Chương 11
Chương 11
Tin đồn về việc xưởng Bách Thổ sắp bán lò lan qua con dốc trước khi Linh kịp họp mọi người. Người trong làng chia thành hai phía. Một phía cho rằng tiền của Sơn là chiếc phao duy nhất. Phía còn lại sợ cái giá phải trả là tên tuổi, cách làm và quyền quyết định.
Tin đồn bắt đầu từ đâu không ai rõ, nhưng tới chiều hôm đó, cả khu chợ đã bàn tán không dứt. Người bán rau nói xưởng chắc chắn bán, người bán cá nói nghe đâu đã ký rồi, chỉ chờ công bố. Linh, khi ra chợ mua đồ, bị vây quanh bởi những câu hỏi dồn dập từ những người quen biết cả đời.
“Có thật xưởng bán không, cháu?” bà bán trầu hỏi, tay vẫn thoăn thoắt têm trầu nhưng mắt không rời khỏi Linh.
“Chưa có gì chắc chắn cả, bác ạ,” Linh đáp, cố giữ giọng bình tĩnh dù trong lòng không khỏi lo lắng trước tốc độ lan truyền của tin đồn.
“Nghe nói tập đoàn trả giá cao lắm, đủ để cả làng đổi đời,” một người đàn ông đứng gần đó xen vào. “Bán đi cho xong, giữ làm gì cái lò cũ kỹ, tốn công tốn của.”
“Bán đi thì mất cái tên của làng mình,” một người phụ nữ khác phản bác ngay. “Con cháu sau này lấy gì tự hào?”
Cuộc tranh cãi nhỏ giữa chợ nhanh chóng lan rộng, khiến Linh nhận ra tình hình đã vượt ra khỏi phạm vi riêng của gia đình cô, trở thành mối quan tâm chung của cả cộng đồng, mỗi người mang một nỗi lo và một hy vọng khác nhau.
Linh không đứng giữa để xin mọi người tin mình. Cô kéo chiếc bàn gỗ ra sân, đặt lên đó sổ nợ, hóa đơn đất, phiếu thử men và danh sách những đơn hàng đã nhận. Hà đọc từng điều khoản đồng sở hữu. Minh trình bày dòng tiền theo ba kịch bản: bán toàn bộ, hợp tác có giới hạn, hoặc tự vận hành trong sáu tháng.
Buổi họp được thông báo qua loa phát thanh của thôn, hẹn vào bảy giờ tối tại sân xưởng. Khi Linh và mọi người chuẩn bị xong, sân đã chật kín người, từ những cụ già chống gậy tới những thanh niên trẻ tò mò về câu chuyện đang xôn xao khắp làng.
Hà đứng lên trước, giọng chị rõ ràng và có phần căng thẳng khi lần đầu phải trình bày trước đông người như vậy. “Tôi sẽ đọc rõ tình hình tài chính của xưởng, không giấu diếm gì,” chị nói, mở cuốn sổ. “Khoản nợ hiện tại, một phần đang được xác minh có dấu hiệu gian lận. Đơn hàng hiện có, doanh thu dự kiến từ dòng sản phẩm mới.”
Chị đọc từng con số, giọng đều đều nhưng chắc chắn, thỉnh thoảng dừng lại để trả lời câu hỏi từ đám đông. Một số người gật gù, một số người vẫn giữ vẻ hoài nghi, khoanh tay đứng ở góc sân.
Một người thợ hỏi nếu giữ lò thì ai trả lương khi đơn hàng chưa đủ. Linh thừa nhận cô chưa có câu trả lời đẹp. Cô chỉ có một phương án có thể kiểm chứng: nhận những đơn nhỏ, thu tiền theo từng mẻ, không mua máy mới trước khi có tiền đặt cọc.
“Tôi không hứa hẹn điều gì viển vông,” cô nói, nhìn thẳng vào người vừa hỏi, một người thợ trẻ tên Tú đã làm ở xưởng gần năm năm. “Sáu tháng tới sẽ khó khăn. Có thể lương sẽ không tăng ngay, thậm chí có tháng phải giảm giờ làm nếu đơn hàng chưa đủ. Nhưng tôi cam kết, mọi quyết định về tiền bạc sẽ được công khai, không ai phải đoán mò như trước đây.”
