Chương 12
Chương 12
Miên xây bảng cảnh báo xúc giác trong căn phòng từng là kho dụng cụ. Em không bắt đầu bằng mạch điện, mà bằng câu hỏi: một người sẽ làm gì khi đèn rung ba lần nhưng không nghe được giải thích?
Trên bàn có bốn vật: hộp rung, đèn, thẻ hình và một chiếc chuông cơ. Miên xếp chúng thành hàng, rồi lấy bút viết dưới mỗi vật: chạm, nhìn, đọc, hỏi. Lam nghĩ em sẽ lập một chuỗi cảnh báo, nhưng Miên lắc đầu.
“Không nối?” Lam hỏi.
Miên viết: “Nối để thay nhau. Không để một cái hỏng thì mất hết.”
Hạ mang đến danh sách người sử dụng các cách nhận tin khác nhau. Một ông lão nghe kém, một cô bé khiếm thị, hai người không đọc được chữ, một nhóm công nhân thường đeo găng dày. Miên nhìn danh sách, không coi nó là bài toán dễ.
“Mỗi người cần một đường,” Hạ nói.
Miên viết: “Không. Một hệ có nhiều cửa.”
Lam đo tần số hộp rung, nhưng Miên bảo tần số không quan trọng bằng thời gian. Một nhịp dài có thể nhầm với va chạm máy. Ba nhịp ngắn liên tiếp khó nhầm hơn, nhưng nếu đặt trên bàn gỗ sẽ truyền khác trên nền xi măng.
Em lấy hai hộp giống nhau, đặt một ở phòng trong, một ngoài sân. Cùng tín hiệu, rung khác. Miên ghi độ lệch, rồi thêm một cảm biến ánh sáng. Hệ thống không chỉ báo “có gió”, mà phải báo “hộp đang nhận đúng” bằng một nhịp kiểm tra mỗi giờ.
“Nếu người ta tưởng nhịp kiểm tra là cảnh báo?” Lam hỏi.
Miên vẽ hai màu: xanh cho kiểm tra, vàng cho theo dõi, đỏ cho cần gọi người. Nhưng màu đỏ không hữu ích với người mù. Em thêm hình nổi bằng keo nóng.
Hạ nhìn các biểu tượng. “Đây không còn là đồ của em.”
Miên viết: “Nó chưa bao giờ là đồ của em.”
Kha vào xưởng, cầm một chiếc đèn hỏng. “Bóng này chập. Có thể dùng đèn xe máy.”
Miên kiểm tra ánh sáng, lắc đầu. Đèn xe máy sáng quá, làm người ta tưởng mất điện. Em lấy một dải phản quang, đặt sau tấm nhựa. Ánh sáng dịu hơn, nhìn được ban ngày.
Kha hỏi em có muốn học nghề hàng không không. Miên chỉ vào mô hình hạt sao, viết: “Học để sửa ở đây.”
“Em không muốn đi?”
“Đi. Nhưng không để trốn.”
Lam nghe câu đó, nhớ Kha từng muốn rời làng. Có người đi để mở rộng trời, có người ở lại để người khác không bị bỏ lại. Không lựa chọn nào tự động cao hơn.
Buổi thử đầu tiên diễn ra tại trạm y tế. Hạ đứng trong phòng, Lam tạo tín hiệu vàng bằng máy tính bảng. Hộp rung ngoài hành lang rung đúng, nhưng bà cụ trong phòng không cảm thấy vì tay đang cầm cốc nước. Miên gắn một miếng truyền rung vào thành ghế. Bà cụ chạm vào, nhận được tín hiệu.
“Ghế cũng là cảm biến?” bà hỏi.
“Ghế là nơi bà đang ngồi,” Hạ đáp.
Một công nhân đeo găng không thấy rung. Miên gắn miếng kim loại vào tay cầm cửa, để người ra vào chạm. Một cô bé khiếm thị không phân biệt được hình nổi nhỏ. Miên cho biểu tượng lớn hơn, dùng cạnh khác nhau thay màu.
Lam ghi từng lỗi. Một hộp không đủ. Một tín hiệu không có nghĩa nếu không có người giải thích.
Đúng lúc thử, trạm Vòm gửi ba gói muối liên tiếp. Hạ nhìn Lam. “Đây là lúc dùng thật?”
“Chưa tới ngưỡng nội bộ.”
“Nhưng em đang thử hệ cảnh báo.”
Miên chỉ vào nhóm triệu chứng. Một người ngoài sân ho.
