Thợ Gốm Và Mùa Lửa Cuối
8 phút đọc

Chương 1

Chương 1

Linh trở về làng đúng ngày lò nung cũ bị nứt. Vết nứt chạy từ cửa lò lên mái, mảnh như sợi tóc nhưng dài đủ để chia đôi cả mùa sản xuất. Cha cô đứng trước lò, tay phủ đất đỏ, nói mẻ lửa cuối sẽ bắt đầu sau mười ngày.

Xe khách thả cô ở đầu dốc lúc trời còn nhá nhem. Linh kéo vali qua con đường đất đỏ quen thuộc, hai bên là những vựa củi xếp cao ngang đầu người và mùi tro ẩm bám vào từng phiến gạch cũ. Tám năm không đủ để cô quên đường, chỉ đủ để cô nhận ra mình đã quên cách bước chậm lại cho vừa nhịp làng.

“Nếu lò không chịu được thì sao?” Linh hỏi.

“Thì sửa.”

“Nếu không sửa được?”

Ông Phúc nhìn xưởng, nơi hàng trăm chiếc bát chưa tráng men xếp sát tường. “Thì bán.”

Linh đã rời làng tám năm, quen với thiết kế trên màn hình và các buổi họp có người nói về câu chuyện thủ công mà không biết đất lấy từ đâu. Cô không nghĩ mình sẽ nghe cha nói từ bán nhẹ đến vậy, như thể ông đã tập nói nó nhiều lần trong đầu trước khi để nó lọt ra ngoài.

Cô đặt vali xuống bậc thềm, nhìn quanh sân xưởng. Bàn xoay cũ vẫn ở góc trái, chiếc ghế gỗ ba chân được kê thêm một viên gạch để cân bằng, hàng kệ phơi bát trải dài dưới mái tôn thấp. Mọi thứ vẫn ở đúng chỗ nó từng ở, chỉ có lớp bụi dày hơn và số người qua lại thưa hơn.

“Cha vẫn ngủ ở đây à?” cô hỏi, nhìn chiếc chiếu cuộn góc kho.

“Lò cần người canh khi trời trở gió.”

Linh không hỏi thêm. Cô biết câu trả lời sẽ là một câu khác về lò, không phải về ông. Cha cô luôn nói về việc, hiếm khi nói về mình, và tám năm xa nhà không thay đổi được điều đó.

Hà, chị họ cô, đưa sổ sản xuất từ trong túi vải bạc màu. Đơn hàng đã giảm, điện lò tăng, khoản vay còn lại lớn hơn số tiền xưởng kiếm trong một năm. Một tập đoàn muốn mua thương hiệu, giữ lại lò như điểm tham quan.

“Con số này đúng không?” Linh hỏi, dò lại cột cuối cùng.

“Đúng. Chị đã kiểm ba lần vì không tin nổi.”

Hà lớn hơn Linh bốn tuổi, ở lại làng từ nhỏ, quản sổ sách cho xưởng từ ngày còn học cấp ba buổi tối. Đôi bàn tay chị chai sần vì vừa ghi sổ vừa phụ trộn men những lúc thiếu người. Chị nói giọng đều đều, như đã quen giấu sự lo lắng dưới những con số.

“Cha ký chưa?” Linh hỏi.

“Chưa. Nhưng họ đã đặt cọc.”

Linh lật sổ tới trang cuối. Chữ ký nhận cọc không phải của cha cô, mà của một người tên Sơn, ghi chú bên lề: đại diện đàm phán, chưa ràng buộc pháp lý. Cô gấp sổ lại, cảm thấy một cơn lạnh chạy dọc sống lưng không liên quan gì đến gió chiều.

Trong sân, một người đàn ông mặc áo khoác màu xám đo khoảng cách từ lò đến kho đất. Minh. Linh nhận ra anh sau vài giây; cậu bé từng làm vỡ chiếc chén men xanh của cô rồi đứng chịu phạt thay cả nhóm, giờ đã cao hơn cô một cái đầu, tóc cắt gọn, tay vẫn giữ thói quen gõ nhẹ lên bất cứ bề mặt nào anh chạm vào như để nghe âm thanh của vật liệu.

