Thợ Gốm Và Mùa Lửa Cuối
8 phút đọc

Chương 2

Chương 2

Minh tháo lớp vữa quanh vết nứt và tìm thấy một đường gãy cũ đã được trám bằng xi măng. Ông Phúc nói nó xuất hiện sau trận lũ, nhưng không nhớ ai sửa. Hà mở sổ bảo trì, trang năm đó bị xé.

Linh ngồi xổm bên cạnh, nhìn Minh dùng đục nhỏ gõ nhẹ dọc theo lớp trám cũ. Từng mảng xi măng bong ra như vảy cá khô, để lộ một lớp gạch bên trong đã ngả màu xỉn, khác hẳn màu gạch chịu lửa nguyên bản.

“Đây không phải gạch chịu lửa,” Minh nói, cầm một mảnh lên soi dưới nắng. “Ai đó đã trám tạm bằng gạch thường, chắc vì lúc đó không có tiền mua đúng loại.”

“Bao lâu rồi vết trám này chịu được?” Linh hỏi.

“Có lẽ đã tới giới hạn. Gạch thường không chịu được chu kỳ nóng lạnh liên tục như gạch chịu lửa. Mỗi lần nung là một lần nó co giãn sai cách.”

Ông Phúc đứng cách đó vài bước, tay khoanh trước ngực, không nói gì. Linh liếc nhìn cha, thấy quai hàm ông siết lại, một dấu hiệu quen thuộc từ nhỏ mỗi khi ông biết mình sai nhưng chưa sẵn sàng thừa nhận.

Linh hỏi vì sao cha giấu. Ông đáp “giấu cái lò thì dễ hơn giấu khoản nợ”. Cô mở hộp giấy trên bàn, thấy hợp đồng vay đứng tên ông và chú Tấn, người em đã mất.

Hộp giấy cũ, nắp cong vênh vì ẩm, bên trong xếp lộn xộn những tờ hóa đơn ố vàng, biên lai viết tay và một tập hợp đồng dày cộm. Linh lật từng trang, cảm giác như đang đào bới một lớp đất chưa từng được khai quật, mỗi tờ giấy là một lớp trầm tích của những quyết định cũ.

Khoản vay dùng để mua đất sét mới, nhưng xưởng chưa bao giờ nhận đủ hàng. Hà nghi hóa đơn giả. Ông Phúc không muốn kiện vì Tấn đã chết, để lại hai đứa con.

“Hai cháu giờ sống ở đâu?” Linh hỏi, giọng dịu lại.

“Ở với mẹ chúng, bên thị trấn,” Hà đáp. “Thỉnh thoảng ghé thăm ông Phúc vào dịp giỗ.”

Linh im lặng, hình dung hai đứa trẻ chưa từng biết cha mình để lại một khoản nợ đè lên vai người bác. Cô gấp tập hồ sơ lại, cố không để cơn giận lấn át phần lý trí cần thiết để giải quyết việc trước mắt.

Minh kiểm tra mẫu đất trong kho. Đất mới có nhiều tạp chất, làm men rạn và khiến lò phải đốt lâu hơn. Người bán đã giao loại rẻ, nhưng tính giá loại tốt. Anh lấy một nắm đất, xoa giữa hai ngón tay, rồi đưa lên mũi ngửi.

“Có mùi vôi,” anh nói. “Đất tốt không có mùi này. Có lẽ họ trộn thêm vôi bột để tăng khối lượng.”

“Trộn để bán được nhiều tiền hơn trên cùng một khối lượng cân,” Hà nói, giọng lạnh. “Kiểu gian lận cũ.”

Linh muốn dừng mẻ hàng. Cha cô nói nếu dừng, họ mất khách cuối cùng. Hai người cãi nhau giữa sân, trước những người thợ đang im lặng.

“Cha định dùng đất xấu để giữ một khách hàng sao?” Linh hỏi, giọng cô cao hơn cô muốn.

“Cha định giữ xưởng còn mở thêm một ngày,” ông đáp. “Con nghĩ dễ lắm à, mỗi ngày đóng cửa là mỗi ngày mười hai người không có lương.”

Câu nói ấy khiến Linh khựng lại. Cô nhìn quanh sân, thấy vài người thợ cúi đầu giả vờ bận tay, nhưng ai cũng đang nghe. Cô hạ giọng, dù cơn tức vẫn còn nguyên trong ngực.

