Chương 5
Chương 5
Mẻ thử đầu tiên thất bại. Men chảy thành những vệt đen, bám cứng vào đáy lò. Một chiếc bát nứt ngang thân ngay khi được đặt lên bàn. Linh đứng nhìn dãy sản phẩm hỏng, không còn sức để nổi giận.
Đây là mẻ lớn hơn, gấp ba lần mẻ thử ba mươi chiếc trước đó, mẻ đầu tiên họ dám nung với số lượng đủ để giao cho một khách hàng thật. Cửa lò mở ra sau mười lăm giờ chờ đợi, và thay vì những sắc men tro xanh mịn màng như lần trước, cả dãy giá là một cảnh tượng hỗn loạn — men chảy loang lổ, một số chiếc dính chặt vào tấm kê, phải cạy bằng đục mới gỡ ra được.
Minh nhận phần lỗi của mình. Anh đã tin vào bảng nhiệt của phòng thí nghiệm, trong khi đất ở Bách Thổ có độ ẩm khác hẳn mẫu thử. Ông Phúc không trách. Ông chỉ bảo mọi người cạo từng mảng men khỏi tấm kê, rồi ghi lại chiếc nào hỏng ở nhiệt độ nào.
“Tôi tính sai,” Minh nói, giọng trầm xuống, tay vẫn cầm chiếc bát nứt đôi. “Mẻ trước quy mô nhỏ, nhiệt phân bố đều. Mẻ này lớn hơn, tôi không tính đủ thời gian giữ nhiệt cho lớp giữa lò.”
“Không ai đổ lỗi cho anh,” Linh nói, dù giọng cô cũng không giấu được sự mệt mỏi.
“Tôi biết. Nhưng tôi cần nói ra, để lần sau không lặp lại.”
Ông Phúc đi vòng quanh lò, tay chạm vào từng viên gạch còn nóng, như đang trò chuyện với chính cấu trúc mà ông đã sống cùng suốt mấy chục năm. Ông không nói gì trong một lúc lâu, chỉ ra hiệu cho mọi người bắt đầu dọn dẹp.
Chiều hôm đó, Hà gọi báo một khách hàng muốn hủy đơn. Linh định trả lại toàn bộ tiền, nhưng bà Năm ngăn cô. Bà chọn những chiếc bát nứt đẹp nhất, dùng sáp đánh bóng đường rạn rồi mang ra chợ phiên.
Linh ngồi thẫn thờ trên chiếc ghế đẩu, nhìn Hà đầu dây bên kia trình bày lý do khách hủy — họ nghe tin xưởng có thể đóng cửa, không muốn đặt cọc cho một nơi không chắc còn tồn tại tới ngày giao hàng. Cô cúp máy, đặt điện thoại xuống bàn mạnh hơn cô định.
“Đừng bán nó như đồ lỗi,” bà Năm nói. “Hãy nói đúng nó là chiếc bát chỉ có một lần.”
“Con không nghĩ ai sẽ mua đồ nứt, dù có đánh bóng thế nào,” Linh đáp, giọng có phần chua chát.
“Vậy thì con chưa từng đứng ở chợ phiên đủ lâu để nghe người ta nói chuyện,” bà Năm đáp, không giận, chỉ thẳng thắn như mọi khi. “Đi theo bà. Nếu không bán được, bà chịu, con không mất gì.”
Linh làm theo. Cô kể về mẻ lửa hỏng, về lớp men không chịu ngoan ngoãn và về việc mỗi vết rạn được giữ lại. Có người bỏ đi, cũng có người quay lại hỏi mua. Một cô gái trẻ cầm chiếc bát lên rất lâu rồi nói cô thích vì nó không cố giả vờ hoàn hảo.
Buổi chợ phiên họp trên bãi đất trống cạnh đình làng, những sạp hàng tạm bợ dựng bằng khung tre và bạt nhựa, mùi cá khô, rau sống và hương nhang từ những gian hàng bán đồ cúng trộn lẫn vào nhau. Bà Năm bày các chiếc bát nứt lên một tấm chiếu, không có biển hiệu, không có giá niêm yết, chỉ có bà ngồi cạnh, sẵn sàng kể chuyện cho ai dừng lại hỏi.