“Anh về làm gì?”

“Kiểm tra nhiệt. Cha em gọi.”

Minh đã trở thành kỹ sư vật liệu, làm cho nhiều xưởng gốm nhưng không ở lại làng. Anh đặt máy đo lên tường lò, đọc chỉ số và nói vết nứt không chỉ ở lớp ngoài. Màn hình nhỏ trên tay anh hiện một dãy số Linh không hiểu, nhưng cách anh cau mày khi đọc chúng đủ để cô biết tin không tốt.

“Cần mẻ thử nhỏ trước khi nung hàng,” anh nói, không ngẩng lên.

Ông Phúc gạt đi. “Không còn thời gian.”

“Không thử thì không biết lò chịu được bao lâu nữa,” Minh đáp, giọng vẫn bình thản nhưng chắc. “Nung hỏng một mẻ hàng còn tệ hơn mất vài ngày.”

Ông Phúc không trả lời. Ông quay lưng đi về phía kho đất, bước chân nặng như đang mang thêm một thứ gì đó ngoài tuổi tác. Linh nhìn theo, rồi nhìn Minh, cảm thấy mình vừa lạc vào giữa một cuộc tranh cãi đã bắt đầu từ trước khi cô kịp đặt chân xuống xe.

Linh nhìn những chiếc bát chưa có men, xếp thành dãy dài trên giá gỗ. Mỗi chiếc mang dấu tay của một người thợ — có chiếc miệng hơi lệch, có chiếc đáy dày hơn bình thường vì tay người nặn còn run. Nếu bán, tên làng vẫn còn trên biển, nhưng không còn ai quyết định cách đất biến thành đồ dùng. Cô chạm vào một chiếc, cảm nhận lớp đất khô ráp dưới đầu ngón tay, và nghĩ tới tất cả những buổi chiều thơ ấu ngồi cạnh bàn xoay của cha, học cách giữ tay đủ vững để đất không đổ.

Cô nói sẽ ở lại mười ngày. Cha cô không hỏi để làm gì. Ông chỉ mở cửa kho đất, nơi mùi ẩm và tro cũ giữ lại cả những mùa lửa đã qua, rồi đưa cô một chiếc đèn pin cũ, như thể mười ngày ấy đã được ông tính sẵn từ lâu, chỉ chờ cô tự nói ra.

Bên trong kho, những bao đất sét xếp thành từng chồng theo màu — đất nâu đỏ cho dòng gốm thường, đất trắng xám cho dòng men cao cấp mà xưởng ít khi làm vì tốn củi. Linh đi dọc lối giữa, tay lướt qua từng bao, nhận ra có những bao đã cũ tới mức bao bì mục và phải bọc lại bằng bạt.

Đêm, Linh ngồi bên lò, đặt tay lên thân gạch. Nhiệt ban ngày còn sót lại dưới lớp vữa, âm ấm như hơi thở của một con vật đang ngủ. Minh đến đưa cô một bản vẽ gia cố, giấy còn thơm mùi mực in.

“Anh vẫn nhớ đường vào xưởng,” cô nói.

“Có những nơi rời rồi vẫn nằm trong tay.”

Linh hỏi anh có nghĩ họ nên bán. Minh nhìn vết nứt, ánh đèn pin từ điện thoại anh rọi lên đường nứt mảnh như một sợi chỉ bạc. “Tôi nghĩ họ cần biết mình đang bán đất, tên hay quyền quyết định.”

“Ba loại đó khác nhau nhiều vậy sao?”

“Bán đất, người ta vẫn có thể mua đất khác. Bán tên, người ta phải trả cả câu chuyện đằng sau nó. Bán quyền quyết định, người ta mất quyền được sai.”