Bà Năm, nghệ nhân lớn tuổi, đặt một viên đất lên bàn. “Đất xấu vẫn làm được đồ. Nhưng phải biết nó xấu ở đâu.”

Bà dạy Linh thử đất bằng tay, không bằng bảng thông số. Bà bảo Linh vo viên đất thành hình trụ nhỏ, rồi uốn cong nó thành móng ngựa. Chỗ nào nứt trước, chỗ đó là chỗ yếu.

“Đất này nứt ở một phần ba,” bà nói, chỉ vào vết nứt trên viên đất Linh vừa uốn. “Nghĩa là phải trộn thêm ít nhất một phần ba đất cũ để bù lại độ dẻo.”

Minh lấy mẫu đo, hai cách cho kết quả giống nhau ở điểm quan trọng: đất cần trộn thêm đất cũ. Anh gõ số liệu vào điện thoại, so sánh với con số bà Năm vừa nói bằng mắt và tay, rồi ngẩng lên nhìn Linh, có phần ngạc nhiên.

“Bà tính đúng gần như máy,” anh nói khẽ.

“Máy học từ người,” bà Năm đáp, không ngoảnh lại, “chỉ là người quên mất điều đó.”

Họ quyết định nung ba mươi chiếc bát thử, không ghi tên khách. Nếu qua lửa, xưởng còn cơ hội. Nếu hỏng, họ sẽ trả cọc. Linh tự tay chọn ba mươi phôi bát từ dãy giá, ưu tiên những chiếc có độ dày đều nhất, còn Minh đánh dấu vị trí từng chiếc trong lò để dễ theo dõi nhiệt độ phân bố.

Linh gọi cho thiết kế cũ ở thành phố, hủy lịch. Khách hàng hỏi cô có chắc muốn quay về một nơi sắp bán. Cô không trả lời ngay, chỉ nói sẽ liên lạc lại sau, rồi tắt máy, nhìn ra sân nơi cha cô đang xếp lại củi cho mẻ thử.

Buổi chiều, Sơn của tập đoàn đưa hợp đồng mới. Anh ta nói họ sẽ giữ nghề, trả lương cao hơn và làm thương hiệu hiện đại. Linh hỏi ai được quyết định màu men. Sơn nói đội sáng tạo của tập đoàn.

Sơn mặc áo sơ mi trắng, tay cầm một chiếc cặp da mỏng, dáng đứng thẳng khác hẳn với những người quen mặc áo lấm đất trong sân. Anh nói chuyện lịch sự, chọn từ cẩn thận, nhưng ánh mắt liên tục lướt qua sân xưởng như đang định giá từng centimet đất.

“Chúng tôi sẽ đầu tư máy móc mới, đào tạo lại quy trình,” anh nói. “Người thợ vẫn được giữ việc, chỉ thay đổi cách làm.”

“Thay đổi cách làm nghĩa là gì?” Linh hỏi.

“Nghĩa là mọi mẫu thiết kế sẽ qua bộ phận nghiên cứu thị trường trước khi sản xuất,” Sơn đáp, không né tránh. “Để đảm bảo sản phẩm bán được.”

Hà từ chối ký. Sơn để lại lời nhắn: “Mùa lửa cuối không nên bị lãng phí.”

Linh nhìn câu đó trên danh thiếp, nhận ra họ đang dùng chính nỗi sợ của xưởng để ép giá. Cô lật mặt sau danh thiếp, thấy một số điện thoại viết tay, có lẽ là số riêng của Sơn, như một cách để ngỏ cửa cho một cuộc gọi không chính thức.

Tối đó, Linh ngồi lại với Hà bên bàn sổ, cả hai cộng lại từng khoản chi cần thiết cho ba mươi chiếc bát thử — củi, điện, công thợ tăng ca. Con số nhỏ nhưng đủ để họ hiểu, dù chỉ là một mẻ thử, mỗi lần thất bại đều có giá.

“Nếu mẻ này hỏng,” Hà nói, không ngẩng lên khỏi sổ, “chị nghĩ cha sẽ ký hợp đồng với Sơn trong vòng một tuần.”

Linh không đáp. Cô nhìn ra sân, nơi ánh đèn dây từ mái hiên hắt xuống chiếc lò đang chờ được nhóm lửa lần đầu sau nhiều tháng, và tự hỏi liệu mười ngày còn lại có đủ để cô chứng minh một điều gì đó, hay chỉ đủ để cô nhìn rõ hơn mọi thứ đang mất đi.

