Chương 16
Chương 16
Hà phát hiện Sơn đã nộp hồ sơ đăng ký nhãn hiệu Bách Thổ dưới tên công ty. Hồ sơ chưa được chấp nhận, nhưng nếu bị bỏ qua, xưởng có thể mất quyền dùng cái tên đã gắn trên lò hơn ba mươi năm.
Hà tình cờ phát hiện điều này khi tra cứu công khai trên cổng thông tin sở hữu trí tuệ, một thói quen chị duy trì mỗi tuần kể từ khi biết về đề nghị mua thương hiệu của tập đoàn. Khi thấy tên "Bách Thổ" xuất hiện trong danh sách đơn đăng ký mới, đứng tên một công ty con của tập đoàn, chị lập tức gọi cho Linh.
“Ngày nộp đơn là ba ngày trước,” Hà nói qua điện thoại, giọng chị không giấu được sự lo lắng. “Đúng thời điểm sau khi mình từ chối ký biên bản độc quyền nguyên liệu.”
Linh cảm thấy một cơn giận bùng lên. Sau tất cả những gì Sơn từng nói về việc muốn giúp đỡ, về gia đình anh cũng có phần trong lò, hành động này giống như một cú phản bội không thể chối cãi.
Sơn nói anh làm vậy để giữ thương hiệu khỏi bị người khác lấy mất. Linh hỏi tại sao anh không hỏi xưởng trước. Anh đáp vì mọi người sẽ mất thêm vài tháng tranh luận, còn tập đoàn không chờ.
Cuộc gặp diễn ra căng thẳng ngay tại xưởng, khi Linh triệu tập Sơn tới ngay khi phát hiện sự việc. “Anh nộp đơn đăng ký tên xưởng của tôi mà không nói một lời sao?” cô hỏi, giọng cô lạnh như băng.
“Tôi không nộp vì muốn cướp nó,” Sơn giải thích, tay anh giơ lên như đang cố xoa dịu tình hình. “Tôi nghe tin có một công ty khác, không liên quan tới chúng tôi, cũng đang định nộp đơn đăng ký tên Bách Thổ để bán các sản phẩm gốm giả mạo. Tôi nộp trước để chặn họ lại.”
“Vậy sao anh không nói với tôi trước khi làm điều đó?” Linh hỏi, vẫn chưa nguôi giận.
“Vì thời gian không cho phép,” Sơn đáp, giọng anh có phần bất lực. “Đơn đăng ký nhãn hiệu xử lý theo thứ tự nộp trước. Nếu tôi chờ họp bàn với các bạn, có thể đã mất cơ hội chặn đứng công ty kia.”
Hà chuẩn bị hồ sơ chứng minh quá trình sử dụng tên, từ những hóa đơn cũ đến ảnh chụp bảng hiệu. Bà Năm tìm được một chiếc khuôn có khắc dấu Bách Thổ từ thời cha bà. Ông Phúc mang giấy thành lập tổ hợp tác.
Dù giận dữ trước cách hành xử của Sơn, cả nhóm vẫn phải đối mặt với thực tế — dù với ý định gì, đơn đăng ký của công ty Sơn đại diện vẫn đang được xử lý, và nếu không có phản hồi kịp thời, xưởng có nguy cơ mất quyền sử dụng chính cái tên mình đã gây dựng suốt ba mươi năm.
Hà làm việc suốt đêm, lục lại từng hóa đơn cũ, từng tấm ảnh chụp bảng hiệu xưởng qua các năm, sắp xếp thành một hồ sơ chứng minh việc sử dụng liên tục và rộng rãi của cái tên Bách Thổ từ trước khi bất kỳ công ty nào khác nghĩ tới việc đăng ký nó.
Bà Năm, sáng hôm sau, mang tới một chiếc khuôn gỗ cũ kỹ, mặt khuôn khắc nổi dòng chữ "Bách Thổ" cùng năm sản xuất từ thời hợp tác xã cũ. “Cái này chắc chắn có giá trị hơn bất kỳ tờ giấy nào,” bà nói, đặt nó lên bàn một cách trân trọng. “Nó chứng minh cái tên này đã tồn tại từ trước khi cha của Sơn còn chưa lấy vợ.”
