Thợ Gốm Và Mùa Lửa Cuối
8 phút đọc

Chương 3

Chương 3

Minh mang đến một dòng men thử có màu tro xanh. Công thức dùng tro trấu, đá vôi và nhiệt thấp hơn men cũ. Linh không thích màu đầu tiên; nó quá lạnh, giống mái tôn sau mưa.

Anh bày ra bàn một hàng chén nhỏ đựng men lỏng, mỗi chén đánh số bằng bút lông. Linh cầm từng chén lên soi dưới ánh nắng cửa sổ, nhìn màu sắc chuyển từ xám xanh sang xám tro tùy theo tỷ lệ tro trấu.

“Tro lấy ở đâu?” cô hỏi.

“Xưởng gạch cạnh chợ huyện. Họ đốt trấu quanh năm, tro dư nhiều mà không ai mua.”

“Rẻ hơn men cũ bao nhiêu?”

“Khoảng một phần ba. Nhưng chưa tính công lọc tro, mất thời gian hơn.”

“Không phải men nào mới cũng cần đẹp ngay,” Minh nói.

“Đồ gốm bán cho người dùng, không bán cho phòng thí nghiệm.”

Họ thử mười tỉ lệ. Chín tỉ lệ chảy, một tỉ lệ tạo bề mặt mịn nhưng có đốm. Minh ghi lại từng tỉ lệ vào một cuốn sổ riêng, kèm nhiệt độ nung và thời gian giữ nhiệt, trong khi Linh vẽ phác từng mẫu màu lên giấy, ghi chú cảm giác khi chạm tay vào bề mặt sau khi nguội.

Bà Năm nói đốm là dấu của lửa, không phải lỗi nếu người mua biết trước. Bà cầm chiếc chén thử số bảy lên, xoay dưới ánh sáng, ngón tay lướt qua từng đốm nhỏ như đang đọc chữ nổi.

“Ngày xưa,” bà nói, “người ta gọi những đốm này là mắt lửa. Chỗ nào lửa liếm qua kỹ hơn, chỗ đó để lại dấu riêng. Không ai ép được lửa liếm đều khắp mọi nơi.”

Linh thiết kế một bộ bát nhỏ, giữ vết tay ở đáy thay vì mài phẳng. Minh đề nghị ghi nhiệt độ và nguồn đất trên thẻ sản phẩm. Cha cô lo khách không muốn nghe kỹ thuật.

“Khách mua bát để đựng cơm, không phải để đọc báo cáo,” ông Phúc nói, đứng ở cửa xưởng nhìn vào, giọng vẫn còn chút hoài nghi.

“Khách không cần hiểu hết,” Linh nói. “Nhưng họ cần biết mình đang mua thứ gì.”

“Con nghĩ ai cũng rảnh để đọc một tấm thẻ nhỏ trước khi mua bát à?”

“Không phải ai cũng đọc. Nhưng người đọc sẽ là người quay lại mua lần hai.”

Ông Phúc không đáp, chỉ lắc đầu nhẹ rồi quay đi, nhưng Linh nhận ra ông không phản đối đến cùng như những lần trước. Có lẽ vì ông đã quá mệt để cãi thêm, hoặc có lẽ vì một phần trong ông cũng tò mò muốn biết liệu ý tưởng của con gái có đi tới đâu.

Họ chọn mẻ thử đầu, xếp bát cách nhau đủ để nhiệt lưu thông. Linh học cách xếp theo hướng dẫn của Minh — mỗi chiếc cách nhau ít nhất ba đốt ngón tay, xen kẽ giữa các tầng để không chiếc nào chắn luồng khí của chiếc khác. Ông Phúc đứng ngoài, không can thiệp, chỉ thỉnh thoảng gật đầu khi thấy cách xếp hợp lý.

Khi cửa lò đóng, cả xưởng nghe tiếng quạt và mùi đất nóng. Bà Năm đóng nắp lỗ nhìn lửa lại, dặn không ai được mở ra kiểm tra trước sáu giờ đầu, dù có sốt ruột tới đâu.

