Thợ Gốm Và Mùa Lửa Cuối
9 phút đọc

Chương 7

Chương 7

Bà Năm dạy Linh đọc lửa bằng màu gạch và tiếng quạt, không chỉ nhìn con số. Lò đỏ cam chưa đủ nóng; khi ánh sáng chuyển vàng nhạt, men mới bắt đầu chảy.

Sáng sớm hôm ấy, trước cả khi mặt trời lên hẳn, bà Năm đã gọi Linh ra cửa lò, nơi lỗ nhìn lửa nhỏ bằng nắm tay để lộ một khoảng sáng bên trong. Bà kéo Linh ngồi xuống, tay chỉ vào khoảng sáng đang chuyển màu chậm rãi.

“Nhìn kỹ đi,” bà nói. “Đỏ cam như than hồng, đó là lửa còn trẻ, chưa đủ sức. Con phải chờ tới khi nó chuyển sang vàng, gần như trắng nhạt ở tâm, lúc đó men mới thực sự bắt đầu sống.”

Linh nheo mắt nhìn qua lỗ nhỏ, cố phân biệt giữa những sắc độ mà với cô ban đầu chỉ là một khối sáng chói không khác nhau là mấy. Bà Năm kiên nhẫn đứng cạnh, thỉnh thoảng chỉ tay, gọi tên từng sắc độ bằng những từ ngữ dân gian mà không sách vở kỹ thuật nào ghi lại — lửa non, lửa chín tới, lửa già.

“Sao bà phân biệt được mà không cần nhiệt kế?” Linh hỏi, không giấu sự tò mò.

“Bà học từ mẹ bà, mẹ bà học từ bà cố. Không ai trong nhà bà từng có nhiệt kế cho tới khi con còn nhỏ xíu,” bà đáp, giọng bình thản như đang kể chuyện thường ngày. “Mắt nhìn nhiều thì quen. Tai nghe nhiều thì phân biệt được tiếng quạt lúc nào đều, lúc nào rít lên vì thiếu gió.”

Minh ghi dữ liệu, Linh ghi cảm giác. Hai sổ khác nhau nhưng bổ sung cho nhau.

Minh ngồi cách đó không xa, mắt dán vào màn hình nhiệt kế điện tử, tay ghi lại từng con số theo chu kỳ năm phút một lần. Anh thỉnh thoảng liếc sang xem Linh và bà Năm, ghi chú thêm cả những mô tả bằng lời của bà Năm bên cạnh con số của mình, như đang cố xây một cây cầu giữa hai ngôn ngữ khác nhau của cùng một ngọn lửa.

“Lúc bà nói lửa chuyển vàng nhạt,” anh hỏi, không rời mắt khỏi màn hình, “nhiệt kế báo bao nhiêu độ?”

Bà Năm liếc qua, rồi lại nhìn vào lỗ lửa. “Không biết. Nhưng lần trước cháu đo lúc bà nói vậy, cháu bảo khoảng chín trăm năm mươi.”

Minh gật đầu, ghi lại con số bên cạnh mô tả của bà. Anh nhận ra, sau vài lần quan sát cùng nhau, cách đọc lửa của bà Năm và số liệu của máy đo gần như luôn trùng khớp ở những điểm quan trọng, chỉ khác nhau về cách diễn đạt.

Bà Năm kể lò cũ được xây từ gạch của ba gia đình. Mỗi người góp một phần, nên không ai có quyền bán riêng. Ông Phúc nghe thấy, mở hòm giấy tờ đất và tìm điều khoản đồng sở hữu chưa được cập nhật.

Câu chuyện bắt đầu khi Linh hỏi vì sao lò có hình dạng bất thường, phần thân hơi lệch về một bên so với cấu trúc lò truyền thống bà từng thấy trong sách. Bà Năm cười, nói đó là dấu tích của cách xây dựng chung tay từ ba đời trước.

“Ngày đó, một mình gia đình nào cũng không đủ gạch chịu lửa để xây một cái lò cho ra hồn,” bà kể. “Ba nhà góp lại — nhà ông nội con, nhà ông Bảy Đúng, và nhà ông cố của Sơn. Mỗi nhà xây một đoạn, nên hình dáng nó mới lệch như vậy, không đều tăm tắp như lò xây một lần.”