Tú im lặng một lúc, rồi gật đầu chậm rãi. “Tôi không cần hứa hẹn đẹp. Tôi chỉ cần biết sự thật để tự quyết định có ở lại hay không.”
Sơn đứng ngoài vòng người nghe, tay đút túi. Anh nói tập đoàn có thể thanh toán nợ ngay, đổi lại họ cần quyền dùng thương hiệu và công thức men. Không ai hỏi thêm vì ai cũng hiểu câu đó nghĩa là gì.
Sơn đứng khá xa khỏi trung tâm đám đông, dáng vẻ dè dặt hơn hẳn những lần xuất hiện trước đây. Anh không chủ động phát biểu nhiều, chỉ đáp lại khi có người hỏi trực tiếp, và câu trả lời của anh, dù vẫn giữ đúng vai trò đại diện tập đoàn, có phần dè chừng hơn so với những buổi thuyết trình đầy tự tin trước kia.
Một cụ già đứng gần Sơn hỏi thẳng: “Cậu nghĩ nên bán hay không?”
Sơn ngập ngừng, liếc nhìn về phía Linh trước khi trả lời. “Tôi nghĩ, đây là quyết định của những người đang sống và làm việc ở đây, không phải của tôi,” anh nói, một câu trả lời khác hẳn lập trường anh vẫn giữ trong những cuộc thương lượng chính thức.
Bà Năm chống gậy bước tới. “Nghề không thể sống bằng ký ức,” bà nói, “nhưng cũng không thể sống bằng lời hứa của người không biết lửa.” Cuối buổi, không ai tuyên bố thắng. Họ chỉ đồng ý thử sáu tuần với những con số được ghi công khai.
Bà đứng ở giữa sân, giọng bà không lớn nhưng đủ để cả đám đông im lặng lắng nghe. “Bà đã sống qua ba lần lò này suýt phải đóng cửa,” bà nói. “Lần nào cũng có người muốn bán, có người muốn giữ. Lần nào cũng cãi nhau ỏm tỏi như hôm nay. Nhưng bà nhận ra một điều — cãi nhau không phải là xấu, miễn là mình cãi vì muốn tìm ra con đường đúng, không phải vì muốn thắng người khác.”
Bà nhìn quanh đám đông, ánh mắt dừng lại ở từng gương mặt quen thuộc bà đã biết từ nhiều thế hệ. “Bà đề nghị thế này. Cho Linh và mọi người sáu tuần, thử tự vận hành theo cách mới. Sáu tuần không giải quyết được hết mọi chuyện, nhưng đủ để biết liệu con đường này có khả thi hay không, trước khi ai đó phải ký vào bất cứ giấy tờ nào không thể rút lại.”
Đề nghị của bà Năm nhận được sự đồng thuận rộng rãi hơn Linh dám hy vọng. Ngay cả những người trước đó nghiêng về phía bán cũng gật đầu, có lẽ vì họ tin tưởng vào uy tín của bà Năm hơn là vào bất kỳ lời hứa nào từ Linh hay Sơn.
Linh gấp sổ lại. Lần đầu tiên sau nhiều năm, tương lai của lò không nằm trong một chữ ký kín.
Khi đám đông dần giải tán, Linh đứng lại giữa sân, nhìn những chiếc ghế nhựa còn để lộn xộn, cảm giác vừa kiệt sức vừa nhẹ nhõm. Cha cô tới bên cạnh, đặt tay lên vai cô, không nói gì, chỉ đứng cùng cô nhìn ra khoảng sân giờ đã vắng người, nơi vài giờ trước còn đầy ắp những tiếng tranh luận của cả một cộng đồng đang cùng nhau quyết định số phận của một cái lò đã tồn tại gần năm mươi năm.
“Con làm tốt lắm,” ông Phúc nói, giọng ông khàn đi vì phải nói nhiều suốt buổi tối. “Cha chưa từng thấy ai đứng trước cả làng và nói thẳng những con số xấu như vậy mà vẫn giữ được lòng tin của mọi người.”