Linh im lặng một lúc, nhìn bàn tay Minh đặt lên bản vẽ, những đường kẻ chì sắc gọn đánh dấu chỗ cần gia cố. Cô nhận ra mình chưa từng nghĩ về khoản nợ theo cách chia nhỏ như vậy — với cô, cho tới lúc này, mọi thứ chỉ gộp lại thành một chữ duy nhất: mất.

Mười ngày bắt đầu bằng một mẻ lửa chưa chắc sống qua đêm, và một câu hỏi Linh biết mình sẽ phải trả lời trước khi rời làng lần nữa: cô về đây để cứu một cái lò, hay để học lại cách đứng vững trên chính mảnh đất mình từng rời bỏ.

Cô trở vào phòng cũ của mình, căn phòng nhỏ sau bếp vẫn còn treo tấm bằng khen thi vẽ hoa văn gốm hồi lớp chín, khung gỗ đã ngả màu nhưng nét chữ bên trong vẫn còn rõ. Giường vẫn kê nguyên chỗ, chăn gối được giặt sạch như thể ai đó đã chuẩn bị sẵn cho một ngày cô quay lại, dù không ai nói với cô điều đó. Linh ngồi xuống mép giường, lấy điện thoại ra, thấy vài tin nhắn công việc chưa trả lời từ studio thiết kế ở thành phố. Cô tắt màn hình, không muốn nghĩ tới chúng ngay bây giờ.

Tiếng ho khan của cha vọng từ gian ngoài, tiếp theo là tiếng bước chân chậm rãi đi kiểm tra cửa lò lần cuối trước khi ngủ, một thói quen ông giữ suốt bao nhiêu năm nay dù trời không nung. Linh nằm nghe âm thanh quen thuộc ấy, cảm giác như thời gian tám năm vừa gập lại thành một nếp gấp mỏng.

Sáng hôm sau, cô dậy sớm hơn dự định, ra sân khi sương còn đọng trên mái tôn. Bà Năm đã có mặt, ngồi trên chiếc ghế đẩu quen thuộc cạnh cửa lò, tay cầm một cục đất nhỏ xoay đi xoay lại. Bà không chào, chỉ đưa cục đất cho Linh.

“Nắn thử xem còn nhớ tay không,” bà nói.

Linh cầm cục đất, cảm nhận độ ẩm và độ dẻo qua đầu ngón tay, cố nhớ lại nhịp bóp mà bà từng dạy cô năm mười hai tuổi. Cục đất nứt nhẹ ở một bên khi cô uốn cong nó.

“Còn cứng tay,” bà Năm nhận xét, không phải lời chê, chỉ là một sự thật được nói thẳng theo cách của bà. “Tám năm không đủ để quên hết, nhưng đủ để phải học lại vài chỗ.”

Linh gật đầu, trả cục đất lại cho bà, rồi đứng nhìn ra phía kho củi, nơi cha cô đang xếp lại từng thanh gỗ theo kích cỡ, chuẩn bị cho mẻ lửa mà ông vẫn khăng khăng sẽ giữ đúng lịch, bất kể vết nứt trên tường lò còn đó, âm thầm chờ ngày lộ ra thành một điều không thể sửa.

Bà Năm đứng dậy, phủi tay lên vạt áo, rồi nhìn Linh một lúc lâu trước khi nói thêm, giọng bà chậm như đang cân nhắc từng chữ trước khi thả ra. “Con về đúng lúc,” bà nói. “Không phải vì lò cần con. Lò cần ai cũng được, miễn người đó chịu học lửa. Nhưng cha con cần một người không sợ cãi lại ông.”

Linh không biết đáp lại thế nào. Bà Năm đã quay đi, bước chậm về phía dãy bát chưa tráng men, để lại câu nói ấy lơ lửng trong không khí buổi sáng còn ướt sương, như một lời dặn dò mà Linh biết mình sẽ còn phải nghĩ tới nhiều lần trong mười ngày sắp tới, khi mẻ lửa cuối cùng bắt đầu tính ngược từng giờ, và mỗi quyết định nhỏ đều có thể trở thành một điều không thể sửa lại.

Đã sao chép liên kết chương