Ông Phúc, đang đứng gần đó nghe câu chuyện, đột nhiên dừng tay lại. “Bà nói ông cố của Sơn cũng góp phần xây lò này?”

“Đúng vậy. Con không biết à?”

Ông Phúc lắc đầu chậm rãi, rồi quay lưng đi thẳng vào phòng lưu trữ giấy tờ, bước chân gấp gáp khác hẳn dáng đi thường ngày. Linh và Minh nhìn nhau, cả hai đều cảm nhận có điều gì đó quan trọng vừa được hé lộ.

Nửa giờ sau, ông Phúc quay ra với một tập hồ sơ đất cũ, giấy đã ố vàng và một vài trang bị mối gặm sờn góc. Ông trải chúng lên bàn, tay run nhẹ khi lật từng trang.

“Đây,” ông nói, chỉ vào một đoạn văn bản viết tay bằng mực đã phai. “Điều khoản góp đất xây lò, ký năm một nghìn chín trăm bảy mươi tám. Ba hộ cùng đứng tên, chưa từng được cập nhật khi làm sổ đỏ mới sau này.”

Linh đưa giấy cho luật sư. Thương hiệu có thể thuộc cha cô, nhưng đất và lò là tài sản chung của bốn hộ. Sơn chưa biết điều này.

Cô chụp lại toàn bộ tài liệu, gửi ngay cho người tư vấn pháp lý cô đã liên hệ từ tuần trước, kèm theo một tin nhắn giải thích bối cảnh. Phản hồi tới nhanh hơn cô mong đợi — nếu điều khoản này còn hiệu lực và chưa từng bị hủy bỏ chính thức, bất kỳ giao dịch bán lò nào cũng cần có sự đồng thuận của tất cả các hộ đồng sở hữu, không chỉ riêng gia đình ông Phúc.

“Vậy nghĩa là,” Hà nói khi nghe tin, mắt sáng lên, “dù cha có ký với Sơn, hợp đồng cũng không có giá trị pháp lý đầy đủ nếu thiếu chữ ký của các hộ kia?”

“Có thể vậy,” Linh đáp, cố giữ giọng bình tĩnh dù trong lòng đang dâng lên một tia hy vọng mới. “Nhưng phải xác minh lại xem điều khoản đó còn hiệu lực không, và các hộ kia hiện còn ai đứng ra đại diện.”

Ông Phúc ngồi xuống, tay vẫn đặt trên tập giấy cũ, ánh mắt xa xăm như đang nhớ lại những câu chuyện cha ông từng kể về ngày dựng lò, về những buổi tối cả ba gia đình cùng ăn cơm chung trên nền đất còn chưa khô hẳn.

“Cha quên mất điều này,” ông nói, giọng nhỏ lại. “Bao nhiêu năm nay cứ nghĩ lò là của riêng nhà mình, vì mình là người trông coi nó lâu nhất.”

Bà Năm đặt tay lên vai ông, một cử chỉ an ủi hiếm hoi giữa hai người bạn già đã biết nhau từ thuở còn trẻ. “Trông coi không phải là sở hữu,” bà nói nhẹ nhàng. “Nhưng cũng không có nghĩa là công sức của ông bị quên đi. Chỉ là giờ mọi người cần nhớ lại, lò này chưa bao giờ chỉ thuộc về một nhà.”

Linh nhìn cha, nhìn bà Năm, rồi nhìn ra sân nơi ngọn lửa trong lò vẫn đang âm ỉ cháy, không hề hay biết nó vừa trở thành trung tâm của một phát hiện có thể thay đổi toàn bộ cục diện cuộc thương lượng với Sơn và tập đoàn của anh ta.

Buổi chiều, Hà lái xe máy sang thị trấn để tìm gặp ông Bảy Đúng, người duy nhất trong ba hộ đồng sở hữu còn sống và minh mẫn để xác nhận điều khoản cũ. Ông đã ngoài tám mươi, sống cùng con trai trong một căn nhà nhỏ gần chợ, nhưng trí nhớ về những năm tháng xây lò vẫn còn rõ ràng đến ngạc nhiên.

“Tôi nhớ chứ,” ông nói khi Hà hỏi, giọng run run vì tuổi tác nhưng ánh mắt sáng lên khi nhắc lại chuyện cũ. “Ba nhà góp gạch, góp công, góp cả bữa cơm cho thợ xây. Lúc đó nghèo lắm, không nhà nào đủ sức làm một mình.”