“Mở sớm là để nhiệt thoát ra ngoài không đúng lúc,” bà giải thích. “Đất còn đang học cách chịu lửa. Mở cửa giữa chừng như đánh thức người đang ngủ dở giấc — dậy rồi thì khó ngủ lại đúng nhịp.”

Linh và Minh ngồi bên đồng hồ nhiệt. Anh kể đã rời làng vì mẻ men năm xưa làm hỏng đơn hàng lớn. Ông Phúc không cho anh nói nguyên nhân do đất nhập kém.

“Lúc đó tôi mới hai mươi hai tuổi, vừa học xong,” Minh nói, mắt nhìn vào ánh đèn đỏ của lò. “Đơn hàng ba trăm bộ chén cho một nhà hàng trên thành phố. Tôi tính sai nhiệt độ nóng chảy vì đất trộn không đúng như báo cáo của nhà cung cấp.”

“Cha em biết đất sai chứ?”

“Ông biết. Nhưng ông không nói với khách, chỉ âm thầm đền một phần tiền. Còn tôi thì cứ nghĩ mình là người duy nhất có lỗi.”

“Tôi tưởng mình chưa đủ giỏi,” Minh nói.

“Có thể anh chỉ bị giao sai đất.”

“Giờ nghĩ lại thì đúng vậy. Nhưng lúc đó tôi hai mươi hai tuổi, không đủ tỉnh táo để phân biệt giữa lỗi kỹ thuật và lỗi nguyên liệu. Tôi chỉ thấy ba trăm bộ chén nứt hết, và nghĩ mình không có chỗ ở đây.”

Linh im lặng, nhìn bàn tay Minh đặt trên đầu gối, những ngón tay dài từng run rẩy năm nào giờ đã vững vàng cầm bút ghi số liệu. Cô hiểu phần nào lý do anh rời làng không chỉ vì thất bại, mà vì không ai kịp nói với anh rằng đó không hoàn toàn là lỗi của anh.

Nhiệt tăng chậm. Một cảm biến báo lệch, Minh điều chỉnh van. Linh nhìn bàn tay anh, nhớ cậu bé từng giấu chiếc chén vỡ dưới gầm bàn. Cô nhận ra mình đang mỉm cười một mình trong bóng tối, và vội thu lại nụ cười ấy trước khi anh kịp quay sang.

Họ thay nhau canh lò suốt đêm, mỗi người ngủ chập chờn hai tiếng trên chiếc chiếu trải cạnh bàn nhiệt kế. Có lúc Linh tỉnh giấc, thấy Minh đang cúi người ghi lại một con số, ánh đèn đỏ từ lò hắt lên nửa mặt anh, và cô tự hỏi bao lâu rồi cô chưa thấy ai làm việc với sự kiên nhẫn như vậy.

Rạng sáng, lò ổn định. Họ không biết bát sẽ ra sao, nhưng lần đầu sau nhiều năm xưởng có một thứ được làm bằng quyết định của chính nó. Linh đứng dậy, vươn vai, nhìn ánh sáng đầu tiên của ngày mới len qua khe mái tôn, rọi lên thân lò còn nóng hổi, và cảm thấy một điều gì đó trong lòng cô cũng đang được nung lại, chậm rãi và không thể vội vàng.

Ông Phúc ra sân sớm hơn thường lệ, tay bưng một ấm trà nóng. Ông không hỏi về nhiệt độ, chỉ rót ba chén, đặt một chén trước mặt Linh, một chén trước mặt Minh, chén còn lại ông giữ cho mình.

“Cha không ngủ à?” Linh hỏi, nhận chén trà còn bốc hơi.

“Ngủ được một chút. Lò kêu là cha tỉnh, quen rồi.”

Minh nhấp một ngụm trà, nhìn ông Phúc dò xét. “Chú vẫn nghe được tiếng lò qua khoảng cách này?”

“Ba mươi năm nghe một âm thanh, tai tự khắc phân biệt được cái nào bình thường, cái nào không,” ông Phúc đáp, mắt nhìn về phía cửa lò còn đóng kín. “Đêm qua tiếng quạt đều, không có tiếng rít. Chắc ổn.”