Ông Phúc, cùng lúc, tìm ra bản gốc giấy thành lập tổ hợp tác từ những năm bảy mươi, trong đó tên "Bách Thổ" đã được ghi rõ như tên gọi chính thức của cơ sở sản xuất.
Linh đề nghị Sơn rút hồ sơ cá nhân và cùng đứng tên với cộng đồng. Sơn không đồng ý ngay. Anh sợ khi nhiều người cùng quyết định, không ai chịu trách nhiệm nếu có rắc rối.
“Nếu đăng ký dưới tên một tổ chức cộng đồng,” Sơn giải thích lo lắng của mình, “ai sẽ là người ký các quyết định quan trọng? Ai chịu trách nhiệm pháp lý nếu có tranh chấp?”
“Đó chính là điều mình cần xây dựng,” Linh đáp, nhớ lại những cuộc thảo luận về cơ chế quản lý minh bạch cô từng nói với Hà. “Một cơ chế rõ ràng, không phải dựa vào một cá nhân, mà dựa vào những quy tắc mọi người cùng đồng thuận.”
Minh nói trách nhiệm không biến mất chỉ vì được chia sẻ; nó chỉ không còn nằm trong tay một người có thể tự ý ký.
“Trách nhiệm chia sẻ không có nghĩa là không ai chịu trách nhiệm,” anh giải thích thêm cho Sơn. “Nó có nghĩa là quyết định phải qua một quy trình rõ ràng, được ghi lại, được nhiều người xác nhận, thay vì phụ thuộc vào ý muốn của một người duy nhất, dù người đó có ý tốt tới đâu.”
Sau một tuần, Sơn rút hồ sơ. Họ nộp lại với tên chủ thể là hợp tác xã dự kiến thành lập, kèm danh sách những hộ thật sự làm sản phẩm. Cuộc tranh chấp chưa kết thúc, nhưng lần đầu cái tên được bảo vệ bằng sự đồng thuận thay vì một chiếc khóa.
Quá trình rút hồ sơ không đơn giản như Sơn nghĩ ban đầu — anh phải thuyết phục cấp trên trong tập đoàn, giải thích rằng việc giữ quyền đăng ký một cái tên đang trong tranh chấp có thể gây rắc rối pháp lý lớn hơn lợi ích trước mắt. Cuối cùng, sau nhiều cuộc họp căng thẳng mà Sơn không kể chi tiết, anh cũng thành công thuyết phục công ty rút lại đơn.
“Tôi phải hứa với họ rằng, nếu hợp tác xã hình thành thành công, tập đoàn vẫn có cơ hội đàm phán hợp tác trong tương lai, dưới những điều khoản công bằng hơn,” Sơn giải thích khi thông báo tin vui cho cả nhóm. “Đó là cách duy nhất tôi thuyết phục được họ.”
Linh gật đầu, chấp nhận điều kiện đó như một sự thỏa hiệp hợp lý. “Chúng tôi không từ chối hợp tác trong tương lai,” cô nói. “Chúng tôi chỉ từ chối một hình thức hợp tác tước đi quyền tự quyết của mình.”
Khi hồ sơ đăng ký mới, đứng tên tổ chức cộng đồng đang hình thành, được nộp chính thức, cả nhóm tổ chức một bữa cơm nhỏ để ăn mừng, dù ai cũng hiểu đây chỉ là một bước tiến, không phải chiến thắng cuối cùng. Sơn được mời tham dự, lần đầu tiên ngồi ăn cơm cùng gia đình Linh không phải với tư cách đại diện tập đoàn, mà như một người đang dần tìm lại vị trí của mình trong câu chuyện của làng.
Trong bữa cơm, ông Phúc, người từng giữ khoảng cách nghi ngại với Sơn suốt những tuần đầu, chủ động rót cho anh một chén rượu nhỏ. “Cha cậu chắc sẽ vui khi biết chuyện hôm nay,” ông nói, giọng chân thành hiếm thấy. “Ông ấy từng muốn báo cáo chuyện gian lận nhưng không kịp. Cậu vừa hoàn thành nốt phần việc đó, theo một cách khác.”