Cô đứng dậy, đi ra sân, đứng trước cửa lò tối om. Minh vẫn còn ở đó, ngồi trên chiếc ghế đẩu cạnh máy đo, ghi lại những con số cuối cùng của ngày. Anh không hỏi cô có ổn không, chỉ đẩy chiếc ghế còn lại về phía cô, một cử chỉ đơn giản như thể họ chưa từng xa nhau tám năm.

“Anh nghĩ mẻ thử sẽ ra sao?” Linh hỏi, ngồi xuống cạnh anh.

“Không biết,” Minh đáp thật lòng. “Đất mới trộn đất cũ theo tỷ lệ bà Năm đưa ra, về lý thuyết là ổn. Nhưng lò có vết trám cũ, nhiệt phân bố có thể không đều như tính toán.”

“Vậy là anh cũng không chắc.”

“Không ai chắc cả,” anh nói. “Đó là lý do người ta gọi nó là thử, không phải là làm.”

Linh bật cười khẽ, lần đầu tiên trong ngày cô cảm thấy vai mình bớt căng. Cô hỏi anh có nhớ lần làm vỡ chiếc chén men xanh của cô không, năm họ còn học cấp hai.

“Nhớ chứ,” Minh đáp, giọng có chút ngượng dù đã mười mấy năm trôi qua. “Tôi định nói dối là mèo làm vỡ, nhưng cô đứng ngay cửa nhìn thấy hết.”

“Anh đứng ra chịu phạt thay cả nhóm,” Linh nói. “Tôi nhớ vì lúc đó nghĩ anh ngốc lắm.”

“Giờ vẫn nghĩ vậy à?”

“Giờ nghĩ khác một chút,” cô đáp, không nhìn anh, mắt vẫn dán vào bóng tối bên trong cửa lò.

Họ ngồi im một lúc, không ai nói thêm, chỉ nghe tiếng côn trùng rả rích ngoài vườn và tiếng gió lùa qua mái tôn. Linh nghĩ tới ba mươi chiếc bát đang chờ trong kho, tới cha cô đang ngủ không yên trong gian nhà bên, tới khoản nợ mang tên một người đã khuất, và tới cả cái cảm giác lạ lùng khi ngồi cạnh một người quen cũ mà như thể đang gặp lần đầu.

Minh đứng dậy trước, thu dọn máy đo vào túi vải. “Tôi về nhà trọ đầu làng,” anh nói. “Sáng mai quay lại sớm, trước khi nhóm lửa.”

“Anh không ở lại xưởng à?”

“Cha em không mời,” Minh đáp, giọng không oán trách, chỉ nêu một sự thật. “Ông vẫn còn ngại vì chuyện năm xưa.”

Linh muốn hỏi thêm về chuyện năm xưa ấy, nhưng thấy Minh đã quay đi, dáng anh khuất dần sau hàng rào dâm bụt, cô quyết định để câu hỏi đó cho một buổi tối khác. Cô vào nhà, thấy đèn phòng cha vẫn sáng qua khe cửa.

Cô gõ cửa nhẹ. Ông Phúc đang ngồi bên bàn, trước mặt là chiếc hộp giấy cũ, tay ông lật từng tờ hóa đơn dưới ánh đèn dầu nhỏ dù điện trong nhà vẫn còn.

“Cha chưa ngủ,” Linh nói, không phải câu hỏi.

“Đang xem lại có sót gì không.”

Cô ngồi xuống đối diện ông, im lặng nhìn ông lật từng trang. Có những khoảnh khắc cô muốn hỏi thẳng vì sao ông giấu bà, giấu cô, giấu cả chính mình suốt bao năm về khoản nợ này, nhưng nhìn đôi tay run nhẹ của cha, cô chỉ nói được một câu ngắn.

“Cha ngủ sớm đi. Mai còn nhóm lửa.”

Ông Phúc gật đầu, gấp hộp giấy lại, nhưng Linh biết ông sẽ còn mở nó ra lần nữa sau khi cô rời phòng, như một thói quen đã ăn sâu không thể bỏ được — cứ đêm khuya lại lôi những trang giấy cũ ra đọc, như thể đọc đủ nhiều lần sẽ tìm ra một cách để món nợ tự biến mất.

Đã sao chép liên kết chương