Linh nhìn cha, nhận ra đây là câu nói dài nhất ông dành cho Minh kể từ khi cô về. Có lẽ một đêm thức trắng bên lò đã làm mềm đi phần nào sự dè dặt ông vẫn giữ với người từng làm hỏng một đơn hàng lớn của xưởng.

Họ ngồi uống trà trong im lặng, chờ đủ thời gian để lò nguội bớt trước khi mở cửa. Bà Năm tới sau đó không lâu, mang theo một rổ bánh ú nóng, đặt xuống bàn không nói gì, như một nghi thức bà vẫn làm mỗi lần xưởng có mẻ lửa quan trọng.

“Ăn đi rồi hẵng mở,” bà nói. “Bụng đói dễ nôn nóng, mà nôn nóng thì tay dễ làm rơi đồ.”

Linh bật cười, cầm một chiếc bánh, cảm nhận hơi nóng lan qua lòng bàn tay. Cô nhìn quanh — cha cô, bà Năm, Minh, tất cả đang ngồi quanh một chiếc bàn gỗ cũ, chờ đợi kết quả của một mẻ thử nhỏ như thể đó là điều quan trọng nhất trong ngày. Có lẽ nó đúng là như vậy.

Khi giờ chờ đã đủ, Minh đứng dậy trước, tay đặt lên chốt cửa lò. Anh nhìn Linh, như hỏi ý cô có sẵn sàng chưa. Cô gật đầu. Cánh cửa gang nặng trịch được kéo mở, một luồng hơi nóng còn sót lại phả ra ngoài, mang theo mùi đất nung và tro nguội đặc trưng mà Linh đã quen thuộc từ nhỏ nhưng vẫn khiến tim cô đập nhanh mỗi lần ngửi thấy.

Bên trong, ba mươi chiếc bát vẫn xếp nguyên vị trí, phủ một lớp bụi tro mỏng. Ông Phúc cầm đèn pin rọi vào, ánh sáng lướt qua từng tầng giá đỡ. Không có chiếc nào nứt vỡ nằm chỏng chơ, không có men chảy lem ra ngoài đế như mẻ hỏng họ từng thấy trước đây.

“Còn nguyên cả,” ông nói, giọng khàn đi vì xúc động dù cố giữ bình thản.

Minh lấy từng chiếc ra, đặt lên bàn kiểm tra dưới ánh sáng tự nhiên ngoài sân. Anh gõ nhẹ ngón tay lên thành mỗi chiếc, lắng nghe âm thanh vang lên — tiếng coong trong trẻo chứng tỏ đất đã chín đều, không có vết rạn ẩn bên trong mà mắt thường chưa thấy.

“Tất cả đều đạt độ chín,” anh nói, đặt chiếc cuối cùng xuống. “Men hơi khác nhau về sắc độ, nhưng đó là điều mình đã lường trước.”

Bà Năm cầm từng chiếc lên soi thật kỹ dưới ánh nắng, gật gù hài lòng. Bà chọn ra ba chiếc có sắc men đẹp nhất, đặt riêng sang một bên như để dành làm mẫu trưng bày. Linh đứng nhìn cả dãy bát, cảm giác nhẹ nhõm dâng lên chậm rãi, không bùng nổ như cô tưởng tượng, mà lan tỏa như hơi ấm còn sót lại trong lòng lò.

“Đây mới chỉ là mẻ thử ba mươi chiếc,” Hà nhắc, giọng thực tế như thường lệ, dù không giấu được nụ cười nơi khóe miệng. “Còn phải tính xem có làm được với số lượng lớn hơn không, và có đủ củi, đủ đất để duy trì lâu dài.”

“Từng bước một,” ông Phúc nói, đặt tay lên vai Linh, một cử chỉ hiếm hoi ông ít khi làm. “Hôm nay biết là làm được đã là đủ mừng rồi, con à.”

Linh nhìn cha, thấy trong mắt ông một tia sáng cô đã lâu không thấy — không phải niềm vui hoàn toàn, mà là một thứ giống như hy vọng vừa được nhen lại sau nhiều tháng chỉ còn tro tàn, mong manh nhưng có thật, đủ để cả nhà cùng nhìn về phía trước thêm một quãng nữa.

Đã sao chép liên kết chương