Một người đàn ông trung niên cầm chiếc bát có đường rạn chạy dọc từ miệng xuống đáy, xoay nó dưới nắng. “Bát này dùng đựng canh được không, hay chỉ để ngắm?”
“Dùng được,” bà Năm đáp. “Đường rạn chỉ ở lớp men, không xuyên qua thân đất. Ông cứ dùng, chỉ đừng ngâm nước lạnh đột ngột sau khi múc canh nóng.”
Người đàn ông gật gù, mua luôn hai chiếc. Linh đứng cạnh, quan sát cách bà Năm nói chuyện với từng khách, không hề tỏ ra xin lỗi vì sản phẩm không hoàn hảo, mà kể nó như một câu chuyện đáng được biết tới.
Cuối ngày, họ bán được hơn dự tính. Không đủ để trả món nợ, nhưng đủ mua thêm đất cho mẻ sau. Linh đếm lại số tiền trong chiếc túi vải, ngạc nhiên khi thấy nó nhiều hơn cô ước tính lúc sáng, dù mỗi chiếc bát chỉ bán với giá bằng một nửa so với hàng nguyên vẹn.
Minh đặt chiếc bát nứt cạnh sổ ghi nhiệt khi cả nhóm trở về xưởng lúc trời sập tối. Anh ngồi xuống, mở cuốn sổ, bắt đầu ghi lại những con số của ngày hôm nay — không phải nhiệt độ lần này, mà là số tiền bán được, như thể đó cũng là một dữ liệu cần lưu lại cho lần thử tiếp theo.
“Thất bại này có tên chưa?” anh hỏi, không ngẩng lên.
“Có,” Linh đáp. “Mẻ đầu tiên không nói dối.”
Cô ngồi xuống đối diện anh, nhìn cuốn sổ đang dần dày lên với những trang ghi chép của cả hai người — nửa là số liệu kỹ thuật của Minh, nửa là những ghi chú cảm tính của cô về màu sắc, kết cấu, cảm giác khi cầm từng sản phẩm. Cô nhận ra cuốn sổ ấy đang trở thành một thứ gì đó lớn hơn một cuốn nhật ký sản xuất — nó là bằng chứng cho việc họ đang học lại nghề này từ đầu, cùng nhau, theo một cách không ai trong hai người từng làm trước đó.
“Ngày mai mình thử lại chứ?” cô hỏi.
“Ừ,” Minh đáp, gấp sổ lại. “Nhưng lần này giảm quy mô một nửa, tăng thời gian giữ nhiệt gấp đôi. Đi chậm hơn để đi chắc hơn.”
Linh gật đầu, cảm thấy một sự bình tĩnh lạ lùng len vào lòng, khác hẳn cơn hoảng loạn cô cảm nhận lúc mở cửa lò buổi sáng. Có lẽ đây chính là điều bà Năm muốn dạy cô từ chiếc chợ phiên hôm nay — thất bại không phải điểm kết thúc, mà chỉ là một lớp men chưa chảy đúng chỗ, còn có thể sửa ở lần nung sau.
Ông Phúc bước vào từ phía sân sau, tay cầm chiếc đèn pin đã tắt, dáng vẻ mệt mỏi sau một ngày dài dọn dẹp mẻ hỏng và cạo từng mảng men bám cứng khỏi tấm kê. Ông nhìn thấy hai người vẫn ngồi bên bàn với cuốn sổ, ánh đèn dây từ mái hiên hắt xuống trang giấy đầy chữ.
“Vẫn còn ngồi tính à?” ông hỏi, giọng không còn vẻ cứng nhắc như buổi sáng.
“Đang tính lại thông số cho mẻ mai,” Minh đáp. “Giảm quy mô, tăng thời gian giữ nhiệt.”