“Con chỉ nói sự thật,” Linh đáp, mệt mỏi nhưng không giấu được nụ cười nhỏ. “Có lẽ đó là điều mọi người cần nghe nhất, sau bao năm quen với việc không ai nói rõ chuyện gì đang xảy ra.”
Hà tới gần, tay vẫn ôm cuốn sổ, gương mặt chị đã bớt căng thẳng hơn lúc đầu buổi họp. “Sáu tuần,” chị nói, giọng vừa lo lắng vừa phấn khích. “Sáu tuần để chứng minh mọi thứ. Không nhiều thời gian đâu.”
“Đủ để bắt đầu,” Minh nói, đứng cạnh đó thu dọn bảng biểu đồ dòng tiền anh đã trình bày. “Mình cần lên kế hoạch chi tiết ngay từ ngày mai — đơn hàng nào ưu tiên, chi phí nào có thể cắt giảm, mốc thời gian nào cần đạt được ở tuần thứ ba để biết mình có đang đi đúng hướng hay không.”
Cả nhóm tụ lại quanh chiếc bàn gỗ, dù đã mệt sau một buổi tối dài, vẫn cố gắng phác thảo sơ bộ kế hoạch sáu tuần ngay trong đêm, khi ký ức về buổi họp còn tươi mới. Linh cảm thấy một luồng năng lượng mới, khác hẳn sự mệt mỏi thường trực của những ngày trước đó — không phải vì áp lực đã giảm, mà vì giờ đây áp lực ấy được chia sẻ, được nhìn thấy rõ ràng bởi tất cả những người liên quan.
Gần cuối buổi tối, Vy, một cô gái trẻ làm việc thời vụ tại xưởng, rụt rè tiến lại gần Linh. “Chị Linh,” cô nói, giọng còn ngập ngừng, “em có thể học thêm về cách làm sổ sách như chị Hà không? Em muốn giúp được nhiều hơn, không chỉ đứng nhìn.”
Linh nhìn cô gái trẻ, cảm động trước sự chủ động ấy. “Được chứ,” cô đáp. “Ngày mai em tới sớm, chị Hà sẽ chỉ cho em bắt đầu từ đâu.”
Vy gật đầu, mắt sáng lên, rồi chạy đi thông báo với vài người bạn cùng trang lứa cũng đang đứng gần đó. Linh nhìn theo, nhận ra buổi họp tối nay không chỉ giữ được lò, mà còn khơi dậy một điều gì đó lớn hơn — một cảm giác thuộc về, một mong muốn đóng góp mà trước đây có lẽ không ai trong làng nghĩ mình có thể có được đối với một xưởng gốm tưởng chừng chỉ thuộc về một gia đình.
Trước khi mọi người giải tán hẳn, bà Năm gọi Linh lại, đưa cho cô một cuốn sổ tay nhỏ đã cũ. “Đây là sổ ghi công thức men của bà, tích lũy từ thời mẹ bà,” bà nói. “Bà giữ nó riêng suốt bao năm, không dám chia sẻ vì sợ mất đi giá trị riêng của mình. Nhưng tối nay, nhìn cả làng đứng đây vì một cái lò, bà nghĩ đã tới lúc không giữ riêng gì nữa.”
Linh cầm cuốn sổ, cảm nhận sức nặng của nó không chỉ ở khối lượng giấy mực, mà ở cả một đời kinh nghiệm được cô đọng trong từng trang. “Bà chắc chứ?” cô hỏi, giọng cô nghẹn lại vì xúc động.
“Bà chắc,” bà Năm đáp, mỉm cười hiền hậu. “Một cuốn sổ chỉ có giá trị khi nó được dùng, không phải khi nó được cất giữ.”
Đêm đó, khi mọi người đã về hết, Linh ngồi một mình dưới ánh đèn dây, lật từng trang sổ của bà Năm, thấy những công thức được ghi bằng chữ viết tay nắn nót, kèm theo những ghi chú nhỏ về thời tiết, độ ẩm, và cả tâm trạng của người pha men trong ngày hôm đó — như thể bà tin rằng ngay cả cảm xúc của người thợ cũng ảnh hưởng tới kết quả cuối cùng.