Sơn cầm chén rượu, tay hơi run. “Cháu không chắc mình xứng đáng được so sánh với ba,” anh nói, giọng nghẹn lại. “Cháu đã suýt làm hỏng mọi thứ với việc đăng ký nhãn hiệu.”
“Suýt làm hỏng, nhưng đã sửa lại,” ông Phúc đáp. “Đó là khác biệt quan trọng nhất giữa một sai lầm và một tội lỗi không thể tha thứ.”
Bà Năm, ngồi cạnh đó, gật gù tán thành. “Ngày xưa,” bà kể, “ba cậu và tôi từng cãi nhau to vì một chuyện chia đất trồng dâu tằm. Cãi tới mức không nhìn mặt nhau cả năm trời. Nhưng cuối cùng, chính ông ấy là người tới xin lỗi trước, dù lỗi không hoàn toàn ở ông.”
“Cháu chưa từng nghe chuyện này,” Sơn nói, tò mò.
“Có nhiều chuyện về ba cậu cháu chưa từng nghe,” bà Năm đáp, mỉm cười bí ẩn. “Có dịp, tôi sẽ kể thêm cho cháu nghe, về một người đàn ông từng rất coi trọng danh dự của cả cộng đồng, không chỉ danh dự riêng của gia đình mình.”
Bữa cơm kéo dài tới khuya, với những câu chuyện cũ được kể lại, những tiếng cười xen lẫn cả những giọt nước mắt khi nhắc tới những người đã khuất. Linh ngồi lặng nghe, cảm nhận một sự kết nối mới đang hình thành — không chỉ giữa cô và Sơn, mà giữa cả một cộng đồng đang dần học cách nhìn lại quá khứ với sự thấu hiểu thay vì oán trách.
Khi Sơn ra về, Linh tiễn anh ra tận cổng. “Cảm ơn anh vì đã sửa sai,” cô nói. “Không phải ai cũng đủ can đảm để thừa nhận và quay đầu.”
“Cảm ơn cô vì đã cho tôi cơ hội để làm điều đó,” Sơn đáp. “Nếu cô đóng sập cửa ngay khi phát hiện chuyện đăng ký nhãn hiệu, có lẽ tôi đã không có cơ hội chứng minh mình khác với những gì cô nghĩ ban đầu.”
Linh mỉm cười, nhìn Sơn khuất dần trong bóng tối con đường làng, cảm thấy một niềm tin mới mẻ đang lớn dần trong lòng — niềm tin rằng, ngay cả những người từng đứng ở phía đối lập, nếu được trao cơ hội và sự thẳng thắn, vẫn có thể trở thành đồng minh trong hành trình giữ gìn những giá trị quan trọng.
Cô quay vào nhà, thấy Minh vẫn còn ngồi ở bàn, dọn dẹp những chén đũa còn sót lại. Anh ngẩng lên nhìn cô, một nụ cười nhẹ nơi khóe môi. “Buổi tối hôm nay đi khá xa so với những gì tôi tưởng tượng khi biết chuyện Sơn nộp hồ sơ,” anh nói.
“Tôi cũng vậy,” Linh đáp, ngồi xuống cạnh anh, phụ dọn dẹp. “Có lẽ đó là bài học lớn nhất của tuần này — đôi khi phản bội không phải điểm kết thúc của một mối quan hệ, mà là phép thử để xem liệu nó có đáng được sửa chữa hay không.”
Minh gật đầu, nhìn cô với ánh mắt trầm ngâm. “Em học được điều đó từ đâu vậy?”
“Có lẽ từ chính cha tôi,” Linh đáp, mỉm cười nhẹ. “Ông giấu tôi một bí mật suốt mười lăm năm, nhưng tôi vẫn chọn ở lại, chọn tha thứ, vì tôi hiểu ông giấu không phải vì ác ý.”
Cả hai cùng im lặng một lúc, tiếp tục công việc dọn dẹp trong sự yên bình hiếm hoi cuối một ngày đầy biến động.