Hạ không đợi Lam. Chị bật tín hiệu vàng, mở phòng lọc và cử người hỏi từng hộ. Hành động nhỏ, không phát loa. Lam ghi dữ liệu thực tế: tín hiệu, người nhận, việc đã làm.
Một ông cụ vào phòng lọc hỏi tại sao trạm không báo sớm. Hạ nói nó đang theo dõi, chưa có điều kiện mở phòng. Ông bảo ông không biết chờ “điều kiện”.
Miên đưa thẻ hình. Hình đầu: tay đặt lên hộp. Hình thứ hai: nếu hai nhịp, kiểm tra mắt. Hình thứ ba: nếu cay, vào phòng. Không có câu chữ “điều kiện”.
Lam nhận ra cô thường đặt gánh nặng đọc dữ liệu lên người dân, rồi gọi đó là trao quyền. Miên đang biến quyền thành một hành động cụ thể.
Buổi chiều, trường cũ mời nhóm tới thử hộp rung trong lớp. Hiệu trưởng muốn tất cả trẻ dùng cùng một bảng, không tách nhóm khiếm thính. Miên đồng ý nhưng yêu cầu trẻ được học cách phát tín hiệu cho nhau.
Em dạy trẻ chạm vào lan can: một nhịp là “em đã nhận”, hai nhịp là “em chưa hiểu”, ba nhịp là “cần người tới”. Trẻ con học nhanh, nhưng cũng biến tín hiệu thành trò chơi. Một cậu bé bấm ba nhịp liên tục để trêu bạn.
Miên dừng lớp, không mắng. Em hỏi cậu muốn ai tới khi mình thực sự cần mà mọi người tưởng chơi.
Cậu bé cúi đầu.
“Tín hiệu không xấu,” Miên viết. “Dùng sai làm người khác không biết.”
Thảo Nhi kể chuyện còi lũ cũ từng bị trẻ con kéo thử, khiến làng ngừng đánh cá một buổi. Bà không phạt. Bà bắt đứa trẻ đi cùng người trực, ghi hậu quả vào sổ.
Lam hỏi Miên có cần lập quy tắc xử lý tín hiệu giả không. Miên viết: “Có. Nhưng đừng biến trẻ thành kẻ phá.”
“Vậy ghi gì?”
“Ai phát giả phải đi xác nhận với người nhận.”
Quy tắc được thông qua. Cậu bé phải tới từng nhà xin lỗi vì làm họ chạy ra sân. Sau đó cậu trở thành người giỏi nhất trong việc thử hộp, vì biết tín hiệu giả trông như thế nào.
Đêm, Miên lắp hệ thống vào mái vòm. Bách gọi, hỏi cô có thể mô tả giao thức bằng văn bản không.
Lam dịch câu hỏi. Miên lấy bảng, viết: “Mô tả bằng hình trước.”
Bách nói trung tâm cần chữ để đưa vào quy trình.
Miên viết tiếp: “Hình để người dùng. Chữ để máy. Cả hai.”
Bách yên một lúc, rồi bảo anh sẽ tìm người hỗ trợ chuyển đổi. Anh không yêu cầu Miên viết theo mẫu.
Kha đặt một chiếc đèn mới. Anh hỏi Miên có muốn đặt tên cho giao thức. Miên viết “Nhịp Vạn Sương”.
“Nghe như bài nhạc.”
“Vì ai cũng cần học nhịp.”
Lam lưu giao thức với tên đó, nhưng ghi tác giả là nhóm thiết kế cộng đồng, không chỉ tên Miên. Miên phản đối, viết tên em nên có vì em làm phần chính.
Lam hỏi: “Em muốn tên mình để được khen hay để chịu trách nhiệm?”
Miên viết: “Cả hai.”
Lam thêm tên Miên, Hạ, Kha, nhóm trẻ và người dùng thử. Bách nhắn khen cách ghi.
“Anh có thể dùng?”
“Có, nếu giữ giấy phép cộng đồng.”
“Giấy phép gì?”
“Cho phép sao chép, bắt buộc ghi nguồn, không được bán riêng tín hiệu cảnh báo.”
Miên đọc, đập tay nhẹ lên bàn. Em viết: “Không bán.”
“Không phải dữ liệu nào cũng miễn phí,” Bách nói. “Nhưng cảnh báo sinh mạng không nên bị khóa.”
Hạ nói: “Vậy ghi rõ.”