“Ông còn giữ giấy tờ gì không?” Hà hỏi.

Ông Bảy Đúng lắc đầu, rồi lại gật, dáng vẻ đang cố nhớ lại. “Giấy thì chắc không còn, nhưng tôi nhớ có ký tên, đóng dấu tay bằng mực đỏ. Nhà tôi hồi đó nghèo, không có con dấu riêng, phải mượn con dấu của hợp tác xã.”

Lời xác nhận của ông, dù không phải bằng chứng giấy tờ mới, vẫn có giá trị như một lời khai bổ sung, củng cố thêm cho tính xác thực của tài liệu ông Phúc tìm thấy. Hà ghi âm lại toàn bộ cuộc trò chuyện, xin phép ông cho sử dụng làm bằng chứng nếu cần thiết sau này.

“Còn nhà kia thì sao?” Hà hỏi thêm, nhắc tới gia đình thứ ba, dòng họ của Sơn.

Ông Bảy Đúng trầm ngâm một lúc. “Ông cố thằng Sơn mất sớm, con cháu chuyển đi hết, chỉ còn nó là cháu đời thứ tư còn ở gần đây. Nhưng tôi không chắc nó có biết chuyện góp đất xây lò này không. Chuyện đó xảy ra trước khi nó sinh ra rất lâu.”

Thông tin ấy khiến Hà bần thần suốt đường về. Nếu Sơn — người đang đại diện cho tập đoàn muốn mua lại xưởng — lại chính là hậu duệ của một trong những gia đình đồng sở hữu lò, thì tình huống trở nên phức tạp hơn nhiều so với một cuộc thương lượng đơn thuần giữa bên mua và bên bán.

Tối đó, khi Hà kể lại toàn bộ câu chuyện cho mọi người, ông Phúc ngồi lặng một lúc lâu, rồi thở dài. “Vậy có nghĩa,” ông nói, “thằng Sơn đang cố mua lại một phần tài sản mà chính gia đình nó, dù nó không biết, vẫn còn quyền trong đó.”

“Có lẽ nó thật sự không biết,” Minh nói. “Nhưng dù biết hay không, điều đó cũng không đổi được sự thật là quyết định bán lò không thể chỉ do một mình chú quyết.”

Linh ngồi im, nhìn tập giấy tờ cũ trải trên bàn dưới ánh đèn, cảm nhận toàn bộ cục diện của cuộc chiến giữ xưởng đang chuyển sang một hướng phức tạp hơn nhiều so với những gì cô hình dung khi mới đặt chân về làng mười ngày trước.

“Vậy giờ mình làm gì với thông tin này?” cô hỏi, phá vỡ sự im lặng đã kéo dài quá lâu quanh bàn.

“Chưa vội nói với Sơn,” luật sư qua điện thoại khuyên, khi Linh gọi hỏi ý kiến ngay tối đó. “Cần xác minh đầy đủ tính pháp lý của điều khoản trước, tránh trường hợp thông tin bị rò rỉ sớm khiến bên kia kịp chuẩn bị đối phó.”

Linh cúp máy, nhìn quanh những gương mặt đang chờ đợi cô đưa ra quyết định — cha cô, Hà, Minh, bà Năm. Cô nhận ra, dù chỉ mới về làng chưa đầy hai tuần, cô đã dần trở thành người mọi người tìm tới mỗi khi cần một hướng đi rõ ràng giữa mớ hỗn độn của quá khứ.

“Mình giữ kín thông tin này tạm thời,” cô nói, giọng chắc chắn hơn cô cảm thấy bên trong. “Tiếp tục làm mẻ thử, tiếp tục chuẩn bị cho phương án tự vận hành. Đây sẽ là con bài cuối, không phải con bài đầu.”

Không ai phản đối. Cả nhóm dần giải tán về nghỉ, để lại Linh ngồi một mình bên bàn, nhìn ngọn đèn dầu nhỏ cháy leo lét, nghĩ về ba gia đình đã cùng nhau dựng nên cái lò này gần năm mươi năm trước, không ngờ rằng quyết định chung tay ngày đó lại trở thành chiếc chìa khóa quan trọng cho một cuộc chiến họ không thể lường trước.

Đã sao chép liên kết chương