Ông Phúc kéo ghế ngồi xuống, nhìn qua vai Minh vào những con số ghi trong sổ. Ông không hiểu hết các ký hiệu kỹ thuật, nhưng ông hiểu cách người ta làm việc cẩn thận, và ông nhận ra trong cách hai người ngồi tính toán có một sự nghiêm túc mà ông chưa từng thấy ở những kỹ sư trước đây từng ghé qua xưởng, những người chỉ đưa ra công thức rồi rời đi không đợi kết quả.
“Ngày xưa,” ông nói, giọng chậm rãi như đang lục lại một ký ức cũ, “mỗi lần mẻ hỏng, cha của tôi không nói gì. Ông chỉ đi vòng quanh lò cả buổi tối, một mình. Sáng hôm sau ông lại bắt đầu như chưa có chuyện gì.”
“Chú không làm thế được à?” Linh hỏi.
“Cha làm được, nhưng cha thấy hai đứa làm khác đi cũng hay,” ông đáp. “Không giấu thất bại, mà ghi nó lại, học từ nó. Có lẽ đó là điều cha nên làm từ hồi còn trẻ.”
Linh nhìn cha, cảm nhận trong câu nói ấy một điều gì đó gần với lời khen, dù ông không nói thẳng ra. Cô đưa cho ông xem trang sổ ghi số tiền bán được ở chợ phiên, và ông gật gù, tính nhẩm trong đầu xem còn thiếu bao nhiêu để đủ mua đất cho mẻ tiếp theo.
“Còn thiếu một khoản,” ông nói. “Nhưng không nhiều như cha tưởng.”
Đêm đó, khi ông Phúc đã về phòng nghỉ, Linh và Minh vẫn ngồi lại, hoàn thiện bảng thông số cho mẻ thử tiếp theo. Ngoài sân, gió đêm lùa qua những chiếc bát nứt còn sót lại trên bàn, phát ra tiếng va chạm khe khẽ như những nốt nhạc rời rạc.
“Anh có sợ mẻ mai lại hỏng không?” Linh hỏi, đặt bút xuống.
“Có,” Minh đáp thẳng thắn. “Nhưng sợ không có nghĩa là dừng lại. Nó chỉ có nghĩa là mình cẩn thận hơn.”
Linh mỉm cười, gấp cuốn sổ lại, đủ để dành phần còn lại của đêm cho một giấc ngủ ngắn trước khi ngày mới bắt đầu với một mẻ lửa khác, nhỏ hơn nhưng, cô hy vọng, chắc chắn hơn.
Trước khi vào nhà, cô ghé qua chỗ bà Năm đang ngồi vá lại một chiếc túi vải đựng đất bị rách, ánh đèn dầu nhỏ soi khuôn mặt bà đầy nếp nhăn nhưng vẫn tinh anh. Linh ngồi xuống cạnh, không nói gì trong chốc lát.
“Bà không mệt à?” cô hỏi.
“Mệt chứ,” bà Năm đáp, không ngừng tay khâu. “Nhưng ngồi không còn mệt hơn. Người già như bà, để tay rảnh là để đầu óc nghĩ vẩn vơ.”
“Cảm ơn bà vì chuyện chợ phiên hôm nay,” Linh nói, giọng chân thành.
Bà Năm ngẩng lên, nhìn Linh một lúc lâu trước khi đáp. “Con không cần cảm ơn bà đâu. Bà chỉ dạy con điều mà mẹ bà từng dạy bà, và mẹ của mẹ bà từng dạy mẹ bà, từ những đời trước nữa mà bà cũng không còn nhớ hết. Nghề gốm sống được qua bao đời không phải nhờ những mẻ hoàn hảo, mà nhờ người ta biết cách sống chung với những mẻ không hoàn hảo, rồi tìm ra cách biến nó thành thứ vẫn còn giá trị, thậm chí là một giá trị khác hẳn với dự tính ban đầu.”
Linh gật đầu, cảm thấy lời nói ấy lắng lại trong lòng như một hạt giống vừa được gieo, sẽ còn cần thời gian để lớn lên thành điều gì đó cô thực sự hiểu thấu, không chỉ bằng lý trí mà bằng chính đôi tay đã lấm đất của mình, qua từng mẻ lửa còn ở phía trước.