Cuối tuần, Nhịp Vạn Sương được thử trong một đợt gió nhẹ. Hộp rung ở trạm y tế, đèn ở trường, dải vải ở nhà bà Mùi và bảng hình ở chợ cùng báo. Không phải lúc nào cũng đồng bộ, nhưng người dân biết cách kiểm tra chéo.
Một người hỏi Lam có thể dùng giao thức cho mưa lớn không. Lam nói chưa, vì tín hiệu hiện tại chỉ dành cho gió và bụi muối. Miên viết thêm một dòng: “Chưa dùng ngoài phạm vi.”
Dòng ấy được in lớn dưới bảng.
Bách gửi tin Sao Xám còn kéo dài. Vệ tinh chưa trở lại. Trong lúc đó, một hạt sao mất liên lạc ngoài biển. Dữ liệu cuối của nó chạm vào mạng mặt đất qua một nhịp rung không rõ.
Miên đặt tay lên hộp. Em cảm thấy ba nhịp dài, rồi im.
“Sao Trôi?” Lam hỏi.
Miên lắc đầu. Em viết: “Nó gọi từ nơi không có hộp.”
Ngoài cửa sổ, mái phản xạ ngoài đầm sáng lên dưới ánh trăng bị mây che. Một đường đèn nhỏ trên mặt nước rung theo gió.
Miên không muốn Nhịp Vạn Sương biến thành một bảng mật mã chỉ người trong nhóm biết. Em mời những người chưa từng đứng trước một hộp cảm biến đến thử. Một bác bán hàng không đọc được chữ nhỏ, một em bé nghe kém, một người đang bế con, một cô giáo bị run tay, và Cư, người luôn nói mình chỉ cần nghe tiếng máy là đủ.
Mỗi người nhận một tình huống khác nhau. Hộp rung ba nhịp, đèn vàng, trên màn hình hiện dòng “kiểm tra hướng tây bắc”. Bác bán hàng hiểu thành “đóng cửa ngay” vì bà chỉ nhìn thấy màu vàng. Miên đổi đèn thành biểu tượng cửa sổ có mũi tên. Cư nghe tiếng rung nhưng không biết khi nào tín hiệu kết thúc; em thêm một nhịp xác nhận ngắn. Em bé đang bế con không đặt tay được lên hộp; Hạ đề xuất đèn gắn ngang tầm mắt.
“Không có thiết kế nào đúng một lần,” Miên nói. “Mỗi lần dùng là một lần kiểm tra lại.”
Một người hỏi nếu có ai cố tình phát tín hiệu giả thì sao. Miên thêm quy tắc ba lớp: tín hiệu từ trạm phải đi cùng mã thời gian, người trực phải xác nhận bằng kênh thứ hai, và mọi cảnh báo phải có thời điểm hết hạn. Cô muốn người dân biết cách nghi ngờ cả hệ thống của mình.
Bách gửi bản nháp tiêu chuẩn cảnh báo của trung tâm để tham khảo. Trong đó, mỗi màu có một cấp độ pháp lý rõ, nhưng chưa có hướng dẫn cho trường hợp dữ liệu địa phương chỉ cho thấy một khả năng. Miên đề nghị thêm trạng thái “đang kiểm tra”. Bách nói trạng thái ấy có thể làm người ta chậm hành động. Miên trả lời: “Không có trạng thái ấy, người ta sẽ hành động theo tin đồn.”
Hai bên thử nghiệm bằng những kịch bản ngẫu nhiên. Có lần đèn không sáng nhưng hộp rung hoạt động. Có lần chữ hiện đúng nhưng người dịch đọc nhầm. Có lần tín hiệu đến vào lúc người trực đang thay pin. Mỗi lỗi được ghi thành một dòng trong sổ, không ai bị phạt vì đã phát hiện nó.
Cuối buổi, Miên viết quy ước lên tấm bảng lớn: “Một tín hiệu chưa thành cảnh báo. Một cảnh báo chưa thành mệnh lệnh. Một mệnh lệnh phải có người chịu trách nhiệm.” Lam đọc câu ấy và thấy nó trưởng thành hơn nhiều văn bản cô từng ký. Cô đề nghị đưa tên tất cả nhóm thử nghiệm vào cuối trang. Miên đồng ý, vì một ngôn ngữ chỉ sống khi người tạo ra nó không bị giấu đi.
Vườn Sao đang mọc thêm một ngôn ngữ, dù chưa biết ai sẽ là người đầu tiên cần nó.