đo trong một nơi luôn thay đổi.
Lam gửi bản cập nhật cho Bách, kèm một dòng: “Khi mất hạt trên trời, chúng tôi đã học thêm về mặt đất.” Bách trả lời bằng biểu tượng đồng ý và một yêu cầu lấy mẫu. V-20 vẫn chưa được tìm thấy, nhưng sự vắng mặt của nó không còn là điểm kết thúc. Trong sổ trực, Miên viết thêm: “Thiết bị có thể mất. Cách nhìn không nên mất theo.”